LACA Film Crono Hidratante

LACA Film Crono Hidratante

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với LACA Film Crono Hidratante?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Cetyl Alcohol Lanolin Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (5) thành phần
Dimethicone Mineral Oil Allantoin Zinc Oxide Camellia Sinensis (Green Tea) Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopheryl Acetate Ubiquinone Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
51%
32%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
(Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc)
1
3
-
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)
Dưỡng ẩm
-
-
Emulsifying Wax NF

LACA Film Crono Hidratante - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Serum Protein

Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc

1. Serum Protein là gì?

Serum Protein là một loại protein có trong huyết thanh, được sản xuất bởi các tế bào gan và có chức năng quan trọng trong cơ thể. Serum Protein bao gồm nhiều loại protein khác nhau, bao gồm albumin, globulin và fibrinogen.
Albumin là loại protein phổ biến nhất trong Serum Protein, chiếm khoảng 60% tổng lượng protein trong huyết thanh. Albumin có chức năng giữ nước và chất dinh dưỡng trong cơ thể, đồng thời cũng giúp duy trì áp lực huyết và cân bằng pH.
Globulin là một nhóm protein khác trong Serum Protein, có chức năng chống lại các tác nhân gây bệnh và giúp tạo kháng thể để bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh truyền nhiễm.
Fibrinogen là một loại protein có chức năng quan trọng trong quá trình đông máu, giúp hình thành sợi fibrin để ngăn chặn sự chảy máu.

2. Công dụng của Serum Protein

Serum Protein có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp dinh dưỡng cho da: Albumin trong Serum Protein có khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Globulin trong Serum Protein có khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh và giúp tạo kháng thể để bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh truyền nhiễm. Khi được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da, globulin có thể giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông khỏe mạnh và săn chắc hơn.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Fibrinogen trong Serum Protein có chức năng quan trọng trong quá trình đông máu, giúp hình thành sợi fibrin để ngăn chặn sự chảy máu. Khi được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da, fibrinogen có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Serum Protein là một loại protein quan trọng trong cơ thể và có nhiều công dụng trong làm đẹp. Việc sử dụng Serum Protein trong sản phẩm chăm sóc da có thể giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, tăng cường độ đàn hồi của da và giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.

3. Cách dùng Serum Protein

Serum Protein là một sản phẩm chăm sóc da được sản xuất từ các thành phần protein, vitamin và khoáng chất giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Đây là một sản phẩm rất hiệu quả trong việc chăm sóc da, đặc biệt là da khô, da thiếu sức sống và da bị lão hóa.
- Bước 1: Rửa mặt sạch sẽ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Bước 2: Lấy một lượng Serum Protein vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để serum thấm sâu vào da.
- Bước 3: Sử dụng Serum Protein vào buổi sáng và tối trước khi sử dụng kem dưỡng da.
- Lưu ý: Không sử dụng quá nhiều Serum Protein, chỉ cần một lượng nhỏ để thoa đều lên mặt và cổ. Nếu da bạn nhạy cảm, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp sau khi sử dụng Serum Protein. Nếu không, da của bạn có thể bị kích ứng và dễ bị cháy nắng.
- Không sử dụng Serum Protein trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Sử dụng Serum Protein đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm khác như kem chống nắng hoặc kem dưỡng da, hãy đợi serum thấm sâu vào da trước khi sử dụng các sản phẩm khác.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm khác như kem chống nắng hoặc kem dưỡng da, hãy đợi serum thấm sâu vào da trước khi sử dụng các sản phẩm khác.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo lắng nào về việc sử dụng Serum Protein, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. Serum Proteins: Biochemistry, Clinical Significance, and Methods of Analysis by David H. Alpers and David F. Horrobin
2. Serum Protein Abnormalities: Diagnostic and Clinical Aspects by A. Victor Hoffbrand and John E. Pettit
3. Serum Protein Electrophoresis: An Introduction and Guide to Interpretation by Robert L. Schmidt and David J. Keren

Mineral Oil

Tên khác: Paraffinum Liquidum; Liquid Paraffin; White Petrolatum; Liquid Petrolatum; Huile Minerale; Paraffine; Nujol; Adepsine Oil
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện

1. Mineral Oil là gì?

Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…

Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp

  • Khả năng khóa ẩm tốt cho da
  • Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
  • Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
  • Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.

3. Độ an toàn của Mineral Oil

Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.

Tài liệu tham khảo

  • Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
  • International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
  • International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
  • European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
  • Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215

Emulsifying Wax NF

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá