Triệt sắc Specific Beauty Accelerated Dark Spot Corrector

Triệt sắc Specific Beauty Accelerated Dark Spot Corrector

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Triệt sắc Specific Beauty Accelerated Dark Spot Corrector?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Hydroquinone
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetyl Alcohol Stearyl Alcohol Polysorbate 60 Steareth 2 Steareth 21 Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Dimethicone Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
62%
33%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
8
-
(Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Nhuộm tóc, Chất làm trắng da, Giảm màu tóc nhuộm)
Làm sáng da
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô

Triệt sắc Specific Beauty Accelerated Dark Spot Corrector - Giải thích thành phần

Hydroquinone

Chức năng: Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Nhuộm tóc, Chất làm trắng da, Giảm màu tóc nhuộm
  1. Hydroquinone là gì?
Hydroquinone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C6H6O2. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để làm trắng da, giảm sắc tố, và làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang, và sẹo. Hydroquinone có tính chất làm trắng da mạnh và được coi là một trong những thành phần hiệu quả nhất để làm trắng da.
  1. Công dụng của Hydroquinone
Hydroquinone được sử dụng để làm trắng da và giảm sắc tố. Nó có khả năng ức chế sản xuất melanin, một chất gây ra sắc tố da. Hydroquinone cũng được sử dụng để làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang, và sẹo. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng hiệu quả. Tuy nhiên, hydroquinone cũng có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, đỏ da, và sạm da. Do đó, nó nên được sử dụng với sự giám sát của chuyên gia da liễu và không nên sử dụng quá liều.
  1. Cách dùng Hydroquinone
Hydroquinone là một chất làm trắng da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần biết cách sử dụng Hydroquinone đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Hydroquinone: - Trước khi sử dụng Hydroquinone, bạn nên làm sạch da bằng nước ấm và sữa rửa mặt. Sau đó, lau khô da bằng khăn mềm. - Sử dụng Hydroquinone theo chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ da liễu. Thông thường, Hydroquinone được sử dụng từ 2 đến 4 lần mỗi ngày. - Tránh tiếp xúc với mắt, mũi và miệng. Nếu Hydroquinone dính vào mắt, bạn nên rửa ngay bằng nước sạch. - Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác, hãy để khoảng thời gian 30 phút trước khi sử dụng Hydroquinone. - Tránh sử dụng Hydroquinone trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da. - Nếu bạn có các triệu chứng như đỏ da, ngứa, phát ban hoặc sưng tấy, hãy ngừng sử dụng Hydroquinone và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu. - Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Hydroquinone. - Nếu bạn muốn sử dụng Hydroquinone để làm trắng da, hãy sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone với nồng độ thấp nhất có thể và không sử dụng quá lâu. - Sau khi sử dụng Hydroquinone, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. - Nếu bạn muốn sử dụng Hydroquinone để làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm, hãy sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone với nồng độ cao hơn và sử dụng trong thời gian dài hơn. - Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Hydroquinone, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroquinone: A Review of Its Use in Dermatology." Journal of the American Academy of Dermatology, vol. 40, no. 5, 1999, pp. 784-791.
2. "Hydroquinone: A Review of Its Safety and Efficacy in Skin Lightening." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 13, no. 4, 2014, pp. 291-297.
3. "Hydroquinone: A Review of Its Use in the Treatment of Melasma." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 15, no. 1, 2016, pp. 5-13.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

C12 15 Alkyl Benzoate

Tên khác: C12-C15 alkyl benzoate; Alkyl (C12-C15) benzoate; Dodecyl benzoate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn

1. C12-15 alkyl benzoate là gì?

C12-15 alkyl benzoate là một este có trọng lượng phân tử nhỏ của axit benzoic và rượu mạch thẳng. Axit benzoic là một thành phần tự nhiên có thể thu được từ một số loại trái cây và rau quả như quả nam việt quất, mận, nho, quế, đinh hương chín và táo. Ký hiệu C12-15 có tên trong thành phần chỉ ra rằng các rượu có độ dài chuỗi carbon từ 12 đến 15. C12-15 alkyl benzoate là một chất lỏng trong suốt, tan trong dầu và có độ nhớt thấp.

2. Tác dụng của C12-15 alkyl benzoate trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm: làm giảm quá trình mất nước qua da, giúp giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng cho da. Giảm ma sát khi có lực cọ vào da và tạo màng bảo vệ.
  • Tăng cường kết cấu: làm tăng cường kết cấu bề mặt sản phẩm
  • Chất làm đặc: thường được thêm vào công thức dạng gel, cream như một chất làm đặc sản phẩm an toàn.
  • Đặc tính kháng khuẩn: có nghiên cứu chứng minh rằng C12-15 alkyl benzoate có khả năng kháng khuẩn.

3. Cách sử dụng C12-15 alkyl benzoate trong làm đẹp

C12-15 alkyl benzoate được thêm vào phase dầu của các công thức mỹ phẩm (kể cả dành cho trẻ em) như sản phẩm phẩm chăm sóc da, sản phẩm chống nắng, sản phẩm trang điểm,… và hoạt động ổn định trong phổ pH rộng (2-12). Chỉ sử dụng ngoài da.

Tài liệu tham khảo

  • ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
  • Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
  • Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá