Phấn phủ Skin Creamery Deep Cleansing Powder

Phấn phủ Skin Creamery Deep Cleansing Powder

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Phấn phủ Skin Creamery Deep Cleansing Powder?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
42%
33%
25%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm)
-
-
Macadamia Integrifolia (Macadamia Shell) Powder**
-
-
Agathosma Betulina (Buchu) Leaf Extract

Phấn phủ Skin Creamery Deep Cleansing Powder - Giải thích thành phần

Bentonite

Tên khác: Bentonite Clay; Gelwhite L
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. Bentonite là gì?

Bentonite là một loại đất sét silicat bằng nhựa keo hydrated bản địa. Thành phần này không phải là chất tạo màu cho Hoa Kỳ. Để xác định chất tạo màu được phép sử dụng trong Liên minh châu Âu (EU), tên CI 77004 phải được sử dụng, ngoại trừ các sản phẩm của tóc.

Bentonite là thành phần giàu khoáng chất và được tạo thành từ tro núi lửa bị phong hóa. Thành phần này đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ như một loại thuốc truyền thống để giải độc vì nó chứa các khoáng chất như canxi, magiê và sắt. Ngoài ra, thành phần này thường được uống để hấp thụ và thanh lọc cơ thể khỏi các chất độc. Đồng thời còn được sử dụng trong chăm sóc da với các lợi ích tương tự.

2. Tác dụng của Bentonite trong làm đẹp

  • Hấp thụ dầu thừa
  • Chống viêm
  • Chống lão hóa

3. Cách dùng Bentonite trong các loại mỹ phẩm

Có rất nhiều loại mỹ phẩm có chứa đất sét này, vì nó hoạt động tốt với nhiều loại nguyên liệu khác nhau. Bạn có thể mua đất sét bentonite và tự chế biến công thức chăm sóc da cho mình. 

Lưu ý: Khi sử dụng các mỹ phẩm có chứa Bentonite các bạn hãy thử một ít trên vùng da cổ tay hoặc sau tai của bạn trước khi thoa khắp mặt. Nếu xảy ra kích ứng da, hãy ngừng sử dụng.

Tài liệu tham khảo

  • BMC Chemistry, Tháng 9/2021, trang 1-11
  • SN Applied Sciences, Tháng 5/2019, trang 1-13
  • Journal of pharmaceutical investigation, Tháng 5/2016, trang 363–375
  • International Journal of Toxicology, Tháng 3/2003, trang 37-102

Adansonia Digitata (Baobab) Fruit Powder

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm

1. Adansonia Digitata (Baobab) Fruit Powder là gì?

Adansonia Digitata, hay còn gọi là cây Baobab, là một loài cây thân rộng thuộc họ Bombacaceae, phân bố chủ yếu ở châu Phi. Trái của cây Baobab được sử dụng để sản xuất bột trái cây Baobab, hay còn gọi là Baobab Fruit Powder. Đây là một loại bột mịn màu trắng hoặc kem, được sản xuất bằng cách sấy khô trái cây Baobab và xay nghiền thành bột.

2. Công dụng của Adansonia Digitata (Baobab) Fruit Powder

Baobab Fruit Powder là một nguồn dồi dào các chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa, bao gồm vitamin C, vitamin B6, sắt, canxi, magiê và polyphenol. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm, tái tạo và làm dịu da, giúp da trở nên mềm mại, mịn màng và tươi trẻ hơn.
Baobab Fruit Powder cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên đều màu và sáng hơn. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm giảm viêm và kích ứng trên da, giúp làm dịu và làm giảm sự khó chịu khi da bị kích thích.
Với những lợi ích trên, Baobab Fruit Powder được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, mặt nạ và sữa tắm.

3. Cách dùng Adansonia Digitata (Baobab) Fruit Powder

- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê bột Baobab với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để mặt nạ khô trong khoảng 15-20 phút, sau đó rửa sạch với nước ấm. Mặt nạ Baobab giúp làm sáng da, cung cấp độ ẩm và chống lão hóa.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng cà phê bột Baobab với một chút nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đặc. Massage nhẹ nhàng lên da mặt và cổ trong khoảng 1-2 phút, sau đó rửa sạch với nước ấm. Tẩy tế bào chết với Baobab giúp loại bỏ tế bào chết và giúp da mềm mại hơn.
- Làm kem dưỡng: Trộn 1-2 muỗng cà phê bột Baobab với một chút nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên da mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng toner. Kem dưỡng Baobab giúp cung cấp độ ẩm cho da và chống lão hóa.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và môi.
- Không sử dụng quá nhiều bột Baobab trong một lần sử dụng, vì nó có thể làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Bảo quản bột Baobab ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để giữ cho nó tươi và hiệu quả.

Tài liệu tham khảo

1. "Baobab (Adansonia digitata L.) Fruit: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology." by Oluwaseyi A. Oyedemi, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 213, pp. 409-424, 2018.
2. "Baobab (Adansonia digitata L.) Fruit Pulp: Chemical Composition, Functional Properties, and Processing." by M. N. Ndiaye, et al. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 57, no. 9, pp. 1856-1867, 2017.
3. "Baobab (Adansonia digitata L.) Fruit Powder: A Potential Ingredient for Food and Nutraceutical Applications." by A. A. Adebowale, et al. Journal of Food Science and Technology, vol. 55, no. 2, pp. 459-468, 2018.

Macadamia Integrifolia (Macadamia Shell) Powder**

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Agathosma Betulina (Buchu) Leaf Extract

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá