Noreva Exfoliac Acnoméga 100

Noreva Exfoliac Acnoméga 100

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Noreva Exfoliac Acnoméga 100?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Peg 100 Stearate Ceteareth 20 Polyglyceryl 10 Laurate Methyl Glucose Sesquistearate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Glycolic Acid Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
74%
21%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
4
B
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết)
Chống lão hóa
Không tốt cho da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
1
B
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm)

Noreva Exfoliac Acnoméga 100 - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Tri C12 13 Alkyl Citrate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Tri C12 13 Alkyl Citrate là gì?

Tri C12-13 Alkyl Citrate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một este của citric acid và các alkyl đuợc chọn từ C12 đến C13. Tri C12-13 Alkyl Citrate thường được sử dụng như một chất làm mềm da và tăng độ bền cho các sản phẩm mỹ phẩm.

2. Công dụng của Tri C12 13 Alkyl Citrate

Tri C12-13 Alkyl Citrate có nhiều công dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, bao gồm:
- Làm mềm da: Tri C12-13 Alkyl Citrate có khả năng thẩm thấu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Tri C12-13 Alkyl Citrate có tính chất ổn định, giúp tăng độ bền cho các sản phẩm mỹ phẩm.
- Tạo cảm giác mịn màng: Tri C12-13 Alkyl Citrate có khả năng tạo ra cảm giác mịn màng trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu và thấm sâu vào da.
- Làm giảm độ nhờn trên da: Tri C12-13 Alkyl Citrate có khả năng hấp thụ dầu và giảm độ nhờn trên da.
- Làm tăng độ bám dính của mỹ phẩm: Tri C12-13 Alkyl Citrate có khả năng tăng độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và giữ màu lâu hơn.
Tuy nhiên, như bất kỳ chất hóa học nào khác, Tri C12-13 Alkyl Citrate cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tri C12-13 Alkyl Citrate, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.

3. Cách dùng Tri C12 13 Alkyl Citrate

Tri C12 13 Alkyl Citrate là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm trang điểm. Đây là một chất làm mềm da và tóc, giúp cải thiện cảm giác mịn màng và dễ chịu khi sử dụng sản phẩm.
Cách sử dụng Tri C12 13 Alkyl Citrate phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Tri C12 13 Alkyl Citrate được thêm vào sản phẩm ở nồng độ thấp, từ 0,5% đến 5%. Bạn có thể tìm thấy thông tin về nồng độ của Tri C12 13 Alkyl Citrate trên nhãn sản phẩm hoặc trong danh sách thành phần.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Tri C12 13 Alkyl Citrate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.

Lưu ý:

Tri C12 13 Alkyl Citrate được coi là một thành phần an toàn trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng Tri C12 13 Alkyl Citrate:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Tri C12 13 Alkyl Citrate dính vào mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu bạn có vết thương hoặc da bị kích ứng, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Tri C12 13 Alkyl Citrate trên vùng da đó.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Tri C12 13 Alkyl Citrate có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Tri C12 13 Alkyl Citrate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá hạn: Sản phẩm chứa Tri C12 13 Alkyl Citrate nên được sử dụng trong thời gian có hiệu lực được ghi trên nhãn sản phẩm. Không sử dụng sản phẩm quá hạn có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.

Tài liệu tham khảo

1. "Toxicological evaluation of Tri C12-13 alkyl citrate in Sprague-Dawley rats" by J. M. Sánchez-Guillén, M. C. García-García, and M. A. García-Fuentes. Food and Chemical Toxicology, vol. 48, no. 9, pp. 2355-2361, 2010.
2. "Tri C12-13 alkyl citrate: a new plasticizer for PVC" by T. L. Nguyen, T. H. Nguyen, and T. H. Nguyen. Journal of Applied Polymer Science, vol. 131, no. 3, pp. 1-7, 2014.
3. "Synthesis and properties of Tri C12-13 alkyl citrate as a green plasticizer for poly(vinyl chloride)" by J. Zhang, X. Zhang, and Y. Wang. Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 5, pp. 1-7, 2017.

Glycolic Acid

Tên khác: Hydroxyacetic acid
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết
  1. Glycolic Acid là gì?
Glycolic acid là một thành phần không thể thiếu trong hầu hết các sản phẩm chăm sóc da phổ biến hiện nay, glycolic axit được ví như một "thành phần kỳ diệu" vì nhiều lợi ích đối với làn da. Glycolic acid là một loại acid alpha-hydroxy (AHA) có nguồn gốc tự nhiên, thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và trị mụn.
 
2. Công dụng
  • Làm mềm và làm sáng da bằng cách loại bỏ lớp da chết và giúp các tế bào da mới sinh ra nhanh hơn
  • Giảm nhăn và làm mịn da
  • Điều trị các vấn đề da như tàn nhang và mụn
  • Điều trị da khô, mụn trứng cá và nếp nhăn trên bề mặt
  • Chống lão hóa
     
    3. Cách dùng
  • Các công thức chăm sóc da chứa axit glycolic sẽ có nồng độ khác nhau, vì vậy hãy nhớ kiểm tra tỷ lệ phần trăm trước khi mua. Nếu có làn da nhạy cảm, hãy chọn công thức có tỷ lệ phần trăm thấp. Việc bắt đầu thói quen sử dụng axit glycolic với tỷ lệ phần trăm quá cao sẽ dễ gây mẩn đỏ và kích ứng.
  • Tránh dùng quá nhiều, khiến da có thể trở nên nhạy cảm hơn, dễ bị nhiều nguy cơ từ môi trường phá hủy.
  • Cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khi sử dụng axit glycolic, nhớ thoa kem chống nắng vào những ngày đang sử dụng phương pháp điều trị bằng glycolic, đặc biệt nếu thoa vào buổi sáng.
  • Nên thoa axit glycolic cùng với kem dưỡng da ban đêm, nên bắt đầu sử dụng mỗi tuần một lần, sau đó là 3 đêm một lần nếu da đang cho đáp ứng tốt với chế độ ban đầu.
Tài liệu tham khảo
  • pH-Dependent Antibacterial Activity of Glycolic Acid: Implications for Anti-Acne Formulations Elba R. Valle-González, Joshua A. Jackman, Bo Kyeong Yoon, Natalia Mokrzecka, Nam-Joon Cho Sci Rep. 2020; 10: 7491. Published online 2020 May 4. doi: 10.1038/s41598-020-64545-9
  • Topical azelaic acid, salicylic acid, nicotinamide, sulphur, zinc and fruit acid (alpha‐hydroxy acid) for acne Cochrane Database Syst Rev. 2020; 2020(5): CD011368. Published online 2020 May 1. doi: 10.1002/14651858.CD011368.pub2

Cetearyl Isononanoate

Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Cetearyl Isononanoate là gì?

Cetearyl Isononanoate là một loại chất làm mềm da và chất bảo vệ da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một este của cetearyl alcohol và isononanoic acid.
Cetearyl Isononanoate có tính chất làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, khói bụi, và các chất độc hại khác.

2. Công dụng của Cetearyl Isononanoate

Cetearyl Isononanoate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó giúp cải thiện độ mềm mại và độ mịn màng của da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
Ngoài ra, Cetearyl Isononanoate còn có khả năng bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
Tóm lại, Cetearyl Isononanoate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cải thiện độ mềm mại và độ mịn màng của da, bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường, và giữ ẩm cho da.

3. Cách dùng Cetearyl Isononanoate

Cetearyl Isononanoate là một loại chất làm mềm da và làm ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, kem chống nắng, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Để sử dụng Cetearyl Isononanoate hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Isononanoate để đảm bảo da được tẩy trang và sạch sẽ.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, tùy thuộc vào nhu cầu của bạn.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da và cung cấp độ ẩm cho da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để sản phẩm tiếp xúc với ngọn lửa hoặc nhiệt độ cao.
- Để xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Cetearyl Isononanoate: A Comprehensive Review" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 1, January-February 2014.
2. "Cetearyl Isononanoate: A Versatile Emollient for Personal Care Formulations" by M. A. Raza and S. A. Khan, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 37, No. 2, April 2015.
3. "Cetearyl Isononanoate: A Safe and Effective Emollient for Sensitive Skin" by A. M. Al-Sayed and H. A. El-Maghraby, Dermatology and Therapy, Vol. 7, No. 4, December 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá