Paula's Choice RESIST 1% Retinol Booster

Paula's Choice RESIST 1% Retinol Booster

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Paula's Choice RESIST 1% Retinol Booster?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Retinol
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Polysorbate 20 Hydrogenated Lecithin Polyglyceryl 10 Laurate Polyglyceryl-10 Behenate/Eicosadioate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Trị mụn
Trị mụn
từ (3) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Salix Alba (White Willow) Bark Extract Retinol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Ceramide 3 Retinol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
76%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Chất làm mềm)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-

Paula's Choice RESIST 1% Retinol Booster - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycereth 7 Triacetate

Chức năng: Chất làm mềm

1. Glycereth 7 Triacetate là gì?

Glycereth 7 Triacetate là một loại este được tạo ra từ glycerin và axit acetic. Nó có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

2. Công dụng của Glycereth 7 Triacetate

Glycereth 7 Triacetate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và son môi. Nó có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Ngoài ra, Glycereth 7 Triacetate còn có khả năng giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn, tăng hiệu quả của sản phẩm.

3. Cách dùng Glycereth 7 Triacetate

Glycereth 7 Triacetate là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một loại chất làm mềm da và giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm.
Cách sử dụng Glycereth 7 Triacetate trong sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Glycereth 7 Triacetate:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da, Glycereth 7 Triacetate thường được sử dụng như một chất làm mềm da và giữ ẩm. Nó có thể được thêm vào kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner hoặc serum.
- Trong các sản phẩm trang điểm, Glycereth 7 Triacetate thường được sử dụng để tăng độ bám dính của sản phẩm trên da. Nó có thể được thêm vào kem nền, phấn phủ hoặc son môi.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Glycereth 7 Triacetate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo đúng liều lượng được chỉ định.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glycereth 7 Triacetate, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Lưu ý:

Glycereth 7 Triacetate là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động nào khác, có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng Glycereth 7 Triacetate:
- Glycereth 7 Triacetate có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glycereth 7 Triacetate, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycereth 7 Triacetate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, phù nề hoặc khó thở, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycereth 7 Triacetate.
- Nếu sản phẩm chứa Glycereth 7 Triacetate được sử dụng quá liều, có thể gây ra các tác dụng phụ như đỏ da, ngứa hoặc khó thở. Nếu bạn nghi ngờ mình đã sử dụng quá liều, bạn nên tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.

Tài liệu tham khảo

1. "Glycereth-7 Triacetate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 4, 2015, pp. 223-234.
2. "Glycereth-7 Triacetate: A Novel Solvent for the Preparation of Liposomes." Journal of Liposome Research, vol. 21, no. 2, 2011, pp. 117-124.
3. "Glycereth-7 Triacetate: A Safe and Effective Solvent for the Extraction of Natural Products." Natural Product Communications, vol. 10, no. 5, 2015, pp. 835-838.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Carthamus Tinctorius Oleosomes

Tên khác: Safflower Oleosomes

1. Carthamus Tinctorius Oleosomes là gì?

Carthamus Tinctorius Oleosomes là một loại dầu tự nhiên được chiết xuất từ hạt cây Carthamus Tinctorius, còn được gọi là cây hoa cúc. Oleosomes là những hạt dầu tự nhiên có kích thước từ 0,2 đến 10 micromet, được bao phủ bởi một lớp protein và lipid. Carthamus Tinctorius Oleosomes được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất dưỡng ẩm và làm mềm da và tóc.

2. Công dụng của Carthamus Tinctorius Oleosomes

Carthamus Tinctorius Oleosomes có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Oleosomes làm tăng khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm da và tóc: Oleosomes giúp làm mềm và cải thiện độ bóng cho da và tóc.
- Bảo vệ da: Oleosomes có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các tác nhân gây hại khác.
- Giảm kích ứng da: Oleosomes có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Oleosomes giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trông khỏe mạnh và căng bóng hơn.
- Tăng cường độ bóng cho tóc: Oleosomes giúp tăng cường độ bóng cho tóc, giúp tóc trông mềm mượt và óng ả hơn.
Vì những lợi ích trên, Carthamus Tinctorius Oleosomes được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc khác.

3. Cách dùng Carthamus Tinctorius Oleosomes

Carthamus Tinctorius Oleosomes là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt cây Carthamus Tinctorius. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Carthamus Tinctorius Oleosomes trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Carthamus Tinctorius Oleosomes có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da hoặc serum chứa Carthamus Tinctorius Oleosomes để dưỡng da mỗi ngày.
- Chăm sóc tóc: Carthamus Tinctorius Oleosomes cũng có tác dụng dưỡng tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng dầu gội đầu hoặc dầu xả chứa Carthamus Tinctorius Oleosomes để chăm sóc tóc.
- Sữa tắm: Carthamus Tinctorius Oleosomes cũng được sử dụng trong các sản phẩm sữa tắm để giúp làm sạch và dưỡng ẩm cho da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Carthamus Tinctorius Oleosomes có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Carthamus Tinctorius Oleosomes có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Carthamus Tinctorius Oleosomes có thể làm tăng tác động của ánh nắng mặt trời lên da, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng sản phẩm chứa Carthamus Tinctorius Oleosomes.
- Sử dụng sản phẩm chứa Carthamus Tinctorius Oleosomes theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Carthamus tinctorius L. oleosomes: a natural source of bioactive compounds for cosmetic applications." by M. A. Sánchez-Camargo, et al. in Industrial Crops and Products, vol. 92, pp. 1-8, 2016.
2. "Characterization of Carthamus tinctorius L. oleosomes and their potential use in the delivery of bioactive compounds." by M. A. Sánchez-Camargo, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 47, pp. 10309-10317, 2015.
3. "Oleosomes from Carthamus tinctorius: a potential source of natural emulsifiers for food and cosmetic applications." by M. A. Sánchez-Camargo, et al. in Food Research International, vol. 76, pp. 131-138, 2015.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá