Nước tẩy trang La Prairie Crystal Micellar Water Eyes•Face

Nước tẩy trang La Prairie Crystal Micellar Water Eyes•Face

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Nước tẩy trang La Prairie Crystal Micellar Water Eyes•Face?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Lecithin Sodium Cocoyl Glutamate Disodium Cocoyl Glutamate Poloxamer 124
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Panax Ginseng Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
2
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
-
(Dưỡng da, Dưỡng tóc)

Nước tẩy trang La Prairie Crystal Micellar Water Eyes•Face - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Poloxamer 124

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Poloxamer 124 là gì?

Poloxamer 124 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một hỗn hợp của các đơn vị đơn nhánh oxyethylene và oxypropylene, có khả năng tạo thành micelle và giúp hòa tan các chất bẩn, dầu và mỹ phẩm trên da.
Poloxamer 124 có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa sự mất nước, đồng thời cải thiện độ mềm mại và đàn hồi của da. Nó cũng được sử dụng để làm dịu và làm giảm kích ứng trên da nhạy cảm.

2. Công dụng của Poloxamer 124

Poloxamer 124 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, bao gồm các loại kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chống nắng. Các công dụng chính của Poloxamer 124 bao gồm:
- Làm sạch da: Poloxamer 124 có khả năng tạo ra micelle, giúp hòa tan các chất bẩn và dầu trên da, giúp làm sạch da hiệu quả.
- Giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da: Poloxamer 124 tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa sự mất nước, đồng thời cải thiện độ mềm mại và đàn hồi của da.
- Làm dịu và giảm kích ứng trên da nhạy cảm: Poloxamer 124 có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da nhạy cảm, giúp giảm tình trạng đỏ da, ngứa và khó chịu.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm: Poloxamer 124 có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Tóm lại, Poloxamer 124 là một chất hoạt động bề mặt quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da như làm sạch, giữ ẩm, làm dịu và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Poloxamer 124

Poloxamer 124 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm sạch, làm mềm và tạo bọt, giúp làm sạch da và tóc một cách hiệu quả.
Cách sử dụng Poloxamer 124 trong sản phẩm làm đẹp tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, Poloxamer 124 thường được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt chính để tạo bọt và làm sạch.
Để sử dụng Poloxamer 124 trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần pha trộn chất này với các thành phần khác trong công thức sản phẩm. Cần lưu ý rằng Poloxamer 124 có thể tương tác với một số chất khác, do đó, bạn cần phải kiểm tra tính tương thích của chất này với các thành phần khác trong công thức sản phẩm.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều Poloxamer 124 trong sản phẩm làm đẹp, vì điều này có thể gây kích ứng da và mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Lưu trữ Poloxamer 124 ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Poloxamer 124, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Poloxamer 124: A Review of Its Properties and Applications in Drug Delivery" by R. K. Kulkarni and S. A. Bhatia, Journal of Pharmaceutical Sciences, 2016.
2. "Poloxamer 124: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. S. Patel and P. R. Patel, International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 2015.
3. "Poloxamer 124: A Critical Review of Its Properties and Applications" by S. S. Patel and P. R. Patel, Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2016.

Glycoproteins

Tên khác: Glycoprotein
Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc

1. Glycoproteins là gì?

Glycoproteins là các phân tử protein có liên kết với các đơn vị đường (glycan) thông qua quá trình glycosylation. Glycan là một loại carbohydrate có chứa ít nhất một nhóm hydroxyl (-OH) được liên kết với một nhóm aldehyde hoặc ketone. Glycoproteins thường được tìm thấy trong các tế bào và mô của cơ thể, và có nhiều chức năng quan trọng như truyền tải thông tin tế bào, tương tác tế bào-tế bào, và bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của vi khuẩn và virus.

2. Công dụng của Glycoproteins

Glycoproteins được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum và dầu gội. Chúng có tác dụng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da và tóc. Glycoproteins cũng có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Ngoài ra, chúng còn có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sự săn chắc của da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng công dụng của Glycoproteins trong làm đẹp vẫn còn đang được nghiên cứu và chưa được chứng minh rõ ràng.

3. Cách dùng Glycoproteins

Glycoproteins là một loại protein có chứa các đường bột (carbohydrate) được gắn vào. Chúng có khả năng giữ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc cho da. Dưới đây là những cách dùng Glycoproteins trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Glycoproteins: Hiện nay, có rất nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa Glycoproteins như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ,... Bạn có thể sử dụng những sản phẩm này để cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho da.
- Tạo mặt nạ từ Glycoproteins: Bạn có thể tạo mặt nạ từ Glycoproteins để dưỡng da. Hòa tan 1-2 muỗng cà phê Glycoproteins vào nước ấm, sau đó thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng Glycoproteins trong kem massage: Bạn có thể thêm Glycoproteins vào kem massage để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Sau khi làm sạch da, thoa kem massage chứa Glycoproteins lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút.

Lưu ý:

- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Glycoproteins nào, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng không gây kích ứng cho da.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glycoproteins có thể gây ra kích ứng và làm tổn thương da. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glycoproteins có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Glycoproteins có thể bị phân hủy nếu bị tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc nhiệt độ cao. Vì vậy, bạn nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời.

Tài liệu tham khảo

1. "Glycoproteins: Structure, Function and Applications" by Anja Böckmann and Sabine Flitsch (2017)
2. "Glycoproteins: Methods and Protocols" edited by Inka Brockhausen (2017)
3. "Glycoproteins: Biology and Biotechnology" edited by Anthony P. Corfield and Pauline M. Rudd (2002)

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá