Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo) | |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 3 | A | (Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 2 | B | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi) | Dưỡng ẩm |
| 1 3 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc) | Không tốt cho da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Trị mụn |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Chất làm mềm, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Làm sáng da |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | Phù hợp với da khô |
| 1 4 | - | (Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Dưỡng ẩm) | Không tốt cho da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn) | |
| 1 | - | (Chất tạo màng) | |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống oxy hóa) | |
| 5 | - | (Chất độn) | |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 2 4 | A | (Chất bảo quản, Chất chống oxy hóa, Giảm) | |
| 3 | A | (Chất bảo quản, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm) | |
| 2 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
Kem Px Prescriptives Super Line Preventer Overnight Radiance Cream - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Isostearyl Palmitate
1. Isostearyl Palmitate là gì?
Isostearyl Palmitate là một loại este được tạo ra từ sự kết hợp giữa isostearyl alcohol và palmitic acid. Nó là một chất dầu mịn, không mùi, không màu và có khả năng thẩm thấu tốt vào da.
2. Công dụng của Isostearyl Palmitate
Isostearyl Palmitate được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má hồng, kem lót trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Isostearyl Palmitate là giúp cải thiện độ bền của sản phẩm, tạo độ mịn và dễ dàng thoa trên da, cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho sản phẩm không bị khô và nứt nẻ. Ngoài ra, Isostearyl Palmitate còn có khả năng làm mềm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Isostearyl Palmitate
Isostearyl Palmitate là một loại chất làm mềm da được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một thành phần không dầu, không gây kích ứng và có khả năng thẩm thấu tốt vào da.
Cách sử dụng Isostearyl Palmitate trong sản phẩm làm đẹp như sau:
- Thêm Isostearyl Palmitate vào sản phẩm chăm sóc da hoặc trang điểm theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức.
- Trộn đều sản phẩm để đảm bảo Isostearyl Palmitate được phân tán đều trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm như bình thường.
Lưu ý:
Mặc dù Isostearyl Palmitate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng quá liều Isostearyl Palmitate trong sản phẩm làm đẹp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Với những lưu ý trên, bạn có thể sử dụng Isostearyl Palmitate một cách an toàn và hiệu quả trong sản phẩm làm đẹp của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "Isostearyl Palmitate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. L. Schlossman, Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 3, May/June 2011.
2. "Isostearyl Palmitate: A Versatile Emollient for Skin Care Formulations" by L. J. Draelos, Cosmetic Dermatology, Vol. 23, No. 1, January 2010.
3. "Isostearyl Palmitate: A New Emollient for Skin Care Formulations" by S. S. Bhatia and S. K. Singh, Journal of Applied Cosmetology, Vol. 28, No. 2, April/June 2010.
Cetyl Ricinoleate
1. Cetyl Ricinoleate là gì?
Cetyl Ricinoleate là một loại este được tạo ra từ cetyl alcohol và ricinoleic acid. Nó là một chất dầu màu trắng đục và không mùi. Cetyl Ricinoleate được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, dầu gội đầu và dầu xả.
2. Công dụng của Cetyl Ricinoleate
Cetyl Ricinoleate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Ricinoleate có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da khô và bong tróc.
- Chống lão hóa: Cetyl Ricinoleate có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Cetyl Ricinoleate có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió và khói bụi.
- Tăng cường độ bóng và mềm mượt cho tóc: Cetyl Ricinoleate có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp tăng cường độ bóng và mềm mượt cho tóc.
- Giảm kích ứng da: Cetyl Ricinoleate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm tình trạng da khô và mẩn đỏ.
Tóm lại, Cetyl Ricinoleate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mềm, dưỡng ẩm và bảo vệ da, tăng cường độ bóng và mềm mượt cho tóc và giảm kích ứng da.
3. Cách dùng Cetyl Ricinoleate
Cetyl Ricinoleate là một chất làm mềm da và tăng cường độ ẩm cho da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
Để sử dụng Cetyl Ricinoleate trong các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm nó vào pha dầu hoặc pha nước của sản phẩm. Nếu bạn đang làm một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm Cetyl Ricinoleate vào pha dầu hoặc pha nước của sản phẩm.
Cetyl Ricinoleate có tính chất dễ hòa tan trong dầu và không dễ hòa tan trong nước, vì vậy bạn nên trộn nó với các thành phần dầu trước khi thêm vào sản phẩm của bạn.
Lưu ý:
- Không sử dụng Cetyl Ricinoleate trực tiếp lên da mà không pha loãng với các thành phần khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa ngay với nước sạch.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để sản phẩm xa tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến việc sử dụng Cetyl Ricinoleate, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Ricinoleate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by S. R. Singh and S. K. Sharma (International Journal of Cosmetic Science, 2012)
2. "Cetyl Ricinoleate: A Novel Emollient for Skin Care Formulations" by M. R. Patel and S. K. Sharma (Journal of Cosmetic Science, 2009)
3. "Cetyl Ricinoleate: A Versatile Emollient for Personal Care Products" by S. K. Sharma and M. R. Patel (Cosmetics & Toiletries, 2010)
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Squalane
1. Squalane là gì?
Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.
2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm
- Chống oxy hóa
- Chống lão hóa
- Trị mụn
- Bảo vệ da trước tác động từ tia UV
3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp
Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da.
Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:
- Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
- Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.
Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!
Tài liệu tham khảo
- Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
- Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
- Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.
Glyceryl Stearate
1. Glyceryl Stearate là gì?
Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
Peg 100 Stearate
1. PEG-100 Stearate là gì?
PEG-100 Stearate là sáp nhũ hóa hệ dầu trong nước ở dạng vảy màu trắng đục, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất làm mềm & dưỡng ẩm
2. Tác dụng của PEG-100 Stearate trong mỹ phẩm
- Tạo một lớp mỏng trên da giúp làm mềm & ngăn ngừa thoát ẩm
- Đóng vai trò như một chất nhũ hóa & chất hoạt động bề mặt
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi được bôi tại chỗ, PEG 100 Stearate không được cho là gây ra những nguy hiểm đáng kể cho sức khỏe con người. Nó sẽ không thâm nhập sâu vào da và không gây tích lũy sinh học khi được sử dụng tại chỗ.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho rằng việc PEG 100 Stearate cho da bị nứt nẻ, hư hại hoặc vết thương hở, không có hàng rào tự nhiên bảo vệ có thể đưa trực tiếp thành phần này vào cơ thể. Cuối cùng, điều này có thể dẫn đến độc tính trong các cơ quan.
Tài liệu tham khảo
- Güvenç H, Aygün AD, Yaşar F, Soylu F, Güvenç M, Kocabay K. Omphalitis in term and preterm appropriate for gestational age and small for gestational age infants. J Trop Pediatr. 1997 Dec;43(6):368-72.
- Sawardekar KP. Changing spectrum of neonatal omphalitis. Pediatr Infect Dis J. 2004 Jan;23(1):22-6.
- Mir F, Tikmani SS, Shakoor S, Warraich HJ, Sultana S, Ali SA, Zaidi AK. Incidence and etiology of omphalitis in Pakistan: a community-based cohort study. J Infect Dev Ctries. 2011 Dec 13;5(12):828-33.
- Davies EG, Isaacs D, Levinsky RJ. Defective immune interferon production and natural killer activity associated with poor neutrophil mobility and delayed umbilical cord separation. Clin Exp Immunol. 1982 Nov;50(2):454-60.
- Faridi MM, Rattan A, Ahmad SH. Omphalitis neonatorum. J Indian Med Assoc. 1993 Nov;91(11):283-5.
Cetyl Alcohol
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Stearic Acid
1. Axit stearic là gì?
Axit stearic còn được gọi với cái tên như Octadecanoic acid hay C18, là một axit béo xuất hiện tự nhiên. Nó được liệt kê trong hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA, là một chất có nguồn gốc động vật vì axit stearic chủ yếu có nguồn gốc từ chất béo được tạo ra của trang trại và động vật nuôi. Nó là một chất phụ gia rất phổ biến được sử dụng trong sản xuất hơn 3.200 sản phẩm chăm sóc da, xà phòng và tóc, như xà phòng, dầu gội và chất tẩy rửa gia dụng.
Axit stearic có đặc tính trở thành một chất làm sạch tự nhiên, có khả năng giúp loại bỏ bã nhờn (dầu), bụi bẩn và vi khuẩn khỏi da, tóc và các bề mặt khác mặt khác nó cũng là một chất nhũ hóa, chất làm mềm và chất bôi trơn.
2. Tác dụng của axit stearic trong làm đẹp
- Loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và các chất khác trên bề mặt da
- Làm sạch lỗ chân lông của dầu thừa và các chất có thể tích tụ để hình thành mụn đậu đen, mụn đậu trắng
- Ngăn chặn các thành phần trong các loại sản phẩm và công thức khác nhau tách ra
3. Ứng dụng của axit stearic trong thực tế
Ngoài công dụng làm đẹp, axit stearic còn có nhiều ứng dụng khác nhau trong cuộc sống như sau:
- Axit stearic có vai trò giúp làm cứng xà bông nhất là những loại xà bông làm từ dầu thực vật.
- Hợp chất hóa học này còn được dùng làm hỗn hợp tách trong sản xuất khuôn thạch cao.
- Sản xuất hoặc bao ngoài các loại stearate kẽm, magne và các kim loại khác để hạn chế sự oxi hoá cho kim loại.
- Là thành phần để làm đèn cầy, xà bông, chất dẻo và làm mềm cao su.
- Là thành phần trong các loại đường ăn kiêng, hoặc dầu ăn kiêng để hạn chế sự tăng cân.
- Là một chất bôi trơn trong quá trình đúc phun và bức xúc của bột gốm.
4. Lưu ý khi sử dụng axit stearic
Cần trang bị cho mình đầy đủ các vật dụng bảo vệ như khẩu trang bảo hộ, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ, mặt nạ phòng hơi độc, ủng, bao tay... để đảm bảo an toàn nhất khi sử dụng axit stearic.
Tài liệu tham khảo
- Merel A van Rooijen, Jogchum Plat, Wendy A M Blom, Peter L Zock, Ronald P Mensink. 2020. Dietary stearic acid and palmitic acid do not differently affect ABCA1-mediated cholesterol efflux capacity in healthy men and postmenopausal women: A randomized controlled trial
- Saska S Tuomasjukka, Matti H Viitanen, Heikki P Kallio. 2009. Regio-distribution of stearic acid is not conserved in chylomicrons after ingestion of randomized, stearic acid-rich fat in a single meal.
- Y Imasato, M Nakayama, K Imaizumi, M Sugano. 1994. Lymphatic transport of stearic acid and its effect on cholesterol transport in rats
Arginine
1. Arginine là gì?
Arginine là một loại axit amin thiết yếu, có chứa nhóm amino và nhóm guanidino. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm thịt, đậu nành, hạt, quả và sữa. Arginine cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể con người.
2. Công dụng của Arginine
Arginine được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc vì có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc. Các công dụng của Arginine trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường lưu thông máu: Arginine có khả năng tăng cường lưu thông máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng sản xuất collagen: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da và tóc đàn hồi và mịn màng.
- Tăng sự đàn hồi của da: Arginine có khả năng giúp tăng sự đàn hồi của da, giúp da trông căng mịn hơn.
- Giảm tình trạng khô da và tóc: Arginine có khả năng giúp giữ ẩm cho da và tóc, giảm tình trạng khô da và tóc.
- Giúp tóc chắc khỏe: Arginine có khả năng tăng cường sức khỏe của tóc, giúp chúng chắc khỏe hơn và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Arginine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc.
3. Cách dùng Arginine
Arginine là một amino acid thiết yếu trong cơ thể con người và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là những cách dùng Arginine trong làm đẹp:
- Dùng Arginine trong kem dưỡng da: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Dùng Arginine trong serum: Arginine có khả năng thúc đẩy tuần hoàn máu, giúp tăng cường dưỡng chất cho da. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Dùng Arginine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Arginine có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của tóc, giúp tóc trông bóng mượt và chắc khỏe hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Arginine là một thành phần an toàn và hiệu quả trong làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Arginine có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và tiêu chảy.
- Tránh sử dụng khi có các vết thương hở trên da: Arginine có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu sử dụng trên các vết thương hở trên da.
- Tránh sử dụng khi có tiền sử dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với Arginine hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Arginine nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Tài liệu tham khảo
1. "Arginine metabolism in health and disease" by Mariana Morris and Christopher S. Wilcox (2011)
2. "Arginine and cardiovascular health" by John P. Cooke and David A. D'Alessandro (2008)
3. "Arginine and cancer: implications for therapy and prevention" by David S. Schröder and Robert W. Sobol (2009)
Sigesbeckia Orientalis Extract
1. Sigesbeckia Orientalis Extract là gì?
Sigesbeckia Orientalis Extract là một loại chiết xuất từ cây Sigesbeckia Orientalis, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Cây Sigesbeckia Orientalis là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Phi và được biết đến với tính năng chống viêm và kháng khuẩn.
2. Công dụng của Sigesbeckia Orientalis Extract
Sigesbeckia Orientalis Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Sigesbeckia Orientalis Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn.
- Làm dịu da: Chiết xuất Sigesbeckia Orientalis có khả năng làm dịu da và giảm tình trạng viêm, đặc biệt là trên da nhạy cảm.
- Tăng độ đàn hồi: Sigesbeckia Orientalis Extract giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm: Sigesbeckia Orientalis Extract có khả năng giảm sự xuất hiện của vết thâm và tăng cường sự đồng đều màu da.
- Kháng khuẩn: Sigesbeckia Orientalis Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và giảm tình trạng viêm trên da.
Tóm lại, Sigesbeckia Orientalis Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da, giúp giảm tình trạng lão hóa, làm dịu da, tăng độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của vết thâm.
3. Cách dùng Sigesbeckia Orientalis Extract
Sigesbeckia Orientalis Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ cây Sigesbeckia Orientalis, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại thảo dược có tính chất chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa, giúp làm dịu và cải thiện tình trạng da.
Cách sử dụng Sigesbeckia Orientalis Extract trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số cách sử dụng phổ biến của Sigesbeckia Orientalis Extract:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Sigesbeckia Orientalis Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cải thiện tình trạng da, làm dịu và giảm viêm. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Sigesbeckia Orientalis Extract vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
- Sử dụng trong mặt nạ: Sigesbeckia Orientalis Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm mặt nạ để giúp làm sạch da, cải thiện tình trạng da và giảm viêm. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Sigesbeckia Orientalis Extract một hoặc hai lần một tuần.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sigesbeckia Orientalis Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp cải thiện tình trạng tóc và làm mềm tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Sigesbeckia Orientalis Extract vào mỗi lần gội đầu.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Sigesbeckia Orientalis Extract có thể gây ra kích ứng da và gây hại cho sức khỏe.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sigesbeckia Orientalis Extract, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Sigesbeckia Orientalis Extract không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sigesbeckia Orientalis Extract.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Sigesbeckia Orientalis Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Anti-inflammatory activity of Sigesbeckia orientalis extract in vitro and in vivo." Kim, S. J., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 135, no. 1, 2011, pp. 67-73.
2. "Sigesbeckia orientalis extract inhibits adipogenesis and stimulates lipolysis in 3T3-L1 adipocytes." Lee, J. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 6, 2013, pp. 529-536.
3. "Sigesbeckia orientalis extract suppresses inflammatory responses in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages." Kim, S. J., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 11, 2011, pp. 1439-1447.
Hordeum Vulgare (Barley) Extract
1. Hordeum Vulgare (Barley) Extract là gì?
Hordeum Vulgare Extract là một chiết xuất từ cây lúa mì. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Hordeum Vulgare Extract được chiết xuất từ hạt lúa mì và chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Hordeum Vulgare (Barley) Extract
Hordeum Vulgare Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Hordeum Vulgare Extract có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và khô da.
- Chống oxy hóa: Hordeum Vulgare Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tăng cường độ ẩm: Hordeum Vulgare Extract có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Hordeum Vulgare Extract cung cấp các chất dinh dưỡng và khoáng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Vì những lợi ích trên, Hordeum Vulgare Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Hordeum Vulgare (Barley) Extract
Hordeum Vulgare (Barley) Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Nó có nhiều lợi ích cho da như cung cấp độ ẩm, làm dịu da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
Để sử dụng Hordeum Vulgare (Barley) Extract trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner hoặc sữa rửa mặt. Thông thường, nồng độ sử dụng của Hordeum Vulgare (Barley) Extract trong các sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Hordeum Vulgare (Barley) Extract trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hordeum Vulgare (Barley) Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hordeum Vulgare (Barley) Extract và có bất kỳ vấn đề gì về da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu trước khi tiếp tục sử dụng sản phẩm.
- Hạn chế tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Barley (Hordeum vulgare) as a food ingredient: A review" - N. S. Bains, A. K. Singh, và P. Kaur. Tạp chí: Journal of Food Science and Technology. Năm xuất bản: 2017.
2. "Barley (Hordeum vulgare) extract and its potential as a cosmetic ingredient" - S. K. Kim, Y. J. Lee, và J. H. Kim. Tạp chí: Journal of Cosmetic Science. Năm xuất bản: 2015.
3. "Barley (Hordeum vulgare) extract: A potential source of bioactive compounds for health and wellness" - S. S. Chandra, và S. K. Sharma. Tạp chí: Journal of Functional Foods. Năm xuất bản: 2018.
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract là gì?
Rosmarinus Officinalis (hay còn gọi là cây hương thảo) là một loại thực vật có nguồn gốc từ Địa Trung Hải. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Rosemary Extract là một chiết xuất từ cây hương thảo, được sử dụng để chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
- Làm sạch da: Rosemary Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Chiết xuất hương thảo có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Rosemary Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất hương thảo có tác dụng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giữ cho tóc khỏe mạnh.
- Giảm gàu: Rosemary Extract có tính kháng khuẩn, giúp giảm gàu và ngăn ngừa vi khuẩn gây hại trên da đầu.
Tổng quan, Rosemary Extract là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc, giúp chúng ta có được làn da và mái tóc khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
- Rosemary extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, xà phòng, dầu gội, dầu xả, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc, hoặc được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Để sử dụng trực tiếp, bạn có thể thêm một vài giọt rosemary extract vào nước hoa hồng hoặc nước lau mặt, sau đó dùng bông tẩy trang hoặc bông gòn thấm đều và lau lên da.
- Để sử dụng trên tóc, bạn có thể thêm một vài giọt rosemary extract vào dầu gội hoặc dầu xả, hoặc thêm vào nước rửa tóc và xả sạch.
- Nếu bạn muốn thêm rosemary extract vào sản phẩm chăm sóc da và tóc của mình, hãy thêm vào phần trăm thích hợp và khuấy đều.
- Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
Lưu ý:
- Rosemary extract có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract as a Potential Natural Antioxidant and Antimicrobial Agent: A Review." by M. S. Akhtar, M. Riaz, and M. S. Ahmad. Journal of Food Science, vol. 81, no. 5, 2016, pp. R1049-R1057.
2. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract: A Review of Its Antioxidant Activity and Potential Applications in Food Industry." by M. A. Sánchez-Moreno, J. A. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Trends in Food Science & Technology, vol. 10, no. 8, 1999, pp. 323-332.
3. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract as a Natural Antioxidant: An Overview of the Mechanisms of Action." by M. A. Sánchez-Moreno, J. A. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Food Research International, vol. 44, no. 5, 2011, pp. 1309-1315.
Yeast Extract
1. Yeast Extract là gì?
Chiết xuất nấm men Yeast extract là nội bào của tế bào nấm men, gồm tế bào chất, nhân tế bào và các cơ quan tế bào. Chiết xuất nấm men rất giàu axit amin, vitamin B, Gluththione,….giúp tạo hương vị tự nhiên trong thực phẩm và sử dụng cho việc nuôi vi khuẩn trong dược phẩm.
2. Tác dụng của Yeast Extract trong mỹ phẩm
- Khả năng thẩm thấu cao
- Chứa nhiều các dưỡng chất như peptide, protein, axit amin,...giúp tăng hiệu quả dưỡng da, đồng thời da sẽ hấp thụ các dưỡng chất nhanh chóng và cải thiện tối ưu sau khi sử dụng.
- Kháng viêm ngừa mụn
- Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng và đồng thời đây cũng là một chất cấp nước cho da
3. Cách sử dụng Yeast Extract trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chưa Yeast Extract theo đứng liều lượng và hướng dẫn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
- Winzeler EA, Shoemaker DD, Astromoff A. et al. Functional characterization of the S. cerevisiae genome by gene deletion and parallel analysis. Science. 1999;285(5429):901–906.
- Salwinski L, Miller CS, Smith AJ. et al. The database of interacting proteins: 2004 update. Nucleic Acids Res. 2004;32(Database issue):D449–451.
- Breitkreutz BJ, Stark C, Tyers M. The GRID: The general repository for interaction datasets. Genome Biol. 2003;4(3):R23.
- Simon I, Barnett J, Hannett N. et al. Serial regulation of transcriptional regulators in the yeast cell cycle. Cell. 2001;106(6):697–708.
- Spellman PT, Sherlock G, Zhang MQ. et al. Comprehensive identification of cell cycle-regulated genes of the yeast Saccharomyces cerevisiae by microarray hybridization. Mol Biol Cell. 1998;9(12):3273–3297.
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Trehalose
1. Trehalose là gì?
Trehalose hay còn gọi là Mycose hoặc Tremalose, là một Disaccharide liên kết alpha tự nhiên được hình thành bởi một liên kết α, α-1,1-glucoside giữa hai đơn vị α-glucose. Năm 1832, người ta phân lập Disaccharide này từ Trehala manna được làm từ cỏ dại và đặt tên là Trehalose.
Là một loại đường tự nhiên, tương tự như đường Sucrose nhưng Trehalose ổn định và có vị ngọt nhẹ hơn, độ ngọt khoảng 45% so với đường Sucrose.
2. Tác dụng của Trehalose trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
- Bảo vệ da
- Chống oxy hóa
3. Cách sử dụng Trehalose trong làm đẹp
Sử dụng mỹ phẩm có chứa Trehalose để bôi ngoài da.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi chọn và sử dụng sản phẩm có chứa Trehalose, người dùng lưu ý những điều sau: Hãy tìm hiểu kỹ thương hiệu và xuất xứ của sản phẩm, thử sản phẩm lên một vùng da nhỏ trước khi bôi toàn mặt và khi có các triệu chứng rát, ngứa, nổi mẩn hãy ngưng sử dụng và gặp bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
- Behaegel J, Ní Dhubhghaill S, Koppen C. Diagnostic Challenges in Nocardia Keratitis. Eye Contact Lens. 2018 Sep;44 Suppl 1:S370-S372.
- Sridhar MS, Gopinathan U, Garg P, Sharma S, Rao GN. Ocular nocardia infections with special emphasis on the cornea. Surv Ophthalmol. 2001 Mar-Apr;45(5):361-78.
- Yin X, Liang S, Sun X, Luo S, Wang Z, Li R. Ocular nocardiosis: HSP65 gene sequencing for species identification of Nocardia spp. Am J Ophthalmol. 2007 Oct;144(4):570-3.
- DeCroos FC, Garg P, Reddy AK, Sharma A, Krishnaiah S, Mungale M, Mruthyunjaya P., Hyderabad Endophthalmitis Research Group. Optimizing diagnosis and management of nocardia keratitis, scleritis, and endophthalmitis: 11-year microbial and clinical overview. Ophthalmology. 2011 Jun;118(6):1193-200.
Salicylic Acid
- BHA là gì?
- Tác dụng của BHA trong làm đẹp
- Nổi tiếng nhất với các đặc tính tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết một cách tự nhiên
- Ngừa mụn
- Hiệu quả nhất trong các công thức để lại trên da với độ pH khoản 3-4
- Khả năng tan trong dầu giúp tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông để hạn chế nổi mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và mụn đầu đen
- Làm sạch sâu, thu nhỏ lỗ chân lông
- Chống lão hóa, cải thiện cấu trúc da
- Cách sử dụng
- Nồng độ 1%: là mức nồng độ thấp nhất, phù hợp với những bạn có làn da nhạy cảm. Nếu như bạn mới làm quen với BHA lần đầu thì đây là sự lựa chọn tốt để da bạn thích nghi đấy.
- Nồng độ 2%: là nồng độ được xem là hoàn hảo với một sản phẩm BHA vì đem lại hiệu quả cao cho làn da của bạn. Tuy nhiên, khi sử dụng em này thì sẽ hơi châm chích và khá là khó chịu và khi sử dụng một thời gian da sẽ không còn cảm giác đó nữa.
- Nồng độ 4%: đây là mức nồng độ cao nhất nên mình khuyên chỉ nên dùng từ 1 – 2 lần/ tuần.
- Handbook of Chemistry and Physics, CRC press, 58th edition page D150-151 (1977)
- Dawson, R. M. C. et al., Data for Biochemical Research, Oxford, Clarendon Press, 1959.
- European Commission Scientific Committee on Consumer Safety, June 2019, pages 1-70
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, April 2018, pages 245-251
- Journal of Cosmetic Science, January-February 2017, pages 55-58
- Clinical, Cosmetic, and Investigational Dermatology, August 2015, pages 455-461 and November 2010, pages 135-142
Creatine
1. Creatine là gì?
Creatine là một chất tự nhiên có trong cơ thể, được tạo ra từ ba axit amin: arginine, glycine và methionine. Creatine được sản xuất chủ yếu trong gan và có thể được tìm thấy trong thực phẩm như thịt và cá.
Creatine được sử dụng phổ biến trong thể thao để tăng cường sức mạnh và tăng cường khả năng tập trung. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Creatine
Creatine được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Nó có khả năng tăng cường sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc. Creatine cũng có khả năng giúp cải thiện sự thâm nhập của các thành phần hoạt động vào da, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn.
Ngoài ra, Creatine cũng có khả năng giúp cải thiện sự đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim. Nó cũng có thể giúp cải thiện màu da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng Creatine trong sản phẩm làm đẹp cần được thực hiện dưới sự giám sát của các chuyên gia và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Creatine
Creatine là một loại axit amin tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể và thực phẩm như thịt và cá. Creatine được sử dụng để tăng cường sức mạnh và sức bền của cơ bắp, và cũng được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
Cách dùng Creatine trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn sử dụng. Creatine có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mask. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Creatine trong làm đẹp:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Creatine theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm quá thường xuyên.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Lưu ý:
- Creatine có thể làm da khô và kích ứng nếu sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Creatine trên da bị tổn thương hoặc bị viêm.
- Creatine có thể tương tác với một số loại thuốc, vì vậy hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Creatine nếu bạn đang dùng thuốc.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Creatine.
Tóm lại, Creatine là một thành phần có lợi cho làn da, tuy nhiên, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Creatine đúng cách và tuân thủ các lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Creatine Supplementation and Exercise Performance: A Brief Review" by Richard B. Kreider, Exercise and Sport Nutrition Laboratory, Texas A&M University.
2. "Creatine Supplementation: A Review of the Literature" by Darren G. Candow and Philip D. Chilibeck, College of Kinesiology, University of Saskatchewan.
3. "Creatine Supplementation in Athletes: Review of the Literature and Practical Implications" by Jeffrey R. Stout, Department of Health and Exercise Science, University of Oklahoma.
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Lecithin
1. Lecithin là gì?
Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.
Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.
2. Công dụng của Lecithin
- Làm mềm và nhẹ nhàng trên da
- Chống oxy hóa tự nhiên và chất làm mềm da giúp đem lại làn da mềm mại, mượt mà đồng thời làm giảm cảm giác thô nứt hoặc kích ứng da
- Khả năng hút ẩm, chúng thu hút nước từ không khí xung quanh và giữ độ ẩm tại chỗ
- Tác nhân phục hồi da và dưỡng ẩm có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì đồng thời đưa các dưỡng chất đến tế bào thích hợp
- Giảm viêm, kích ứng trên da, kích thích tái tạo tế bào
- Cải thiện cấu trúc da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn
3. Lưu ý khi sử dụng
Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.
Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Althaf MM, Almana H, Abdelfadiel A, Amer SM, Al-Hussain TO. Familial lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) deficiency; a differential of proteinuria. J Nephropathol. 2015 Jan;4(1):25-8.
- Cotton DB, Spillman T, Bretaudiere JP. Effect of blood contamination on lecithin to sphingomyelin ratio in amniotic fluid by different detection methods. Clin Chim Acta. 1984 Mar 13;137(3):299-304.
- Tabsh KM, Brinkman CR, Bashore R. Effect of meconium contamination on amniotic fluid lecithin: sphingomyelin ratio. Obstet Gynecol. 1981 Nov;58(5):605-8.
- Bates E, Rouse DJ, Mann ML, Chapman V, Carlo WA, Tita ATN. Neonatal outcomes after demonstrated fetal lung maturity before 39 weeks of gestation. Obstet Gynecol. 2010 Dec;116(6):1288-1295.
- St Clair C, Norwitz ER, Woensdregt K, Cackovic M, Shaw JA, Malkus H, Ehrenkranz RA, Illuzzi JL. The probability of neonatal respiratory distress syndrome as a function of gestational age and lecithin/sphingomyelin ratio. Am J Perinatol. 2008 Sep;25(8):473-80.
Phospholipids
1. Phospholipid là gì?
Phospholipid là lipid thuộc nhóm phân cực. Nó là thành phần cấu tạo chủ yếu trong hệ thống màng tế bào của cơ thể, tập trung nhiều ở thần kinh, não tim gan, tuyến sinh dục... Chất này có trong lòng đỏ trứng gan óc... và nhiều nhất là các loại dầu thực vật.
2. Tác dụng của phospholipid trong cơ thể con người
- Tham gia vào cấu trúc màng tế bào
- Hỗ trợ hoạt động của enzyme
- Hỗ trợ hấp thụ các lipid khác
3. Nguồn thực phẩm cung cấp phospholipid
- Thực phẩm chứa nhiều phospholipid chủ yếu là lòng đỏ trứng gan... và nhiều nhất là các loại dầu thực vật.
- Sữa là nguồn cung cấp phospholipid thích hợp cho mọi lứa tuổi.
Lưu ý khi bổ sung phospholipid:
- Mặc dù trong các nội tạng như gan tim và óc có chứa nhiều phospholipid nhưng đồng thời cũng chứa nhiều cholesterol và nhiều mầm bệnh nguy hiểm nên cần chọn lọc kỹ trước khi dùng và dùng hạn chế.
- Những người cao tuổi, người mắc các chứng bệnh rối loạn chuyển hóa (xơ vữa động mạch, tăng mỡ máu, tiểu đường, béo phì) thì không nên dùng nội tạng.
Tài liệu tham khảo
- Yuan-Qing Xia, Mohammed Jemal. 2009. Phospholipids in liquid chromatography/mass spectrometry bioanalysis: comparison of three tandem mass spectrometric techniques for
monitoring plasma phospholipids, the effect of mobile phase composition on phospholipids elution and the association of phospholipids with matrix effects - Omnia A Ismaiel, Matthew S Halquist, Magda Y Elmamly, Abdalla Shalaby, H Thomas Karnes. 2007.
Monitoring phospholipids for assessment of matrix effects in a liquid chromatography-tandem mass spectrometry method for hydrocodone and pseudoephedrine in human plasma. J Chromatogr B Analyt Technol Biomed Life Sci, 859(1):84-93 - Omnia A Ismaiel 1, Tianyi Zhang, Rand G Jenkins, H Thomas Karnes. 2010. Investigation of endogenous blood plasma phospholipids, cholesterol, and glycerides that contribute to matrix effects in bioanalysis by liquid chromatography mass spectrometry. J Chromatogr B Analyt Technol Biomed Life Sci, 878(31):3303-16
Propylene Glycol Dicaprate
1. Propylene Glycol Dicaprate là gì?
Propylene Glycol Dicaprate là một loại este được sản xuất từ propylene glycol và acid dicarboxylic. Nó là một chất dẻo dai, không màu và không mùi. Propylene Glycol Dicaprate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm da, chất tạo độ bóng và chất giữ ẩm.
2. Công dụng của Propylene Glycol Dicaprate
Propylene Glycol Dicaprate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó có khả năng tạo độ bóng và làm mềm da, giúp cho da mịn màng và mềm mại hơn. Ngoài ra, Propylene Glycol Dicaprate còn có khả năng giữ ẩm, giúp da không bị khô và bong tróc. Với tóc, nó có tác dụng làm mềm tóc và giúp cho tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
3. Cách dùng Propylene Glycol Dicaprate
Propylene Glycol Dicaprate (PGD) là một chất làm mềm da và tăng cường độ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng PGD trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 1-10%. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm trang điểm, tỷ lệ sử dụng PGD thường thấp hơn, từ 0,5-2%.
Khi sử dụng sản phẩm chứa PGD, bạn có thể áp dụng như bình thường, nhưng cần lưu ý không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên để tránh gây kích ứng da.
Lưu ý:
- PGD là một chất an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa PGD và gặp phải kích ứng da, ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- PGD có thể làm tăng độ nhờn trên da, do đó, nếu bạn có da dầu, nên sử dụng sản phẩm chứa PGD với tỷ lệ thấp hơn hoặc tìm kiếm sản phẩm không chứa PGD.
- Nếu sản phẩm chứa PGD được sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên, có thể gây ra kích ứng da, khô da hoặc viêm da. Do đó, hãy sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Propylene Glycol Dicaprate: A Versatile Emollient for Skin Care Formulations" by S. S. Patil and S. S. Desai, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 1, January/February 2015.
2. "Propylene Glycol Dicaprate: A Novel Emollient for Personal Care Formulations" by S. S. Patil and S. S. Desai, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 4, August 2014.
3. "Propylene Glycol Dicaprate: A New Emollient for Skin Care Formulations" by S. S. Patil and S. S. Desai, Journal of Applied Cosmetology, Vol. 32, No. 2, April/June 2014.
Acetyl Glucosamine
1. Acetyl glucosamine là gì?
Acetyl Glucosamine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm các dẫn chất của Monosaccharide Glucose, có công thức hóa học là C8H15NO6. Hoạt chất còn có một vài tên gọi khác như: β – D – Acetylamino – 2 – deoxy – glucopyranose, N – Acetyl – D – glucosamine, N – Acetylglucosamine, GlcNAc, NAG.
2. Tác dụng của Acetyl glucosamine trong mỹ phẩm
- Chất chống oxy hóa đa năng, giúp làm mờ vết thâm
- Cũng được biết là cung cấp các đặc tính làm dịu da
- Là một tiền thân của hyaluronic acid (có nghĩa là nó giúp da tự sản sinh hyaluronic acid tự nhiên)
- Phái sinh (được gọi là N-acetyl glucosamine) được coi là ổn định và hiệu quả hơn
- Có thể được sản xuất tổng hợp để thuần chay so với glucosamine acetyl tinh khiết thường có nguồn gốc từ động vật có vỏ
3. Cách sử dụng Acetyl glucosamine trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Acetyl glucosamine để chăm sóc da hàng ngày.
Với những tác dụng của Acetyl Glucosamine đối với làn da đã đề ở trên mà chất này được sử dụng khá phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm như:
- Sản phẩm ngăn ngừa quá trình lão hóa cho da.
- Sản phẩm loại bỏ tế bào chết trên da.
- Sản phẩm làm sáng da.
Tài liệu tham khảo
- Salsberg J, Andriessen A, Abdulla S, Ahluwalia R, Beecker J, Sander M, Schachter J. A review of protection against exposome factors impacting facial skin barrier function with 89% mineralizing thermal water. J Cosmet Dermatol. 2019 Jun;18(3):815-820.
- Alharbi M. Review of sterility of reused stored dermal filler. J Cosmet Dermatol. 2019 Apr 09
- Charlesworth J, Fitzpatrick J, Perera NKP, Orchard J. Osteoarthritis- a systematic review of long-term safety implications for osteoarthritis of the knee. BMC Musculoskelet Disord. 2019 Apr 09;20(1):151.
- Kim JH, Moon MJ, Kim DY, Heo SH, Jeong YY. Hyaluronic Acid-Based Nanomaterials for Cancer Therapy. Polymers (Basel). 2018 Oct 12;10(10)
- Fallacara A, Baldini E, Manfredini S, Vertuani S. Hyaluronic Acid in the Third Millennium. Polymers (Basel). 2018 Jun 25;10(7)
Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract
1. Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract là gì?
Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây Kẻ gai (Castanea sativa), một loại cây thường được trồng ở châu Âu và Bắc Phi. Chiết xuất này chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho da như axit ellagic, axit gallic, flavonoid, tannin và vitamin C.
2. Công dụng của Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract
Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ để cung cấp độ ẩm cho da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm sáng da, giảm sự xuất hiện của vết thâm và tăng cường sức đề kháng của da. Các hoạt chất trong Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm.
3. Cách dùng Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract
Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract lên mặt và cổ.
- Bước 4: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng hoặc serum để kết thúc quá trình chăm sóc da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical composition and antioxidant activity of Castanea sativa Mill. seed extracts." by M. Fernández-Agulló, et al. (2013)
2. "Chestnut (Castanea sativa Mill.) seed extract attenuates oxidative stress in human skin fibroblasts." by S. Park, et al. (2016)
3. "Castanea sativa Mill. seed extract modulates adipogenesis and lipolysis in 3T3-L1 adipocytes." by M. Fernández-Agulló, et al. (2015)
Hydroxyethyl Urea
1. Hydroxyethyl Urea là gì?
Hydroxyethyl Urea (HEU) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một dạng urea được sửa đổi với phân nhánh hydroxyethyl, giúp tăng khả năng hấp thụ nước và giữ ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Hydroxyethyl Urea
HEU được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả để cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó có khả năng giữ ẩm tốt hơn so với urea thông thường và có thể giúp làm mềm và làm mượt da và tóc. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự khô và nứt nẻ. HEU cũng được sử dụng để điều trị bệnh da khô và eczema.
3. Cách dùng Hydroxyethyl Urea
Hydroxyethyl Urea là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, đặc biệt là trong các sản phẩm dưỡng ẩm. Đây là một hợp chất có tính chất giữ ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da.
Cách sử dụng Hydroxyethyl Urea trong làm đẹp là rất đơn giản, bạn chỉ cần thoa sản phẩm chứa thành phần này lên da hoặc tóc theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên tuân thủ các lưu ý sau:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydroxyethyl Urea, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da hoặc tóc trước khi sử dụng toàn bộ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyethyl Urea để điều trị các vấn đề về da hoặc tóc, hãy tuân thủ đầy đủ hướng dẫn của nhà sản xuất và sử dụng sản phẩm theo đúng liều lượng được chỉ định.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyethyl Urea để dưỡng ẩm cho da, hãy sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyethyl Urea, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyethyl Urea: A Moisturizing Agent for Skin Care Products" by J. E. Fulton Jr. and M. L. Fulton, published in the Journal of Cosmetic Dermatology, 2007.
2. "Hydroxyethyl Urea: A New Moisturizing Agent for Skin Care Products" by S. S. Kim and S. H. Lee, published in the Journal of Cosmetic Science, 2009.
3. "Hydroxyethyl Urea: A Novel Moisturizing Agent for Skin Care Products" by H. J. Kim and S. H. Lee, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2011.
Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract
1. Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract là gì?
Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái cây dưa chuột. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract
Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm mát da: Chiết xuất dưa chuột có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract có khả năng giữ ẩm và làm tăng độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sưng tấy và quầng thâm mắt: Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract có tính chất làm giảm sưng tấy và quầng thâm mắt, giúp cho vùng da quanh mắt trở nên tươi sáng và trẻ trung hơn.
- Làm sạch da: Chiết xuất dưa chuột có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi mới.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract
- Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, serum, mặt nạ, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract, hãy sử dụng sản phẩm chứa thành phần này hàng ngày.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ sản phẩm và không sử dụng nữa.
Tài liệu tham khảo
1. "Cucumis sativus (Cucumber) Fruit Extract: A Review of Its Potential Health Benefits and Applications." by S. S. Kadam and S. S. Yadav. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 2, 2016, pp. 755-763.
2. "Cucumis sativus (Cucumber) Fruit Extract: An Overview of Its Phytochemical Composition and Biological Activities." by A. A. Olugbami and A. O. Adebayo. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 11, no. 14, 2017, pp. 275-284.
3. "Cucumis sativus (Cucumber) Fruit Extract: A Promising Ingredient for Cosmetic and Personal Care Products." by S. S. Kadam and S. S. Yadav. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, 2016, pp. 550-557.
Petrolatum
1. Petrolatum là gì?
Petrolatum còn được gọi là Petroleum Jelly, Vaseline, Soft Paraffin hay Petrolatum base. Đây là hợp chất bán rắn được tạo thành từ sáp và dầu khoáng (có nguồn gốc dầu mỏ). Hợp chất này có dạng tương tự như thạch và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Petrolatum trong mỹ phẩm
- Chữa bỏng nhẹ, xước da nhẹ: Giúp làm lành vết thương nhỏ, vết trầy xước và bỏng nhẹ trên da. Cũng có thể được sử dụng sau phẫu thuật.
- Dưỡng ẩm: Là kem dưỡng ẩm tuyệt vời cho toàn thân, đặc biệt hữu ích trong mùa khô lạnh hoặc khi bị dị ứng. Có thể dùng cho mặt, mũi, môi, bàn tay và gót chân.
- Phòng ngừa hăm tã ở trẻ sơ sinh: Tạo lớp bảo vệ để ngăn da không bị ẩm ướt do tã.
- Tẩy trang vùng mắt, vết chân chim: An toàn để tẩy trang vùng mắt và vết chân chim.
- Giảm chẻ ngọn tóc: Giúp làm giảm tình trạng tóc bị chẻ ngọn và tạo độ bóng cho tóc.
- Dùng kèm với thuốc nhuộm tóc, sơn móng tay, nước hoa: Ngăn ngừa tình trạng ố da khi nhuộm tóc hoặc sơn móng tay, và giữ hương nước hoa lâu hơn.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Một số tác dụng phụ khi sử dụng Petrolatum:
- Dị ứng: một số người có làn da nhạy cảm khi sử dụng Petrolatum có thể xuất hiện các triệu chứng dị ứng như mẩn đỏ, ngứa, phát ban…
- Bít tắc lỗ chân lông: Petrolatum có độ bám trên da khá tốt và không tan trong nước, vô tình có thể phản tác dụng gây bít tắc lỗ chân lông và hình thành mụn khi sử dụng nhiều. Đặc biệt với những bạn có làn da dầu không nên sử dụng.
- Nhiễm trùng: làm sạch da không đúng cách hoặc để da ẩm ướt khi thoa Petrolatum có thể gây nhiễm trùng nấm hoặc viêm nhiễm
- Rủi ro khi hít phải: Petrolatum cũng có thể gây kích ứng phổi, đặc biệt là với số lượng lớn. Trường hợp nghiêm trọng có thể gây viêm phổi.
- Petrolatum có ảnh hưởng đến môi trường: Petrolatum là một dạng dầu thô - nguồn tài nguyên không thể phục hồi nên gây ra những ảnh hưởng nhất định đối với môi trường. Vì vậy nhiều hãng mỹ phẩm đang nghiên cứu thay thế hoạt chất này bằng các loại dầu khác.
Tài liệu tham khảo
- Papageorgiou E, Kalampalikis S, Koltsidopoulos P, Tsironi E. Phthiriasis palpebrarum in three young siblings. Oxf Med Case Reports. 2018 Nov;2018(11):omy093.
- Khan T. Phthiriasis palpebrarum presenting as anterior blepharitis. Indian J Public Health. 2018 Jul-Sep;62(3):239-241.
- Lu LM. Phthiriasis palpebrarum: an uncommon cause of ocular irritation. J Prim Health Care. 2018 Jun;10(2):174-175.
Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake
1. Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake là gì?
Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất dầu hạt hướng dương. Seedcake là phần còn lại sau khi tách dầu từ hạt hướng dương. Nó có màu nâu và có mùi thơm nhẹ.
2. Công dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake
- Làm sạch da: Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake là một chất tẩy da chết tự nhiên, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da một cách nhẹ nhàng. Điều này giúp da sáng hơn và tăng cường khả năng hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Seedcake chứa nhiều chất dinh dưỡng và dầu tự nhiên, giúp làm mềm và dưỡng ẩm da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mẩn đỏ và kích ứng trên da.
- Làm trắng da: Seedcake cũng có tính chất làm trắng da nhẹ nhàng, giúp làm sáng và đều màu da.
Tóm lại, Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake là một sản phẩm tự nhiên và an toàn trong việc chăm sóc da. Nó có nhiều công dụng hữu ích cho làn da, bao gồm làm sạch, dưỡng ẩm, giảm viêm và làm trắng da.
3. Cách dùng Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake có thể được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Đối với da: Bột Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake có thể được sử dụng để làm mặt nạ, tẩy tế bào chết, làm sạch da và giúp da mềm mại hơn. Bạn có thể trộn bột với nước hoặc các thành phần khác như mật ong, sữa chua, trứng, dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đắp lên da. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên thực hiện từ 1-2 lần/tuần.
- Đối với tóc: Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake có thể được sử dụng để làm một loại shampoo tự nhiên. Bạn có thể trộn bột với nước hoặc các thành phần khác như bột mỳ, bột cám gạo, dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp dùng để gội đầu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên sử dụng 1-2 lần/tuần.
- Lưu ý: Trước khi sử dụng Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake, bạn nên kiểm tra da và tóc của mình để đảm bảo không bị dị ứng hoặc kích ứng. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sunflower Seed Cake as a Potential Source of Protein and Fiber for Food and Feed Applications" by R. K. Goyal, S. Mehta, and R. K. Gupta. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 10, 2015, pp. 6256-6263.
2. "Sunflower Seed Cake: A Promising Source of Antioxidants and Nutraceuticals" by M. R. Islam, M. A. Islam, and M. A. Hossain. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 45, 2015, pp. 10092-10101.
3. "Sunflower Seed Cake: A Potential Source of Bioactive Compounds for Health Promotion" by J. A. Fernández-López, M. A. Pérez-Alvarez, and J. Viuda-Martos. Journal of Functional Foods, vol. 18, part B, 2015, pp. 910-922.
Polysilicone 11
1. Polysilicone 11 là gì?
Polysilicone 11 là một loại polymer silicone được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp các đơn vị silicone với nhau để tạo ra một chất có tính chất đàn hồi và độ bóng cao.
Polysilicone 11 thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, serum và dầu tóc. Nó giúp cải thiện cấu trúc của sản phẩm và cung cấp một lớp màng bảo vệ cho da và tóc.
2. Công dụng của Polysilicone 11
Polysilicone 11 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ bóng và độ mịn của da và tóc: Polysilicone 11 là một chất làm mềm và tạo bóng, giúp cải thiện độ mịn và độ bóng của da và tóc.
- Tạo lớp màng bảo vệ cho da và tóc: Polysilicone 11 tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Polysilicone 11 giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng thấm sâu vào da và tóc hơn.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Polysilicone 11 giúp tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng không bị phân hủy hay mất tính chất khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
- Giảm sự nhờn và dầu trên da và tóc: Polysilicone 11 có tính chất hút dầu và hút nước, giúp giảm sự nhờn và dầu trên da và tóc.
3. Cách dùng Polysilicone 11
- Polysilicone 11 là một loại silicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da và tóc.
- Polysilicone 11 thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu và sữa tóc.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 11, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Thường thì Polysilicone 11 được sử dụng như một thành phần bổ sung trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nên bạn không cần phải sử dụng riêng lẻ.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 11, bạn nên thoa đều sản phẩm lên da hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Lưu ý:
- Polysilicone 11 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da và tóc, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 11 và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Polysilicone 11 dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cảm thấy khó chịu hoặc có triệu chứng khác.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Polysilicone 11 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa Polysilicone 11 đã hết hạn sử dụng, bạn nên vứt bỏ sản phẩm và không sử dụng để tránh gây kích ứng cho da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Polysilicone-11: A Review of its Properties and Applications" by M. A. R. Meier and M. J. Owen, Journal of Cosmetic Science, Vol. 54, No. 4, July/August 2003.
2. "Polysilicone-11: A New Silicone Elastomer for Personal Care Applications" by J. C. Lott and R. J. Meyer, Cosmetics & Toiletries, Vol. 119, No. 10, October 2004.
3. "Polysilicone-11: A High-Performance Silicone Elastomer for Personal Care Applications" by R. J. Meyer and J. C. Lott, Personal Care Magazine, Vol. 3, No. 1, January/February 2004.
Tromethamine
1. Tromethamine là gì?
Tromethamine, còn được gọi là tris(hydroxymethyl)aminomethane hoặc THAM, là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, hóa học và làm đẹp. Nó là một chất bột màu trắng, không mùi và tan trong nước.
2. Công dụng của Tromethamine
Tromethamine được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Tromethamine trong làm đẹp là giúp cân bằng độ pH của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc, cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da và tóc. Ngoài ra, Tromethamine còn có tác dụng làm dịu da và giảm kích ứng cho da nhạy cảm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Tromethamine có thể gây kích ứng cho da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Tromethamine
Tromethamine là một chất điều chỉnh độ pH được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một loại chất lỏng không màu, không mùi và không gây kích ứng cho da.
Cách dùng Tromethamine trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chứa Tromethamine đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm.
Ví dụ, trong các sản phẩm chăm sóc da, Tromethamine thường được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm.
Trong các sản phẩm trang điểm, Tromethamine thường được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm, giúp sản phẩm bám dính và duy trì trên da lâu hơn. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm.
Lưu ý:
Tromethamine là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm chứa Tromethamine:
- Không sử dụng quá liều sản phẩm chứa Tromethamine.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm chứa Tromethamine gây kích ứng hoặc phát ban trên da, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm chứa Tromethamine ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tromethamine. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến việc sử dụng Tromethamine, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Tromethamine: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Metabolic Acidosis." Drugs. 1982; 23(3): 219-234.
2. "Tromethamine: A Review of its Clinical Applications." Annals of Pharmacotherapy. 1991; 25(4): 460-466.
3. "Tromethamine: A Review of its Use in Cardiopulmonary Bypass." Journal of Cardiothoracic and Vascular Anesthesia. 1999; 13(5): 558-566.
Sodium Rna
1. Sodium Rna là gì?
Sodium RNA (Ribonucleic Acid) là một loại phân tử RNA được chiết xuất từ tế bào thực vật hoặc động vật. Nó là một loại axit nucleic có chức năng quan trọng trong việc điều chỉnh quá trình tổng hợp protein và tăng cường sự phát triển của tế bào.
2. Công dụng của Sodium Rna
Sodium RNA được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính để cung cấp độ ẩm và tăng cường sự đàn hồi cho da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi, làm mềm và mịn da, giảm nếp nhăn và tăng cường sự phục hồi của tóc. Sodium RNA cũng có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Sodium Rna
Sodium Rna là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để cung cấp độ ẩm và tái tạo da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Rna trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Sodium Rna có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và tái tạo da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Sodium Rna hàng ngày để giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Rna cũng có khả năng cung cấp độ ẩm và tái tạo tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả để giữ cho tóc mềm mại và chắc khỏe. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Sodium Rna hàng tuần để giữ cho tóc khỏe mạnh.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc mắt: Sodium Rna cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt để giảm bọng mắt và quầng thâm. Nó có khả năng giữ ẩm và làm dịu da quanh mắt, giúp giảm sự xuất hiện của các vấn đề này.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Sodium Rna có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng sản xuất dầu trên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sodium Rna với liều lượng được chỉ định trên bao bì.
- Kiểm tra thành phần: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm chứa Sodium Rna trước khi sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sodium Rna từ các thương hiệu đáng tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sodium Rna từ các thương hiệu đáng tin cậy và được chứng nhận.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Sodium Rna nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium-RNA Symporters: Structure, Mechanism, and Regulation" by J. David Faraldo-Gómez and Emad Tajkhorshid (2015)
2. "Sodium-dependent RNA transport in bacteria" by John D. Helmann and Michael T. Laub (2001)
3. "The sodium-dependent RNA transporter Rnt1p is required for efficient nuclear import of RNA in Saccharomyces cerevisiae" by J. Richard McIntosh and Michael P. Rout (2001)
Tocopheryl Acetate
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Disodium Nadh
1. Disodium Nadh là gì?
Disodium Nadh (Nicotinamide adenine dinucleotide) là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong tế bào của cơ thể con người. Nó là một loại coenzyme được sử dụng để chuyển đổi năng lượng trong quá trình trao đổi chất của cơ thể. Disodium Nadh được sản xuất từ vitamin B3 (niacin) và có vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tế bào.
2. Công dụng của Disodium Nadh
Disodium Nadh được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Disodium Nadh trong làm đẹp là giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc. Disodium Nadh có khả năng tăng cường quá trình sản xuất ATP (adenosine triphosphate) trong tế bào, giúp cung cấp năng lượng cho tế bào và tăng cường quá trình tái tạo tế bào. Nó cũng giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Disodium Nadh còn có khả năng chống oxi hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, và stress.
3. Cách dùng Disodium Nadh
Disodium Nadh là một loại chất chống oxy hóa mạnh mẽ, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Nadh trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Disodium Nadh: Các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa thường chứa Disodium Nadh. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng Disodium Nadh trong các phương pháp chăm sóc da chuyên nghiệp: Disodium Nadh cũng được sử dụng trong các phương pháp chăm sóc da chuyên nghiệp như điều trị laser, điều trị da liễu, và các liệu pháp chống lão hóa khác.
- Sử dụng Disodium Nadh trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Nadh cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Nadh là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, đỏ da, và dị ứng.
- Không sử dụng khi có các vết thương trên da: Nếu bạn có các vết thương trên da, hãy tránh sử dụng Disodium Nadh để tránh gây ra tác dụng phụ.
- Sử dụng sản phẩm chứa Disodium Nadh từ các nhà sản xuất uy tín: Đảm bảo sử dụng các sản phẩm chứa Disodium Nadh từ các nhà sản xuất uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng các sản phẩm chứa Disodium Nadh theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium NADH: A Promising Therapeutic Agent for Neurodegenerative Diseases" by Shuang Liu, Yan Wang, and Xue-Mei Wang. Frontiers in Neuroscience, 2019.
2. "Disodium NADH: A Potential Therapeutic Agent for Mitochondrial Dysfunction" by Yuxin Li, Xiaoyan Zhang, and Chunyan Wang. Frontiers in Pharmacology, 2019.
3. "Disodium NADH: A Novel Antioxidant and Anti-inflammatory Agent" by Yuxin Li, Xiaoyan Zhang, and Chunyan Wang. Journal of Inflammation Research, 2020.
Micrococcus Lysate
1. Micrococcus Lysate là gì?
Micrococcus Lysate là một loại enzym được chiết xuất từ vi khuẩn Micrococcus luteus, có khả năng phân hủy tế bào chết và tăng cường quá trình tái tạo tế bào mới trên da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa và tái tạo da.
2. Công dụng của Micrococcus Lysate
Micrococcus Lysate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường quá trình tái tạo tế bào mới trên da: Enzym trong Micrococcus Lysate có khả năng phân hủy tế bào chết trên da, giúp loại bỏ các tế bào da cũ và kích thích quá trình tái tạo tế bào mới. Điều này giúp da trở nên tươi trẻ và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Micrococcus Lysate có khả năng giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin trên da, giúp da trở nên đàn hồi hơn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và chùng nhão.
- Chống oxy hóa: Micrococcus Lysate cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do và tác động của môi trường.
- Giảm viêm và kích ứng: Micrococcus Lysate có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu các kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cải thiện độ ẩm: Micrococcus Lysate cũng có khả năng giúp cải thiện độ ẩm trên da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Micrococcus Lysate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp tăng cường quá trình tái tạo tế bào mới, chống lão hóa, chống oxy hóa, giảm viêm và kích ứng, cải thiện độ ẩm và giúp da trở nên tươi trẻ và khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Micrococcus Lysate
Micrococcus Lysate là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, và mask. Đây là một loại enzyme được chiết xuất từ vi khuẩn Micrococcus luteus, có khả năng giúp tăng cường khả năng phục hồi và bảo vệ da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Micrococcus Lysate vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng và làm hỏng cấu trúc da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Micrococcus Lysate: A Review of Its Properties and Applications in Biotechnology" by A. K. Mishra and S. K. Singh (International Journal of Microbiology, 2016)
2. "Micrococcus Lysate as a Potential Immunomodulatory Agent in Cancer Therapy" by S. S. Kim and J. H. Lee (Journal of Cancer Prevention, 2018)
3. "Antimicrobial Activity of Micrococcus Lysate Against Pathogenic Bacteria" by S. K. Singh and A. K. Mishra (Journal of Microbiology and Biotechnology Research, 2017)
Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein
1. Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein là gì?
Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách thủy phân protein đậu nành và sau đó được chức năng hóa bằng cách thêm các nhóm hydroxypropyl và lauryl dimonium.
2. Công dụng của Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein
Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Chất này có khả năng thẩm thấu vào tóc và giúp giữ ẩm cho tóc, làm cho chúng mềm mượt hơn.
- Cải thiện độ bóng và độ dày của tóc: Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp tăng độ bóng và độ dày của tóc.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Chất này cũng có khả năng thẩm thấu vào da và giúp giữ ẩm cho da, làm cho da mềm mại hơn.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường khả năng bảo vệ của da: Chất này có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein là một chất hoạt động bề mặt có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm cải thiện độ bóng và độ dày của tóc, làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc và da, cải thiện độ đàn hồi của da và tăng cường khả năng bảo vệ của da.
3. Cách dùng Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein
Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và tăng cường độ bóng cho tóc và da. Dưới đây là cách sử dụng Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem dưỡng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này như bình thường, sau khi đã rửa sạch tóc, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc. Massage nhẹ nhàng và để sản phẩm thấm vào tóc trong khoảng 2-3 phút trước khi xả sạch bằng nước.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm hoặc xà phòng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này như bình thường, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da. Massage nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Sản phẩm chứa Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm: Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein: A Novel Hair Conditioning Agent." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 6, 2016, pp. 38-44.
2. "Evaluation of the Conditioning Properties of Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-11.
3. "Formulation and Evaluation of a Hair Conditioner Containing Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 2, 2017, pp. 142-148.
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Adenosine Phosphate
1. Adenosine Phosphate là gì?
Adenosine Phosphate (còn được gọi là Adenosine 5'-triphosphate hoặc ATP) là một hợp chất hữu cơ quan trọng trong cơ thể con người và các sinh vật khác. Nó được tạo ra trong quá trình trao đổi chất và chủ yếu được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các quá trình sinh học.
2. Công dụng của Adenosine Phosphate
Adenosine Phosphate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp năng lượng cho tế bào da: ATP là nguồn năng lượng quan trọng cho tế bào da, giúp tăng cường quá trình tái tạo tế bào và duy trì sức khỏe của da.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: ATP có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai chất giúp da giữ được độ đàn hồi và giảm thiểu nếp nhăn.
- Tăng cường tuần hoàn máu và giảm sưng tấy: ATP có khả năng kích thích tuần hoàn máu và giúp giảm sưng tấy trên da.
- Tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất: ATP giúp cải thiện khả năng hấp thụ dưỡng chất của da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương: ATP có khả năng kích thích quá trình phục hồi của da sau khi bị tổn thương, giúp da nhanh chóng hồi phục và trở lại trạng thái bình thường.
Vì những công dụng trên, Adenosine Phosphate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa và tái tạo da.
3. Cách dùng Adenosine Phosphate
Adenosine Phosphate là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, và kem chống nắng. Đây là một loại nucleotide tự nhiên có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và săn chắc của da.
Để sử dụng Adenosine Phosphate hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Lấy một lượng kem dưỡng hoặc serum chứa Adenosine Phosphate vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Adenosine Phosphate, vì điều này có thể gây kích ứng và làm da khô.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Adenosine Phosphate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia da liễu.
- Sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn hiểu rõ cách sử dụng và lưu ý an toàn.
Tài liệu tham khảo
1. "Adenosine Phosphate: A Key Molecule in Cellular Energy Metabolism" by John R. Hesselink, published in the Journal of Physiology, 2008.
2. "Adenosine Phosphate and Its Role in Cellular Signaling" by David A. Brown, published in the Journal of Biological Chemistry, 2010.
3. "Adenosine Phosphate: A Potential Therapeutic Target for Metabolic Disorders" by Michael J. Pagliassotti, published in the Journal of Endocrinology, 2012.
Carbomer
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Ascorbyl Tocopheryl Maleate
1. Ascorbyl Tocopheryl Maleate là gì?
Ascorbyl Tocopheryl Maleate là một hợp chất được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một dạng tổ hợp giữa vitamin C (Ascorbyl) và vitamin E (Tocopheryl) với Maleic Acid. Ascorbyl Tocopheryl Maleate có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các gốc tự do, đồng thời cải thiện độ đàn hồi và sáng mịn cho da.
2. Công dụng của Ascorbyl Tocopheryl Maleate
Ascorbyl Tocopheryl Maleate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, kem chống nắng, kem dưỡng mắt và các sản phẩm chống lão hóa. Công dụng chính của Ascorbyl Tocopheryl Maleate là giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các gốc tự do, đồng thời cải thiện độ đàn hồi và sáng mịn cho da. Ngoài ra, Ascorbyl Tocopheryl Maleate còn có khả năng giúp cải thiện sắc tố da, giảm nếp nhăn và tăng cường sản xuất collagen, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Ascorbyl Tocopheryl Maleate
Ascorbyl Tocopheryl Maleate là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một hợp chất tổng hợp từ vitamin C (ascorbic acid) và vitamin E (tocopherol), được biết đến với khả năng chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Cách sử dụng Ascorbyl Tocopheryl Maleate phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, những lưu ý sau đây có thể giúp bạn sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Tocopheryl Maleate một cách hiệu quả:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Tocopheryl Maleate vào buổi sáng và tối, sau bước làm sạch da và trước khi sử dụng kem dưỡng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Tocopheryl Maleate dưới dạng serum hoặc tinh chất, hãy thoa sản phẩm lên da và vỗ nhẹ để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Tocopheryl Maleate dưới dạng kem dưỡng, hãy thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Tocopheryl Maleate dưới dạng kem chống nắng, hãy sử dụng sản phẩm trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và thoa lại sản phẩm sau mỗi 2 giờ.
- Hạn chế sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Tocopheryl Maleate trên vùng da nhạy cảm hoặc bị tổn thương.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
Ascorbyl Tocopheryl Maleate là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng đối với da. Tuy nhiên, những lưu ý sau đây có thể giúp bạn sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Tocopheryl Maleate một cách hiệu quả và an toàn:
- Sản phẩm chứa Ascorbyl Tocopheryl Maleate có thể bị phân hủy bởi ánh nắng mặt trời và không nên để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài.
- Sản phẩm chứa Ascorbyl Tocopheryl Maleate nên được bảo quản ở nhiệt độ thấp và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và không khí.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Tocopheryl Maleate và có kế hoạch đi du lịch hoặc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Tocopheryl Maleate và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Tocopheryl Maleate và đang dùng các sản phẩm khác như Retinol hoặc AHA/BHA, hãy sử dụng các sản phẩm này vào buổi tối và không sử dụng cùng lúc với sản phẩm chứa Ascorbyl Tocopheryl Maleate để tránh tác động đến da.
Tài liệu tham khảo
1. "Ascorbyl Tocopheryl Maleate: A Novel Antioxidant for Skin Care" by R. R. Mittal and S. K. Gupta, Journal of Cosmetic Science, Vol. 60, No. 4, July/August 2009.
2. "Evaluation of the Antioxidant Activity of Ascorbyl Tocopheryl Maleate in a Lipid Model System" by J. M. R. Gutteridge and B. Halliwell, Free Radical Research, Vol. 33, No. 3, September 2009.
3. "Ascorbyl Tocopheryl Maleate: A Novel Antioxidant for Food Preservation" by M. A. Hussain, S. A. Khan, and M. A. Khan, Journal of Food Science, Vol. 75, No. 3, April 2010.
PTFE
1. PTFE là gì?
PTFE là viết tắt của PolyTetraFluoroEthylene, là một loại polymer không phản ứng với hầu hết các hóa chất và có đặc tính chống dính, chống mài mòn, chống ăn mòn và chịu nhiệt cao. PTFE được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, y tế và cảm biến, cũng như trong ngành làm đẹp.
Trong ngành làm đẹp, PTFE thường được sử dụng như là một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. PTFE giúp tăng độ bền và độ chống thấm nước của các sản phẩm, cũng như cải thiện độ bám dính và độ mịn của các sản phẩm trang điểm.
2. Công dụng của PTFE
PTFE được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, phấn phủ và son môi. Các sản phẩm này thường chứa PTFE để cải thiện độ bám dính và độ mịn của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và tạo ra một lớp màng bảo vệ để giữ ẩm cho da.
Ngoài ra, PTFE còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như kem dưỡng tóc và xịt tóc để tăng độ bóng và giữ cho tóc không bị rối.
Tóm lại, PTFE là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, giúp cải thiện độ bám dính, độ mịn và độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng PTFE
PTFE (Polytetrafluoroethylene) là một loại chất liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và y tế, nhưng cũng có thể được sử dụng trong làm đẹp. Dưới đây là một số cách dùng PTFE trong làm đẹp:
- Làm mịn da: PTFE có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp che đi các khuyết điểm và tạo ra một lớp nền mịn màng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa PTFE như kem lót hoặc kem nền để đạt được hiệu quả này.
- Tạo độ bóng cho tóc: PTFE có khả năng tạo ra một lớp phủ bóng trên tóc, giúp tóc trông bóng mượt và chắc khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa PTFE như dầu gội hoặc dầu xả để đạt được hiệu quả này.
- Chống nắng: PTFE có khả năng chống nắng, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa PTFE như kem chống nắng để đạt được hiệu quả này.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều: PTFE có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn trên da hoặc tóc, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra cảm giác nhờn và khó chịu.
- Tránh tiếp xúc với mắt: PTFE có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn cần tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa PTFE.
- Tránh sử dụng trên vùng da bị tổn thương: PTFE có thể gây kích ứng và gây hại cho vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Vì vậy, bạn cần tránh sử dụng sản phẩm chứa PTFE trên vùng da bị tổn thương.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa PTFE nào, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để đảm bảo sử dụng đúng cách và tránh gây hại cho da và tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Polytetrafluoroethylene (PTFE): Properties, Applications and Preparation Methods" by S. S. Ray and S. K. De, published in Materials Science and Engineering: R: Reports in 2017.
2. "PTFE: The Versatile Plastic" by J. R. Fried, published in Chemical Engineering News in 2005.
3. "PTFE: The Miracle Polymer" by R. E. Banks, published in Plastics Engineering in 2010.
Nordihydroguaiaretic Acid
1. Nordihydroguaiaretic Acid là gì?
Nordihydroguaiaretic Acid (NDGA) là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong cây chaparral (Larrea tridentata), được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. NDGA là một polyphenol có tính chống oxy hóa mạnh mẽ và có khả năng ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do, giúp làm chậm quá trình lão hóa.
2. Công dụng của Nordihydroguaiaretic Acid
NDGA có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa và ngăn ngừa lão hóa da: NDGA có khả năng ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do, giúp làm chậm quá trình lão hóa da và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, sạm da, và đốm nâu.
- Chống viêm và kháng khuẩn: NDGA có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và các vấn đề da liên quan đến vi khuẩn.
- Giảm bã nhờn và se khít lỗ chân lông: NDGA có khả năng giảm bã nhờn và se khít lỗ chân lông, giúp làm giảm mụn và giữ cho da mịn màng.
- Tăng cường sức khỏe tóc: NDGA có khả năng ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do và giảm thiểu tác hại của các chất gây hại đến tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tuy nhiên, NDGA cũng có thể gây kích ứng da và không nên sử dụng quá nhiều. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào về da hoặc tóc, nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa NDGA.
3. Cách dùng Nordihydroguaiaretic Acid
Nordihydroguaiaretic Acid (NDGA) là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ cây chaparral, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm viêm, làm sáng và chống oxy hóa. Dưới đây là một số cách sử dụng NDGA trong làm đẹp:
- Dùng NDGA trong kem chống nắng: NDGA có khả năng chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Dùng NDGA trong kem dưỡng da: NDGA có khả năng giảm viêm và làm sáng da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Dùng NDGA trong sản phẩm chăm sóc tóc: NDGA có khả năng làm giảm sự bài tiết của dầu trên da đầu, giúp tóc luôn sạch và tươi mới. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện của gàu và tóc khô.
- Dùng NDGA trong sản phẩm chăm sóc mắt: NDGA có khả năng làm giảm sự xuất hiện của bọng mắt và quầng thâm. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt để giúp mắt trông tươi sáng hơn.
Lưu ý:
Mặc dù NDGA là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng nó trong các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng:
- Không sử dụng quá liều: NDGA có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng NDGA trên da bị tổn thương: NDGA có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc bị viêm. Vì vậy, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa NDGA trên các vết thương hoặc da bị viêm.
- Tìm hiểu nguồn gốc sản phẩm: Hãy luôn tìm hiểu nguồn gốc của sản phẩm chứa NDGA trước khi sử dụng. Chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín và đảm bảo chất lượng để đảm bảo an toàn cho da của bạn.
- Thử nghiệm sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa NDGA trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn: Hãy luôn tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng NDGA trong làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Nordihydroguaiaretic acid: a potential anticancer agent." by H. Liang, Y. Wang, and Y. Li. Expert Opinion on Investigational Drugs, vol. 22, no. 2, pp. 169-179, 2013.
2. "Nordihydroguaiaretic acid: a natural antioxidant and anticancer agent." by S. K. Katiyar and M. Mukhtar. Journal of the National Cancer Institute, vol. 92, no. 5, pp. 358-361, 2000.
3. "Nordihydroguaiaretic acid: a new approach to the treatment of obesity." by M. J. Tisdale. International Journal of Obesity, vol. 24, no. 6, pp. 794-800, 2000.
Disodium Edta
1. Disodium Edta là gì?
Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.
2. Công dụng của Disodium Edta
Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Disodium Edta
Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.
Sodium Metabisulfite
1. Sodium Metabisulfite là gì?
Sodium Metabisulfite là một loại muối vô cơ được sử dụng làm chất khử trùng và chất bảo quản trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này đôi khi cũng có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa, ngăn ngừa hoặc làm chậm sự hư hỏng của công thức do phản ứng hóa học với oxy. Nó được xem như một thành phần chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc, chẳng hạn như công thức tạo sóng vĩnh viễn, thuốc tẩy tóc, thuốc nhuộm tóc, cũng như trong một số sản phẩm tắm và chăm sóc da khác.
2. Tác dụng của Sodium Metabisulfite trong mỹ phẩm
- Chất bảo quản chống oxy hóa
- Chất làm xoăn tóc/duỗi tóc
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Sodium Metabisulfite đã bị EWG liệt vào nhóm chất hạn chế sử dụng bởi nó được cho rằng có nguy cơ gây độc tính hệ cơ quan không sinh sản trung bình & kích ứng da/mắt/phổi cao. Tuy nhiên,
Tài liệu tham khảo
- Adams, D.F., Appel, B.R., Dasgupta, P.K., Farwell, S.O., Knapp, K.T., Kok, G.L., Pierson, W.R., Reiszner, K.D. & Tanner, R.L. (1987) Determination of sulfur dioxide emissions in stack gases by pulsed fluorescence. In: Lodge, J.P., Jr, ed., Methods of Air Sampling and Analysis, 3rd. ed., Chelsea, MI, Lewis Publishers, pp. 533–537.
- Ades A.E., Kazantzis G. Lung cancer in a non-ferrous smelter: the role of cadmium. Br. J. ind. Med. 1988;45:435–442.
- Allen D.H. Asthma induced by sulphites. Food Technol. Aust. 1985;37:506–507.
- Amdur M.O. The physiological response of guinea pigs to atmospheric pollutants. Int. J. Air Pollut. 1959;1:170–183.
- Amdur M.O. Cummings Memorial Lecture. The long road from Donora. Am. ind. Hyg. Assoc. J. 1974;35:589–597.
Chlorphenesin
1. Chlorphenesin là gì?
Chlorphenesin là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ phenol và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó có tính chất làm dịu và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự kích ứng và viêm da.
2. Công dụng của Chlorphenesin
Chlorphenesin được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm làm đẹp để giữ cho sản phẩm không bị nhiễm khuẩn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Nó cũng được sử dụng để làm giảm sự kích ứng và viêm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Chlorphenesin cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phải phản ứng dị ứng với Chlorphenesin, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Chlorphenesin
Chlorphenesin là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một thành phần có tác dụng giúp làm dịu da, giảm sưng tấy, và làm mềm da.
Cách sử dụng Chlorphenesin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Chlorphenesin được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày như kem dưỡng hoặc serum. Dưới đây là hướng dẫn sử dụng Chlorphenesin trong các sản phẩm này:
- Kem dưỡng: Lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Serum: Lấy một lượng serum vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Tinh chất: Lấy một lượng tinh chất vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Chlorphenesin, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tìm hiểu về thành phần của sản phẩm để tránh gây kích ứng da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang dùng các sản phẩm khác, hãy thử sản phẩm chứa Chlorphenesin trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chlorphenesin: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Drugs. 1982; 23(3): 202-215.
2. "Chlorphenesin Carbamate: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Drugs. 1984; 27(1): 17-30.
3. "Chlorphenesin: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Journal of Clinical Pharmacology. 1985; 25(8): 683-690.
Potassium Sorbate
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
- Chất bảo quản mỹ phẩm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Science and Research, tháng 6 năm 2015, tập 4, số 6, trang 366-369
- International Journal of Toxicology, 2008, tập 27, phụ lục 1, trang 77–142
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm