Tinh chất The History of Whoo Myunguihyang All-in-one Essence Lotion
Essence (nước dưỡng tinh chất)

Tinh chất The History of Whoo Myunguihyang All-in-one Essence Lotion

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Thành phần

Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate/Hexastearate/Hexarosinate,
Anthriscus Sylvestris Extract,
Hiển thị tất cả

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Morus Alba Bark Extract
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (9) thành phần
Cetearyl Alcohol Stearic Acid Peg 100 Stearate Hydrogenated Lecithin Cholesterol Arachidyl Glucoside Inulin Lauryl Carbamate Ceteareth 6 Olivate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (9) thành phần
Glycerin Dimethicone Sodium Bicarbonate Glycine Soja (Soybean) Seed Extract Malt Extract Panax Ginseng Root Extract Jojoba Esters Paeonia Suffruticosa Root Extract Nelumbo Nucifera Seed Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Citric Acid Adenosine Ceramide 3 Glycine Soja (Soybean) Seed Extract
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
4
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%
10%
1%
8%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
2
A
(Dung môi, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm

Tinh chất The History of Whoo Myunguihyang All-in-one Essence Lotion - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Hydrogenated Polydecene

Tên khác: Puresyn; 1-Decene, homopolymer, hydrogenated; Nomcort HP-100
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Hydrogenated Polydecene là gì?

Hydrogenated Polydecene là một loại dầu khoáng được sản xuất bằng cách hydrogen hóa Polydecene, một loại hydrocarbon không no. Hydrogenated Polydecene thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, dầu gội đầu và các sản phẩm trang điểm.
Hydrogenated Polydecene có tính chất là một chất dầu không màu, không mùi và không gây kích ứng da. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi mất nước và giúp da và tóc trở nên mềm mượt hơn.

2. Công dụng của Hydrogenated Polydecene

Hydrogenated Polydecene có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da khỏi mất nước: Hydrogenated Polydecene có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa mất nước.
- Làm mềm da và tóc: Hydrogenated Polydecene có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mượt hơn.
- Tăng độ bóng cho tóc: Hydrogenated Polydecene có khả năng tăng độ bóng cho tóc, giúp tóc trở nên sáng bóng và khỏe mạnh hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Hydrogenated Polydecene có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung hơn.
- Tăng cường khả năng chống nắng: Hydrogenated Polydecene có khả năng tăng cường khả năng chống nắng của sản phẩm, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tóm lại, Hydrogenated Polydecene là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp bảo vệ và làm đẹp cho da và tóc của chúng ta.

3. Cách dùng Hydrogenated Polydecene

Hydrogenated Polydecene là một chất làm mềm da và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là cách sử dụng Hydrogenated Polydecene trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Hydrogenated Polydecene có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn. Thêm Hydrogenated Polydecene vào kem dưỡng da để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và làm mềm da.
- Kem chống nắng: Hydrogenated Polydecene có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Thêm Hydrogenated Polydecene vào kem chống nắng để tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi tia UV.
- Son môi: Hydrogenated Polydecene có khả năng giữ ẩm và làm mềm môi, giúp môi mềm mại và mịn màng hơn. Thêm Hydrogenated Polydecene vào son môi để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và làm mềm môi.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydrogenated Polydecene có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Hydrogenated Polydecene có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu da bị kích ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Sử dụng Hydrogenated Polydecene theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Lưu trữ sản phẩm chứa Hydrogenated Polydecene ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrogenated Polydecene: Properties, Synthesis, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 14, 2017, doi: 10.1002/app.44713.
2. "Hydrogenated Polydecene: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 34-40.
3. "Hydrogenated Polydecene: A Novel Carrier for Topical Delivery of Active Ingredients." International Journal of Pharmaceutics, vol. 541, no. 1-2, 2018, pp. 142-151.

Isostearyl Isostearate

Tên khác: Isooctadecyl isooctadecanoate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Isostearyl Isostearate là gì?

Isostearyl Isostearate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của isostearic acid và isostearyl alcohol.

2. Công dụng của Isostearyl Isostearate

Isostearyl Isostearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Isostearyl Isostearate có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng, giúp làm mềm và làm dịu da. Nó cũng giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ của da.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Isostearyl Isostearate là một chất làm mềm hiệu quả, giúp tăng độ bền của sản phẩm và giảm sự bong tróc hoặc phân lớp.
- Tăng độ bóng và độ bền màu: Isostearyl Isostearate có khả năng tăng độ bóng và độ bền màu của sản phẩm trang điểm, giúp cho màu sắc và sự bóng bẩy của sản phẩm được duy trì lâu hơn.
- Cải thiện cảm giác khi sử dụng: Isostearyl Isostearate giúp cải thiện cảm giác khi sử dụng sản phẩm, làm cho sản phẩm mượt mà và dễ dàng thoa lên da.
Tóm lại, Isostearyl Isostearate là một chất làm mềm và làm dịu da hiệu quả, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện độ bền, tăng độ bóng và độ bền màu, và cải thiện cảm giác khi sử dụng sản phẩm.

3. Cách dùng Isostearyl Isostearate

Isostearyl Isostearate là một loại chất làm mềm và tạo độ bóng cho da và tóc, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là cách sử dụng Isostearyl Isostearate trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Isostearyl Isostearate thường được sử dụng trong kem dưỡng da, lotion và các sản phẩm chống nắng để cung cấp độ ẩm và tạo độ bóng cho da. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít cho da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Isostearyl Isostearate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội và kem tạo kiểu để cung cấp độ bóng và giữ ẩm cho tóc. Nó cũng giúp tóc dễ chải và không bị rối.

Lưu ý:

- Isostearyl Isostearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Isostearyl Isostearate, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Isostearyl Isostearate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, phát ban hoặc sưng tấy, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm như môi và vùng quanh mắt.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Isostearyl Isostearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, 2012, pp. 283-294.
2. "Isostearyl Isostearate: A Versatile Emollient for Skin Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 4, 2016, pp. 34-39.
3. "Isostearyl Isostearate: A Novel Emollient for Personal Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, 2016, pp. 594-600.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
So sánh sản phẩm
So sánh sản phẩm
Essence (nước dưỡng tinh chất)
Skinfood Tinh chất Skinfood Peach Cotton Zinc Pca Essence
0(0)
0
0
So sánh
Essence (nước dưỡng tinh chất)
Nacific Tinh chất Nacific Sun Essence UV
0(0)
0
0
So sánh
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục
0(0)
0
0
Essence (nước dưỡng tinh chất)
Skinfood Tinh chất Skinfood Peach Cotton Zinc Pca Essence
0(0)
0
0
Essence (nước dưỡng tinh chất)
Nacific Tinh chất Nacific Sun Essence UV
0(0)
0
0
Essence (nước dưỡng tinh chất)
manyo Tinh chất manyo Galac Niacin 3.0 Essence
0(0)
0
0