Kem Peter Thomas Roth FirmX Face & Neck Contouring Cream

Kem Peter Thomas Roth FirmX Face & Neck Contouring Cream

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem Peter Thomas Roth FirmX Face & Neck Contouring Cream?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetearyl Alcohol Peg 100 Stearate Polysorbate 60 Sorbitan Stearate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Dimethicone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
74%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)

Kem Peter Thomas Roth FirmX Face & Neck Contouring Cream - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water

1. Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water là gì?

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water là nước hoa quả được chiết xuất từ quả Bergamot, một loại trái cây có nguồn gốc từ vùng địa trung hải. Bergamot là một loại quả nhỏ, màu vàng cam, có hương thơm đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

2. Công dụng của Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Bergamot chứa các chất chống oxy hóa và axit alpha-hydroxy (AHA) giúp làm sáng và cải thiện tông màu da.
- Làm mềm da: Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Bergamot có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và làm sạch da.
- Làm giảm nếp nhăn: Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và làm giảm nếp nhăn trên da.
- Làm dịu da: Bergamot có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water có thể được sử dụng để làm dịu và nuôi dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sáng da, làm mềm da, giảm mụn, làm giảm nếp nhăn, làm dịu da và tăng cường sức khỏe tóc.

3. Cách dùng Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water

- Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như toner, serum, kem dưỡng, lotion,..
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể đổ một ít Bergamot Fruit Water lên bông cotton và lau nhẹ lên da mặt, tránh vùng mắt và môi. Hoặc bạn có thể đổ một ít Bergamot Fruit Water vào lòng bàn tay và vỗ nhẹ lên da mặt.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt Bergamot Fruit Water vào sản phẩm đó và sử dụng như bình thường.
- Nên sử dụng Bergamot Fruit Water vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da.
- Tránh sử dụng quá nhiều Bergamot Fruit Water, vì nó có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da.

Lưu ý:

- Nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng nhỏ trên da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng Bergamot Fruit Water, vì nó có thể làm da nhạy cảm hơn với ánh nắng và gây hại cho da.
- Không sử dụng Bergamot Fruit Water trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Bergamot Fruit Water và có dấu hiệu kích ứng da, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Bergamot (Citrus bergamia) Essential Oil Inhalation Improves Positive Feelings in the Waiting Room of a Mental Health Treatment Center: A Pilot Study." by Lemon, J., Edson, T., & Doherty, K. (2016). Phytotherapy research, 30(2), 289-293.
2. "Bergamot (Citrus bergamia) Essential Oil: The Effects of Inhalation on Anxiety, Depression, and Stress." by Ni, C. H., Hou, W. H., Kao, C. C., Chang, M. L., & Yu, C. H. (2013). Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2013.
3. "Bergamot (Citrus bergamia) Essential Oil: Chemical Composition, Antimicrobial and Antioxidant Activities, and Its Potential Use in Food Preservation." by Russo, M., Spigno, P., & Regnault-Roger, C. (2014). Journal of Food Science, 79(7), R1218-R1228.

Isononyl Isononanoate

Tên khác: SALACOS 99; Dermol 99; TEGOSOFT INI; WAGLINOL 1449
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện

1. Isononyl Isononanoate là gì?

Isononyl Isononanoate hay còn gọi là Pelargonic Acid, là một acid béo bao gồm một chuỗi 9 carbon trong một Cacboxylic Acid. Isononyl Isononanoate là một chất lỏng trong suốt gần như không tan trong nước nhưng tan nhiều trong Cloroform, Ether và Hexane. 

2. Tác dụng của Isononyl Isononanoate trong mỹ phẩm

  • Tạo một lớp màng trên da giúp dưỡng ẩm, ngăn ngừa thoát hơi nước
  • Tăng cường kết cấu, mang đến cảm giác mượt mà cho bề mặt
  • Chất làm dẻo, giúp làm mềm polymer tổng hợp bằng cách giảm độ giòn & nứt

3. Cách sử dụng Isononyl Isononanoate trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Isononyl Isononanoate để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • McDonnell G, Russell AD. Antiseptics and disinfectants: activity, action, and resistance. Clin Microbiol Rev. 1999 Jan;12(1):147-79.
  • Vanzi V, Pitaro R. Skin Injuries and Chlorhexidine Gluconate-Based Antisepsis in Early Premature Infants: A Case Report and Review of the Literature. J Perinat Neonatal Nurs. 2018 Oct/Dec;32(4):341-350.
  • Alam M, Cohen JL, Petersen B, Schlessinger DI, Weil A, Iyengar S, Poon E. Association of Different Surgical Sterile Prep Solutions With Infection Risk After Cutaneous Surgery of the Head and Neck. JAMA Dermatol. 2017 Aug 01;153(8):830-831.
  • Darouiche RO, Wall MJ, Itani KM, Otterson MF, Webb AL, Carrick MM, Miller HJ, Awad SS, Crosby CT, Mosier MC, Alsharif A, Berger DH. Chlorhexidine-Alcohol versus Povidone-Iodine for Surgical-Site Antisepsis. N Engl J Med. 2010 Jan 07;362(1):18-26.
  • Opstrup MS, Johansen JD, Zachariae C, Garvey LH. Contact allergy to chlorhexidine in a tertiary dermatology clinic in Denmark. Contact Dermatitis. 2016 Jan;74(1):29-36.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá