Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | | |
| - | - | Organic Blend Of Calendula Officinalis (Calendula) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Bảo vệ da, Thuốc dưỡng) | |
Dầu xả Oneka Unscented Conditioner - Giải thích thành phần
Mineral Water
1. Mineral Water là gì?
Mineral Water (nước khoáng) là nước có chứa các khoáng chất và vi lượng cần thiết cho cơ thể và làn da. Nước khoáng được tìm thấy trong các suối nước ngầm hoặc các suối nước nóng trên khắp thế giới. Các thành phần khoáng chất trong nước khoáng bao gồm canxi, magiê, kali, natri, kẽm, sắt, và các vi lượng khác.
2. Công dụng của Mineral Water
Mineral Water có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Mineral Water có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Nước khoáng có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Các khoáng chất và vi lượng trong nước khoáng có thể giúp tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Mineral Water có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá, giúp da trở nên sáng và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Nước khoáng có khả năng làm giảm nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn: Mineral Water có khả năng giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da.
Tóm lại, Mineral Water là một nguồn tài nguyên quý giá cho làn da, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Mineral Water
- Sử dụng làm nước dưỡng da: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Mineral Water để làm nước dưỡng da. Bạn chỉ cần phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên. Nước Mineral Water có tác dụng cấp ẩm, làm dịu và làm mềm da.
- Dùng làm toner: Nếu bạn có da nhạy cảm và không thích sử dụng các loại toner có chứa cồn, Mineral Water là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể dùng bông tẩy trang thấm đầy Mineral Water và lau nhẹ lên mặt.
- Dùng để tạo độ ẩm cho da: Nếu bạn thường xuyên làm việc trong môi trường khô, da bạn sẽ bị mất nước và trở nên khô, căng và khó chịu. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng Mineral Water để tạo độ ẩm cho da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.
- Dùng để làm dịu da: Nếu bạn bị kích ứng da, da bị đỏ hoặc mẩn đỏ, Mineral Water có thể giúp làm dịu da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.
Lưu ý:
- Chọn loại Mineral Water phù hợp với da của bạn: Mineral Water có nhiều loại khác nhau, với các thành phần và đặc tính khác nhau. Bạn nên chọn loại phù hợp với da của mình để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều: Dù Mineral Water có tác dụng cấp ẩm và làm dịu da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể làm da bị ướt và dễ bị mẩn đỏ.
- Không sử dụng thường xuyên: Mineral Water không thể thay thế các sản phẩm chăm sóc da khác như sữa rửa mặt, kem dưỡng da, serum... Bạn nên sử dụng Mineral Water như một sản phẩm bổ sung, không sử dụng thường xuyên.
- Lưu trữ đúng cách: Mineral Water nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không, nó có thể bị ôxi hóa và mất đi tác dụng.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Mineral water: a review" by M. J. Callejo, published in the Journal of the Science of Food and Agriculture in 2010.
Tài liệu tham khảo 3: "Mineral water: physiological and clinical effects on the human body" by M. J. Arnaud, published in the European Journal of Nutrition in 2003.
Organic Blend Of Calendula Officinalis (Calendula)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Arctium Lappa (Burdock) Root
1. Arctium Lappa (Burdock) Root là gì?
Arctium Lappa, còn được gọi là Burdock, là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Âu và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Cây Burdock có thể cao tới 2 mét và có lá to và mềm, hoa màu tím nhạt và quả màu nâu. Nhưng phần được sử dụng phổ biến nhất của cây Burdock là rễ của nó, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Arctium Lappa (Burdock) Root
- Làm sạch da: Rễ Burdock có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và tế bào chết trên da mặt, giúp da sạch sẽ và tươi sáng hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Burdock có khả năng làm giảm viêm và ngăn ngừa mụn trứng cá, giúp da mặt trông sạch và khỏe mạnh hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Rễ Burdock chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và giảm sự lão hóa của da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Burdock cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc, giúp tóc mềm mượt, chắc khỏe và giảm gãy rụng.
- Làm giảm chứng viêm da: Burdock có tính kháng viêm và giúp làm giảm các triệu chứng viêm da như ngứa, đỏ và khô.
- Giúp làm sáng da: Burdock có khả năng làm giảm sắc tố melanin trên da, giúp da trông sáng hơn và đều màu hơn.
Tóm lại, Arctium Lappa (Burdock) Root là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng trong làm đẹp và chăm sóc da, giúp làm sạch da, giảm mụn trứng cá, giảm nếp nhăn, tăng cường sức khỏe cho tóc, giảm chứng viêm da và làm sáng da.
3. Cách dùng Arctium Lappa (Burdock) Root
- Tinh dầu Burdock: Tinh dầu Burdock có thể được sử dụng để massage da đầu để giúp tăng cường lưu thông máu và kích thích sự phát triển tóc. Bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu Burdock vào dầu dừa hoặc dầu oliu và massage lên da đầu trong khoảng 10-15 phút trước khi gội đầu.
- Nước ép Burdock: Nước ép Burdock có thể được sử dụng để làm mặt nạ cho da mặt hoặc tóc. Bạn có thể trộn nước ép Burdock với bột mặt nạ hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất và áp dụng lên da mặt hoặc tóc trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch.
- Rễ Burdock tươi: Rễ Burdock tươi có thể được sử dụng để làm mặt nạ cho da mặt hoặc tóc. Bạn có thể cắt rễ Burdock thành miếng nhỏ và đun sôi trong nước khoảng 10-15 phút. Sau đó, lọc nước và áp dụng lên da mặt hoặc tóc trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Arctium Lappa (Burdock) Root nếu bạn bị dị ứng với các thành phần của nó.
- Nếu bạn đang sử dụng thuốc hoặc đang trong quá trình điều trị bệnh, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Arctium Lappa (Burdock) Root.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Arctium Lappa (Burdock) Root.
- Nếu bạn sử dụng Arctium Lappa (Burdock) Root để làm mặt nạ cho da mặt hoặc tóc, hãy đảm bảo rửa sạch hoàn toàn sau khi sử dụng để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây khó chịu cho da.
- Nếu bạn sử dụng Arctium Lappa (Burdock) Root để massage da đầu, hãy đảm bảo rửa sạch hoàn toàn sau khi sử dụng để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây khó chịu cho da đầu.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Arctium Lappa (burdock) root: a review." by J. M. Pereira, A. C. Pereira, and A. C. C. Ferreira. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 9, pp. 1673-1682, 2012.
2. "Burdock (Arctium Lappa) root: a review of its traditional use, phytochemistry and pharmacology." by R. A. Duke and J. A. Wain. Journal of Ethnopharmacology, vol. 71, no. 1-2, pp. 1-14, 2000.
3. "Arctium Lappa (burdock) root: a review of its traditional use, phytochemistry, and pharmacology." by S. Y. Kim, J. H. Kim, and Y. J. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 11, pp. 1231-1243, 2011.
Salvia Officinalis (Sage)
1. Salvia officinalis là gì?
Salvia officinalis là chiết xuất từ lá Xô thơm (một loài thực vật có hoa thuộc chi Salvia trong họ Hoa môi). Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, các thành phần có nguồn gốc từ cây Xô thơm được sử dụng nhiều trong các sản phẩm tắm, kem cạo râu, sản phẩm tạo mùi thơm, dầu gội và sản phẩm làm sạch.
2. Tác dụng của Salvia officinalis trong mỹ phẩm
Tác dụng chủ yếu của chiết xuất là Xô thơm trong mỹ phẩm là tạo mùi hương, chăm sóc răng miệng & dưỡng ẩm cho da.
3. Cách sử dụng Salvia officinalis trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Salvia officinalis để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Buggio L, Somigliana E, Borghi A, Vercellini P. Probiotics and vaginal microecology: fact or fancy? BMC Womens Health. 2019 Jan 31;19(1):25.
- Aguirre-Quiñonero A, Castillo-Sedano IS, Calvo-Muro F, Canut-Blasco A. Accuracy of the BD MAX™ vaginal panel in the diagnosis of infectious vaginitis. Eur J Clin Microbiol Infect Dis. 2019 May;38(5):877-882.
- Ahangari F, Farshbaf-Khalili A, Javadzadeh Y, Adibpour M, Sadeghzadeh Oskouei B. Comparing the effectiveness of Salvia officinalis, clotrimazole and their combination on vulvovaginal candidiasis: A randomized, controlled clinical trial. J Obstet Gynaecol Res. 2019 Apr;45(4):897-907.
- Swidsinski A, Guschin A, Tang Q, Dörffel Y, Verstraelen H, Tertychnyy A, Khayrullina G, Luo X, Sobel JD, Jiang X. Vulvovaginal candidiasis: histologic lesions are primarily polymicrobial and invasive and do not contain biofilms. Am J Obstet Gynecol. 2019 Jan;220(1):91.e1-91.e8.
- Farhan MA, Moharram AM, Salah T, Shaaban OM. Types of yeasts that cause vulvovaginal candidiasis in chronic users of corticosteroids. Med Mycol. 2019 Aug 01;57(6):681-687.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?