Tinh chất vitamin c trắng sáng da, giảm thâm nám, tàn nhang Tia'm VITAMIN C 24 SURPRISE SERUM

Tinh chất vitamin c trắng sáng da, giảm thâm nám, tàn nhang Tia'm VITAMIN C 24 SURPRISE SERUM

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tinh chất vitamin c trắng sáng da, giảm thâm nám, tàn nhang Tia'm VITAMIN C 24 SURPRISE SERUM?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Glutathione Ethyl Ascorbyl Ether
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Madecassoside
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Ferulic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
94%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
A
(Mặt nạ, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH)
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
-
Làm sáng da
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

Tinh chất vitamin c trắng sáng da, giảm thâm nám, tàn nhang Tia'm VITAMIN C 24 SURPRISE SERUM - Giải thích thành phần

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Ascorbic Acid

Tên khác: vitamin c; vit c; l-ascorbic acid
Chức năng: Mặt nạ, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH

1. Ascorbic Acid là gì?

Ascorbic Acid còn có tên gọi khác là L-ascorbic acid, Vitamin C hoặc Axit Acrobic. Đây là một chất chống oxy hóa tự nhiên, và là dạng phổ biến nhất của dẫn xuất vitamin C và là thành phần làm dịu da, giúp đẩy lùi sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa đồng thời khắc phục tình trạng da không đều màu.

2. Tác dụng của Ascobic Acid trong làm đẹp

  • Bảo vệ chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường
  • Thúc đẩy sản xuất collagen
  • Làm sáng các đốm nâu
  • Làm đều màu da
  • Ức chế hình thành sắc tố da

3. Cách sử dụng vitamin C

Vitamin C được khuyến nghị sử dụng hằng ngày, nhất là người có làn da khô, và không được khuyến nghị sử dụng đối với người có làn da dầu hoặc làn da cực kỳ nhạy cảm. Khi sử dụng vitamin C nên được kết hợp cùng Vitamin E và axit ferulic, không sử dụng chung với benzoyl peroxide để có hiệu quả tốt nhất.

Nếu bạn đang sử dụng dạng serum thì nên sử dụng ngay sau khi rửa mặt để đạt hiệu quả tốt nhất.

Ngoài ra, nó có thể tiêu thụ bằng đường uống vì hàm lượng vitamin C cần thiết để cải thiện làn da một cách đáng kể và sẽ cần phải hỗ trợ bằng bôi trực tiếp. Vì ăn các thực phẩm chứa vitamin C có thể sẽ không cung cấp đủ.

Lưu ý: Vitamin C dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với nhiệt hoặc ánh sáng mặt trời, vậy nên cần được bảo quản trong các lọ tối màu và nơi thoáng mát. Ngưng sử dụng sản phẩm có thành phần vitamin C khi thấy chúng chuyển màu sang ngả vàng hay nâu vì khi đó chúng đã bị oxy hóa và không còn hiệu quả khi sử dụng, thậm chí có thể dẫn đến kích ứng da.
 
Tài liệu tham khảo
  • Scarpa M, Stevanato R, Viglino P, Rigo A. Superoxide ion as active intermediate in the autoxidation of ascorbate by molecular oxygen. Effect of superoxide dismutase. J Biol Chem. 1983 Jun 10;258(11):6695-7
  • Cabelli DE, Bielski BH. Kinetics and mechanism for the oxidation of ascorbic acid/ascorbate by HO2/O2 radicals: a pulse radiolysis and stopped flow photolysis study. J Phys Chem. 1983;87: 1805.
  • Darr D, Dunston S, Faust H, Pinnell S. Effectiveness of antioxidants (vitamin C and E) with and without sunscreens as topical photoprotectants. Acta Derm Venereol. 1996 Jul;76(4):264-8
  • Indian Dermatology Online Journal, 2013, No. 2, page 143-146
  • Dermatological Surgery, 2005, 7.2, page 814-818
 

Ethyl Ascorbyl Ether

Tên khác: 3-o-ethyl ascorbyl ether

1. Ethyl Ascorbyl Ether là gì?

Ethyl Ascorbyl Ether là một dạng của vitamin C, được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Nó là một dẫn xuất của vitamin C và được sản xuất thông qua quá trình hóa học.
Ethyl Ascorbyl Ether được biết đến là một hợp chất ổn định hơn so với vitamin C thông thường, do đó nó có thể được lưu trữ và sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da lâu hơn mà không bị phân hủy.

2. Công dụng của Ethyl Ascorbyl Ether

Ethyl Ascorbyl Ether có nhiều lợi ích cho da, bao gồm:
- Giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Ethyl Ascorbyl Ether có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Giúp làm sáng da: Ethyl Ascorbyl Ether có khả năng ức chế sự hình thành melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
- Giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Ethyl Ascorbyl Ether có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và lão hóa da.
- Giúp tăng cường độ ẩm cho da: Ethyl Ascorbyl Ether có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giúp làm giảm viêm và kích ứng da: Ethyl Ascorbyl Ether có khả năng làm giảm viêm và kích ứng da, giúp da khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Ethyl Ascorbyl Ether là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

3. Cách dùng Ethyl Ascorbyl Ether

Ethyl Ascorbyl Ether là một dạng vitamin C ổn định hơn và dễ dàng hấp thụ hơn bởi da so với vitamin C thông thường. Nó có thể giúp làm giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi và sáng da. Dưới đây là cách sử dụng Ethyl Ascorbyl Ether trong làm đẹp:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Lấy một lượng nhỏ Ethyl Ascorbyl Ether và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để khóa độ ẩm và giữ cho da mềm mại.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều, chỉ cần một lượng nhỏ để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng để tận dụng tối đa lợi ích của vitamin C.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp sau khi sử dụng sản phẩm để tránh tình trạng da bị kích ứng hoặc đỏ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethyl Ascorbyl Ether: A Stable Vitamin C Derivative for Skin Whitening" by K. Kato, M. Yoshida, and T. Yamashita, Journal of Cosmetic Science, Vol. 59, No. 4, July/August 2008.
2. "Ethyl Ascorbyl Ether: A Novel Antioxidant for Skin Care" by J. C. Chen, S. C. Chen, and C. C. Lin, Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 1, January/February 2010.
3. "Ethyl Ascorbyl Ether: A Promising Skin Whitening Agent" by A. K. Singh and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 3, June 2011.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá