Kem Pond's Sun Protect Non Oily Sunscreen Cream Spf 50

Kem Pond's Sun Protect Non Oily Sunscreen Cream Spf 50

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem Pond's Sun Protect Non Oily Sunscreen Cream Spf 50?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetyl Alcohol Stearic Acid Hydroxystearic Acid Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin Aluminum Hydroxide
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopheryl Acetate Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate
Chống nắng
Chống nắng
từ (5) thành phần
Titanium Dioxide Octocrylene Butyl Methoxydibenzoylmethane Ethylhexyl Salicylate Ethylhexyl Methoxycinnamate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
46%
46%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
6
-
(Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV)
Chống nắng
Không tốt cho da nhạy cảm
Chứa hương liệu
1
2
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông)
1
-
(Chất làm sạch mảng bám)

Kem Pond's Sun Protect Non Oily Sunscreen Cream Spf 50 - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Ethylhexyl Methoxycinnamate

Tên khác: Octinoxate; Octylmethoxy Cinnamate; Octyl Methoxycinnamate; 2-Ethylhexyl 4-methoxycinnamate; 2-Ethylhexyl-p-methoxycinnamate; Parsol MCX; Escalol 557; Eusolex 2292; Uvinul 3088; Tinosorb OMC
Chức năng: Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV

1. Ethylhexyl Methoxycinnamate là gì?

Ethylhexyl Methoxycinnamate (EMC) là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. EMC còn được gọi là Octinoxate hoặc Octyl Methoxycinnamate.
EMC là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử gồm một phần cơ bản là Methoxycinnamate và một phần là Ethylhexyl. EMC có khả năng hấp thụ tia UVB và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB.

2. Công dụng của Ethylhexyl Methoxycinnamate

EMC được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi, phấn nền và các sản phẩm trang điểm khác. EMC giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB, giảm nguy cơ ung thư da, lão hóa da và các vấn đề khác liên quan đến tia UVB.
Ngoài ra, EMC còn có khả năng tăng cường khả năng bảo vệ của các chất chống nắng khác trong sản phẩm, giúp tăng hiệu quả bảo vệ da. Tuy nhiên, EMC cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Ethylhexyl Methoxycinnamate

- Ethylhexyl Methoxycinnamate (EHMC) là một chất chống nắng phổ rộng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da và mỹ phẩm trang điểm.
- Để sử dụng EHMC hiệu quả, bạn nên áp dụng sản phẩm chứa chất này trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời ít nhất 15 phút trước khi ra ngoài.
- Sử dụng đủ lượng sản phẩm chống nắng để bảo vệ da của bạn. Thường thì một lượng kem chống nắng khoảng 1/4 đến 1/2 muỗng cà phê là đủ để bảo vệ khuôn mặt và cổ của bạn.
- Nếu bạn sử dụng EHMC trong các sản phẩm trang điểm, hãy chọn các sản phẩm có chỉ số chống nắng cao để đảm bảo bảo vệ da của bạn khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng EHMC trong một thời gian dài, hãy đảm bảo rằng bạn thường xuyên thay đổi sản phẩm để tránh tình trạng da trở nên quen với thành phần này và không còn hiệu quả.

Lưu ý:

- EHMC có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như da đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm chứa EHMC và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- EHMC có thể gây tác hại đến môi trường nếu được thải ra vào môi trường mà không được xử lý đúng cách. Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa EHMC một cách có trách nhiệm và không thải ra vào môi trường.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa EHMC.
- EHMC có thể làm giảm hiệu quả của một số loại thuốc khác nhau, vì vậy hãy đảm bảo rằng bạn đã thông báo cho bác sĩ của mình về việc sử dụng sản phẩm chứa EHMC nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexyl Methoxycinnamate: A Review." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, 2012, pp. 385-395. 
2. "Safety Assessment of Ethylhexyl Methoxycinnamate as Used in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 27, no. 1, 2008, pp. 27-54. 
3. "Ethylhexyl Methoxycinnamate: An Overview." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 217-226. 
 

Silica

Tên khác: Silicon dioxide; Silicic anhydride; Siliceous earth
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông

1. Silica là gì?

Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.

Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.

Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.

2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm

  • Ngăn ngừa lão hóa da
  • Bảo vệ da trước tác động của tia UV
  • Giữ ẩm cho da
  • Loại bỏ bụi bẩn trên da

3. Độ an toàn của Silica

Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:

  • Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
  • Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.

Tài liệu tham khảo

  • Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
  • Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
  • Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267

Sand

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám

1. Sand là gì?

Sand là một loại tinh thể khoáng chất tự nhiên được tạo thành từ quá trình phong hóa của các hạt đá và đất trong suốt hàng triệu năm. Nó được tìm thấy trên bờ biển, sông, sa mạc và các vùng đất khác trên toàn thế giới. Sand có kích thước hạt khác nhau, từ nhỏ như bụi đến lớn như cát.

2. Công dụng của Sand

- Làm mịn da: Sand được sử dụng để tẩy tế bào chết trên da, giúp làm mịn và sáng da. Việc sử dụng sand scrub thường xuyên giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mềm mại của da.
- Làm trắng da: Sand cũng được sử dụng để làm trắng da. Khi sử dụng sand scrub, các tế bào da sẽ được loại bỏ, giúp da trở nên sáng hơn.
- Giúp giảm mụn: Sand còn có tác dụng giúp giảm mụn. Việc sử dụng sand scrub giúp loại bỏ bã nhờn và tế bào chết trên da, giúp ngăn ngừa mụn hình thành.
- Giúp da thư giãn: Sand cũng được sử dụng trong các liệu pháp spa để giúp da thư giãn. Việc massage da bằng sand giúp kích thích lưu thông máu và giảm căng thẳng.
- Làm mềm mại tóc: Sand còn được sử dụng để làm mềm mại tóc. Việc sử dụng sand scrub trên da đầu giúp loại bỏ tế bào chết và bã nhờn trên tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe.

3. Cách dùng Sand

- Sand (cát) được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem tẩy da chết, mặt nạ, xà phòng, gel tắm, vv. để giúp loại bỏ tế bào chết, làm sạch da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Sand, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng cách để tránh gây tổn thương cho da.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sand, bạn nên làm sạch da bằng nước ấm và sử dụng sản phẩm tẩy trang để loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da.
- Sau đó, bạn có thể lấy một lượng sản phẩm chứa Sand vừa đủ và thoa đều lên da mặt hoặc cơ thể, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng da trong khoảng 1-2 phút để Sand có thể làm sạch tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Sau khi massage, bạn nên rửa sạch sản phẩm bằng nước ấm và lau khô da bằng khăn mềm.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Sand từ 1-2 lần/tuần để tránh làm khô da và gây tổn thương cho da.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm chứa Sand trên da bị tổn thương, viêm da, mụn trứng cá hoặc da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Sand quá thường xuyên hoặc quá mạnh để tránh làm khô da và gây tổn thương cho da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Sand của các thương hiệu uy tín và được kiểm định an toàn cho da.
- Sau khi sử dụng sản phẩm chứa Sand, nên sử dụng kem dưỡng ẩm để giúp da được cung cấp độ ẩm và tránh bị khô da.
- Nên bảo quản sản phẩm chứa Sand ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm thay đổi chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Sand: The Never-Ending Story" by Michael Welland
2. "The World in a Grain: The Story of Sand and How It Transformed Civilization" by Vince Beiser
3. "Sand: A Journey Through Science and the Imagination" by Raymond Siever

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá