• Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Kem chống nắng minimalist SPF 50 Pa ++++ Sunscreen With Multivitamin For Reducing Photoaging & No White Cast
Kem chống nắng minimalist SPF 50 Pa ++++ Sunscreen With Multivitamin For Reducing Photoaging & No White Cast

Kem chống nắng minimalist SPF 50 Pa ++++ Sunscreen With Multivitamin For Reducing Photoaging & No White Cast

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem chống nắng minimalist SPF 50 Pa ++++ Sunscreen With Multivitamin For Reducing Photoaging & No White Cast?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Retinol
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Polysorbate 20 Peg 100 Stearate Arachidyl Glucoside Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Allantoin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Retinol
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopheryl Acetate Niacinamide Retinol
Chống nắng
Chống nắng
từ (4) thành phần
Titanium Dioxide Octocrylene Ethylhexyl Triazone Butyl Methoxydibenzoylmethane
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
74%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
3
-
(Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Bộ lọc UV)
Chống nắng
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm mềm dẻo)
1
-

Kem chống nắng minimalist SPF 50 Pa ++++ Sunscreen With Multivitamin For Reducing Photoaging & No White Cast - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Octocrylene

Tên khác: 3-diphenyl acrylate; Octocrylene
Chức năng: Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Bộ lọc UV

1. Octocrylene là gì?

Octocrylene được biết đến là một loại hợp chất hữu cơ thường “góp mặt” trong nhiều loại mỹ phẩm, đặc biệt là các loại kem chống nắng hóa học. Về nguồn gốc, Octocrylene là một loại este nhân tạo được sản xuất bằng cách ngưng tụ 2-ethylhexyl xyanoacetat với benzophenone.

2. Tác dụng của Octocrylene trong mỹ phẩm

  • Có tác dụng giữ ẩm cho da.
  • Có khả năng trung hòa tia UV và giảm những tổn thương của ánh nắng gây ra cho da.
  • Tăng cường hiệu quả và tính ổn định trong kem chống nắng

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Vốn là một hoạt chất dễ thẩm thấu, Octocrylene sẽ đi sâu vào tầng biểu bì. Trong trường hợp bạn sử dụng quá nhiều Octocrylene, phần hoạt chất dư thừa có thể sẽ mất ổn định và có phản ứng với các chất tại tầng biểu bì. Lúc này, các hoạt chất độc hại được sản sinh và tạo ra những thay đổi xấu cho cơ thể, cụ thể hơn là làm tăng nguy cơ hình thành các gốc tự do.

Bên cạnh đó, độc tính sinh sản là một trong những tác dụng phụ khác mà chúng ta cần phải kể đến. Mặc dù trường hợp này rất ít khi xảy ra nhưng bạn cũng nên cẩn thận. Để tránh các nguy cơ tiềm ẩn, bạn nên cân nhắc và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, nhất phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

Tài liệu tham khảo

  • Rai R, Srinivas CR. Photoprotection. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2007 Mar-Apr
  • Moloney FJ, Collins S, Murphy GM. Sunscreens: safety, efficacy and appropriate use. Am J Clin Dermatol. 2002
  • Kullavanijaya P, Lim HW. Photoprotection. J Am Acad Dermatol. 2005 Jun
  • Latha MS, Martis J, Shobha V, Sham Shinde R, Bangera S, Krishnankutty B, Bellary S, Varughese S, Rao P, Naveen Kumar BR. Sunscreening agents: a review. J Clin Aesthet Dermatol. 2013 Jan

Diisopropyl Adipate

Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm mềm dẻo

1. Diisopropyl Adipate là gì?

Diisopropyl Adipate (DIPA) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este béo, được sản xuất bằng cách phản ứng giữa acid adipic và isopropyl alcohol. DIPA có dạng lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không gây kích ứng da.

2. Công dụng của Diisopropyl Adipate

DIPA được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, kem chống nắng, son môi, dầu gội và dầu xả. Công dụng chính của DIPA là làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Nó cũng có khả năng hòa tan các thành phần khác trong sản phẩm, giúp tăng tính hiệu quả của chúng. Ngoài ra, DIPA còn được sử dụng làm chất đóng rắn trong các sản phẩm trang điểm, giúp chúng bền màu và không bị lem. Tuy nhiên, DIPA cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người nhạy cảm, do đó cần phải sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Diisopropyl Adipate

- Diisopropyl Adipate (DIPA) là một loại dầu nhẹ, không màu, không mùi, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- DIPA có khả năng thấm sâu vào da, giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Cách sử dụng DIPA là tùy thuộc vào từng sản phẩm, tuy nhiên, thường thì DIPA được sử dụng như một thành phần trong công thức của sản phẩm, và được pha trộn với các thành phần khác để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa DIPA, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, cần rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.

Lưu ý:

- DIPA là một thành phần an toàn và được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chấp thuận sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
- Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, DIPA có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa DIPA.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa DIPA ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Diisopropyl Adipate: A Review of its Properties and Applications" by M. A. R. Meireles and J. C. S. Fernandes, Journal of Chemical Technology and Biotechnology, 2010.
2. "Diisopropyl Adipate: A Comprehensive Review of its Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Sharma and S. K. Singh, Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2014.
3. "Diisopropyl Adipate: A Review of its Synthesis, Properties, and Applications in the Cosmetics Industry" by A. M. Al-Sabagh and A. A. El-Nahas, Journal of Cosmetic Science, 2016.

Dicaprylate/ Dicaprate

1. Dicaprylate/ Dicaprate là gì?

Dicaprylate/ Dicaprate là một loại chất làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này là một este của axit béo, được sản xuất bằng cách kết hợp hai loại axit béo là caprylic acid và capric acid.

2. Công dụng của Dicaprylate/ Dicaprate

Dicaprylate/ Dicaprate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Chất này có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và làm mềm da, giúp da mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng độ ẩm cho da: Dicaprylate/ Dicaprate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da không bị khô và bong tróc.
- Tăng tính đàn hồi cho da: Chất này có khả năng tăng tính đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm mềm tóc: Dicaprylate/ Dicaprate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và uốn.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Chất này còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm không bị phân hủy quá nhanh và giữ được chất lượng trong thời gian dài.

3. Cách dùng Dicaprylate/ Dicaprate

Dicaprylate/ Dicaprate là một loại dầu nhẹ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các sản phẩm chứa Dicaprylate/ Dicaprate thường có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm và bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Dicaprylate/ Dicaprate thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, serum, và kem chống nắng. Khi sử dụng sản phẩm chứa Dicaprylate/ Dicaprate, bạn nên thoa đều sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Dicaprylate/ Dicaprate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Khi sử dụng sản phẩm chứa Dicaprylate/ Dicaprate, bạn nên thoa đều sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dicaprylate/ Dicaprate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da.
- Nếu bạn có tóc dầu, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Dicaprylate/ Dicaprate quá nhiều, vì nó có thể làm tóc của bạn trở nên bết dính.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dicaprylate/ Dicaprate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da hoặc tóc, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da/tóc.

Tài liệu tham khảo

1. "Dicaprylate/Dicaprate" - Cosmetics Info. https://cosmeticsinfo.org/ingredient/dicaprylate-dicaprate. Truy cập vào ngày 20 tháng 10 năm 2021.
2. "Dicaprylate/Dicaprate" - Truth In Aging. https://www.truthinaging.com/ingredients/dicaprylate-dicaprate. Truy cập vào ngày 20 tháng 10 năm 2021.
3. "Dicaprylate/Dicaprate" - Personal Care Magazine. https://www.personalcaremagazine.com/story/3569/dicaprylate-dicaprate. Truy cập vào ngày 20 tháng 10 năm 2021.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá