Palmer's Olive Oil Deep Conditioning Pack

Palmer's Olive Oil Deep Conditioning Pack

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetyl Alcohol Stearyl Alcohol Caprylic Acid Lauryl Alcohol
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Dimethicone
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
65%
30%
3%
3%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)
Làm sạch
1
-
(Dưỡng tóc)
4
B
(Dưỡng tóc, Chất bảo quản, Chất chống tĩnh điện)

Palmer's Olive Oil Deep Conditioning Pack - Giải thích thành phần

Water (Aqua)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Stearyl Alcohol

Tên khác: 1-Octadecanol; Octadecan-1-ol
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo

1. Stearyl Alcohol là gì?

Stearyl alcohol còn được gọi là octadecyl alcohol hoặc 1-octadecanol. Nó là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm cồn béo. Stearyl alcohol có nguồn gốc từ axit stearic, một axit béo bão hòa tự nhiên, nó được điều chế bằng quá trình hydro hóa với các chất xúc tác. Hợp chất này có dạng hạt trắng hoặc vảy và không tan trong nước.

2. Tác dụng của Stearyl Alcohol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất nhũ hóa
  • Chất làm đặc

3. Cách sử dụng Stearyl Alcohol trong làm đẹp

Stearyl Alcohol được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Bên cạnh đó, Stearyl Alcohol còn được sử dụng làm phụ gia đa năng bổ sung trực tiếp vào thực phẩm.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Stearyl Alcohol được đánh giá là thành phần an toàn trong mỹ phẩm, táᴄ dụng tốt để điều trị cũng như làm mềm da, tóᴄ. Tuy nhiên, để đảm bảo da bạn phù hợp khi sử dụng sản phẩm chứa Stearyl Alcohol, bạn nên thử trước sản phẩm lên dùng cổ tay trước khi dùng cho những vùng da khác.

Tài liệu tham khảo

  • Parker J, Scharfbillig R, Jones S. Moisturisers for the treatment of foot xerosis: a systematic review. J Foot Ankle Res. 2017;10:9.
  • Augustin M, Wilsmann-Theis D, Körber A, Kerscher M, Itschert G, Dippel M, Staubach P. Diagnosis and treatment of xerosis cutis - a position paper. J Dtsch Dermatol Ges. 2019 Nov;17 Suppl 7:3-33.
  • White-Chu EF, Reddy M. Dry skin in the elderly: complexities of a common problem. Clin Dermatol. 2011 Jan-Feb;29(1):37-42.

Bis Cetearyl Amodimethicone

Chức năng: Dưỡng tóc

1. Bis Cetearyl Amodimethicone là gì?

Bis Cetearyl Amodimethicone là một loại hợp chất silicone được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó là một hợp chất phân nhánh của silicone, được tạo ra bằng cách kết hợp các phân tử silicone với các phân tử cetearyl và amodimethicone.

2. Công dụng của Bis Cetearyl Amodimethicone

Bis Cetearyl Amodimethicone có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Bis Cetearyl Amodimethicone là một chất dưỡng tóc hiệu quả, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Tăng cường độ bóng và giảm tình trạng tóc khô: Bis Cetearyl Amodimethicone giúp tăng cường độ bóng cho tóc và giảm tình trạng tóc khô, giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Bis Cetearyl Amodimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tạo màng bảo vệ cho tóc và da: Bis Cetearyl Amodimethicone có khả năng tạo màng bảo vệ cho tóc và da, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài như tia UV, ô nhiễm và các chất hóa học khác.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Bis Cetearyl Amodimethicone cũng được sử dụng để tăng cường khả năng thẩm thấu của các sản phẩm làm đẹp khác, giúp chúng thấm sâu vào da và tóc hơn.

3. Cách dùng Bis Cetearyl Amodimethicone

Bis Cetearyl Amodimethicone là một loại chất hoạt động bề mặt có tính chất chống tĩnh điện và giúp tóc mềm mượt. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, serum tóc, và các sản phẩm khác.
Để sử dụng Bis Cetearyl Amodimethicone hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch tóc bằng dầu gội và dầu xả thông thường.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chứa Bis Cetearyl Amodimethicone vừa đủ và thoa đều lên tóc, tránh tiếp xúc với da đầu.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng tóc trong khoảng 2-3 phút để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
- Bước 4: Xả sạch tóc với nước.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều hoặc để sản phẩm tiếp xúc với da đầu, vì nó có thể gây kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng sản phẩm chứa Bis Cetearyl Amodimethicone đúng cách để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Bis-Cetearyl Amodimethicone: A Novel Silicone for Hair Care Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 2, 2016, pp. 105-116.
2. "Evaluation of the Performance of Bis-Cetearyl Amodimethicone in Hair Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 491-498.
3. "Bis-Cetearyl Amodimethicone: A New Generation of Silicone for Hair Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 10, 2016, pp. 36-42.

Behentrimonium Chloride

Tên khác: Alkyl trimethyl ammonium chloride
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất bảo quản, Chất chống tĩnh điện

1. Behentrimonium chloride là gì?

Behentrimonium clorua, còn được gọi là docosyltrimethylammonium clorua hoặc BTAC-228, là một hợp chất hữu cơ giống như sáp màu vàng với công thức hóa học CH₃ (CH₂) ₂₁N (CH₃) ₃, được sử dụng làm chất chống tĩnh điện và đôi khi là chất khử trùng.

2. Tác dụng của Behentrimonium chloride trong mỹ phẩm

  • Một chất điều hòa mạnh với khả năng chống tĩnh điện.
  • Chất nhũ hóa giúp tạo kết cấu tuyệt vời cho một số dòng mỹ phẩm.
  • Có khả năng kháng khuẩn hiệu quả.
  • Phục hồi và bảo dưỡng mái tóc bị hư tổn, giúp cho tóc được mềm mượt nên được dùng trong các sản phẩm dành riêng cho tóc.

3. Cách sử dụng Behentrimonium chloride trong làm đẹp

Thêm vào nước ấm hoặc dầu (85 độ C) để tan chảy, tránh quá nóng.

Tỉ lệ sử dụng: 0.2 -2%

Tài liệu tham khảo

  • Planells-Cases R, Jentsch TJ. Chloride channelopathies. Biochim Biophys Acta. 2009 Mar;1792(3):173-89.
  • Patil VM, Gupta SP. Studies on Chloride Channels and their Modulators. Curr Top Med Chem. 2016;16(16):1862-76.
  • Jentsch TJ, Stein V, Weinreich F, Zdebik AA. Molecular structure and physiological function of chloride channels. Physiol Rev. 2002 Apr;82(2):503-68.
  • Jentsch TJ, Günther W. Chloride channels: an emerging molecular picture. Bioessays. 1997 Feb;19(2):117-26.
  • Gururaja Rao S, Ponnalagu D, Patel NJ, Singh H. Three Decades of Chloride Intracellular Channel Proteins: From Organelle to Organ Physiology. Curr Protoc Pharmacol. 2018 Mar;80(1):11.21.1-11.21.17.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe