Tinh chất Satara Dead Sea Multi Vitamine Serum Anti Wrinkle
Tinh chất

Tinh chất Satara Dead Sea Multi Vitamine Serum Anti Wrinkle

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Magnesium Ascorbyl Phosphate
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Peg 100 Stearate Bis Peg/ Ppg 14/ 14 Dimethicone Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Magnesium Stearate
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopheryl Acetate Magnesium Ascorbyl Phosphate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
68%
29%
3%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
6
A
(Dung môi, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)
Chứa Silicone
1
A
(Dưỡng da, Chất tạo độ trượt)
3
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch

Tinh chất Satara Dead Sea Multi Vitamine Serum Anti Wrinkle - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cyclomethicone

Tên khác: Cyclicdimethylpolysiloxane; Polydimethylcyclosiloxane; TSF 404
Chức năng: Dung môi, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Cyclomethicone là gì?

Cyclomethicone là một loại silicone dạng lỏng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có cấu trúc phân tử đơn giản, gồm một chuỗi các phân tử silicone liên kết với nhau để tạo thành một vòng tròn. Cyclomethicone có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp cải thiện độ mềm mượt, tăng độ bóng và giảm tình trạng khô ráp.

2. Công dụng của Cyclomethicone

Cyclomethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xịt khoáng, serum, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Cyclomethicone là giúp cải thiện độ mềm mượt và tăng độ bóng cho da và tóc. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường, giúp da và tóc giữ ẩm và tránh khô ráp. Cyclomethicone cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi tác động của các chất độc hại và tia UV. Ngoài ra, Cyclomethicone còn có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu tốt hơn và hiệu quả hơn.

3. Cách dùng Cyclomethicone

Cyclomethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xịt khoáng, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất dẻo, không màu, không mùi và không gây kích ứng da.
Cách sử dụng Cyclomethicone phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Cyclomethicone phổ biến:
- Trong kem dưỡng da: Cyclomethicone được sử dụng để cải thiện độ mịn và độ bóng của kem dưỡng da. Nó cũng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm, hoặc nếu không có, bạn có thể thêm 1-2 giọt Cyclomethicone vào kem dưỡng da của mình.
- Trong sữa tắm: Cyclomethicone được sử dụng để tạo ra cảm giác mềm mại và mịn màng trên da sau khi tắm. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm sữa tắm.
- Trong xịt khoáng: Cyclomethicone được sử dụng để giữ ẩm cho da và tạo ra cảm giác mát lạnh trên da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm xịt khoáng.
- Trong serum: Cyclomethicone được sử dụng để cải thiện độ mịn và độ bóng của serum. Nó cũng giúp serum thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm serum.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cyclomethicone được sử dụng để giữ ẩm cho tóc và tạo ra cảm giác mềm mại trên tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu hơn. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm chăm sóc tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Cyclomethicone là một chất an toàn và không gây kích ứng da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều Cyclomethicone, vì điều này có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Cyclomethicone trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cyclomethicone và gặp phải kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Cyclomethicone không được khuyến khích sử dụng trực tiếp trên da mà nên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Cyclomethicone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Cyclomethicone: A Versatile Carrier Fluid for Personal Care Applications" của tác giả S. S. Bhatia và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Cosmetics & Toiletries vào năm 2001.
Tài liệu tham khảo 3: "Cyclomethicone: A Review of Recent Developments and Applications" của tác giả M. A. Raza và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Journal of Cosmetic Science vào năm 2012.

Dimethicone Crosspolymer 3

Tên khác: Dimethicone Crosspolymer-3
Chức năng: Dưỡng da, Chất tạo độ trượt

1. Dimethicone Crosspolymer 3 là gì?

Dimethicone Crosspolymer 3 là một loại chất làm đẹp được sử dụng để cải thiện cấu trúc và tính chất của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một polymer silicone được tạo ra bằng cách kết hợp dimethicone (một loại silicone) với các đơn vị polymer khác nhau.
Dimethicone Crosspolymer 3 có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên bề mặt da hoặc tóc, giúp bảo vệ và giữ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp ngăn ngừa sự thâm nhập của các chất gây hại từ môi trường bên ngoài.

2. Công dụng của Dimethicone Crosspolymer 3

Dimethicone Crosspolymer 3 được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, serum, lotion, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác.
Công dụng chính của Dimethicone Crosspolymer 3 là giúp cải thiện cấu trúc và tính chất của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên bề mặt da hoặc tóc, giúp bảo vệ và giữ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp ngăn ngừa sự thâm nhập của các chất gây hại từ môi trường bên ngoài.
Ngoài ra, Dimethicone Crosspolymer 3 còn có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên bề mặt da, giúp che đi các khuyết điểm trên da như nếp nhăn, vết thâm, vết nám, và giúp da trông mịn màng hơn.
Tóm lại, Dimethicone Crosspolymer 3 là một chất làm đẹp có nhiều công dụng trong việc cải thiện cấu trúc và tính chất của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó giúp bảo vệ và giữ ẩm cho da và tóc, ngăn ngừa sự thâm nhập của các chất gây hại từ môi trường bên ngoài, và giúp che đi các khuyết điểm trên da.

3. Cách dùng Dimethicone Crosspolymer 3

Dimethicone Crosspolymer 3 là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó có khả năng tạo một lớp màng mịn trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giữ ẩm cho da.
Cách sử dụng Dimethicone Crosspolymer 3 trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như sau:
- Sử dụng như một thành phần trong kem dưỡng da: Dimethicone Crosspolymer 3 có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm kem dưỡng da chứa Dimethicone Crosspolymer 3 để giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Sử dụng như một thành phần trong kem chống nắng: Dimethicone Crosspolymer 3 cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và giữ ẩm cho da.
- Sử dụng như một thành phần trong sản phẩm trang điểm: Dimethicone Crosspolymer 3 cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem lót, kem nền, phấn phủ, son môi... để giúp sản phẩm bám dính tốt hơn trên da và giữ màu lâu hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Dimethicone Crosspolymer 3 là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng như sau:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer 3 trên da vì nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer 3 trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer 3 và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer 3.

Tài liệu tham khảo

1. "Dimethicone Crosspolymer-3: A Novel Silicone Elastomer for Personal Care Applications" by S. R. Desai, R. K. Desai, and S. S. Desai, Journal of Cosmetic Science, Vol. 57, No. 4, July/August 2006.
2. "Dimethicone Crosspolymer-3: A New Silicone Elastomer for Skin Care Formulations" by M. C. G. de Oliveira and M. A. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 131, No. 10, October 2016.
3. "Dimethicone Crosspolymer-3: A Versatile Silicone Elastomer for Personal Care Formulations" by S. S. Desai, S. R. Desai, and R. K. Desai, Cosmetics & Toiletries, Vol. 128, No. 11, November 2013.

Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone là gì?

Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone là một loại chất làm mềm da và tăng độ ẩm cho da trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một hỗn hợp của các thành phần Bis Peg/ Ppg-20/20 và Dimethicone, được sử dụng để cải thiện cấu trúc và độ nhớt của sản phẩm.

2. Công dụng của Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone

Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp cải thiện khả năng bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm lâu trôi hơn. Ngoài ra, Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone còn được sử dụng để giảm thiểu sự xuất hiện của các đường nhăn và nếp nhăn trên da.

3. Cách dùng Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone

Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone là một loại chất làm mềm và tạo độ nhớt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất có tính chất không dầu, không gây nhờn và không gây kích ứng cho da. Dưới đây là một số cách sử dụng Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone trong làm đẹp:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone được sử dụng để tạo độ mịn và mượt cho da. Nó có thể được tìm thấy trong các sản phẩm kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da khác. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone được sử dụng để tạo độ mềm mượt và giảm tình trạng rối và khô cho tóc. Nó có thể được tìm thấy trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone, vì điều này có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Bis Peg/ Ppg 20/ 20 Dimethicone và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Bis-PEG/PPG-20/20 Dimethicone: A Novel Silicone Emulsifier for Personal Care Applications." Cosmetic & Toiletries, vol. 133, no. 2, 2018, pp. 28-32.
2. "Formulation and Evaluation of Bis-PEG/PPG-20/20 Dimethicone-Based Emulsions for Topical Delivery of Antioxidants." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 107-118.
3. "Bis-PEG/PPG-20/20 Dimethicone: A Versatile Silicone Emulsifier for Skin Care Formulations." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 5, 2015, pp. 16-20.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá