- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Isoparaffin
Isoparaffin
Dữ liệu của chúng tôi có 9 sản phẩm chứa thành phần Isoparaffin
Isoparaffin - Giải thích thành phần
Isoparaffin
1. Isoparaffin là gì?
Isoparaffin là các hydrocacbons béo mạch nhánh. Chữ C theo sau là các số trong tên thành phần đại diện cho số lượng carbons trong chuỗi. Các thành phần Isoparaffin khác có thể được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Tác dụng của Isoparaffin trong mỹ phẩm
- Giúp khóa ẩm cho da (tốt nhất cho da khô).
- Phục hồi da và củng cố hàng rào bảo vệ da.
- Ngăn chặn các chất kích ứng cực mạnh xâm nhập vào da.
- Đảm bảo ứng dụng sản phẩm trơn tru.
- Cảm giác không trọng lượng và không làm bít lỗ chân lông trên da.
- Mang lại kết thúc mờ mong muốn (khi được sử dụng trong kem và son môi).
3. Cách sử dụng Isoparaffin trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Isoparaffin để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Divkovic M, Pease CK, Gerberick GF, Basketter DA. Hapten-protein binding: from theory to practical application in the in vitro prediction of skin sensitization. Contact Dermatitis. 2005 Oct;53(4):189-200.
- Lazzarini R, Mendonça RF, Hafner MFS. Allergic contact dermatitis to shoes: contribution of a specific series to the diagnosis. An Bras Dermatol. 2018 Sep-Oct;93(5):696-700.
- Aquino M, Rosner G. Systemic Contact Dermatitis. Clin Rev Allergy Immunol. 2019 Feb;56(1):9-18.
- Lampel HP, Powell HB. Occupational and Hand Dermatitis: a Practical Approach. Clin Rev Allergy Immunol. 2019 Feb;56(1):60-71.
- Vocanson M, Hennino A, Rozières A, Poyet G, Nicolas JF. Effector and regulatory mechanisms in allergic contact dermatitis. Allergy. 2009 Dec;64(12):1699-714.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
None
Da dầu
None
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
3
-
PEG-9 Oleate
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hòa tan - hoạt động bề mặt)
-
-
Vaccinium Myrtillus Seed Extract
(Dưỡng da)
-
-
Graphene Oxide
1
2
-
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin
(Chất làm mềm, Chất bảo vệ da)
1
2
-
Glyceryl Lactate
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm)