Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kem Auteur Definitive Density Cream
Dưỡng da Freesia Panthen-e
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ascorbic Acid (Vitamin C)
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Lecithin Sorbitan Oleate Polyglyceryl 3 Dicitrate/Stearate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Dimethiconol
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Hydrolyzed Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate Ascorbic Acid (Vitamin C) Ceramide 3
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetyl Alcohol Beeswax Stearic Acid Glyceryl Monostearate Triethanolamine
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
8
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
81%
15%
4%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
19%
6%
25%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
(Dưỡng tóc)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)
4
-
(Dung môi)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Vitamin E Acetate
-
-
Dexpanthenol
-
-
Aloe Vera
1
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu)
Phù hợp với da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Caryodendron Orinocense Seed Oil

Tên khác: Kahai Seed Oil
Chức năng: Dưỡng tóc

1. Caryodendron Orinocense Seed Oil là gì?

Caryodendron Orinocense Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Caryodendron Orinocense, một loại cây bản địa của khu vực Amazon ở Nam Mỹ. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ.

2. Công dụng của Caryodendron Orinocense Seed Oil

Caryodendron Orinocense Seed Oil được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất chăm sóc da và tóc của nó. Dưới đây là một số công dụng của dầu này trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm da: Caryodendron Orinocense Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Caryodendron Orinocense Seed Oil có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Dầu này có thể giúp tóc trở nên mềm mại, bóng mượt và chống gãy rụng.
- Giảm viêm và kích ứng da: Caryodendron Orinocense Seed Oil có tính chất chống viêm và giúp làm dịu da khi bị kích ứng.
Tóm lại, Caryodendron Orinocense Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào các tính chất dưỡng ẩm, chống lão hóa, làm sáng da và tăng cường sức sống cho tóc của nó.

3. Cách dùng Caryodendron Orinocense Seed Oil

- Dưỡng da mặt: Trước khi sử dụng, hãy làm sạch da mặt và lau khô. Lấy một lượng dầu vừa đủ và thoa đều lên mặt, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Sử dụng vào buổi tối trước khi đi ngủ để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Dưỡng tóc: Lấy một lượng dầu vừa đủ và xoa đều lên tóc, tập trung vào những vùng tóc khô và hư tổn. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào tóc và da đầu. Sau đó, để dầu thấm trong khoảng 30 phút hoặc qua đêm trước khi gội đầu.
- Dưỡng da body: Lấy một lượng dầu vừa đủ và thoa đều lên da body, tập trung vào những vùng da khô và bị tổn thương. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Sử dụng vào buổi tối trước khi đi ngủ để đạt hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần lượng vừa đủ để thoa đều lên da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da dễ bị kích ứng hoặc dị ứng với các sản phẩm làm đẹp, hãy thử dầu trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Bảo quản dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical composition and antioxidant activity of Caryodendron orinocense seed oil" - M. A. Rojas-Garbanzo, E. C. Solano-Carvajal, M. Jiménez-Mora, J. C. Brenes-Castro, and M. C. Sánchez-Chacón. Food Chemistry, Volume 141, Issue 4, 15 December 2013, Pages 3736-3741.
2. "Caryodendron orinocense seed oil: a potential source of bioactive compounds for the food and cosmetic industries" - M. A. Rojas-Garbanzo, E. C. Solano-Carvajal, M. Jiménez-Mora, J. C. Brenes-Castro, and M. C. Sánchez-Chacón. Journal of Agricultural and Food Chemistry, Volume 62, Issue 47, 3 December 2014, Pages 11403-11410.
3. "Caryodendron orinocense seed oil: a potential source of bioactive compounds with antiproliferative and antioxidant activity" - M. A. Rojas-Garbanzo, E. C. Solano-Carvajal, M. Jiménez-Mora, J. C. Brenes-Castro, and M. C. Sánchez-Chacón. Journal of Functional Foods, Volume 14, November 2015, Pages 1-9.

Pentylene Glycol

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Pentylene Glycol là gì?

Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.

2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp giữ độ ẩm da
  • Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
  • Tác dụng kháng khuẩn

3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
  • Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
  • Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
  • Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
  • Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.

Perfluorohexane

Tên khác: Perflexane; Tetradecafluorohexane
Chức năng: Dung môi

1. Perfluorohexane là gì?

Perfluorohexane là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là C6F14. Nó là một loại chất lỏng không màu, không mùi, không cháy và không dễ cháy. Perfluorohexane được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong ngành y tế, công nghiệp và làm đẹp.

2. Công dụng của Perfluorohexane

Perfluorohexane được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Perfluorohexane trong làm đẹp là giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da và tóc. Nó cũng giúp cải thiện sự thấm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm vào da và tóc, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm. Ngoài ra, Perfluorohexane còn có khả năng làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Perfluorohexane là một chất hóa học và có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.

3. Cách dùng Perfluorohexane

Perfluorohexane là một chất khí không màu, không mùi, không độc hại và không cháy nổ. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Perfluorohexane trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Perfluorohexane có khả năng làm sạch da một cách hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Perfluorohexane để làm sạch da mỗi ngày.
- Làm mát da: Perfluorohexane có khả năng làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Perfluorohexane để làm mát da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc khi da bị kích ứng.
- Làm dịu da: Perfluorohexane có khả năng làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Perfluorohexane để làm dịu da sau khi tiếp xúc với các chất kích ứng hoặc khi da bị kích ứng.
- Làm mềm da: Perfluorohexane có khả năng làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Perfluorohexane để làm mềm da mỗi ngày.

Lưu ý:

Mặc dù Perfluorohexane là một chất khí an toàn và không độc hại, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Perfluorohexane có thể gây ra kích ứng và làm khô da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Perfluorohexane không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng quá thường xuyên có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng và khô da.
- Lưu trữ đúng cách: Perfluorohexane nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời.
- Sử dụng sản phẩm chứa Perfluorohexane của các thương hiệu uy tín và được chứng nhận an toàn.

Tài liệu tham khảo

1. "Perfluorohexane: Properties, Synthesis, and Applications" by J. Zhang, Y. Li, and X. Wang (Journal of Fluorine Chemistry, 2016)
2. "Perfluorohexane: A Review of Its Properties and Applications" by S. K. Singh and S. K. Mishra (Journal of Chemical and Engineering Data, 2018)
3. "Perfluorohexane: A Promising Candidate for High-Performance Heat Transfer Fluids" by Y. Wang, Y. Zhang, and X. Li (Industrial & Engineering Chemistry Research, 2019)

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem Auteur Definitive Density Cream
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dưỡng da Freesia Panthen-e
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe