Scientis Cyspera

Scientis Cyspera

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (8) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Beeswax Lecithin Ceteareth 20 Peg 30 Dipolyhydroxystearate Ceteareth 12 Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Mineral Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
66%
31%
3%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
-
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)
Dưỡng ẩm
1
A
(Dưỡng tóc, Uốn hoặc duỗi tóc, Chất chống oxy hóa, Giảm)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da

Scientis Cyspera - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Mineral Oil

Tên khác: Paraffinum Liquidum; Liquid Paraffin; White Petrolatum; Liquid Petrolatum; Huile Minerale; Paraffine; Nujol; Adepsine Oil
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện

1. Mineral Oil là gì?

Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…

Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp

  • Khả năng khóa ẩm tốt cho da
  • Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
  • Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
  • Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.

3. Độ an toàn của Mineral Oil

Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.

Tài liệu tham khảo

  • Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
  • International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
  • International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
  • European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
  • Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215

Cysteine Hcl

Chức năng: Dưỡng tóc, Uốn hoặc duỗi tóc, Chất chống oxy hóa, Giảm

1. Cysteine Hcl là gì?

Cysteine Hcl là một loại amino acid có chứa nhóm thiol (-SH) trong cấu trúc của nó. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sản xuất bởi cơ thể con người. Cysteine Hcl có tính chất chống oxy hóa và có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để giúp tăng cường sức khỏe và sắc đẹp của tóc, da và móng.

2. Công dụng của Cysteine Hcl

Cysteine Hcl có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức khỏe tóc: Cysteine Hcl có khả năng thâm nhập sâu vào tóc và giúp tăng cường sức khỏe của chúng. Nó có thể giúp tóc trở nên mềm mượt, chống gãy rụng và giảm thiểu tình trạng tóc khô xơ.
- Tăng cường sức khỏe da: Cysteine Hcl có tính chất chống oxy hóa và có thể giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng có thể giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và làm da trở nên mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe móng: Cysteine Hcl có khả năng giúp tăng cường sức khỏe của móng và giảm thiểu tình trạng móng dễ gãy, dễ vỡ.
Ngoài ra, Cysteine Hcl còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng để giúp làm sạch và bảo vệ răng, cũng như trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe để giúp tăng cường hệ miễn dịch và giảm thiểu tình trạng viêm nhiễm.

3. Cách dùng Cysteine Hcl

Cysteine Hcl là một loại amino acid có chứa nhóm thiol (-SH) và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội, tinh chất dưỡng tóc, và các sản phẩm chăm sóc móng tay.
- Dùng trong kem dưỡng da: Cysteine Hcl có khả năng giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trở nên mềm mại hơn. Để sử dụng, bạn có thể thêm 1-2% Cysteine Hcl vào kem dưỡng da và thoa lên mặt hàng ngày.
- Dùng trong dầu gội: Cysteine Hcl có khả năng giúp tăng cường sức khỏe của tóc, giảm gãy rụng và làm cho tóc trở nên mềm mại hơn. Để sử dụng, bạn có thể thêm 1-2% Cysteine Hcl vào dầu gội và sử dụng hàng ngày.
- Dùng trong tinh chất dưỡng tóc: Cysteine Hcl có khả năng giúp tăng cường độ đàn hồi của tóc, giảm sự gãy rụng và làm cho tóc trở nên mềm mại hơn. Để sử dụng, bạn có thể thêm 1-2% Cysteine Hcl vào tinh chất dưỡng tóc và sử dụng hàng ngày.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc móng tay: Cysteine Hcl có khả năng giúp tăng cường sức khỏe của móng tay, giảm sự gãy rụng và làm cho móng tay trở nên mạnh hơn. Để sử dụng, bạn có thể thêm 1-2% Cysteine Hcl vào sản phẩm chăm sóc móng tay và sử dụng hàng ngày.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Việc sử dụng quá liều Cysteine Hcl có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng và đau đầu.
- Không sử dụng cho trẻ em và phụ nữ mang thai: Cysteine Hcl có thể gây hại cho sức khỏe của trẻ em và phụ nữ mang thai.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng với Cysteine Hcl: Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Cysteine Hcl, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến việc sử dụng Cysteine Hcl, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Cysteine hydrochloride: a review of its pharmacological properties and therapeutic potential." by J. M. L. D. Santos and M. A. P. Fernandes. Current Medicinal Chemistry, vol. 22, no. 17, 2015, pp. 2024-2036.
2. "Cysteine hydrochloride: a review of its chemistry, properties and applications." by S. S. Kadam and S. D. Jadhav. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 10, 2015, pp. 104-113.
3. "Cysteine hydrochloride: a review of its role in nutrition and health." by R. S. P. Singh and S. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7577-7586.

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.

  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.

  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu