Kem dưỡng ẩm Nurraysa Exclusive Whitening Moisturizer With Apple Stem Cell
Dưỡng da

Kem dưỡng ẩm Nurraysa Exclusive Whitening Moisturizer With Apple Stem Cell

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Laureth 7
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Mineral Oil
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
46%
38%
8%
8%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
4
B
(Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)
1
-
1
3
B
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
-
-
Sweet Almond Oil

Kem dưỡng ẩm Nurraysa Exclusive Whitening Moisturizer With Apple Stem Cell - Giải thích thành phần

Polyacrylamide

Tên khác: Polyacryamide
Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Polyacrylamide là gì?

Polyacrylamide là một polymer của monomer acrylamide, còn được gọi bằng tên khác đơn giản hơn là PAM. Nó là một loại polymer không ion, tan trong nước và tương thích sinh học. Polyacrylamide được tổng hợp dưới dạng cấu trúc chuỗi tuyến tính đơn giản hoặc liên kết chéo. Khi ở dạng liên kết ngang khả năng monome có phần hạn chế.

2. Tác dụng của Polyacrylamide trong mỹ phẩm

Polyacrylamide thường có 2 dạng phổ biến là: liên kết ngang, cho phép tạo thành một loại gel mềm, có khả năng thấm nước cao; dạng thứ 2 là liên kết dọc, có chức năng làm đặc & nhũ hóa.

Khi Polyacrylamide khô, chất này tạo thành một lớp mỏng phủ lên da, tóc và móng giúp tạo một lớp finish bền & đẹp. Đối với các sản phẩm chống nắng, Polyacrylamide hỗ trợ giữ nguyên độ bám của các thành phần khi tiếp xúc với nước.

Không chỉ vậy, các phân tử Polyacrylamide nhỏ còn được dùng như hoạt chất làm sạch trong sữa rửa mặt và tẩy tế bào chết. Đồng thời, chất này còn ức chế khả năng hấp thụ độ ẩm, giữ cho tóc vào nếp suôn mượt.

Tài liệu tham khảo

  • Reinlib L, Field LJ. Transplantation: Future therapy for cardiovascular disease? An NHLBI workshop. Circulation. 2000;101:e182–e187.
  • Lin Q, Srivastava D, Olson EN. A transcriptional pathway for cardiac development. Cold Spring Harb Symp Quant Biol. 1997;62:405–411.
  • Pasumarthi K B S, Field LJ. Strategies to identify cardiomyocyte cell cycle regulatory genes In: Hasenfuss G, Marban E, eds. Molecular Strategies to the Therapy of Heart Failure Darmstadt: Thieme Istein Kopff Publishers, 2000333–351.

Isoparaffin

1. Isoparaffin là gì?

Isoparaffin là các hydrocacbons béo mạch nhánh. Chữ C theo sau là các số trong tên thành phần đại diện cho số lượng carbons trong chuỗi. Các thành phần Isoparaffin khác có thể được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

2. Tác dụng của Isoparaffin trong mỹ phẩm

  • Giúp khóa ẩm cho da (tốt nhất cho da khô).
  • Phục hồi da và củng cố hàng rào bảo vệ da.
  • Ngăn chặn các chất kích ứng cực mạnh xâm nhập vào da.
  • Đảm bảo ứng dụng sản phẩm trơn tru.
  • Cảm giác không trọng lượng và không làm bít lỗ chân lông trên da.
  • Mang lại kết thúc mờ mong muốn (khi được sử dụng trong kem và son môi).

3. Cách sử dụng Isoparaffin trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Isoparaffin để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Divkovic M, Pease CK, Gerberick GF, Basketter DA. Hapten-protein binding: from theory to practical application in the in vitro prediction of skin sensitization. Contact Dermatitis. 2005 Oct;53(4):189-200.
  • Lazzarini R, Mendonça RF, Hafner MFS. Allergic contact dermatitis to shoes: contribution of a specific series to the diagnosis. An Bras Dermatol. 2018 Sep-Oct;93(5):696-700.
  • Aquino M, Rosner G. Systemic Contact Dermatitis. Clin Rev Allergy Immunol. 2019 Feb;56(1):9-18.
  • Lampel HP, Powell HB. Occupational and Hand Dermatitis: a Practical Approach. Clin Rev Allergy Immunol. 2019 Feb;56(1):60-71.
  • Vocanson M, Hennino A, Rozières A, Poyet G, Nicolas JF. Effector and regulatory mechanisms in allergic contact dermatitis. Allergy. 2009 Dec;64(12):1699-714.

Laureth 7

Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Laureth-7 là gì?

Laureth-7 là một hợp chất tổng hợp thu được bằng cách biến đổi hóa học của Lauric Acid. Nói cách khác, đây là một dạng cồn Lauryl (loại cồn béo không gây mẫn cảm có nguồn gốc từ dầu dừa). Nó được sử dụng như một chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt trong công thức của nhiều loại sản phẩm làm sạch như dầu gội, sữa tắm.

2. Tác dụng của Laureth-7 trong mỹ phẩm

Laureth-7 có chức năng như chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt trong nhiều loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhau. Chất này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm như: nước rửa kem, dầu xả, dầu tắm, kem, nước thơm, chất khử mùi và sản phẩm cạo râu.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Hội đồng chuyên gia của CIR đã tiến hành nghiên cứu về hai (Laureth-4 và Laureth-23) trong số nhiều Laureth và đưa ra sự chấp thuận với tất cả Laureth, bao gồm cả Laureth-7 để sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, một lượng nhỏ 1,4-dioxan, một sản phẩm phụ của quá trình etoxyl hóa, có thể được tìm thấy trong các thành phần của Laureth. Do đó, Laureth-7 vẫn bị xếp mức 1 -2 trên thang điểm 10 của EWG. Nó bị cho rằng có nguy cơ ô nhiễm trong quá trình sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Wollina U, Langner D, França K, Gianfaldoni S, Lotti T, Tchernev G. Pyogenic Granuloma - A Common Benign Vascular Tumor with Variable Clinical Presentation: New Findings and Treatment Options. Open Access Maced J Med Sci. 2017 Jul 25;5(4):423-426.
  • Mills SE, Cooper PH, Fechner RE. Lobular capillary hemangioma: the underlying lesion of pyogenic granuloma. A study of 73 cases from the oral and nasal mucous membranes. Am J Surg Pathol. 1980 Oct;4(5):470-9.
  • Andrikopoulou M, Chatzistamou I, Gkilas H, Vilaras G, Sklavounou A. Assessment of angiogenic markers and female sex hormone receptors in pregnancy tumor of the gingiva. J Oral Maxillofac Surg. 2013 Aug;71(8):1376-81.

Sweet Almond Oil

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu