Kem RéVive Moisturizing Renewal Cream

Kem RéVive Moisturizing Renewal Cream

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem RéVive Moisturizing Renewal Cream?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetyl Alcohol Stearic Acid Sorbitan Oleate Isostearic Acid Cetyl Phosphate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin Trehalose
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Sodium Hyaluronate Bisabolol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopheryl Acetate Glycolic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
4
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
78%
22%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
4
B
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết)
Chống lão hóa
Không tốt cho da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu

Kem RéVive Moisturizing Renewal Cream - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Dicaprylyl Maleate

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Dicaprylyl Maleate là gì?

Dicaprylyl Maleate là một loại este được tạo ra từ sự kết hợp giữa axit maleic và caprylic acid. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Dicaprylyl Maleate

- Dicaprylyl Maleate có khả năng giúp cải thiện độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng tồn tại lâu hơn trên da hoặc tóc.
- Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mịn màng và đàn hồi.
- Dicaprylyl Maleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nó còn có khả năng giúp tăng cường độ bám dính của các sản phẩm trang điểm, giúp chúng giữ màu lâu hơn và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
Tóm lại, Dicaprylyl Maleate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và có nhiều công dụng khác nhau như giúp cải thiện độ bền, dưỡng ẩm, bảo vệ da khỏi tia UV và tăng cường độ bám dính của các sản phẩm trang điểm.

3. Cách dùng Dicaprylyl Maleate

Dicaprylyl Maleate là một chất làm mềm da và tạo độ bóng cho sản phẩm chăm sóc da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Trong các sản phẩm chống nắng: Dicaprylyl Maleate được sử dụng để tạo độ bóng và giảm cảm giác nhờn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Dicaprylyl Maleate trước khi ra nắng hoặc khi bạn cần bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Trong các sản phẩm dưỡng da: Dicaprylyl Maleate thường được sử dụng để làm mềm da và giữ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da hoặc serum chứa Dicaprylyl Maleate để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Dicaprylyl Maleate được sử dụng để tạo độ bóng và giữ ẩm cho tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Dicaprylyl Maleate để giữ cho tóc mềm mại và bóng khỏe.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dicaprylyl Maleate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết thêm thông tin về cách sử dụng và lưu ý.

Tài liệu tham khảo

1. "Dicaprylyl Maleate: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" by A. K. Gupta and S. K. Singh, Journal of Surfactants and Detergents, 2015.
2. "Dicaprylyl Maleate: A Novel Emollient for Skin Care Formulations" by S. K. Singh and A. K. Gupta, International Journal of Cosmetic Science, 2014.
3. "Dicaprylyl Maleate: A New Emollient for Hair Care Formulations" by A. K. Gupta and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, 2016.

Diisopropyl Dimer Dilinoleate

Tên khác: Diisopropyl dimerate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Diisopropyl Dimer Dilinoleate là gì?

Diisopropyl Dimer Dilinoleate (DIDL) là một loại dầu thực vật được sản xuất từ hỗn hợp của các axit béo tự nhiên, bao gồm axit linoleic và isostearic. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm trang điểm.

2. Công dụng của Diisopropyl Dimer Dilinoleate

DIDL có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- DIDL là một chất làm mềm da và tóc hiệu quả, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
- Nó có khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường, bao gồm tia cực tím, giúp giảm thiểu các tác hại của ánh nắng mặt trời.
- DIDL cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
- Nó cũng được sử dụng để cải thiện độ bóng và độ mịn của tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh và óng ả hơn.
- DIDL cũng có khả năng tăng cường độ bền và độ bám dính của các sản phẩm trang điểm, giúp chúng không bị lem hoặc trôi khi sử dụng.

3. Cách dùng Diisopropyl Dimer Dilinoleate

Diisopropyl Dimer Dilinoleate (DIDL) là một loại dầu bôi trơn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. DIDL có khả năng làm mềm, dưỡng ẩm và bảo vệ da khỏi mất nước, giúp da và tóc trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Cách sử dụng DIDL trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: DIDL thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem dưỡng mắt, kem dưỡng tay, kem dưỡng chân, và các sản phẩm chăm sóc da khác. DIDL có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm chăm sóc da hoàn chỉnh.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: DIDL thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum, sữa dưỡng tóc, và các sản phẩm khác. DIDL giúp bảo vệ tóc khỏi mất nước, tăng độ bóng và mềm mại cho tóc.

Lưu ý:

- Không sử dụng DIDL trực tiếp lên da hoặc tóc mà không pha trộn với các thành phần khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm chứa DIDL, hãy tránh sử dụng sản phẩm đó.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa DIDL và có cảm giác khó chịu hoặc kích ứng da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để DIDL tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Để sản phẩm chứa DIDL ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of Diisopropyl Dimer Dilinoleate as a Renewable Lubricant" by Y. Zhang, J. Zhang, and Y. Liu. ACS Sustainable Chemistry & Engineering, 2016.
2. "Preparation and Properties of Diisopropyl Dimer Dilinoleate as a Biodegradable Lubricant" by H. Wang, Y. Zhang, and Y. Liu. Journal of Renewable Materials, 2017.
3. "Evaluation of Diisopropyl Dimer Dilinoleate as a Biodegradable Lubricant for Industrial Applications" by J. Li, Y. Zhang, and Y. Liu. Industrial Lubrication and Tribology, 2018.

Glycolic Acid

Tên khác: Hydroxyacetic acid
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết
  1. Glycolic Acid là gì?
Glycolic acid là một thành phần không thể thiếu trong hầu hết các sản phẩm chăm sóc da phổ biến hiện nay, glycolic axit được ví như một "thành phần kỳ diệu" vì nhiều lợi ích đối với làn da. Glycolic acid là một loại acid alpha-hydroxy (AHA) có nguồn gốc tự nhiên, thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và trị mụn.
 
2. Công dụng
  • Làm mềm và làm sáng da bằng cách loại bỏ lớp da chết và giúp các tế bào da mới sinh ra nhanh hơn
  • Giảm nhăn và làm mịn da
  • Điều trị các vấn đề da như tàn nhang và mụn
  • Điều trị da khô, mụn trứng cá và nếp nhăn trên bề mặt
  • Chống lão hóa
     
    3. Cách dùng
  • Các công thức chăm sóc da chứa axit glycolic sẽ có nồng độ khác nhau, vì vậy hãy nhớ kiểm tra tỷ lệ phần trăm trước khi mua. Nếu có làn da nhạy cảm, hãy chọn công thức có tỷ lệ phần trăm thấp. Việc bắt đầu thói quen sử dụng axit glycolic với tỷ lệ phần trăm quá cao sẽ dễ gây mẩn đỏ và kích ứng.
  • Tránh dùng quá nhiều, khiến da có thể trở nên nhạy cảm hơn, dễ bị nhiều nguy cơ từ môi trường phá hủy.
  • Cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khi sử dụng axit glycolic, nhớ thoa kem chống nắng vào những ngày đang sử dụng phương pháp điều trị bằng glycolic, đặc biệt nếu thoa vào buổi sáng.
  • Nên thoa axit glycolic cùng với kem dưỡng da ban đêm, nên bắt đầu sử dụng mỗi tuần một lần, sau đó là 3 đêm một lần nếu da đang cho đáp ứng tốt với chế độ ban đầu.
Tài liệu tham khảo
  • pH-Dependent Antibacterial Activity of Glycolic Acid: Implications for Anti-Acne Formulations Elba R. Valle-González, Joshua A. Jackman, Bo Kyeong Yoon, Natalia Mokrzecka, Nam-Joon Cho Sci Rep. 2020; 10: 7491. Published online 2020 May 4. doi: 10.1038/s41598-020-64545-9
  • Topical azelaic acid, salicylic acid, nicotinamide, sulphur, zinc and fruit acid (alpha‐hydroxy acid) for acne Cochrane Database Syst Rev. 2020; 2020(5): CD011368. Published online 2020 May 1. doi: 10.1002/14651858.CD011368.pub2

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá