Kojic Dipalmitate

Dữ liệu của chúng tôi có 77 sản phẩm chứa thành phần Kojic Dipalmitate

Kojic Dipalmitate - Giải thích thành phần

Kojic Dipalmitate

Tên khác: Kojic Acid Dipalmitate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Kojic Dipalmitate là gì?

Kojic Dipalmitate là một chất chuyển hóa tự nhiên được sản xuất bởi nấm có khả năng ức chế hoạt động của enzyme tyrosinase trong quá trình tổng hợp melanin, khắc phục được các vấn đề xoay quanh việc rối loạn màu da.

Kojic Dipalmitate có tên khoa học là (5-hydroxy-2-(hydroxymethyl)-4-pyrone), có thể được tổng hợp hóa học hoặc được chiết xuất từ sản phẩm tự nhiên.

2. Tác dụng của Kojic Dipalmitate trong mỹ phẩm

  • Khả năng chống lão hóa
  • Hỗ trợ điều trị nám trên da mặt
  • Hỗ trợ điều trị sẹo
  • Có hiệu quả trong việc chống nấm, kháng khuẩn

3. Cách sử dụng Kojic Dipalmitate trong làm đẹp

Mỗi tuýp đủ dùng pha chế với 112 ml kem dưỡng hoặc sữa dưỡng ở nồng độ chỉ dưới 5% (5gram trong 120 mL kem dưỡng). Không được sử dụng ở nồng độ lớn hơn. Pha trộn vào kem dưỡng yêu thích của bạn hoặc kết hợp với các sản phẩm Canvas Base CreamhaySea Kelp Coral Base của chúng tôi.

Kojic Acid Dipalmitate tan trong kem lót Canvas Base Cream tốt hơn nhiều so với axit kojic tiêu chuẩn, ổn định hơn và không bị đổi màu. Bảo vệ Kojic Acid Dipalmitate của bạn khỏi ánh sáng, vì nó bắt ánh sáng.   

Tài liệu tham khảo

  • ACGIH (American Conference of Governmental Industrial Hygienists). Threshold limit values for chemical substances in the work environment. 2018. [July 5, 2018].
  • Adedara IA, Farombi EO. Induction of oxidative damage in the testes and spermatozoa and hematotoxicity in rats exposed to multiple doses of ethylene glycol monoethyl ether. Human & Experimental Toxicology. 2010;29(10):801–812.4
  • Ahlborg G Jr. Pregnancy outcome among women working in laundries and dry-cleaning shops using tetrachloroethylene. American Journal of Industrial Medicine. 1990;17(5):567–575.
  • API (American Petroleum Institute). Teratology study in rats: Toluene. Final report. Washington, DC: American Petroleum Institute; 1978.
  • API. Mutagenicity evaluation of toluene in the mouse dominant lethal assay. Washington, DC: American Petroleum Institute; 1981.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
4
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)