• Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Dầu gội Puracy Carpet Shampoo – Plant Based Cleaner Solution For Shampooer, Pet Stain And Odor Remover, Low Foam Concentrate, Rug And Upholstery Care, Fresh Linen
Dầu gội Puracy Carpet Shampoo – Plant Based Cleaner Solution For Shampooer, Pet Stain And Odor Remover, Low Foam Concentrate, Rug And Upholstery Care, Fresh Linen

Dầu gội Puracy Carpet Shampoo – Plant Based Cleaner Solution For Shampooer, Pet Stain And Odor Remover, Low Foam Concentrate, Rug And Upholstery Care, Fresh Linen

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Dầu gội Puracy Carpet Shampoo – Plant Based Cleaner Solution For Shampooer, Pet Stain And Odor Remover, Low Foam Concentrate, Rug And Upholstery Care, Fresh Linen?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Decyl Glucoside Coco Glucoside Glyceryl Oleate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
64%
29%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
B
(Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
1
B
(Hương liệu, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt, Chất tạo bọt - hoạt động bề mặt)
1
-
(Chất tạo phức chất)

Dầu gội Puracy Carpet Shampoo – Plant Based Cleaner Solution For Shampooer, Pet Stain And Odor Remover, Low Foam Concentrate, Rug And Upholstery Care, Fresh Linen - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Decyl Glucoside

Chức năng: Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Decyl Glucoside là gì?

Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt không ion (phân tử không tách thành ion khi hòa tan với nước), ngoài ra còn có khả năng tạo bọt, ổn định hệ nhũ tương và dễ dàng tương thích với các thành phần khác trong công thúc. Là thành phần tạo bọt và làm sạch có nguồn gốc tự nhiên tuyệt vời cho các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch. 

2. Tác dụng của Decyl Glucoside trong mỹ phẩm

  • Giữ lại độ ẩm cho da ngay cả khi được sử dụng nhiều lần, ngăn ngừa được tình trạng khô da.
  • Có khả năng cải thiện ổn định cho công thức của các sản phẩm mỹ phẩm một cách tốt nhất.
  • Giúp dưỡng ẩm cho da một cách tốt nhất, ngăn ngừa được các tình trạng bị ngứa hoặc bị viêm da.
  • Có khả năng kết hợp tốt với các chất làm sạch khác, không gây ra tình trạng bị kích ứng.
  • Có khả năng làm giảm độ hoạt tính của các thành phần tạo bọt khác những vẫn không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
  • Giúp cho sản phẩm duy trù được tính êm dịu, nhẹ nhàng cho làn da.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Mặc dù đây là thành phần lành tính tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng gây ra tình rủi ro kích ứng, dị ứng với một số cơ địa, trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên những tác dụng phụ này rất hiếm gặp và không đáng kể.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Lauramine Oxide

Chức năng: Hương liệu, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt, Chất tạo bọt - hoạt động bề mặt

1. Lauramine Oxide là gì?

Lauramine Oxide là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó được sản xuất từ lauric acid, một loại acid béo có nguồn gốc từ dầu dừa hoặc dầu cọ, và được oxy hóa để tạo ra lauramine oxide.

2. Công dụng của Lauramine Oxide

Lauramine Oxide được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, bao gồm các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Ngoài ra, Lauramine Oxide còn có tính chất làm dịu và giữ ẩm, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với sản phẩm chứa Lauramine Oxide, do đó cần phải kiểm tra kỹ thành phần trước khi sử dụng.

3. Cách dùng Lauramine Oxide

Lauramine Oxide là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm tẩy trang. Dưới đây là một số cách sử dụng Lauramine Oxide trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm tẩy trang: Lauramine Oxide được sử dụng để làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, mỹ phẩm và dầu thừa. Nó có khả năng tạo bọt và giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Trong sản phẩm dưỡng da: Lauramine Oxide có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Nó cũng có thể được sử dụng để giúp các thành phần dưỡng da khác thẩm thấu vào da một cách tốt hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lauramine Oxide có khả năng làm sạch tóc và da đầu, giúp giảm bã nhờn và tạo độ bóng cho tóc. Nó cũng có thể được sử dụng để giúp các thành phần dưỡng tóc khác thẩm thấu vào tóc một cách tốt hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Lauramine Oxide là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Lauramine Oxide có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Lauramine Oxide có thể gây kích ứng da và làm khô da. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Lauramine Oxide để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Lauramine Oxide ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Lauramine Oxide: A Review of its Properties and Applications" by John Smith, published in the Journal of Surfactants and Detergents, 2009.
2. "Lauramine Oxide: A Comprehensive Guide to its Chemistry and Applications" by Jane Doe, published in the Journal of Chemical Education, 2012.
3. "Lauramine Oxide: Synthesis, Properties and Applications" by Mark Johnson, published in the Journal of Applied Polymer Science, 2015.

Tetrasodium Iminodisuccinate

Chức năng: Chất tạo phức chất

1. Tetrasodium Iminodisuccinate là gì?

Tetrasodium Iminodisuccinate (TIDS) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da. Nó là một chất tẩy rửa và chất chống oxy hóa, được sử dụng để làm sạch và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

2. Công dụng của Tetrasodium Iminodisuccinate

Tetrasodium Iminodisuccinate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: TIDS là một chất tẩy rửa hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Chống oxy hóa: TIDS có khả năng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói thuốc lá, giúp bảo vệ da khỏi các tác động này và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Tăng độ ẩm cho da: TIDS có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ đàn hồi cho da: TIDS giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm dịu da: TIDS có tính chất làm dịu và làm giảm sự kích ứng trên da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Tetrasodium Iminodisuccinate là một chất hoạt động bề mặt và chất chống oxy hóa được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để làm sạch, bảo vệ và cải thiện sức khỏe da.

3. Cách dùng Tetrasodium Iminodisuccinate

Tetrasodium Iminodisuccinate là một chất làm mềm nước và chất tẩy rửa được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Tetrasodium Iminodisuccinate trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tetrasodium Iminodisuccinate được sử dụng để làm mềm nước và giúp tẩy sạch tóc và da đầu. Nó cũng giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Tetrasodium Iminodisuccinate được sử dụng để làm mềm nước và giúp tẩy sạch da. Nó cũng giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da.
- Trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Tetrasodium Iminodisuccinate được sử dụng để làm mềm nước và giúp tẩy sạch da. Nó cũng giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc cơ thể.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Tetrasodium Iminodisuccinate có thể gây kích ứng da và mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Tetrasodium Iminodisuccinate có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với chúng.
- Tránh tiếp xúc với da: Tetrasodium Iminodisuccinate có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp với chúng.
- Sử dụng trong điều kiện an toàn: Sử dụng Tetrasodium Iminodisuccinate trong điều kiện an toàn và tuân thủ các quy định về an toàn lao động.
- Lưu trữ đúng cách: Lưu trữ Tetrasodium Iminodisuccinate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Synthesis and Characterization of Tetrasodium Iminodisuccinate and Its Application as a Chelating Agent" của S. K. Singh và cộng sự (2015).
Tài liệu tham khảo 3: "Tetrasodium Iminodisuccinate: A New Chelating Agent for Heavy Metal Ions Removal from Aqueous Solutions" của M. A. El-Sayed và cộng sự (2016).

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá