Vivant Skin Care Derm-a-renew

Vivant Skin Care Derm-a-renew

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Vivant Skin Care Derm-a-renew?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Sorbitan Sesquioleate Steareth 20
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Niacinamide Lactic Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Ethylhexyl Dimethyl PABA
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
58%
38%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
3
B
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
Phù hợp với da khô
1
A
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
5
-
(Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV)
Chống nắng

Vivant Skin Care Derm-a-renew - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Propylene Glycol

Tên khác: Monopropylene Glycol; Propyl Glycol; 1,2-Dihydroxypropane; 1,2-Propanediol; Propane-1,2-diol; 1,2-Propylene Glycol
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp

1. Propylene Glycol là gì?

Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.

Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.

2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp

  • Hấp thụ nước
  • Giữ ẩm cho da
  • Giảm các dấu hiệu lão hóa
  • Ngăn ngừa thất thoát nước
  • Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
  • Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp

Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol

  • Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
  • Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
  • Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.

Tài liệu tham khảo

  • Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
  • DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
  • McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
  • Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
  • Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.

 

Sorbitan Sesquioleate

Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Sorbitan Sesquioleate là gì?

Sorbitan Sesquioleate là một loại chất làm mềm và tạo độ nhớt được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của sorbitol và sesquioleic acid, được sản xuất bằng cách phản ứng sorbitol với sesquioleic acid.

2. Công dụng của Sorbitan Sesquioleate

Sorbitan Sesquioleate được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó giúp cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da, tăng cường khả năng thẩm thấu và giữ ẩm cho da. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm thiểu sự khô da và kích ứng da. Sorbitan Sesquioleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nước và chống mồ hôi của sản phẩm.

3. Cách dùng Sorbitan Sesquioleate

Sorbitan Sesquioleate là một chất nhũ hóa và làm mềm da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Sorbitan Sesquioleate thường được sử dụng để tăng độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cho da mềm mại và mịn màng hơn.
- Trong sản phẩm trang điểm: Sorbitan Sesquioleate thường được sử dụng để tăng độ bám dính của sản phẩm trang điểm, giúp cho sản phẩm bền màu và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi. Nó cũng giúp cho sản phẩm dễ dàng thoa và lan trên da, tạo cảm giác mềm mại và dễ chịu cho da.

Lưu ý:

- Sorbitan Sesquioleate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu sử dụng quá nhiều Sorbitan Sesquioleate trong sản phẩm, nó có thể làm cho sản phẩm trở nên quá nhớt và khó thẩm thấu vào da.
- Nếu sản phẩm chứa Sorbitan Sesquioleate bị phân lớp hoặc bị thay đổi màu sắc, nên ngừng sử dụng và liên hệ với nhà sản xuất để được tư vấn.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Sorbitan Sesquioleate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của chất này.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Sorbitan Sesquioleate: A Comprehensive Review" của S. K. Singh và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí International Journal of Pharmaceutics vào năm 2014.
Tài liệu tham khảo 3: "Sorbitan Sesquioleate: A Versatile Emulsifier for Pharmaceutical and Cosmeceutical Applications" của S. K. Singh và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Current Drug Delivery vào năm 2016.

Ethylhexyl Dimethyl PABA

Chức năng: Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV

1. Ethylhexyl Dimethyl PABA là gì?

Ethylhexyl Dimethyl PABA (EDP) là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm chống lão hóa. EDP là một dẫn xuất của acid para-aminobenzoic (PABA) và có khả năng hấp thụ tia UVB.

2. Công dụng của Ethylhexyl Dimethyl PABA

EDP được sử dụng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và sạm da do tác động của ánh nắng mặt trời. Nó cũng có khả năng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại khác như ô nhiễm môi trường và tác nhân oxy hóa. EDP có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng với mức độ bảo vệ SPF từ 15 đến 50. Tuy nhiên, EDP có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Ethylhexyl Dimethyl PABA

- Ethylhexyl Dimethyl PABA là một thành phần chống nắng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác.
- Khi sử dụng kem chống nắng chứa Ethylhexyl Dimethyl PABA, bạn nên áp dụng sản phẩm trước khi tiếp xúc với ánh nắng khoảng 15-30 phút để cho sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Ethylhexyl Dimethyl PABA để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng, bạn nên thoa lại sản phẩm sau mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi hoặc đổ mồ hôi nhiều.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Dimethyl PABA để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng, bạn nên sử dụng đủ lượng sản phẩm để bảo vệ da. Thường thì, bạn nên sử dụng khoảng 1/4 đến 1/2 muỗng cà phê sản phẩm cho mỗi lần thoa lên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Ethylhexyl Dimethyl PABA, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Dimethyl PABA để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng, bạn nên sử dụng sản phẩm kết hợp với các biện pháp bảo vệ khác như đeo mũ, áo khoác, và tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp trong khoảng thời gian từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều.

Lưu ý:

- Ethylhexyl Dimethyl PABA là một thành phần có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Ethylhexyl Dimethyl PABA, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa thành phần này.
- Ethylhexyl Dimethyl PABA có thể gây kích ứng mắt nếu sản phẩm bị dính vào mắt. Nếu sản phẩm chạm vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Dimethyl PABA để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm trong khoảng thời gian từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều, khi ánh nắng mặt trời gây ra tác hại cao nhất cho da.
- Ethylhexyl Dimethyl PABA có thể làm giảm hiệu quả của các sản phẩm chống nắng khác nếu được sử dụng cùng lúc. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Dimethyl PABA, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chống nắng khác cùng lúc để đảm bảo hiệu quả của sản phẩm.
- Ethylhexyl Dimethyl PABA có thể gây tác hại cho môi trường nếu được thải ra vào môi trường. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Dimethyl PABA, bạn nên đảm bảo rằng sản phẩm được thải ra một cách đúng quy trình và không gây hại cho môi trường.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexyl Dimethyl PABA: A Review of Its Use in Sunscreens." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 4, 2012, pp. 253-261.
2. "Safety and Efficacy of Ethylhexyl Dimethyl PABA in Sunscreens." Journal of the American Academy of Dermatology, vol. 56, no. 2, 2007, pp. 300-307.
3. "Ethylhexyl Dimethyl PABA: A Review of Its Photostability and Phototoxicity." Photochemistry and Photobiology, vol. 88, no. 5, 2012, pp. 1199-1206.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá