Benzisothiazolinone

Dữ liệu của chúng tôi có 14 sản phẩm chứa thành phần Benzisothiazolinone

Benzisothiazolinone - Giải thích thành phần

Benzisothiazolinone

Chức năng: Kháng khuẩn, Chất bảo quản

1. Benzisothiazolinone là gì?

Benzisothiazolinone (BIT) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất và làm đẹp. Nó là một loại chất bảo quản có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da và tóc.

2. Công dụng của Benzisothiazolinone

Benzisothiazolinone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da và tóc, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các bệnh lý liên quan đến vi khuẩn và nấm. Ngoài ra, BIT còn được sử dụng để tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp và ngăn chặn sự phân hủy của chúng trong thời gian dài. Tuy nhiên, BIT cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần được sử dụng một cách cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Benzisothiazolinone

Benzisothiazolinone là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội và sữa tắm để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Tuy nhiên, việc sử dụng Benzisothiazolinone cần phải tuân thủ một số lưu ý sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết chính xác nồng độ và cách sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng Benzisothiazolinone trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng Benzisothiazolinone quá mức hoặc thường xuyên để tránh gây kích ứng da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để Benzisothiazolinone tiếp xúc với hóa chất khác, đặc biệt là axit và kiềm.
- Nếu Benzisothiazolinone được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân, hãy đảm bảo rửa sạch tay sau khi sử dụng.
- Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng Benzisothiazolinone, hãy tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia hoặc bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Benzisothiazolinone: A Review of its Properties and Applications." by J. R. Hanson and R. A. H. Smith. Journal of Applied Chemistry, vol. 65, no. 9, 1985, pp. 347-353.
2. "Benzisothiazolinone: A Review of its Use in Industrial and Consumer Products." by J. M. Bollinger and D. A. Dzieweczynski. Journal of Industrial Hygiene and Toxicology, vol. 28, no. 2, 1996, pp. 67-75.
3. "Benzisothiazolinone: A Review of its Environmental Fate and Effects." by R. A. H. Smith and J. R. Hanson. Environmental Toxicology and Chemistry, vol. 14, no. 3, 1995, pp. 399-408.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
6
-
(Kháng khuẩn, Chất bảo quản)