Hydrolyzed Malt Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 70 sản phẩm chứa thành phần Hydrolyzed Malt Extract

Hydrolyzed Malt Extract - Giải thích thành phần

Hydrolyzed Malt Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Hydrolyzed Malt Extract là gì?

Hydrolyzed Malt Extract là một loại chiết xuất từ lúa mạch được xử lý bằng phương pháp thủy phân để tách ra các thành phần dinh dưỡng và chất chống oxy hóa. Nó có màu nâu và có mùi thơm đặc trưng của lúa mạch. Hydrolyzed Malt Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.

2. Công dụng của Hydrolyzed Malt Extract

Hydrolyzed Malt Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydrolyzed Malt Extract có khả năng giữ nước tốt, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Hydrolyzed Malt Extract chứa các peptide và axit amin có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Chống oxy hóa: Hydrolyzed Malt Extract chứa các chất chống oxy hóa như polyphenol và flavonoid, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do và tác động của môi trường.
- Giúp da trắng sáng: Hydrolyzed Malt Extract có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, giúp làm giảm sự xuất hiện của đốm nâu và giúp da trở nên trắng sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Hydrolyzed Malt Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc và giúp tăng cường sức khỏe cho tóc, giảm sự gãy rụng và làm tóc mềm mượt hơn.
Tóm lại, Hydrolyzed Malt Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào khả năng cung cấp độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi của da, chống oxy hóa và giúp da trắng sáng.

3. Cách dùng Hydrolyzed Malt Extract

Hydrolyzed Malt Extract là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ lúa mạch được xử lý bằng phương pháp hydrolysis để tách ra các thành phần có lợi cho da và tóc.
Cách sử dụng Hydrolyzed Malt Extract trong làm đẹp phụ thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số cách thường được sử dụng:
- Sử dụng trong sản phẩm dưỡng da: Hydrolyzed Malt Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum, lotion, toner,... để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng trong sản phẩm dưỡng tóc: Hydrolyzed Malt Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu,... để cung cấp dưỡng chất cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Hydrolyzed Malt Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ,... để giữ ẩm cho da và giúp sản phẩm bám vào da tốt hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Hydrolyzed Malt Extract có thể gây kích ứng cho da và tóc. Bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra thành phần: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng cho da.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Sử dụng sản phẩm Hydrolyzed Malt Extract hết hạn có thể gây kích ứng cho da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydrolyzed Malt Extract có thể gây kích ứng cho mắt. Nếu sản phẩm tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm Hydrolyzed Malt Extract nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Hydrolyzed Malt Extract as a Natural Flavor Enhancer in Food Products" của M. R. Shukla và đồng nghiệp (2017)
Tài liệu tham khảo 3: "Hydrolyzed Malt Extract: A Versatile Ingredient for the Food Industry" của S. K. Singh và đồng nghiệp (2016)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)