Mặt nạ Truss Net Mask
Mặt nạ

Mặt nạ Truss Net Mask

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Stearyl Alcohol Polysorbate 80 Ceteareth 25 Behenamidopropyl Dimethylamine Ceteareth 7
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
52%
34%
3%
10%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
B
(Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện)
Làm sạch
3
-
(Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Gỡ rối)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch

Mặt nạ Truss Net Mask - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Behenamidopropyl Dimethylamine

Chức năng: Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện

1. Behenamidopropyl Dimethylamine là gì?

Behenamidopropyl Dimethylamine (còn gọi là Behentrimonium Methosulfate) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một chất hoạt động bề mặt dẫn xuất từ dầu cọ và được sử dụng để cải thiện độ mềm mượt của tóc và da.

2. Công dụng của Behenamidopropyl Dimethylamine

Behenamidopropyl Dimethylamine có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm mượt tóc: Behenamidopropyl Dimethylamine được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc để cải thiện độ mềm mượt của tóc. Nó có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc và giúp tóc dễ dàng hơn khi chải.
- Tăng độ bóng và giảm tình trạng tóc khô: Behenamidopropyl Dimethylamine có khả năng giữ ẩm và giúp tóc giữ được độ ẩm tự nhiên, giúp tóc trông bóng và khỏe mạnh hơn.
- Dưỡng da: Behenamidopropyl Dimethylamine cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ mềm mượt và giữ ẩm cho da.
- Làm mềm mịn và giảm tình trạng khô da: Behenamidopropyl Dimethylamine có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
Tóm lại, Behenamidopropyl Dimethylamine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để cải thiện độ mềm mượt và giữ ẩm cho tóc và da.

3. Cách dùng Behenamidopropyl Dimethylamine

- Behenamidopropyl Dimethylamine thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội hoặc kem dưỡng tóc để cải thiện độ mềm mượt và dễ chải của tóc.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Behenamidopropyl Dimethylamine, bạn có thể làm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia tóc.
- Thường thì bạn sẽ phải rửa sạch tóc trước khi sử dụng sản phẩm. Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, tập trung vào những vùng tóc khô và khó chải.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc và để trong khoảng thời gian được quy định trên bao bì.
- Sau đó, rửa sạch tóc lại với nước và sấy khô tóc bằng máy sấy hoặc để tự nhiên.

Lưu ý:

- Để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa Behenamidopropyl Dimethylamine, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì và tuân thủ đúng cách sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên kiểm tra trước bằng cách thoa sản phẩm lên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc khuỷu tay trước khi sử dụng trên tóc.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch ngay bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Bạn nên tránh để sản phẩm tiếp xúc với vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sức khỏe của tóc hoặc da đầu, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia tóc hoặc bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Behenamidopropyl Dimethylamine: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 4, 2017, pp. 231-238.
2. "Behenamidopropyl Dimethylamine: A Novel Conditioning Agent for Hair Care Products." Cosmetics and Toiletries, vol. 132, no. 2, 2017, pp. 34-39.
3. "Behenamidopropyl Dimethylamine: A New Generation of Conditioning Agents for Hair Care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 1-8.

Dipalmitoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate

Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Gỡ rối

1. Dipalmitoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate là gì?

Dipalmitoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate (viết tắt là DHEM) là một loại chất hoạt động bề mặt cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất amonium béo được sản xuất từ các axit béo tự nhiên như axit palmitic và axit stearic.

2. Công dụng của Dipalmitoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate

DHEM được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, dầu gội, dầu xả, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Công dụng chính của DHEM là giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mượt và dễ dàng chải đồng thời cũng giúp tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc. Ngoài ra, DHEM còn có khả năng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên bề mặt da và tóc.

3. Cách dùng Dipalmitoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate

Dipalmitoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate (tên viết tắt là DPHP) là một chất hoạt động bề mặt dẻo, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. DPHP có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp tóc mượt mà và dễ chải.
Để sử dụng DPHP trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Thêm DPHP vào sản phẩm ở nồng độ thích hợp. Nồng độ tối đa của DPHP trong sản phẩm là 5%.
- Trộn đều DPHP với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo hiệu quả tối đa.
- Sử dụng sản phẩm chứa DPHP như hướng dẫn trên bao bì.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch với nước.

Lưu ý:

- DPHP có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc tiếp xúc với da quá lâu.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm chứa DPHP và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Không dùng DPHP trong sản phẩm cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ DPHP ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Dipalmitoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate: A Novel Cationic Surfactant for Hair Care Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 1, 2012, pp. 1-10.
2. "Evaluation of the Safety and Efficacy of Dipalmitoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate in a Hair Conditioner Formulation." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 4, 2016, pp. 400-406.
3. "Dipalmitoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate: A New Conditioning Agent for Hair Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 126, no. 2, 2011, pp. 102-108.

Cetyl Alcohol

Tên khác: 1-hexadecanol; Palmityl Alcohol; Hexadecyl Alcohol; Palmitoryl Alcohol; C16 Alcohol; Cetyl Alcohol
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt

1. Cetyl Alcohol là gì?

Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.

2. Công dụng của Cetyl Alcohol

Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.

3. Cách dùng Cetyl Alcohol

Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.

Lưu ý:

Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu