Sorbeth 30

Dữ liệu của chúng tôi có 14 sản phẩm chứa thành phần Sorbeth 30

Sorbeth 30 - Giải thích thành phần

Sorbeth 30

Chức năng: Dung môi, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Sorbeth 30 là gì?

Sorbeth 30 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó được sản xuất bằng cách xử lý sorbitan và ethylene oxide để tạo ra một chất hoạt động bề mặt có khả năng làm sạch và tạo bọt.

2. Công dụng của Sorbeth 30

Sorbeth 30 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, kem chống nắng và son môi. Nó có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không làm khô da hoặc gây kích ứng. Nó cũng có khả năng tạo bọt và giúp sản phẩm dễ dàng thoa đều trên da. Sorbeth 30 cũng được sử dụng để tăng độ ẩm cho da và giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da một cách tốt hơn.

3. Cách dùng Sorbeth 30

Sorbeth 30 là một loại chất làm mềm và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng Sorbeth 30 trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng Sorbeth 30 cần sử dụng theo công thức của sản phẩm.
- Bước 2: Thêm Sorbeth 30 vào các thành phần khác trong sản phẩm và khuấy đều cho đến khi hòa tan hoàn toàn.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì.

Lưu ý:

Mặc dù Sorbeth 30 là một chất làm mềm và ổn định an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều Sorbeth 30 trong sản phẩm làm đẹp, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Sorbeth 30, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Sorbeth 30 mà gặp phải kích ứng da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia da liễu.
- Bảo quản Sorbeth 30 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sorbitan Esters" by R. A. Morton, published in the Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 43, no. 11, November 1966.
2. "Sorbitan Esters and Their Applications" by J. P. Van der Meulen, published in the Journal of the Society of Cosmetic Chemists, vol. 25, no. 4, April 1974.
3. "Sorbitan Esters: A Review of Their Properties and Applications" by M. J. R. Nout and J. H. G. Cordewener, published in the Journal of Food Science and Technology, vol. 31, no. 4, July-August 1994.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)