Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tẩy da chết St Ives Blackhead Clearing Green Tea Face Scrub?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 3 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Chất độn) | |
| 1 | A | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | |
Tẩy da chết St Ives Blackhead Clearing Green Tea Face Scrub - Giải thích thành phần
Salicylic Acid
- BHA là gì?
- Tác dụng của BHA trong làm đẹp
- Nổi tiếng nhất với các đặc tính tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết một cách tự nhiên
- Ngừa mụn
- Hiệu quả nhất trong các công thức để lại trên da với độ pH khoản 3-4
- Khả năng tan trong dầu giúp tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông để hạn chế nổi mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và mụn đầu đen
- Làm sạch sâu, thu nhỏ lỗ chân lông
- Chống lão hóa, cải thiện cấu trúc da
- Cách sử dụng
- Nồng độ 1%: là mức nồng độ thấp nhất, phù hợp với những bạn có làn da nhạy cảm. Nếu như bạn mới làm quen với BHA lần đầu thì đây là sự lựa chọn tốt để da bạn thích nghi đấy.
- Nồng độ 2%: là nồng độ được xem là hoàn hảo với một sản phẩm BHA vì đem lại hiệu quả cao cho làn da của bạn. Tuy nhiên, khi sử dụng em này thì sẽ hơi châm chích và khá là khó chịu và khi sử dụng một thời gian da sẽ không còn cảm giác đó nữa.
- Nồng độ 4%: đây là mức nồng độ cao nhất nên mình khuyên chỉ nên dùng từ 1 – 2 lần/ tuần.
- Handbook of Chemistry and Physics, CRC press, 58th edition page D150-151 (1977)
- Dawson, R. M. C. et al., Data for Biochemical Research, Oxford, Clarendon Press, 1959.
- European Commission Scientific Committee on Consumer Safety, June 2019, pages 1-70
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, April 2018, pages 245-251
- Journal of Cosmetic Science, January-February 2017, pages 55-58
- Clinical, Cosmetic, and Investigational Dermatology, August 2015, pages 455-461 and November 2010, pages 135-142
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Juglans Regia (Walnut) Shell Powder
Juglans Regia (Walnut) Shell Powder có tác dụng gì trên da
1. Juglans Regia (Walnut) Shell Powder là gì?
Juglans Regia (Walnut) Shell Powder là một loại bột được làm từ vỏ hạt của cây hồ đào (Juglans Regia), được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để làm sạch và tẩy tế bào chết trên da.
2. Công dụng của Juglans Regia (Walnut) Shell Powder
Juglans Regia (Walnut) Shell Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tẩy tế bào chết: Bột Juglans Regia (Walnut) Shell Powder có kích thước hạt nhỏ và cứng, giúp loại bỏ tế bào chết trên da một cách hiệu quả. Khi sử dụng sản phẩm chứa bột này, bạn sẽ cảm thấy da mịn màng và tươi sáng hơn.
- Làm sạch da: Bột Juglans Regia (Walnut) Shell Powder còn có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Điều này giúp giảm nguy cơ mụn và các vấn đề về da khác.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Khi sử dụng sản phẩm chứa bột Juglans Regia (Walnut) Shell Powder, da sẽ được kích thích tuần hoàn máu tốt hơn. Điều này giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Làm trắng da: Bột Juglans Regia (Walnut) Shell Powder còn có khả năng làm trắng da, giúp giảm sạm da và tàn nhang. Điều này làm cho da trông sáng hơn và đều màu hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng sản phẩm chứa bột Juglans Regia (Walnut) Shell Powder cần được thực hiện đúng cách và không quá thường xuyên để tránh gây tổn thương cho da.
3. Cách dùng Juglans Regia (Walnut) Shell Powder
- Juglans Regia (Walnut) Shell Powder có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, tẩy tế bào chết, kem đánh răng, sữa tắm, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Juglans Regia (Walnut) Shell Powder, bạn có thể trộn sản phẩm với nước hoặc các chất lỏng khác để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
- Sau khi làm sạch da, bạn có thể áp dụng sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Juglans Regia (Walnut) Shell Powder.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Juglans Regia (Walnut) Shell Powder vào buổi tối hoặc khi bạn không cần phải ra ngoài, vì sản phẩm này có thể làm cho da của bạn trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
Lưu ý:
- Juglans Regia (Walnut) Shell Powder là một loại hạt giữa có độ cứng và độ sắc nhọn, do đó, nếu sử dụng quá mức hoặc quá mạnh, nó có thể gây tổn thương cho da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Juglans Regia (Walnut) Shell Powder.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Juglans Regia (Walnut) Shell Powder vào buổi tối hoặc khi bạn không cần phải ra ngoài, vì sản phẩm này có thể làm cho da của bạn trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Juglans Regia (Walnut) Shell Powder quá thường xuyên, nó có thể làm cho da của bạn trở nên khô và mất độ đàn hồi.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu khó chịu nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Juglans Regia (Walnut) Shell Powder, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activity of Juglans regia L. shell powder extract" by A. K. Singh, S. Kumar, and S. K. Singh. International Journal of Food Science and Technology, vol. 47, no. 11, pp. 2361-2367, Nov. 2012.
2. "Walnut shell powder as a potential natural filler for thermoplastic composites" by M. R. Sanjay, K. P. Ashok, and K. S. Ramesh. Journal of Applied Polymer Science, vol. 131, no. 2, Jan. 2014.
3. "Evaluation of the antibacterial activity of Juglans regia L. shell powder against some pathogenic bacteria" by A. K. Singh, S. Kumar, and S. K. Singh. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 28, pp. 4498-4503, Jul. 2012.
Glycol Stearate Se
1. Glycol Stearate Se là gì?
Glycol Stearate Se là một loại chất làm mềm và làm dày được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của glycol và stearic acid, có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài.
2. Công dụng của Glycol Stearate Se
Glycol Stearate Se được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm khác. Công dụng của Glycol Stearate Se bao gồm:
- Làm mềm và làm dày sản phẩm: Glycol Stearate Se là một chất làm mềm và làm dày hiệu quả, giúp tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
- Tạo màng bảo vệ: Glycol Stearate Se có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, khí hậu khô hanh.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Glycol Stearate Se còn có khả năng làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt, dễ chải và giảm tình trạng tóc khô xơ, gãy rụng.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Glycol Stearate Se giúp tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy hay thay đổi tính chất.
Tóm lại, Glycol Stearate Se là một chất làm mềm và làm dày được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ, làm mềm và dưỡng tóc, tăng độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Glycol Stearate Se
Glycol Stearate Se là một loại chất làm đặc và tạo kem dưỡng da được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Đây là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Glycol Stearate Se trong làm đẹp:
- Glycol Stearate Se thường được sử dụng để làm đặc các sản phẩm chăm sóc da, giúp tăng độ đặc và độ bền của sản phẩm. Bạn có thể sử dụng Glycol Stearate Se để tạo ra các sản phẩm kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng Glycol Stearate Se để làm đặc sản phẩm, bạn cần phải đảm bảo rằng sản phẩm của bạn có độ pH phù hợp. Glycol Stearate Se hoạt động tốt ở mức pH từ 5-7. Nếu sản phẩm của bạn có độ pH quá thấp hoặc quá cao, Glycol Stearate Se có thể không hoạt động hiệu quả.
- Khi sử dụng Glycol Stearate Se, bạn cần phải đảm bảo rằng nó được phân tán đều trong sản phẩm của bạn. Nếu không, sản phẩm của bạn có thể bị lão hóa nhanh chóng hoặc không đồng đều.
- Nếu bạn sử dụng Glycol Stearate Se để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da, bạn cần phải đảm bảo rằng sản phẩm của bạn không gây kích ứng da. Để làm điều này, bạn có thể thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
Lưu ý:
- Glycol Stearate Se là một chất làm đặc mạnh, vì vậy bạn cần phải sử dụng nó với một lượng nhỏ. Nếu sử dụng quá nhiều Glycol Stearate Se, sản phẩm của bạn có thể trở nên quá đặc và khó sử dụng.
- Glycol Stearate Se có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu sản phẩm của bạn có độ pH không phù hợp. Để tránh kích ứng da, bạn nên sử dụng Glycol Stearate Se trong một lượng nhỏ và đảm bảo rằng sản phẩm của bạn có độ pH phù hợp.
- Nếu bạn sử dụng Glycol Stearate Se để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da, bạn nên đảm bảo rằng sản phẩm của bạn không chứa các chất gây kích ứng khác như hương liệu, màu sắc, và các chất tẩy rửa mạnh.
- Glycol Stearate Se có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu sản phẩm của bạn không được rửa sạch. Để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông, bạn nên sử dụng Glycol Stearate Se trong một lượng nhỏ và đảm bảo rằng sản phẩm của bạn được rửa sạch hoàn toàn.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycol Stearate SE: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by Ashland Specialty Ingredients. Available at: https://www.ashland.com/file_source/Ashland/Documents/Industries/Personal%20Care/Glycol%20Stearate%20SE%20Brochure.pdf
2. "Glycol Stearate SE: A Multi-Functional Emulsifier for Cosmetics" by Croda International. Available at: https://www.crodapersonalcare.com/en-gb/products-and-applications/product-type/emulsifiers/glycol-stearate-se
3. "Glycol Stearate SE: A High-Performance Emulsifier for Skin Care Formulations" by Stepan Company. Available at: https://www.stepan.com/Products-by-Markets/Personal-Care/Emulsifiers/Glycol-Stearate-SE.aspx
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?