Sữa rửa mặt QMS Medicosmetics Deep Gentle Cleanser
Sữa rửa mặt

Sữa rửa mặt QMS Medicosmetics Deep Gentle Cleanser

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Lecithin Glyceryl Oleate Steareth 2 Steareth 21 Ceteareth 12 Peg 8 Distearate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Allantoin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Citric Acid Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
63%
33%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm
3
B
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
Phù hợp với da khô
1
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch

Sữa rửa mặt QMS Medicosmetics Deep Gentle Cleanser - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Zea Mays (Corn) Germ Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Zea Mays (Corn) Germ Oil là gì?

Zea Mays (Corn) Germ Oil là dầu được chiết xuất từ hạt lúa mì (corn) và có tính chất làm dịu, dưỡng ẩm và chống oxy hóa. Dầu Zea Mays Germ Oil có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu.

2. Công dụng của Zea Mays (Corn) Germ Oil

- Dưỡng ẩm: Zea Mays Germ Oil là một dưỡng chất tuyệt vời cho da khô và bị tổn thương. Nó giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa sự mất nước, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Zea Mays Germ Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và tia UV, ngăn ngừa lão hóa da.
- Làm dịu da: Dầu Zea Mays Germ Oil có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da. Nó có thể giúp giảm sự viêm nhiễm và mẩn đỏ trên da.
- Làm sạch da: Zea Mays Germ Oil có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi mới hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Zea Mays Germ Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp nuôi dưỡng tóc, giảm gãy rụng và tăng cường sức khỏe cho tóc.

3. Cách dùng Zea Mays (Corn) Germ Oil

- Dưỡng da: Zea Mays (Corn) Germ Oil có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp giữ cho làn da mịn màng và trẻ trung. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại kem dưỡng da hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng da khác như kem dưỡng tay, sữa tắm, dầu gội đầu,…
- Chăm sóc tóc: Zea Mays (Corn) Germ Oil có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và tia UV, giúp tóc mềm mượt và chắc khỏe. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu xả hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc tóc khác như dầu gội đầu, dầu dưỡng tóc,…
- Trang điểm: Zea Mays (Corn) Germ Oil có khả năng giữ cho lớp trang điểm bền màu và không bị lem, giúp cho bạn tự tin hơn trong mọi hoàn cảnh. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại kem lót trang điểm hoặc thêm vào các sản phẩm trang điểm khác như son môi, phấn má hồng,…
- Massage: Zea Mays (Corn) Germ Oil có khả năng thấm sâu vào da và giúp cho cơ thể thư giãn, giảm căng thẳng. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu massage hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc cơ thể khác như sữa tắm, dầu gội đầu,…
- Chăm sóc móng: Zea Mays (Corn) Germ Oil có khả năng giúp móng chắc khỏe và bóng đẹp. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu dưỡng móng hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc móng khác như sơn móng tay, sơn móng chân,…

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Zea Mays (Corn) Germ Oil có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa dầu này.
- Không sử dụng cho da nhạy cảm: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, nên thận trọng khi sử dụng Zea Mays (Corn) Germ Oil, vì nó có thể gây kích ứng cho da.
- Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều Zea Mays (Corn) Germ Oil, có thể gây ra các tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng,…
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Bạn nên bảo quản sản phẩm chứa Zea Mays (Corn) Germ Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Corn Germ Oil: Composition, Processing, and Utilization" by K. Warner and R. E. McDonald, Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 63, no. 2, pp. 156-160, 1986.
2. "Corn Germ Oil: A Review of Composition, Processing, and Health Benefits" by R. K. Sharma and M. K. Gupta, Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 10, pp. 5837-5845, 2015.
3. "Corn Germ Oil: A Potential Source of Bioactive Compounds for Health Promotion and Disease Prevention" by M. A. El-Sayed, M. A. El-Sayed, and H. A. El-Sayed, Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 3, pp. 443-452, 2016.

Propylene Glycol

Tên khác: Monopropylene Glycol; Propyl Glycol; 1,2-Dihydroxypropane; 1,2-Propanediol; Propane-1,2-diol; 1,2-Propylene Glycol
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp

1. Propylene Glycol là gì?

Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.

Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.

2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp

  • Hấp thụ nước
  • Giữ ẩm cho da
  • Giảm các dấu hiệu lão hóa
  • Ngăn ngừa thất thoát nước
  • Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
  • Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp

Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol

  • Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
  • Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
  • Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.

Tài liệu tham khảo

  • Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
  • DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
  • McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
  • Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
  • Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.

 

Steareth 21

Tên khác: Brij 721
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Steareth 21 là gì?

Steareth 21 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó được sản xuất từ sự phản ứng giữa ethylene oxide và stearyl alcohol, một loại cồn béo tự nhiên được tìm thấy trong dầu cọ hoặc dầu hạt cải.

2. Công dụng của Steareth 21

Steareth 21 là một chất hoạt động bề mặt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm. Ngoài ra, Steareth 21 còn được sử dụng để tạo độ nhớt và độ bền cho các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, các sản phẩm chứa Steareth 21 có thể gây kích ứng da đối với những người có làn da nhạy cảm. Do đó, người dùng cần phải kiểm tra thành phần trước khi sử dụng sản phẩm chứa Steareth 21.

3. Cách dùng Steareth 21

Steareth 21 là một chất nhũ hóa và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và kem chống nắng. Để sử dụng Steareth 21, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm làm đẹp của mình trong tỷ lệ phù hợp với công thức sản phẩm. Thông thường, Steareth 21 được sử dụng trong tỷ lệ từ 1-5% trong các sản phẩm làm đẹp.

Lưu ý:

Trong quá trình sử dụng Steareth 21, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Đầu tiên, bạn cần đảm bảo rằng Steareth 21 được sử dụng trong tỷ lệ phù hợp với công thức sản phẩm. Nếu sử dụng quá nhiều Steareth 21, sản phẩm có thể trở nên quá nhờn và gây kích ứng da.
Thứ hai, bạn cần kiểm tra xem Steareth 21 có phù hợp với loại da của bạn hay không. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa Steareth 21 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
Cuối cùng, bạn cần lưu ý rằng Steareth 21 có thể tương tác với các chất khác trong sản phẩm làm đẹp, do đó bạn cần đảm bảo rằng các thành phần khác trong sản phẩm không gây phản ứng với Steareth 21. Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Steareth 21, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of Steareth-21 and Related Ingredients as Used in Cosmetics" - Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, International Journal of Toxicology, 2008.
2. "Effect of Steareth-21 on Skin Barrier Function and Moisturization" - S. Kim et al., Journal of Cosmetic Science, 2012.
3. "Formulation and Evaluation of Steareth-21-Based Emulsions for Topical Delivery of Hydrophobic Drugs" - M. A. El-Nabarawi et al., AAPS PharmSciTech, 2016.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá