Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tái tạo) | |
| - | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tạo bọt) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | Chất gây mụn nấm |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Giảm) | Làm sáng da |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 1 | - | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm) | Chống lão hóa |
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| - | B | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da khô | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | | |
| 4 5 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chất gây dị ứng |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Làm sáng da |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 2 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Giảm tiết bã nhờn) | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
Nước hoa hồng Medicube Age-r Glutathione Glow Milky Toner - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Triethylhexanoin
1. Triethylhexanoin là gì?
Triethylhexanoin là một loại dầu không màu, không mùi, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sản xuất từ hexanoic acid và ethanol và có tính chất giống như dầu khoáng.
2. Công dụng của Triethylhexanoin
Triethylhexanoin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Triethylhexanoin có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp da mềm mại, mịn màng hơn. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da, ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tăng cường độ bám của sản phẩm trang điểm: Triethylhexanoin là một chất làm mềm, giúp sản phẩm trang điểm dễ dàng bám trên da hơn và giữ màu lâu hơn.
- Làm giảm cảm giác nhờn trên da: Triethylhexanoin có khả năng hấp thụ dầu và làm giảm cảm giác nhờn trên da, giúp da trông sạch sẽ hơn.
- Làm tăng độ bóng của sản phẩm trang điểm: Triethylhexanoin có khả năng tạo ra hiệu ứng bóng trên da, giúp sản phẩm trang điểm trông sáng hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Triethylhexanoin cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
Tóm lại, Triethylhexanoin là một chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp để giúp da và tóc trông mềm mại, mịn màng hơn và giữ ẩm tốt hơn. Nó cũng giúp sản phẩm trang điểm bám trên da tốt hơn và tạo ra hiệu ứng bóng trên da.
3. Cách dùng Triethylhexanoin
Triethylhexanoin là một chất dầu không màu, không mùi và không gây kích ứng da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, kem nền, son môi, phấn mắt và các sản phẩm khác.
Cách sử dụng Triethylhexanoin trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Tuy nhiên, một số lưu ý chung khi sử dụng Triethylhexanoin như sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và các vùng da nhạy cảm khác.
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
- Triethylhexanoin là một chất dầu nhẹ, không gây kích ứng da và được coi là an toàn cho sức khỏe. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào, nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Triethylhexanoin có khả năng giúp sản phẩm trở nên mịn màng và dễ dàng thoa lên da. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm giảm độ bám dính của sản phẩm trên da, do đó, sản phẩm có thể bị trôi hoặc không đủ bền.
- Triethylhexanoin có khả năng hấp thụ ánh sáng tốt hơn so với các loại dầu khác, do đó, nó có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp có khả năng phản chiếu ánh sáng tốt hơn.
- Triethylhexanoin cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp không chứa dầu, nhưng vẫn có khả năng giữ ẩm và làm mềm da.
Tài liệu tham khảo
1. "Triethylhexanoin: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 1, 2016, pp. 1-10.
2. "Triethylhexanoin: A Versatile Cosmetic Ingredient." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 4, 2016, pp. 28-34.
3. "Triethylhexanoin: A Novel Emollient for Skin Care Applications." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 1, 2015, pp. 1-5.
Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin)
1. Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là gì?
Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là một loại chất đa chức được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sản xuất từ các olefin (một loại hydrocarbon không màu, không mùi) được hydrogen hóa để tạo ra một chất lỏng không màu và không mùi.
2. Công dụng của Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin)
Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ bóng và độ bền cho son môi: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) được sử dụng trong sản xuất son môi để tạo độ bóng và độ bền cho son môi, giúp son môi lâu trôi hơn.
- Làm mịn và tạo độ bám cho phấn má: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) cũng được sử dụng trong sản xuất phấn má để tạo độ mịn và độ bám cho phấn má, giúp phấn má lâu trôi hơn.
- Tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm trang điểm khác: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) cũng được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm trang điểm khác như kem nền, kem che khuyết điểm, và mascara để tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm trang điểm lâu trôi hơn.
Tóm lại, Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là một loại chất đa chức được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó có nhiều công dụng như làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tạo độ bóng và độ bền cho son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác.
3. Cách dùng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin)
Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là một loại chất làm mềm da và tạo độ bóng cho sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và phấn mắt.
Để sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) trong sản phẩm của bạn, bạn có thể thêm nó vào công thức của mình trong lượng phù hợp. Thông thường, Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) được sử dụng với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong sản phẩm.
Khi sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn nên lưu ý rằng nó có thể làm tăng độ nhờn của sản phẩm. Vì vậy, nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm không quá nhờn, bạn nên sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) với tỷ lệ thấp hơn.
Ngoài ra, khi sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn cũng nên lưu ý rằng nó có thể gây kích ứng da đối với một số người. Vì vậy, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da của mình trước.
Lưu ý:
- Không sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) trực tiếp lên da mà không pha trộn với các thành phần khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) trên một khu vực nhỏ trên da của mình trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn phát hiện bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) as a Sustainable Alternative to Mineral Oil in Personal Care Products" by S. K. Lee, J. H. Kim, and S. H. Lee, Journal of Surfactants and Detergents, 2017.
2. "Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) as a Novel Material for Sustainable Packaging Applications" by M. A. Khan, A. M. Al-Enizi, and M. S. Al-Suwaidan, Journal of Applied Polymer Science, 2018.
3. "Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) as a Renewable and Biodegradable Alternative to Petroleum-Based Waxes" by J. W. Lee, J. H. Kim, and S. H. Lee, Journal of Renewable Materials, 2020.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Methylpropanediol
1. Methylpropanediol là gì?
Methylpropanediol là một loại glycol mà theo các nhà sản xuất là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho các glycol khác như propylene hoặc butylene glycol. Nhiệm vụ chính của nó là dung môi nhưng nó cũng có đặc tính kháng khuẩn tốt và có thể đóng vai trò là một chất giúp tăng hiệu quả của các chất bảo quản sản phẩm.
2. Tác dụng của Methylpropanediol trong mỹ phẩm
- Chất làm mềm và làm dịu da
- Chất dưỡng ẩm
- Dung môi mang lại cảm giác nhẹ, không gây bết dính và cực thoáng trên da
Tài liệu tham khảo
- Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
- Anon (1995). [Bestimmung von 3-Chlor-1,2-Propandiol (3-MCPD) in Speisewürzen (Eiweiλhydrolysate). Amtliche Sammlung von Untersuchungsverfahren nach § 35 LMBG. L 52.02–1.] Berlin, Germany: Beuth Verlag.
- Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
- Bel-Rhlid R, Talmon JP, Fay LB, Juillerat MA. Biodegradation of 3-chloro-1,2-propanediol with Saccharomyces cerevisiae. J Agric Food Chem. 2004;52:6165–6169. PMID:15453682.
- Berger-Preiss E, Gerling S, Apel E, et al. Development and validation of an analytical method for determination of 3-chloropropane-1,2-diol in rat blood and urine by gas chromatography-mass spectrometry in negative chemical ionization mode. Anal Bioanal Chem. 2010;398:313–318. PMID:20640896.
Niacinamide
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
- Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
- Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
- Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
- Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách dùng:
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
- Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
- Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
"Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
"Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
"Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Phenyl Trimethicone
1. Phenyl Trimethicone là gì?
Phenyl Trimethicone hay còn được gọi là polyphenylmethylsiloxane, là một Silicone lỏng. Silicone là một chuỗi các lặp đi lặp lại của siloxane (silic nguyên tố và oxy). Và đó là lý do tại sao silicones cũng có thể được gọi là Polysiloxan.
2. Tác dụng của Phenyl Trimethicone trong mỹ phẩm
- Chống tạo bọt cho nền sản phẩm khi lắc mạnh
- Chống thấm để giảm độ nhớt trong công thức
- Cung cấp khả năng chịu nhiệt trong các sản phẩm chăm sóc tóc
- Giúp tóc khỏe, dẻo dai chắc khỏe
- Dưỡng ẩm da bằng cách tạo rào cản trên bề mặt da giúp da tránh mất nước.
- Tăng độ bám của sản phẩm lên bề mặt da và tóc
- Tăng độ bóng, độ lì cho son, giữ son bền màu mà không làm khô môi.
3. Cách sử dụng Phenyl Trimethicone trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Phenyl Trimethicone đê chăm sóc da hàng ngày. Nó được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm như mỹ phẩm chăm sóc tóc, dầu xả, mỹ phẩm chống thấm nước như kem chống nắng, son,…
Tỉ lệ sử dụng:
- Son môi: 1%-3%
- Các sản phẩm khác: 1%-10%
Tài liệu tham khảo
- ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
- Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
- Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.
- Booth M, Beral V, Smith P. Risk factors for ovarian cancer: a case–control study. Br J Cancer. 1989;60:592–598.
- Boundy MG, Gold K, Martin KP Jr, et al. Occupational exposure to non-asbestform talc in Vermont. Pathotox. 1979:365–378.
Diethoxyethyl Succinate
1. Diethoxyethyl Succinate là gì?
Diethoxyethyl Succinate (DES) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của axit succinic và ethanol, có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Diethoxyethyl Succinate
DES được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da và tóc. Nó có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của chúng. Ngoài ra, DES còn có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn. DES cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng và chống lão hóa da.
3. Cách dùng Diethoxyethyl Succinate
- Diethoxyethyl Succinate (DES) là một chất làm mềm da, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da: DES thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tay, kem dưỡng mắt, serum, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Thông thường, DES được sử dụng trong tỷ lệ nhỏ, từ 0,1% đến 5%.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: DES thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, dầu xả, và các sản phẩm khác. Thông thường, DES được sử dụng trong tỷ lệ nhỏ, từ 0,1% đến 2%.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa DES, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với DES, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa DES hoặc tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa DES và có bất kỳ phản ứng phụ nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
Lưu ý:
- DES là một chất làm mềm da, có thể làm giảm độ cứng của da và giúp sản phẩm thấm vào da tốt hơn.
- Tuy nhiên, DES cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa DES quá nhiều hoặc sử dụng quá thường xuyên, có thể gây ra tình trạng da khô, mất nước, và làm giảm độ đàn hồi của da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với DES, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa DES hoặc tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa DES và có bất kỳ phản ứng phụ nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa DES hoặc tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Diethoxyethyl Succinate for Use in Organic Solar Cells" by A. K. Pandey, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Materials Science: Materials in Electronics, vol. 28, no. 7, pp. 5278-5285, 2017.
2. "Diethoxyethyl Succinate as a Solvent for the Preparation of Polymeric Membranes for Gas Separation" by A. M. Al-Sabagh, A. A. El-Hady, and M. A. El-Sayed. Journal of Applied Polymer Science, vol. 132, no. 24, 2015.
3. "Diethoxyethyl Succinate as a Novel Solvent for the Synthesis of Poly(3-hexylthiophene) for Organic Solar Cells" by S. K. Singh, A. K. Pandey, and S. K. Singh. Journal of Materials Science: Materials in Electronics, vol. 29, no. 1, pp. 1-8, 2018.
Polyglyceryl 10 Myristate
1. Polyglyceryl 10 Myristate là gì?
Polyglyceryl 10 Myristate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp axit myristic với polyglycerin, một hỗn hợp của các glycerin đa chức.
2. Công dụng của Polyglyceryl 10 Myristate
Polyglyceryl 10 Myristate được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Nó có khả năng tạo bọt mịn và dịu nhẹ, giúp làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết trên da và tóc. Ngoài ra, Polyglyceryl 10 Myristate còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng. Nó cũng có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
3. Cách dùng Polyglyceryl 10 Myristate
Polyglyceryl 10 Myristate là một chất làm mềm và làm dịu da, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chống nắng.
Để sử dụng Polyglyceryl 10 Myristate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình, theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Polyglyceryl 10 Myristate trong các sản phẩm chăm sóc da là từ 0,5% đến 5%.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 10 Myristate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng cách sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào trên da, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
Polyglyceryl 10 Myristate là một chất an toàn và không gây kích ứng đối với da, tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, bạn nên tuân thủ đúng cách sử dụng và lưu ý sau đây:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 10 Myristate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào trên da, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Ngoài ra, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Polyglyceryl 10 Myristate ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-10 Myristate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Lee, J. H. Kim, and J. H. Lee. Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 3, pp. 155-166, May/June 2015.
2. "Polyglyceryl-10 Myristate: A Novel Surfactant for Personal Care Products" by J. H. Lee, S. K. Lee, and J. H. Kim. Cosmetics and Toiletries, vol. 131, no. 9, pp. 34-41, September 2016.
3. "Polyglyceryl-10 Myristate: A Versatile Emulsifier for Skin Care Formulations" by M. S. Kim, J. H. Lee, and J. H. Kim. International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 2, pp. 146-153, April 2018.
Fragrance
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Hippophae Rhamnoides Oil
1. Hippophae Rhamnoides Oil là gì?
Hippophae Rhamnoides Oil, còn được gọi là dầu ô liu đỏ, là một loại dầu được chiết xuất từ quả ô liu đỏ (Hippophae rhamnoides). Quả ô liu đỏ là một loại trái cây giàu dinh dưỡng, được biết đến với khả năng chống oxy hóa và chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Dầu Hippophae Rhamnoides Oil có màu đỏ cam và có mùi thơm đặc trưng của quả ô liu đỏ.
2. Công dụng của Hippophae Rhamnoides Oil
Hippophae Rhamnoides Oil được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính năng chăm sóc da của nó. Dưới đây là một số công dụng của dầu Hippophae Rhamnoides Oil trong làm đẹp:
- Chống lão hóa: Dầu Hippophae Rhamnoides Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm dịu da: Dầu Hippophae Rhamnoides Oil có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Tăng cường độ ẩm: Dầu Hippophae Rhamnoides Oil có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sẹo và vết thâm: Dầu Hippophae Rhamnoides Oil có tính năng tái tạo da, giúp giảm sẹo và vết thâm trên da.
- Chống viêm và kháng khuẩn: Dầu Hippophae Rhamnoides Oil có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da do vi khuẩn gây ra.
- Tăng cường sức đề kháng: Dầu Hippophae Rhamnoides Oil chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp tăng cường sức đề kháng cho da và giúp da khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, dầu Hippophae Rhamnoides Oil là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai đang tìm kiếm một sản phẩm chăm sóc da tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Hippophae Rhamnoides Oil
- Hippophae Rhamnoides Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, toner, và sữa rửa mặt.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da và lau khô bằng khăn mềm. Sau đó, lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên da mặt hoặc vùng da cần điều trị.
- Nếu bạn sử dụng dầu Hippophae Rhamnoides Oil để massage, hãy nhẹ nhàng mát xa da trong khoảng 5-10 phút. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu bạn muốn sử dụng dầu Hippophae Rhamnoides Oil để làm mặt nạ, hãy thoa đều lên da mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu bạn sử dụng dầu Hippophae Rhamnoides Oil để chăm sóc tóc, hãy thoa đều lên tóc và da đầu, massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Bạn có thể sử dụng dầu Hippophae Rhamnoides Oil hàng ngày hoặc 2-3 lần một tuần tùy theo nhu cầu của da hoặc tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản dầu Hippophae Rhamnoides Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, hãy sử dụng trong vòng 6 tháng kể từ ngày mở nắp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sea Buckthorn (Hippophae rhamnoides L.) Oil: Source of Essential Fatty Acids and Antioxidants for Skin Health" by J. M. Fatty Acid, published in International Journal of Molecular Sciences in 2018.
2. "Hippophae rhamnoides L.: A Potential Source of Nutraceuticals and Therapeutic Agents" by S. K. Sharma and A. K. Bhatia, published in Journal of Food Science and Technology in 2017.
3. "Sea Buckthorn (Hippophae rhamnoides L.) Oil: A Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by K. K. Bharti and S. K. Arya, published in Journal of Ethnopharmacology in 2011.
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Allantoin
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Hydrogenated Lecithin
1. Hydrogenated Lecithin là gì?
Hydrogenated Lecithin là một loại chất dẻo, không màu, không mùi được sản xuất từ lecithin bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa. Lecithin là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như trứng, đậu nành và đậu phụng. Hydrogenated Lecithin được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất làm dày, chất nhũ hóa và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Hydrogenated Lecithin
- Làm dày sản phẩm: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để làm dày các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và kem chống nắng.
- Chất nhũ hóa: Hydrogenated Lecithin giúp các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da.
- Bảo vệ da: Hydrogenated Lecithin có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
- Cải thiện độ ẩm: Hydrogenated Lecithin giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Hydrogenated Lecithin có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Làm mềm da: Hydrogenated Lecithin giúp làm mềm da và giảm sự khô ráp của da.
Tóm lại, Hydrogenated Lecithin là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, giúp cải thiện độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Hydrogenated Lecithin
Hydrogenated Lecithin là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác. Cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phổ biến:
- Kem dưỡng da: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại kem dưỡng da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ.
- Serum: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại serum. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ serum và thoa đều lên mặt và cổ.
- Dầu gội và dầu xả: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của tóc. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại dầu gội hoặc dầu xả. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ dầu gội hoặc dầu xả và massage lên tóc và da đầu.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrogenated Lecithin là một thành phần an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin được sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra tình trạng da nhờn hoặc tóc bết dính.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe của da hoặc tóc, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Lecithin: Properties, Production, and Applications" by J. Zhang, Y. Liu, and Y. Wang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2019.
2. "Hydrogenated Lecithin: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Riaz, M. A. Khan, and M. S. Butt. Journal of Food Science and Technology, 2018.
3. "Hydrogenated Lecithin: A Versatile Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and R. K. Sharma. Journal of Food Science and Technology, 2017.
Hibiscus Esculentus Fruit Extract
1. Hibiscus Esculentus Fruit Extract là gì?
Hibiscus Esculentus Fruit Extract là một chiết xuất từ quả đậu bắp (okra), một loại rau quả phổ biến trong ẩm thực châu Phi và châu Á. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần chính từ quả đậu bắp bao gồm các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Hibiscus Esculentus Fruit Extract
Hibiscus Esculentus Fruit Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và mặt nạ để cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và làm dịu da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên sáng và đều màu hơn. Ngoài ra, chiết xuất này còn có tác dụng chống viêm và chống kích ứng da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Hibiscus Esculentus Fruit Extract
Hibiscus Esculentus Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả đậu bắp đất, có chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho làn da và tóc.
Cách sử dụng Hibiscus Esculentus Fruit Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào mục đích sử dụng và loại sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Hibiscus Esculentus Fruit Extract:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Hibiscus Esculentus Fruit Extract được sử dụng như một thành phần chính hoặc bổ sung trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, vv. Các sản phẩm này có thể giúp cải thiện độ đàn hồi, làm mờ nếp nhăn, tăng cường độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hibiscus Esculentus Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu, vv. Các sản phẩm này có thể giúp tăng cường sức khỏe của tóc, ngăn ngừa rụng tóc, giảm gãy rụng và làm mềm tóc.
- Trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể: Hibiscus Esculentus Fruit Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm, kem dưỡng thể, vv. Các sản phẩm này có thể giúp cải thiện độ đàn hồi, làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Hibiscus Esculentus Fruit Extract có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác. Nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Hibiscus Esculentus Fruit Extract nào, nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Hibiscus Esculentus Fruit Extract không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Tìm nguồn cung cấp đáng tin cậy: Nên mua sản phẩm chứa Hibiscus Esculentus Fruit Extract từ các nguồn cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm.
- Không sử dụng cho mục đích khác: Hibiscus Esculentus Fruit Extract chỉ được sử dụng cho mục đích làm đẹp và không được sử dụng cho mục đích khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Hibiscus Esculentus Fruit Extract" by S. S. Ojha, S. K. Sharma, and R. K. Singh. Journal of Medicinal Food, vol. 18, no. 6, 2015, pp. 694-699.
2. "Hibiscus Esculentus Fruit Extract: A Review of Its Nutritional and Medicinal Properties" by A. A. Adefegha and O. Oboh. Journal of Food Biochemistry, vol. 39, no. 3, 2015, pp. 237-247.
3. "Effect of Hibiscus Esculentus Fruit Extract on Blood Glucose and Lipid Profile in Streptozotocin-Induced Diabetic Rats" by M. A. Al-Mamun, M. A. Islam, and M. A. Hossain. Journal of Diabetes Research, vol. 2015, 2015, pp. 1-8.
Corchorus Olitorius Leaf Extract
1. Corchorus Olitorius Leaf Extract là gì?
Corchorus Olitorius Leaf Extract là chiết xuất từ lá cây đay (Corchorus Olitorius), một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Phi và được trồng ở nhiều nơi trên thế giới. Lá cây đay có chứa nhiều dưỡng chất, trong đó đáng chú ý là các hợp chất chống oxy hóa và chất chống viêm.
2. Công dụng của Corchorus Olitorius Leaf Extract
Corchorus Olitorius Leaf Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả. Các công dụng của Corchorus Olitorius Leaf Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Chống oxy hóa: Corchorus Olitorius Leaf Extract có chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa như polyphenol và flavonoid, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Chống viêm: Corchorus Olitorius Leaf Extract có khả năng làm dịu và giảm viêm cho da, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Dưỡng ẩm: Corchorus Olitorius Leaf Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Corchorus Olitorius Leaf Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Corchorus Olitorius Leaf Extract có khả năng nuôi dưỡng tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Tóm lại, Corchorus Olitorius Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chăm sóc và bảo vệ chúng khỏi các tác hại của môi trường và quá trình lão hóa.
3. Cách dùng Corchorus Olitorius Leaf Extract
- Corchorus Olitorius Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Corchorus Olitorius Leaf Extract, bạn nên làm sạch da mặt và cổ.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Corchorus Olitorius Leaf Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Corchorus olitorius Linn.: A review." by A. M. A. Ahmed, et al. in Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Corchorus olitorius leaf extract in vitro." by M. A. Rahman, et al. in Journal of Medicinal Plants Research, 2010.
3. "Corchorus olitorius Linn.: A review on its ethnobotany, phytochemistry, and pharmacology." by M. A. Rahman, et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2014.
Carum Petroselinum (Parsley) Extract
1. Carum Petroselinum (Parsley) Extract là gì?
Carum Petroselinum, hay còn gọi là rau mùi, là một loại thực vật có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Chiết xuất từ rau mùi được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, chống viêm và làm sáng da.
2. Công dụng của Carum Petroselinum (Parsley) Extract
- Chống oxy hóa: Carum Petroselinum Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như flavonoid, carotenoid, vitamin C và E, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Chống viêm: Chiết xuất từ rau mùi có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Carum Petroselinum Extract còn có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ rau mùi cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Với những công dụng trên, Carum Petroselinum Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất dưỡng da, mặt nạ và các sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Carum Petroselinum (Parsley) Extract
- Carum Petroselinum (Parsley) Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, mask, shampoo, conditioner, và sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Đối với kem dưỡng da, serum, và toner: thêm một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract vào sản phẩm và khuấy đều trước khi sử dụng. Sử dụng sản phẩm này hàng ngày để có hiệu quả tốt nhất.
- Đối với mask: trộn một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract với một số nguyên liệu khác như đất sét, bột mặt nạ, hoặc bột tinh dầu để tạo ra một loại mặt nạ tự nhiên. Thoa mặt nạ lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước ấm.
- Đối với shampoo và conditioner: thêm một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract vào sản phẩm và khuấy đều trước khi sử dụng. Sử dụng sản phẩm này hàng ngày để có hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da.
- Luôn thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Carum Petroselinum (Parsley) Extract và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sản phẩm chứa Carum Petroselinum (Parsley) Extract nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Parsley (Carum Petroselinum) Extracts: Chemistry, Biological Activities, and Applications" by M. R. Shokrzadeh, M. R. Khosravi-Darani, and M. R. Ehsani.
2. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Parsley (Carum Petroselinum) Extracts" by S. A. Mirjalili, M. R. Shokrzadeh, and M. R. Ehsani.
3. "Parsley (Carum Petroselinum) Extract: A Potential Source of Bioactive Compounds for Health Promotion" by M. R. Khosravi-Darani, M. R. Shokrzadeh, and M. R. Ehsani.
Glutathione
1. Glutathione là gì?
Glutathione là một chất chống oxy hóa tự nhiên có trong cơ thể con người và các loài động vật khác. Nó được tạo ra từ ba axit amin: cysteine, glycine và glutamic acid. Glutathione có tác dụng bảo vệ tế bào khỏi sự oxy hóa và giúp cải thiện chức năng gan và miễn dịch.
2. Công dụng của Glutathione
Glutathione được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào khả năng làm trắng da và chống lão hóa. Nó giúp làm giảm sự sản xuất melanin trong da, giúp da trở nên trắng sáng hơn. Ngoài ra, Glutathione còn giúp tăng cường sức khỏe da, giảm tình trạng mụn và các vết thâm nám trên da. Nó cũng có tác dụng làm giảm các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và sạm da. Tuy nhiên, việc sử dụng Glutathione để làm đẹp cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Glutathione
- Glutathione có thể được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như viên uống, tiêm, kem dưỡng da, serum, tinh chất, nước uống, v.v... Tuy nhiên, cách sử dụng phù hợp nhất vẫn phải được tư vấn bởi chuyên gia da liễu hoặc bác sĩ chuyên khoa.
- Viên uống Glutathione: Đây là hình thức sử dụng phổ biến nhất và dễ dàng nhất. Bạn chỉ cần uống theo đúng liều lượng và hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ. Thông thường, liều lượng Glutathione uống hàng ngày dao động từ 250mg đến 1000mg.
- Tiêm Glutathione: Đây là cách sử dụng được ưa chuộng bởi những người muốn có hiệu quả nhanh chóng và rõ rệt hơn. Tuy nhiên, việc tiêm Glutathione cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa hoặc người có chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Liều lượng và tần suất tiêm cũng phải được điều chỉnh phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
- Sử dụng kem dưỡng da, serum, tinh chất Glutathione: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất trong việc làm trắng da. Bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da mỗi ngày và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ tốt hơn. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Sử dụng nước uống Glutathione: Đây là cách sử dụng mới nhất và được nhiều người ưa chuộng. Bạn chỉ cần uống nước Glutathione hàng ngày để cung cấp đủ lượng chất dinh dưỡng cho cơ thể và giúp làm đẹp da từ bên trong.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều Glutathione vì có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa, v.v...
- Không sử dụng Glutathione khi đang mang thai hoặc cho con bú.
- Tránh sử dụng Glutathione kết hợp với các loại thuốc khác mà không được sự chỉ định của bác sĩ.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau khi sử dụng Glutathione, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ ngay lập tức.
- Nên chọn sản phẩm Glutathione có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Ngoài việc sử dụng Glutathione, bạn cần chú ý đến chế độ ăn uống, sinh hoạt và chăm sóc da hợp lý để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Glutathione: A Review on its Role and Significance in Aging and Age-Related Diseases" by S. K. Jha and S. K. Sharma
2. "The Role of Glutathione in Aging and Age-Related Diseases" by M. A. Beckett and J. R. Hayes
3. "Glutathione: Biosynthesis, Metabolism, and Role in Oxidative Stress" by S. Meister and A. Anderson
Sodium Gluconate
1. Sodium gluconate là gì?
Sodium gluconate là muối của gluconic acid, có khả năng tạo phức bền với ion kim loại sắt và đồng, là sự thay thế an toàn và tự nhiên hơn các chất tạo phức tổng hợp như EDTA.
2. Tác dụng của Sodium gluconate trong mỹ phẩm
Sodium gluconate là nguyên liệu làm mỹ phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm với mục đích chính là chất ổn định, bảo vệ các sản phẩm dầu bơ không bị ôi, biến đổi mùi, có khả năng điều chỉnh độ pH, cấp ẩm cho da, có thể hoạt động trong độ pH rộng.
Tài liệu tham khảo
- Fragogeorgi E.A., Zikos C., Gourni E., Bouziotis P., Paravatou-Petsotas M., Loudos G., Mitsokapas N., Xanthopoulos S., Mavri-Vavayanni M., Livaniou E., Varvarigou A.D., Archimandritis S.C. Spacer Site Modifications for the Improvement of the in Vitro and in Vivo Binding Properties of (99m)Tc-N(3)S-X-Bombesin[2-14] Derivatives. Bioconjug Chem. 2009;20(5):856–67.
- Maina T., Nock B.A., Zhang H., Nikolopoulou A., Waser B., Reubi J.C., Maecke H.R. Species differences of bombesin analog interactions with GRP-R define the choice of animal models in the development of GRP-R-targeting drugs. J Nucl Med. 2005;46(5):823–30.
- Smith C.J., Volkert W.A., Hoffman T.J. Gastrin releasing peptide (GRP) receptor targeted radiopharmaceuticals: a concise update. Nucl Med Biol. 2003;30(8):861–8.
- Erspamer V., Erpamer G.F., Inselvini M. Some pharmacological actions of alytesin and bombesin. J Pharm Pharmacol. 1970;22(11):875–6.
- Smith C.J., Volkert W.A., Hoffman T.J. Radiolabeled peptide conjugates for targeting of the bombesin receptor superfamily subtypes. Nucl Med Biol. 2005;32(7):733–40.
Adenosine
1. Adenosine là gì?
Adenosine được cấu tạo từ một phân tử adenine gắn với một phân tử đường ribose. Các dẫn xuất của Adenosine được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên và đóng một vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa. Adenosine còn là một loại chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình trao đổi chất và sử dụng năng lượng. Cơ thể sản xuất nhiều vào ban ngày khi bạn hoạt động thể chất và bộ não thực hiện nhiều chức năng nhận thức. Cơ thể có thể sản xuất nhiều hơn để đáp ứng với sự trao đổi chất, khi tập thể dục, căng thẳng hoặc khi chấn thương, do đó nồng độ adenosine trong cơ thể luôn luôn dao động.
Trong mỹ phẩm, Adenosine là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong cơ thể người với tác dụng liên kết các tế bào da.
2. Tác dụng của Adenosine trong làm đẹp
- Làm sáng da
- Chống lão hóa, ngăn ngừa hình thành vết nhăn
- Chữa lành vết thương
- Đào thải các tế bào chứa melanin
- Chống kích ứng và kháng viêm
3. Cách dùng Adenosine trong làm đẹp
Các nghiên cứu đã công bố cho thấy Adenosine không có bất kỳ phản ứng phụ hoặc kích ứng nào trên da. Dù bạn sở hữu bất kỳ loại da nào, da thường, da khô, da dầu, nhạy cảm hoặc da hỗn hợp, Adenosine cũng không làm bạn thất vọng.
Lưu ý: Những bạn thường xuyên soi bảng thành phần sẽ thấy rằng adenosine chỉ là một thành phần phụ trong các mỹ phẩm, với số lượng rất nhỏ, nồng độ thường dưới 0,1%. Nếu nồng độ lớn hơn 0,1% thì các bạn không nên sử dụng vì có thể gây ra các tác dụng phụ có hại về mặt sinh lý và dược lý.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, tháng 9/2020, trang 1-38
- Experimental Dermatology, tháng 8/2014, trang 553-554
- Journal of Investigative Dermatology, tháng 8/2011, trang 526-546
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 12/2006, trang 447-451
- British Journal of Pharmacology, tháng 10/2008, số 4, trang 475-486
Cellulose Gum
1. Cellulose Gum là gì?
Cellulose Gum, còn được gọi là Carboxymethyl Cellulose (CMC), là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ cellulose, một chất gốc thực vật. Cellulose Gum là một chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ nhớt, độ dính và độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Cellulose Gum
Cellulose Gum được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm mỹ phẩm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc và một số sản phẩm chăm sóc răng miệng. Công dụng chính của Cellulose Gum là làm đặc và ổn định sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt, độ dính và độ bền tốt hơn. Ngoài ra, Cellulose Gum còn có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài gây hại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cellulose Gum có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cellulose Gum.
3. Cách dùng Cellulose Gum
Cellulose Gum là một loại chất làm đặc và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, mặt nạ, serum, và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Cellulose Gum phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Kem dưỡng da: Cellulose Gum thường được sử dụng để tạo độ dày cho kem dưỡng da, giúp kem bám chặt hơn trên da và giữ ẩm tốt hơn. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của kem dưỡng da và đánh đều lên da.
- Sữa rửa mặt: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo bọt và tăng độ dày cho sữa rửa mặt. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của sữa rửa mặt và sử dụng như bình thường.
- Nước hoa hồng: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho nước hoa hồng. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của nước hoa hồng và sử dụng như bình thường.
- Mặt nạ: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và độ nhớt cho mặt nạ. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của mặt nạ và đánh đều lên da.
- Serum: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho serum. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của serum và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Cellulose Gum là một chất làm đặc mạnh, vì vậy bạn cần phải sử dụng một lượng nhỏ để tránh làm đặc quá mức sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Cellulose Gum, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó sử dụng.
- Cellulose Gum có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Cellulose Gum có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn cần phải kiểm tra kỹ các thành phần trước khi sử dụng.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Cellulose Gum, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Cellulose Gum: A Versatile Food Ingredient" by K. Nishinari, H. Zhang, and M. Kohyama (2018)
2. "Cellulose Gum: Properties, Production, and Applications" by S. S. Ray and M. Okamoto (2006)
3. "Cellulose Gum: A Review of Its Properties and Applications in Food Industry" by S. M. Jafari, S. Assadpoor, and B. He (2012)
Hexyl Cinnamal
1. Hexyl Cinnamal là gì?
Hexyl Cinnamal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó cũng được biết đến với tên gọi là alpha-Hexyl cinnamic aldehyde hoặc HCA. Hexyl Cinnamal là một hương liệu tổng hợp có mùi hương giống như hoa nhài và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm khác.
2. Công dụng của Hexyl Cinnamal
Hexyl Cinnamal được sử dụng như một chất tạo mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó cũng có tính chất làm mềm da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của chúng. Ngoài ra, Hexyl Cinnamal còn có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng với Hexyl Cinnamal, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Hexyl Cinnamal
Hexyl Cinnamal là một hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng Hexyl Cinnamal phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó.
- Trong kem dưỡng da và sữa tắm: Hexyl Cinnamal thường được sử dụng như một hương liệu để tạo mùi thơm cho sản phẩm. Nó được thêm vào trong lượng nhỏ và trộn đều với các thành phần khác.
- Trong nước hoa: Hexyl Cinnamal là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa. Nó được sử dụng để tạo ra mùi hương hoa cỏ, ngọt ngào và quyến rũ. Nó thường được sử dụng trong các loại nước hoa dành cho phụ nữ.
- Trong son môi: Hexyl Cinnamal cũng được sử dụng trong các sản phẩm son môi để tạo mùi hương thơm. Nó thường được thêm vào trong lượng nhỏ và trộn đều với các thành phần khác.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hexyl Cinnamal có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem styling. Nó được sử dụng để tạo mùi hương thơm và cũng có thể giúp tóc mềm mượt hơn.
Lưu ý:
- Hexyl Cinnamal có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Hexyl Cinnamal có thể gây kích ứng mắt, do đó tránh để sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal.
- Nếu bạn có dị ứng với Hexyl Cinnamal hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm đó.
Tài liệu tham khảo
1. "Hexyl cinnamal: a fragrance allergen." Contact Dermatitis, vol. 58, no. 5, 2008, pp. 293-294.
2. "Hexyl cinnamal: a review of its safety and use in cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 25, no. 2, 2006, pp. 63-68.
3. "Hexyl cinnamal: a fragrance ingredient with potential sensitizing properties." Journal of Investigative Dermatology, vol. 127, no. 7, 2007, pp. 1638-1643.
Gluconolactone
1. Gluconolactone là gì?
Gluconolactone là một axit polyhydroxy. Loại axit này khác với axit alpha hydroxy và axit beta hydroxy như axit lactic và axit glycolic. Các axit này thường được tìm thấy trong các loại kem chống lão hóa, serum và lột da mặt. Chúng có thể gây hại cho da nếu sử dụng ở nồng độ cao.
Mặc dù Gluconolactone là một axit nhưng nó được chứng minh là có tính chất nhẹ nhàng trên da. Nguyên nhân là do cấu trúc phân tử của nó lớn hơn các loại axit khác được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, đây lại cũng là một nhược điểm đối với nó vì các sản phẩm có chứa Gluconolactone không dễ dàng thâm nhập được vào da để tác động đến các nếp nhăn sâu hơn dưới bề mặt da.
2. Tác dụng của Gluconolactone trong làm đẹp
- Là thành phần giúp loại bỏ các tế bào chết nhẹ nhàng, giúp da được mịn màng hơn
- Chống lão hóa
- Bảo vệ da, dưỡng ẩm tốt
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Gluconolactone
Vì Gluconolactone không có tính acid mạnh như hầu hết các AHA nên nó được coi là nhẹ nhàng trên da và có ít tác dụng phụ. Tuy nhiên, những người có làn da mỏng hoặc rất nhạy cảm nên trao đổi với bác sĩ da liễu về việc sử dụng các sản phẩm có chứa Gluconolactone để cân nhắc sử dụng trong việc điều trị lão hóa.
Tài liệu tham khảo
- Clinics in Dermatology, tháng 9 - tháng 10 năm 2009, trang 495-501
- Cutis, tháng 2 năm 2004, phụ lục, trang 3-13
Melia Azadirachta Leaf Extract
1. Melia Azadirachta Leaf Extract là gì?
Melia Azadirachta Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Neem (còn được gọi là Azadirachta indica), một loài cây thường được tìm thấy ở Ấn Độ và các nước Đông Nam Á. Lá cây Neem có nhiều đặc tính chống viêm, kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa, do đó, Melia Azadirachta Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp để chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Melia Azadirachta Leaf Extract
Melia Azadirachta Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống viêm và kháng khuẩn: Melia Azadirachta Leaf Extract có khả năng kháng khuẩn và chống viêm, giúp ngăn ngừa mụn trứng cá, viêm da và các vấn đề liên quan đến da như viêm nang lông, viêm da tiết bã nhờn.
- Chống oxy hóa: Melia Azadirachta Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm sạch da: Melia Azadirachta Leaf Extract có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Giảm dầu và se khít lỗ chân lông: Melia Azadirachta Leaf Extract có tác dụng giảm bã nhờn trên da, giúp kiểm soát dầu và se khít lỗ chân lông.
- Chăm sóc tóc: Melia Azadirachta Leaf Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp làm sạch tóc và da đầu, ngăn ngừa gàu và các vấn đề liên quan đến da đầu.
Tóm lại, Melia Azadirachta Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Melia Azadirachta Leaf Extract
Melia Azadirachta Leaf Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một loại chiết xuất từ lá cây Neem (còn gọi là cây Chòn gai) có nguồn gốc từ Ấn Độ và được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp.
Để sử dụng Melia Azadirachta Leaf Extract trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Melia Azadirachta Leaf Extract và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để chiết xuất thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Để sản phẩm trên da trong khoảng 10-15 phút.
- Bước 5: Rửa sạch mặt bằng nước ấm và lau khô.
Bạn có thể sử dụng Melia Azadirachta Leaf Extract hàng ngày hoặc 2-3 lần một tuần để giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông, giảm mụn và làm mềm da.
Lưu ý:
Melia Azadirachta Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm này:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Melia Azadirachta Leaf Extract và có bất kỳ phản ứng nào trên da, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of Melia azadirachta leaf extract against pathogenic bacteria." by S. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 3, pp. 341-345, 2011.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Melia azadirachta (neem): a review." by M. A. Alzohairy. Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 2, no. 2, pp. 153-160, 2014.
3. "Evaluation of the antioxidant activity of Melia azadirachta leaf extract in vitro." by A. K. Sharma, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Natural Products, vol. 6, no. 1, pp. 1-6, 2013.
Linalool
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar
Melia Azadirachta Flower Extract
1. Melia Azadirachta Flower Extract là gì?
Melia Azadirachta Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cây Neem (Melia Azadirachta), một loài cây có nguồn gốc từ Ấn Độ và được sử dụng trong y học truyền thống của nước này. Hoa Neem có chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm các chất chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn và kháng nấm.
2. Công dụng của Melia Azadirachta Flower Extract
Melia Azadirachta Flower Extract được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính năng kháng khuẩn, kháng viêm và chống oxy hóa của nó. Các công dụng chính của Melia Azadirachta Flower Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Làm sạch da: Melia Azadirachta Flower Extract giúp làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết trên da. Điều này giúp da sạch sẽ hơn và giảm nguy cơ mụn trứng cá.
- Chống viêm và kháng khuẩn: Melia Azadirachta Flower Extract có tính năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp ngăn ngừa và điều trị mụn trứng cá, viêm da cơ địa và các vấn đề da liễu khác.
- Chống lão hóa: Melia Azadirachta Flower Extract có chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây lão hóa.
- Làm dịu da: Melia Azadirachta Flower Extract có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Melia Azadirachta Flower Extract giúp cân bằng độ ẩm trên da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Melia Azadirachta Flower Extract là một thành phần làm đẹp tự nhiên có nhiều lợi ích cho da, đặc biệt là trong việc điều trị mụn trứng cá và các vấn đề da liễu khác.
3. Cách dùng Melia Azadirachta Flower Extract
Melia Azadirachta Flower Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa cây Neem, được biết đến với khả năng làm sạch da, kháng khuẩn và chống viêm.
Để sử dụng Melia Azadirachta Flower Extract trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Melia Azadirachta Flower Extract.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Để sản phẩm thẩm thấu và hoạt động trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch.
Lưu ý:
Melia Azadirachta Flower Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch ngay bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý chọn sản phẩm chứa Melia Azadirachta Flower Extract từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận an toàn cho sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of Melia azadirachta L. flower extract against multidrug-resistant bacteria." by S. S. Patil et al. (International Journal of Pharma and Bio Sciences, 2015)
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Melia azadirachta flower extract." by S. K. Singh et al. (Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2015)
3. "Evaluation of anti-inflammatory activity of Melia azadirachta flower extract in animal models." by S. K. Singh et al. (Journal of Pharmacology and Pharmacotherapeutics, 2014)
Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water
1. Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water là gì?
Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ hoa oải hương (Lavandula Angustifolia). Nó là một loại nước hoa hồng tự nhiên có tác dụng làm dịu và cân bằng da.
2. Công dụng của Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water
- Làm dịu da: Lavender Flower Water có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cân bằng độ pH: Nước hoa hồng Lavender Flower Water có độ pH trung tính, giúp cân bằng độ pH trên da và giúp da khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ ẩm: Lavender Flower Water có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tẩy tế bào chết: Nước hoa hồng Lavender Flower Water có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết trên da, giúp da sáng hơn và tăng cường quá trình tái tạo tế bào mới.
- Giảm mụn: Lavender Flower Water có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
Với những công dụng trên, Lavender Flower Water là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp như toner, nước hoa hồng, serum, kem dưỡng da,... giúp làm cho làn da của bạn trở nên khỏe mạnh, mềm mại và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water
- Làm mát và cân bằng da: Lavender Flower Water có tính chất làm mát và cân bằng pH của da, giúp giảm sự mất nước và giữ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng Lavender Flower Water như một loại nước hoa hồng để làm sạch và cân bằng da sau khi rửa mặt hoặc để làm mát da trong ngày.
- Giảm sưng tấy và mẩn đỏ: Lavender Flower Water có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da. Bạn có thể sử dụng Lavender Flower Water như một loại toner hoặc xịt trực tiếp lên vùng da bị sưng tấy hoặc mẩn đỏ.
- Làm dịu và giảm stress: Lavender Flower Water có mùi thơm dịu nhẹ và có tính chất làm dịu, giúp giảm stress và căng thẳng. Bạn có thể sử dụng Lavender Flower Water như một loại xịt phòng hoặc xịt trực tiếp lên da để giúp thư giãn và giảm stress.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng Lavender Flower Water, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng không gây dị ứng hoặc kích ứng da.
- Không sử dụng quá nhiều: Lavender Flower Water có tính chất làm mát và cân bằng da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều có thể làm khô da hoặc gây kích ứng.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Lavender Flower Water có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, nhưng nếu sử dụng trên vùng da bị tổn thương có thể gây kích ứng hoặc làm tình trạng tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn.
- Bảo quản đúng cách: Lavender Flower Water nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Lavender (Lavandula angustifolia) Essential Oil and Its Use in Aromatherapy" by Mary L. Hardy, MD, and Cheryl Ritenbaugh, PhD. The Journal of Alternative and Complementary Medicine, Vol. 10, No. 1, 2004, pp. 67-71.
2. "Lavender (Lavandula angustifolia) Flower Water: A Review of Its Properties and Applications" by S. S. Patil and S. R. Kulkarni. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 6, No. 1, 2015, pp. 1-7.
3. "Lavender (Lavandula angustifolia) Flower Water: A Comprehensive Review" by S. S. Patil and S. R. Kulkarni. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 6, 2016, pp. 2224-2231.
Hyacinthus Orientalis (Hyacinth) Extract
1. Hyacinthus Orientalis Extract là gì?
Hyacinthus Orientalis Extract là một loại chiết xuất từ hoa Hyacinth (còn được gọi là hoa thủy tiên) có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á. Đây là một loại hoa được sử dụng trong làm đẹp vì chứa nhiều hoạt chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Hyacinthus Orientalis Extract
Hyacinthus Orientalis Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Hyacinthus Orientalis Extract có tính chất làm mềm và dịu nhẹ, giúp làm mềm và làm dịu da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Hyacinthus Orientalis Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Hyacinthus Orientalis Extract có tính chất làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Chống lão hóa da: Hyacinthus Orientalis Extract có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Hyacinthus Orientalis Extract có khả năng tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc trở nên chắc khỏe và bóng mượt hơn.
- Làm giảm tình trạng gãy rụng tóc: Hyacinthus Orientalis Extract có tính chất làm mềm tóc và giúp giảm tình trạng gãy rụng tóc.
Tóm lại, Hyacinthus Orientalis Extract là một loại chiết xuất tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng ta có được làn da và mái tóc khỏe đẹp hơn.
3. Cách dùng Hyacinthus Orientalis Extract
Hyacinthus Orientalis Extract là một thành phần chiết xuất từ hoa Hyacinth, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Hyacinthus Orientalis Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Hyacinthus Orientalis Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Hyacinthus Orientalis Extract để làm dịu và cải thiện làn da khô, nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Sử dụng trong tinh chất dưỡng tóc: Hyacinthus Orientalis Extract cũng có tác dụng cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng. Bạn có thể sử dụng tinh chất dưỡng tóc chứa Hyacinthus Orientalis Extract để cải thiện tình trạng tóc khô, yếu và gãy rụng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc mắt: Hyacinthus Orientalis Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt để giảm bọng mắt và quầng thâm. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc mắt chứa Hyacinthus Orientalis Extract để giảm thiểu các vấn đề về mắt.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hyacinthus Orientalis Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Hyacinthus Orientalis Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hyacinthus Orientalis Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hyacinthus Orientalis Extract.
- Nếu sản phẩm chứa Hyacinthus Orientalis Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Tránh để sản phẩm chứa Hyacinthus Orientalis Extract tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp hoặc nhiệt độ cao.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antibacterial activities of Hyacinthus orientalis L. extract" - H. K. Kim, S. H. Lee, J. H. Lee, and S. H. Lee (2017)
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Hyacinthus orientalis L. extracts" - S. M. Kim, H. J. Lee, and S. H. Lee (2016)
3. "Evaluation of Hyacinthus orientalis L. extract as a potential natural preservative in food" - J. H. Lee, H. K. Kim, and S. H. Lee (2018)
Centaurea Cyanus Flower Extract
1. Centaurea Cyanus Flower Extract là gì?
Centaurea Cyanus Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc xanh, còn được gọi là hoa cúc cornflower. Hoa cúc cornflower là một loại hoa thường được tìm thấy ở châu Âu, và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và nhiều sản phẩm khác.
Centaurea Cyanus Flower Extract được chiết xuất từ hoa cúc cornflower bằng cách sử dụng các phương pháp chiết xuất như hấp thụ dung môi hoặc chiết xuất bằng nước. Chiết xuất này chứa nhiều thành phần có lợi cho da như flavonoid, anthocyanin, tannin và các chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Centaurea Cyanus Flower Extract
Centaurea Cyanus Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Centaurea Cyanus Flower Extract có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất từ hoa cúc cornflower có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa da: Centaurea Cyanus Flower Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và các gốc tự do, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim: Chiết xuất từ hoa cúc cornflower có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Làm sáng da: Centaurea Cyanus Flower Extract có tính chất làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Centaurea Cyanus Flower Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho da, giúp làm dịu, làm mát, giữ ẩm, chống lão hóa và làm sáng da. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp hiện nay.
3. Cách dùng Centaurea Cyanus Flower Extract
Centaurea Cyanus Flower Extract là một thành phần thực vật được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa cúc xanh, được biết đến với tính năng làm dịu và làm mềm da.
- Trong kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Centaurea Cyanus Flower Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để giúp làm dịu và giảm sự kích ứng của da. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Trong serum: Thêm một lượng nhỏ Centaurea Cyanus Flower Extract vào serum để giúp cải thiện độ ẩm của da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Trong toner: Thêm một lượng nhỏ Centaurea Cyanus Flower Extract vào toner để giúp làm dịu và giảm sự kích ứng của da. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Centaurea Cyanus Flower Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp cải thiện sức khỏe của tóc và giữ cho tóc luôn mềm mại và óng ả.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và các vùng da nhạy cảm khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Centaurea Cyanus Flower Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Sản phẩm chứa Centaurea Cyanus Flower Extract có thể được bảo quản trong tủ lạnh để kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Centaurea Cyanus Flower Extract: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential." by M. A. Khan and S. A. Khan. Journal of Ethnopharmacology, vol. 161, pp. 422-432, 2015.
2. "Phytochemical and Biological Studies of Centaurea Cyanus L. (Asteraceae) Flowers." by M. A. El-Sayed, et al. Natural Product Communications, vol. 9, no. 4, pp. 465-468, 2014.
3. "Centaurea Cyanus Flower Extract as a Potential Source of Natural Antioxidants." by A. M. El-Shazly, et al. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 5, no. 6, pp. 1-6, 2015.
Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract
1. Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract là gì?
Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract là một loại chiết xuất từ hoa và lá của cây cúc La Mã (Matricaria chamomilla), còn được gọi là cúc La Mã hay cúc xanh. Cây cúc La Mã là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á, được trồng rộng rãi trên toàn thế giới vì tính chất làm dịu và chữa lành của nó.
2. Công dụng của Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract
Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, xà phòng, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Các công dụng chính của chiết xuất này bao gồm:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Chống viêm và kháng khuẩn: Chiết xuất cúc La Mã có khả năng chống viêm và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề liên quan đến vi khuẩn trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng và cải thiện tình trạng da: Chiết xuất cúc La Mã có tính chất làm sáng da và cải thiện tình trạng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
- Giảm nếp nhăn và chống lão hóa: Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract có khả năng giảm nếp nhăn và chống lão hóa da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract là một loại chiết xuất từ cây cúc La Mã có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu và giảm kích ứng da, chống viêm và kháng khuẩn, tăng cường độ ẩm cho da, làm sáng và cải thiện tình trạng da, giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
3. Cách dùng Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract
Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, xịt khoáng, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để giúp làm dịu và làm mềm da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Sữa rửa mặt: Thêm một lượng nhỏ Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract vào sữa rửa mặt để giúp làm dịu và làm mềm da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Toner: Thêm một lượng nhỏ Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract vào toner để giúp làm dịu và làm mềm da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Xịt khoáng: Thêm một lượng nhỏ Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract vào xịt khoáng để giúp làm dịu và làm mềm da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Serum: Thêm một lượng nhỏ Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract vào serum để giúp làm dịu và làm mềm da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract vào sản phẩm chăm sóc tóc để giúp làm dịu và làm mềm tóc. Nó cũng có thể giúp giảm ngứa và kích ứng trên da đầu.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp và nơi có nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sử dụng sản phẩm có chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower/Leaf Extract trong thời gian dài, hãy thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng bất thường.
Tài liệu tham khảo
1. "Chamomile: A herbal medicine of the past with bright future" by Srivastava, J.K., Shankar, E., & Gupta, S. (2010) Molecular Medicine Reports, 3(6), 895-901.
2. "Chamomile (Matricaria chamomilla L.): An overview" by Srivastava, J.K., Shankar, E., & Gupta, S. (2010) Pharmacognosy Reviews, 4(7), 82-95.
3. "Chamomile (Matricaria chamomilla L.): An evidence-based systematic review by the Natural Standard Research Collaboration" by Ulbricht, C., Basch, E., Cheung, L., Goldberg, H., Hammerness, P., Isaac, R., ... & Weissner, W. (2010) Journal of Herbal Pharmacotherapy, 7(1), 61-70.
Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
1. Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract là gì?
Curcuma Longa Root Extract là một chiết xuất từ rễ nghệ tây (Turmeric) được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Nó được chiết xuất từ rễ nghệ tây bằng cách sử dụng các phương pháp chiết xuất đặc biệt để tách ra các hợp chất có lợi cho làn da.
2. Công dụng của Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
Curcuma Longa Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Curcuma Longa Root Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do và tác động của môi trường.
- Giảm viêm: Curcuma Longa Root Extract có tính kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Làm sáng da: Curcuma Longa Root Extract có khả năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng độ đàn hồi: Curcuma Longa Root Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng độ đàn hồi và giảm nếp nhăn trên da.
- Giảm mụn: Curcuma Longa Root Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
Tóm lại, Curcuma Longa Root Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
3. Cách dùng Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
- Curcuma Longa Root Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha vào các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, mask, toner, và sữa rửa mặt.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Curcuma Longa Root Extract lên vùng da cần điều trị và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, hãy tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và sử dụng đúng liều lượng được chỉ định.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều Curcuma Longa Root Extract trên da, vì điều này có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Curcuma Longa Root Extract, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Luôn luôn thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng Curcuma Longa Root Extract để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng xảy ra trên da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Curcumin: a review of its' effects on human health" by Susan J. Hewlings and Douglas S. Kalman, published in Foods, 2017.
2. "Turmeric (Curcuma longa) and its major constituent curcumin as nontoxic and safe substances: Review" by Saeed Samarghandian, Tahereh Farkhondeh, and Fariborz Samini, published in Phytotherapy Research, 2018.
3. "Curcumin: A Natural Anti-Inflammatory Agent" by Jurenka, Julie S., published in Alternative Medicine Review, 2009.
Borago Officinalis Extract
1. Borago Officinalis Extract là gì?
Borago Officinalis Extract là một loại chiết xuất từ cây Borago Officinalis, còn được gọi là cây Oải Hương hoặc cây Borage. Đây là một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và được sử dụng trong y học truyền thống từ hàng trăm năm nay.
Cây Borago Officinalis có hoa màu xanh lam và được trồng để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da. Chiết xuất từ cây này được cho là có nhiều thành phần dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho da, bao gồm axit béo Omega-6, axit gamma-linolenic, chất chống oxy hóa và các vitamin như vitamin E.
2. Công dụng của Borago Officinalis Extract
Borago Officinalis Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum và các sản phẩm chống lão hóa. Các công dụng của Borago Officinalis Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Borago Officinalis Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Borago Officinalis Extract có chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: Borago Officinalis Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Borago Officinalis Extract có axit béo Omega-6 và axit gamma-linolenic giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Borago Officinalis Extract có chất chống oxy hóa giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Borago Officinalis Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp cung cấp độ ẩm, chống lão hóa, giảm viêm và kích ứng, tăng cường độ đàn hồi và làm sáng da.
3. Cách dùng Borago Officinalis Extract
- Borago Officinalis Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm chống lão hóa.
- Để sử dụng Borago Officinalis Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa Borago Officinalis Extract.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của Borago Officinalis Extract, hãy sử dụng sản phẩm chứa nhiều hơn 5% Borago Officinalis Extract.
- Borago Officinalis Extract có thể được sử dụng cho mọi loại da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Borago Officinalis Extract trực tiếp trên da mà không pha loãng vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Borago Officinalis Extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Borago Officinalis Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Borago Officinalis Extract và có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Borago officinalis extract: a potential natural remedy for inflammatory diseases" - Nguyen T.T., et al. (2019)
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Borago officinalis: a review" - Al-Snafi A.E. (2016)
3. "Borago officinalis L. (Borage): a review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacological properties" - Al-Snafi A.E. (2018)
Salvia Sclarea (Clary) Extract
1. Salvia Sclarea (Clary) Extract là gì?
Salvia Sclarea (Clary) Extract là một loại chiết xuất từ cây Salvia Sclarea, còn được gọi là cây Clary Sage. Cây này thường được tìm thấy ở Địa Trung Hải và Trung Quốc. Salvia Sclarea (Clary) Extract được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Salvia Sclarea (Clary) Extract
Salvia Sclarea (Clary) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Salvia Sclarea (Clary) Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cải thiện tình trạng da: Salvia Sclarea (Clary) Extract có khả năng cải thiện tình trạng da như giảm sự xuất hiện của mụn và tăng độ đàn hồi của da.
- Chống lão hóa: Salvia Sclarea (Clary) Extract chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Salvia Sclarea (Clary) Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm stress: Salvia Sclarea (Clary) Extract có tính chất thư giãn và giảm stress, giúp tăng cường sức khỏe và làm đẹp tổng thể.
Tóm lại, Salvia Sclarea (Clary) Extract là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, có nhiều công dụng tốt cho da và tóc.
3. Cách dùng Salvia Sclarea (Clary) Extract
Salvia Sclarea (Clary) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Salvia Sclarea (Clary) Extract:
- Kem dưỡng: Thêm Salvia Sclarea (Clary) Extract vào kem dưỡng để giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sức sống cho da.
- Serum và tinh chất: Salvia Sclarea (Clary) Extract có thể được sử dụng trong serum và tinh chất để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Nó cũng có thể giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm.
- Dầu gội và dầu xả: Salvia Sclarea (Clary) Extract có thể được sử dụng trong dầu gội và dầu xả để giúp cải thiện sức sống và độ bóng của tóc. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của gàu và tăng cường sức sống cho tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trực tiếp trên da mẫn cảm hoặc bị tổn thương.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Salvia sclarea L. extract." by M. L. Fernández-Ochoa et al. (2018)
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Salvia sclarea L.: A review." by A. Akram et al. (2018)
3. "Evaluation of the anti-inflammatory and analgesic activities of Salvia sclarea L. extract in animal models." by M. S. Al-Snafi (2016)
Limonene
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Alpha Arbutin
1. Alpha Arbutin là gì?
Alpha Arbutin là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ cây lá phong. Đây là một dạng của arbutin, một loại glycoside phenolic có trong nhiều loại thực vật. Alpha Arbutin được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chống lão hóa, làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
2. Công dụng của Alpha Arbutin
Alpha Arbutin có khả năng làm trắng da hiệu quả và an toàn hơn so với các thành phần làm trắng da khác như hydroquinone. Nó có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, một chất gây ra sự tối màu của da. Ngoài ra, Alpha Arbutin còn có khả năng giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da, làm mờ các vết thâm và tăng độ đàn hồi của da. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa và làm trắng da.
3. Cách dùng Alpha Arbutin
Alpha Arbutin là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm làm trắng da. Dưới đây là cách sử dụng Alpha Arbutin hiệu quả:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ Alpha Arbutin lên vùng da cần làm trắng.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng để giữ ẩm cho da.
Lưu ý khi sử dụng Alpha Arbutin:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Alpha Arbutin, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm chứa Alpha Arbutin vào buổi tối, vì đây là thời gian da được phục hồi và hấp thụ dưỡng chất tốt nhất.
- Sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài, vì Alpha Arbutin có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Alpha Arbutin và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Alpha Arbutin: A Review of Properties and Clinical Applications" by S. K. Gupta and A. K. Sharma, published in the Journal of Cosmetic Dermatology in 2016.
2. "Alpha Arbutin: A Natural Skin Lightening Agent" by S. R. Park and S. H. Park, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2011.
3. "Alpha Arbutin: A Promising Skin Lightening Agent" by S. H. Kim, S. H. Lee, and S. H. Kim, published in the Journal of Korean Medical Science in 2009.
Ocimum Sanctum Leaf Extract
1. Ocimum Sanctum Leaf Extract là gì?
Ocimum Sanctum Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây Ocimum Sanctum, còn được gọi là Tulsi hoặc Holy Basil. Đây là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở Ấn Độ và Đông Nam Á vì các tính chất chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa của nó.
Trong làm đẹp, Ocimum Sanctum Leaf Extract được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được cho là có khả năng làm dịu da, giảm mụn và tăng cường sức khỏe tóc.
2. Công dụng của Ocimum Sanctum Leaf Extract
- Làm dịu da: Ocimum Sanctum Leaf Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu da và giảm các dấu hiệu viêm da như mẩn đỏ, ngứa và kích ứng.
- Giảm mụn: Chiết xuất từ lá cây Tulsi cũng có khả năng giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành của mụn mới. Nó có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Ocimum Sanctum Leaf Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức khỏe tóc. Nó có khả năng làm sạch da đầu và giảm các vấn đề về da đầu như gàu và ngứa. Ngoài ra, nó còn giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Tóm lại, Ocimum Sanctum Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp làm dịu da, giảm mụn và tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Ocimum Sanctum Leaf Extract
Ocimum Sanctum Leaf Extract (OSE) có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng OSE để có được lợi ích tốt nhất cho làn da và tóc của bạn:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: OSE có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Bạn có thể thêm OSE vào kem dưỡng da hàng ngày để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng trong sữa rửa mặt: OSE có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá. Bạn có thể thêm OSE vào sữa rửa mặt để có được làn da sạch sẽ và tươi trẻ.
- Sử dụng trong toner: OSE có tính năng cân bằng độ pH của da, giúp da khỏe mạnh hơn. Bạn có thể thêm OSE vào toner để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng trong serum: OSE có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn. Bạn có thể thêm OSE vào serum để có được làn da trẻ trung và khỏe mạnh.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: OSE có khả năng cải thiện sức khỏe của tóc và giảm rụng tóc. Bạn có thể thêm OSE vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường hiệu quả chăm sóc tóc.
Trước khi sử dụng OSE, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Ocimum sanctum Linn. (Holy Basil) leaf extract." by S. K. Singh, et al. in Indian Journal of Experimental Biology, 2009.
2. "Pharmacological and therapeutic potential of Ocimum sanctum Linn. (Tulsi): A review." by S. K. Kelm, et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2014.
3. "Ocimum sanctum Linn. (Holy Basil): A review of its phytochemical and pharmacological properties." by R. K. Gupta, et al. in International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 2014.
Corallina Officinalis Extract
1. Corallina Officinalis Extract là gì?
Corallina Officinalis Extract là một loại chiết xuất từ tảo đỏ Corallina Officinalis, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Tảo đỏ Corallina Officinalis là một loại tảo biển phổ biến được tìm thấy ở các vùng biển nhiệt đới và ôn đới trên toàn thế giới. Chiết xuất từ tảo đỏ này chứa nhiều hoạt chất có lợi cho da, bao gồm các khoáng chất, vitamin và axit béo.
2. Công dụng của Corallina Officinalis Extract
Corallina Officinalis Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Corallina Officinalis Extract chứa nhiều khoáng chất và axit amin có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm tăng độ đàn hồi của da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Chiết xuất từ tảo đỏ này có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Corallina Officinalis Extract có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Giúp làm sáng da: Chiết xuất từ tảo đỏ này có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giúp làm giảm viêm và kích ứng trên da: Corallina Officinalis Extract có khả năng làm giảm viêm và kích ứng trên da, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Corallina Officinalis Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho da trong ngành công nghiệp làm đẹp. Chiết xuất từ tảo đỏ này có khả năng cải thiện độ đàn hồi, làm mềm và dưỡng ẩm da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, giúp làm sáng da và giảm viêm và kích ứng trên da.
3. Cách dùng Corallina Officinalis Extract
- Corallina Officinalis Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner, và mask.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Corallina Officinalis Extract, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Corallina Officinalis Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
Lưu ý:
- Corallina Officinalis Extract được chiết xuất từ tảo biển, là một nguồn dưỡng chất tự nhiên và an toàn cho da.
- Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Corallina Officinalis Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Corallina Officinalis Extract và gặp phải kích ứng, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Corallina Officinalis Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.
- Nên đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo sử dụng đúng cách và tránh gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Corallina Officinalis Extracts" by M. A. El-Naggar, A. A. El-Baz, and H. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 6, no. 4, pp. 090-096, 2016.
2. "Corallina Officinalis Extract: A Promising Source of Bioactive Compounds for Cosmetics and Pharmaceutical Applications" by A. M. El-Sayed, A. A. El-Baz, and H. A. El-Sayed. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 9, pp. 3463-3472, 2016.
3. "In vitro and in vivo Anti-Inflammatory and Antioxidant Activities of Corallina Officinalis Extract" by S. S. El-Sayed, A. A. El-Baz, and H. A. El-Sayed. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 10, no. 5, pp. 085-092, 2016.
Thioctic Acid
1. Thioctic Acid là gì?
Thioctic Acid còn có tên gọi khác là Alpha Lipoic acid (ALA). Đây là thành phần quen thuộc trong nhiều loại mỹ phẩm dưỡng da với chức năng chống lão hóa nổi trội nhất.
Thioctic Acid là một chất chống oxy hóa cực mạnh, hơn gấp 400 lần so với vitamin E và C kết hợp. Theo kết quả của một số nghiên cứu, Alpha Lipoic acid còn giúp bảo vệ tế bào khỏi tác hại của môi trường ô nhiễm nhờ tác dụng chống oxy hóa. Nhờ đó cũng giúp trẻ hóa bề mặt và làm trắng sáng da.
2. Tác dụng của Thioctic Acid trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da tránh khỏi tác hại của tia cực tím
- Cải thiện các vết nhăn, ngăn ngừa lão hóa
- Cải thiện sắc tố da như nám, tàn nhan
- Có thể cải thiện khả năng chữa lành vết thương
- Làm trắng da
3. Cách sử dụng Thioctic Acid trong làm đẹp
Acid alpha lipoic hiện nay có mặt rất nhiều trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, làm đẹp như viên uống bổ sung hay mỹ phẩm bôi da. Bạn có thể dùng acid alpha lipoic tại chỗ thông qua gel và kem dưỡng da hoặc uống dưới dạng viên uống bổ sung.
Các loại kem và gel chứa acid alpha lipoic được sử dụng trong nghiên cứu thường có nồng độ ALA trong khoảng từ 1% đến 5%. Các sản phẩm này thường bao gồm acid alpha lipoic kết hợp với các thành phần khác giúp dưỡng ẩm, làm sáng cho làn da của bạn và giúp ngăn ngừa lão hóa.
Các viên uống bổ sung Acid alpha lipoic cũng đa dạng, từ chỉ chứa ALA, hoặc bổ sung thêm các vitamin, các chiết xuất có lợi cho sức khỏe khác.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Trước khi bắt đầu dùng các sản phẩm chăm sóc da, hãy thử xem bạn có dị ứng với thành phần nào không bằng cách bôi lên một vùng da nhỏ như vùng da dưới tai, hay vùng cổ tay... để xem phản ứng của cơ thể trước khi thoa lên mặt. Chờ trong 24 giờ và nếu bạn có dấu hiệu của phản ứng dị ứng, hãy ngừng sử dụng.
- Hoặc bạn có thể bắt đầu với nồng độ thấp, tần suất lặp lại ít hơn rồi từ từ nâng lên nồng độ cao hơn và sử dụng liên tục hơn.
- Nếu bạn quyết định dùng acid alpha lipoic bằng đường uống, bạn nên tuân thủ liều lượng khuyến cáo trên nhãn chai, hoặc theo liều từ bác sĩ.
- Khi được kê đơn acid alpha lipoic hãy cho các bác sĩ biết về các thuốc mà bạn đang sử dụng, để có thể tránh trường hợp ALA có thể tương tác với thuốc của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Bonafé L, Hästbacka J, de la Chapelle A, Campos-Xavier AB, Chiesa C, Forlino A, Superti-Furga A, Rossi A. A novel mutation in the sulfate transporter gene SLC26A2 (DTDST) specific to the Finnish population causes de la Chapelle dysplasia. J Med Genet. 2008;45:827–31.
- Cai G, Nakayama M, Hiraki Y, Ozono K. Mutational analysis of the DTDST gene in a fetus with achondrogenesis type 1B. Am J Med Genet. 1998;78:58–60.
- Corsi A, Riminucci M, Fisher LW, Bianco P. Achondrogenesis type IB: agenesis of cartilage interterritorial matrix as the link between gene defect and pathological skeletal phenotype. Arch Pathol Lab Med. 2001;125:1375–8.
- de la Chapelle A, Maroteaux P, Havu N, Granroth G. A rare lethal bone dysplasia with recessive autosomic transmission. Arch Fr Pediatr. 1972;29:759–70.
- Dwyer E, Hyland J, Modaff P, Pauli RM. Genotype-phenotype correlation in DTDST dysplasias: Atelosteogenesis type II and diastrophic dysplasia variant in one family. Am J Med Genet A. 2010;152A:3043–50.
Biotin
1. Biotin là gì?
Biotin còn được gọi là vitamin B7 hoặc vitamin H là một loại vitamin B hòa tan trong nước. Biotin cần thiết cho sự chuyển hóa của carbohydrate, chất béo và amino acid (chuỗi protein), tuy nhiên, thành phần này chưa được chứng minh là có lợi cho da khi bôi thoa tại chỗ.
2. Tác dụng của Biotin
Biotin thực sự có một vai trò đối với làn da khỏe mạnh. Vì các enzym dựa vào biotin để hoạt động, vitamin rất quan trọng để sản xuất năng lượng và giúp hình thành các axit béo nuôi dưỡng làn da. Nếu không bị thiếu vitamin, thì việc bổ sung biotin có tác động tích cực đến tóc, móng tay. Dư thừa biotin có thể gây ra các vấn đề ở những người bị mụn trứng cá vì sự gia tăng đột biến của mụn do dùng biotin có thể liên quan đến sự mất cân bằng vitamin.
3. Ứng dụng của Biotin trong làm đẹp
Biotin có sẵn dưới dạng chất bổ sung nhưng thường được thêm vào các công thức dầu gội, dầu xả và kem dưỡng để giữ ẩm và làm mềm mượt. Chúng thâm nhập vào da đầu và giúp giữ gìn sức khỏe của tóc.
Tài liệu tham khảo
- Baugh CM, Malone JH, Butterworth CE Jr. Human biotin deficiency. A case history of biotin deficiency induced by raw egg consumption in a cirrhotic patient. Am J Clin Nutr. 1968;21:173–182.
- Bhagavan HN. Biotin content of blood during gestation. Int Z Vitaminforsch. 1969;39:235–237.
- Boas MA. The effect of desiccation upon the nutritive properties of egg white. Biochem J. 1927;21:712–724.
- Bonjour JP. Biotin. In: Machlin LJ, editor. Handbook of Vitamins. New York: Marcel Dekker; 1991. pp. 393–427.
- Bowers-Komro DM, McCormick DB. Biotin uptake by isolated rat liver hepatocytes. Ann NY Acad Sci. 1985;447:350–358.
- Bull NL, Buss DH. Biotin, pantothenic acid and vitamin E in the British household food supply. Hum Nutr Appl Nutr. 1982;36:190–196.
Biotinoyl Tripeptide 1
1. Biotinoyl Tripeptide 1 là gì?
Biotinoyl Tripeptide 1 là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp tăng cường sức khỏe và sự phát triển của tóc. Nó là một loại peptide được tạo ra bằng cách kết hợp giữa Biotin (vitamin H) và ba axit amin (Glycine, Histidine và Lysine).
2. Công dụng của Biotinoyl Tripeptide 1
Biotinoyl Tripeptide 1 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức khỏe và sự phát triển của tóc: Biotinoyl Tripeptide 1 giúp tăng cường sức khỏe của tóc bằng cách kích thích sự phát triển của tóc mới và giảm thiểu tình trạng rụng tóc.
- Tăng cường độ dày và độ dài của tóc: Biotinoyl Tripeptide 1 có khả năng thúc đẩy sự phát triển của tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và dài hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của tóc: Biotinoyl Tripeptide 1 giúp tóc trở nên mềm mượt, đàn hồi và bóng hơn.
- Tăng cường sức khỏe của da đầu: Biotinoyl Tripeptide 1 có khả năng làm giảm tình trạng viêm da đầu và ngứa, giúp da đầu trở nên khỏe mạnh hơn.
- Giúp tóc phục hồi sau khi bị hư tổn: Biotinoyl Tripeptide 1 có khả năng giúp tóc phục hồi sau khi bị hư tổn do tác động của môi trường hoặc các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Biotinoyl Tripeptide 1
Biotinoyl Tripeptide 1 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để tăng cường sức khỏe và sự phát triển của tóc và da. Dưới đây là cách sử dụng Biotinoyl Tripeptide 1 trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thông thường, sản phẩm này được sử dụng như một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chẳng hạn như shampoo, conditioner, serum, lotion hoặc kem dưỡng.
- Thoa sản phẩm lên tóc hoặc da theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc ướt sau khi gội đầu và để trong vài phút trước khi xả sạch. Đối với sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thoa sản phẩm lên da mặt hoặc cơ thể và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất. Thông thường, nhà sản xuất sẽ đề xuất sử dụng sản phẩm từ 2 đến 3 lần một tuần để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 và gặp phải kích ứng hoặc dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 không được sử dụng để chữa bệnh hoặc thay thế cho các loại thuốc được kê đơn.
- Sản phẩm chứa Biotinoyl Tripeptide 1 nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Biotinoyl Tripeptide-1: A Review of Its Benefits for Hair Growth." International Journal of Trichology, vol. 9, no. 3, 2017, pp. 101-105.
2. "Biotinoyl Tripeptide-1: A Novel Ingredient for Hair Growth." Cosmetics, vol. 5, no. 3, 2018, pp. 40-47.
3. "Biotinoyl Tripeptide-1: A Promising Ingredient for Hair Growth." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 6, 2018, pp. 1065-1071.
Acetyl Hexapeptide 8
1. Acetyl Hexapeptide-8 là gì?
Acetyl hexapeptide-8 là một peptide tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Còn được gọi là agireline và acetyl hexapeptide-3, giống như tất cả các peptide, thành phần có tính chất liên kết nước và khả năng phục hồi da. Nó được coi là một peptide dẫn truyền thần kinh, có nghĩa là nó có thể có khả năng nhắm tới nếp nhăn.
2. Tác dụng của Acetyl Hexapeptide-8 trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Giảm nếp nhăn và dưỡng da căng mịn
3. Cách sử dụng Acetyl Hexapeptide-8 trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Acetyl Hexapeptide-8 trong quá trình chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Abraham K., Krowke R., Neubert D. Pharmacokinetics and biological activity of 2,3,7,8-tetrachlorodibenzopdioxin. 1. Dose-dependent tissue distribution and induction of hepatic ethoxyresorufin O-deethylase in rats following a single injection. Arch. Toxicol. 1988;62:359–368.
- Abraham K., Wiesmuller T., Brunner H., Krowke R., Hagenmaier H., Neubert D. Absorption and tissue distribution of various polychlorinated dibenzopdioxins and dibenzo-furans (PCDDs and PCDFs) in the rat. Arch. Toxicol. 1989;63:193–202.
- Abraham K., Hille A., Ende M., Helge H. Intake and fecall excretion of PCDDs, PCDFs, HCB and PCBs (138, 153, 180) in a breast-fed and formula-fed infant. Chemosphere. 1994;29:2279–2286.
- Abraham K., Steuerwald U., Päpke O., Ball M., Lis A., Weihe P., Helge H. Concentrations of PCDDs, PCDFs and PCBs in human perinatal samples from Faroe Islands and Berlin. Organohalogen Compounds. 1995a;26:213–218.
- Abraham K., Alder L., Beck H., Mathar W., Palavinskas R., Steuerwald U., Weihe P. Organochlorine compounds in human milk and pilot whale from Faroe Islands. Organohalogen Compounds. 1995b;26:63–7.
Tripeptide 1
1. Tripeptide 1 là gì?
Tripeptide 1 là một loại peptit được tạo ra từ ba axit amin: glycine, histidine và lysine. Nó là một phần của các protein tự nhiên trong cơ thể, và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Tripeptide 1
Tripeptide 1 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kích thích sản xuất collagen: Tripeptide 1 có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng trong da giúp giữ cho da đàn hồi và săn chắc. Khi tuổi tác tăng lên, sản xuất collagen trong cơ thể giảm dần, dẫn đến các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và da chùng nhão. Tripeptide 1 giúp tăng cường sản xuất collagen, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và giữ cho da trẻ trung.
- Tăng cường sức khỏe của da: Tripeptide 1 có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn. Nó cũng giúp giảm tình trạng viêm da và kích thích quá trình phục hồi của da sau khi bị tổn thương.
- Giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn: Tripeptide 1 có khả năng giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường độ ẩm của da: Tripeptide 1 có khả năng giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da. Điều này giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Tripeptide 1 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen, tăng cường sức khỏe của da, giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm của da.
3. Cách dùng Tripeptide 1
Tripeptide 1 là một loại peptide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và săn chắc của da. Để sử dụng Tripeptide 1 hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt và nước ấm.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ serum chứa Tripeptide 1 lên mặt và cổ.
- Bước 4: Vỗ nhẹ để serum thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ ẩm cho da.
Lưu ý khi sử dụng Tripeptide 1:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 1 trên da bị viêm, trầy xước hoặc mẩn đỏ.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 1 và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Tripeptide-1: A Promising Peptide for Skin Care" by Y. Wang, Y. Li, and Y. Liang, International Journal of Molecular Sciences, vol. 19, no. 6, 2018.
2. "Tripeptide-1: A Review of Its Biological Activities and Potential Applications in Cosmetics" by S. Kim, H. Lee, and S. Kim, Cosmetics, vol. 6, no. 4, 2019.
3. "Tripeptide-1: A Novel Peptide for Skin Care" by Y. Kim, S. Lee, and K. Lee, Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 5, 2018.
Tripeptide 3
1. Tripeptide 3 là gì?
Tripeptide 3 là một loại peptide gồm ba amino acid (glycine, histidine và lysine) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Tripeptide 3
Tripeptide 3 có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc. Ngoài ra, nó còn giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn. Tripeptide 3 cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa da như vết chân chim và đốm nâu.
3. Cách dùng Tripeptide 3
Tripeptide 3 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Để sử dụng Tripeptide 3 hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, bạn cần làm sạch da của mình bằng cách rửa mặt hoặc sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 3: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 3 như kem dưỡng, serum hoặc tinh chất. Bạn có thể thoa sản phẩm lên toàn bộ khuôn mặt hoặc chỉ tập trung vào vùng da cần điều trị.
- Bước 3: Massage da: Sau khi thoa sản phẩm lên da, bạn có thể massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da và tăng cường hiệu quả của Tripeptide 3.
- Bước 4: Sử dụng thường xuyên: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 3 thường xuyên, ít nhất là 2 lần mỗi ngày.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 3, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Không sử dụng quá liều: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 3 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều để tránh gây hại cho da.
- Không sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc kích ứng, bạn nên tạm ngưng sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 3 cho đến khi da hồi phục.
- Kết hợp với các sản phẩm khác: Tripeptide 3 có thể được kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác như vitamin C, retinol hoặc axit hyaluronic để tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chất lượng: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Tripeptide 3, bạn nên sử dụng sản phẩm chất lượng từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận.
Tài liệu tham khảo
1. "Tripeptide-3: A Promising Anti-Aging Ingredient for Skin Care Products" by R. K. Singh and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 69, No. 4, July/August 2018.
2. "Tripeptide-3: A Novel Peptide for Skin Rejuvenation" by J. M. Kim and H. J. Kim, Journal of Cosmetic Dermatology, Vol. 16, No. 2, June 2017.
3. "Tripeptide-3: A New Peptide for Anti-Aging Skin Care" by S. H. Lee and J. H. Lee, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 1, February 2016.
Myristoyl Pentapeptide 17
1. Myristoyl Pentapeptide 17 là gì?
Myristoyl Pentapeptide 17 là một loại peptide tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp một chuỗi axit amin (peptide) gồm 5 đơn vị với một phân tử myristic acid (axit myristic).
2. Công dụng của Myristoyl Pentapeptide 17
Myristoyl Pentapeptide 17 được cho là có khả năng kích thích sự sản xuất collagen và elastin trong da, giúp làm giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da. Nó cũng được cho là có tác dụng kích thích mọc tóc và giúp tóc khỏe hơn. Ngoài ra, Myristoyl Pentapeptide 17 còn có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da và giúp da trông sáng hơn. Tuy nhiên, hiệu quả của sản phẩm chứa Myristoyl Pentapeptide 17 có thể khác nhau đối với từng người và tùy thuộc vào cách sử dụng và liều lượng.
3. Cách dùng Myristoyl Pentapeptide 17
Myristoyl Pentapeptide 17 là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi của chúng. Đây là một loại peptide tổng hợp được tạo ra bằng cách kết hợp các axit amin và axit béo.
Để sử dụng Myristoyl Pentapeptide 17, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội hoặc dầu xả. Thông thường, nồng độ sử dụng của Myristoyl Pentapeptide 17 trong các sản phẩm là từ 0,1% đến 2%.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Myristoyl Pentapeptide 17, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
Lưu ý:
Myristoyl Pentapeptide 17 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Ngoài ra, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Myristoyl Pentapeptide 17 trên các vết thương hở hoặc da bị viêm nhiễm. Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm khác chứa các thành phần khác, bạn nên kiểm tra xem chúng có tương thích với Myristoyl Pentapeptide 17 hay không để tránh gây ra phản ứng không mong muốn.
Cuối cùng, nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sử dụng Myristoyl Pentapeptide 17, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Myristoyl Pentapeptide-17 Stimulates Hair Growth through Activation of Wnt/β-Catenin Signaling Pathway." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 111-120.
2. "Myristoyl Pentapeptide-17: A Promising Peptide for Hair Growth." International Journal of Trichology, vol. 7, no. 3, 2015, pp. 107-110.
3. "Myristoyl Pentapeptide-17: A Novel Peptide for Enhancing Eyelash Growth." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 12, no. 8, 2013, pp. 905-908.
Hexapeptide 9
1. Hexapeptide 9 là gì?
Hexapeptide 9 là một loại peptide được tạo ra từ sự kết hợp của sáu axit amin khác nhau. Nó được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giảm nếp nhăn và tăng cường sản xuất collagen.
2. Công dụng của Hexapeptide 9
Hexapeptide 9 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da: Hexapeptide 9 có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da trở nên đàn hồi và săn chắc hơn. Khi sử dụng sản phẩm chứa Hexapeptide 9, da sẽ trở nên mịn màng hơn và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Giảm nếp nhăn: Hexapeptide 9 có khả năng giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn trên da. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự hình thành của các neurotransmitter gây ra sự co rút của cơ và gây ra nếp nhăn.
- Tăng cường sự sản xuất collagen: Hexapeptide 9 có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da trở nên đàn hồi và săn chắc hơn. Khi sản xuất collagen tăng, da sẽ trở nên mịn màng và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Giúp da trở nên sáng và đều màu: Hexapeptide 9 có khả năng giúp da trở nên sáng và đều màu hơn. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự sản xuất melanin, một chất gây ra sự tối màu của da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Hexapeptide 9 có khả năng giúp da giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da. Khi da được cấp nước đầy đủ, nó sẽ trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Hexapeptide 9 là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da, có khả năng cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giảm nếp nhăn, tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên sáng và đều màu, và tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Hexapeptide 9
Hexapeptide 9 là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Để sử dụng Hexapeptide 9 hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa sản phẩm chứa Hexapeptide 9 lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da mềm mại và đàn hồi.
Lưu ý:
- Không sử dụng Hexapeptide 9 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Hexapeptide 9 đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Hexapeptide-9: A Review of Its Anti-Aging Properties" by R. K. Chaudhary and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Dermatology, 2018.
2. "Hexapeptide-9: A Novel Peptide for Skin Rejuvenation" by J. Kim and H. J. Lee, Journal of Cosmetic Science, 2016.
3. "Hexapeptide-9: A New Anti-Aging Peptide for Skin Care" by S. H. Lee and S. H. Kim, International Journal of Cosmetic Science, 2014.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm