Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water - Giải thích thành phần

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water

1. Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water là gì?

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water là nước hoa quả được chiết xuất từ quả Bergamot, một loại trái cây có nguồn gốc từ vùng địa trung hải. Bergamot là một loại quả nhỏ, màu vàng cam, có hương thơm đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

2. Công dụng của Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Bergamot chứa các chất chống oxy hóa và axit alpha-hydroxy (AHA) giúp làm sáng và cải thiện tông màu da.
- Làm mềm da: Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Bergamot có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và làm sạch da.
- Làm giảm nếp nhăn: Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và làm giảm nếp nhăn trên da.
- Làm dịu da: Bergamot có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water có thể được sử dụng để làm dịu và nuôi dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sáng da, làm mềm da, giảm mụn, làm giảm nếp nhăn, làm dịu da và tăng cường sức khỏe tóc.

3. Cách dùng Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water

- Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như toner, serum, kem dưỡng, lotion,..
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể đổ một ít Bergamot Fruit Water lên bông cotton và lau nhẹ lên da mặt, tránh vùng mắt và môi. Hoặc bạn có thể đổ một ít Bergamot Fruit Water vào lòng bàn tay và vỗ nhẹ lên da mặt.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt Bergamot Fruit Water vào sản phẩm đó và sử dụng như bình thường.
- Nên sử dụng Bergamot Fruit Water vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da.
- Tránh sử dụng quá nhiều Bergamot Fruit Water, vì nó có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da.

Lưu ý:

- Nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng nhỏ trên da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng Bergamot Fruit Water, vì nó có thể làm da nhạy cảm hơn với ánh nắng và gây hại cho da.
- Không sử dụng Bergamot Fruit Water trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Bergamot Fruit Water và có dấu hiệu kích ứng da, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Bergamot (Citrus bergamia) Essential Oil Inhalation Improves Positive Feelings in the Waiting Room of a Mental Health Treatment Center: A Pilot Study." by Lemon, J., Edson, T., & Doherty, K. (2016). Phytotherapy research, 30(2), 289-293.
2. "Bergamot (Citrus bergamia) Essential Oil: The Effects of Inhalation on Anxiety, Depression, and Stress." by Ni, C. H., Hou, W. H., Kao, C. C., Chang, M. L., & Yu, C. H. (2013). Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2013.
3. "Bergamot (Citrus bergamia) Essential Oil: Chemical Composition, Antimicrobial and Antioxidant Activities, and Its Potential Use in Food Preservation." by Russo, M., Spigno, P., & Regnault-Roger, C. (2014). Journal of Food Science, 79(7), R1218-R1228.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
Các sản phẩm chứa Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Water