Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Mặt nạ Balm Balm Hibiscus Face Mask
Mặt nạ Skinfood Potato Madecassoside Mask Sheet
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Hydrogenated Lecithin Sodium Stearoyl Glutamate Polyglyceryl 10 Laurate Sucrose Stearate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Allantoin Salvia Officinalis (Sage) Oil
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Sodium Hyaluronate Madecassoside (100 Ppm) Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
67%
33%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
-
(Chất độn)
-
-
(Chất làm sạch mảng bám)
1
-
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
Giải thích thành phần

Oryza Sativa (Rice) Powder

Chức năng: Chất độn

1. Oryza Sativa (Rice) Powder là gì?

Oryza Sativa (Rice) Powder là một loại bột được sản xuất từ hạt gạo Oryza Sativa. Bột gạo này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, mặt nạ, tẩy tế bào chết, xà phòng, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Powder

Oryza Sativa (Rice) Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Tẩy tế bào chết: Bột gạo có khả năng loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trở nên mịn màng và sáng hơn.
- Làm sáng da: Bột gạo có tính năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Giảm bã nhờn: Bột gạo có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và thông thoáng hơn.
- Cân bằng độ pH: Bột gạo có độ pH trung tính, giúp cân bằng độ pH trên da và giảm tình trạng da khô, mất nước.
- Làm dịu da: Bột gạo có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da, giúp da trở nên mềm mại và khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ ẩm: Bột gạo có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và căng bóng hơn.
- Làm sạch tóc: Bột gạo cũng có thể được sử dụng để làm sạch tóc và giảm tình trạng gàu trên da đầu.
Tóm lại, Oryza Sativa (Rice) Powder là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sạch, dưỡng da và tóc, cân bằng độ pH và tăng cường độ ẩm cho da.

3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Powder

- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê Oryza Sativa (Rice) Powder với nước hoặc sữa tươi cho đến khi tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để khô trong khoảng 15-20 phút và rửa sạch bằng nước ấm. Làm mặt nạ này giúp làm sạch da, tẩy tế bào chết, se khít lỗ chân lông, giảm mụn và làm trắng da.
- Làm kem tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng cà phê Oryza Sativa (Rice) Powder với 1 muỗng cà phê dầu dừa hoặc dầu oliu. Thoa lên mặt và mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút. Rửa sạch bằng nước ấm. Làm kem tẩy tế bào chết này giúp loại bỏ tế bào chết, làm mềm da và giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn.
- Làm kem dưỡng da: Trộn 1 muỗng cà phê Oryza Sativa (Rice) Powder với 1 muỗng cà phê sữa chua hoặc kem dưỡng da. Thoa lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để trong khoảng 10-15 phút và rửa sạch bằng nước ấm. Làm kem dưỡng da này giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và môi.
- Không sử dụng quá nhiều Oryza Sativa (Rice) Powder, vì nó có thể làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Oryza Sativa (Rice) Powder.
- Sau khi sử dụng, hãy rửa sạch da bằng nước ấm và sử dụng kem dưỡng da để giữ ẩm cho da.
- Bảo quản Oryza Sativa (Rice) Powder ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Rice Powder: Preparation, Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele, published in the Journal of Food Science and Technology in 2010.
2. "Rice Powder: A Versatile Ingredient for Food and Non-Food Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele, published in the Journal of Food Science and Technology in 2014.
3. "Rice Powder: A Potential Ingredient for Biodegradable Packaging" by S. S. Deshpande and S. S. Lele, published in the Journal of Food Science and Technology in 2016.

Hibiscus Sabdariffa Flower Powder

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám

1. Hibiscus Sabdariffa Flower Powder là gì?

Hibiscus Sabdariffa Flower Powder là bột được sản xuất từ hoa cây Hibiscus Sabdariffa, còn được gọi là hoa cây bụp giấm. Đây là một loại hoa được sử dụng phổ biến trong làm đẹp và chăm sóc da.

2. Công dụng của Hibiscus Sabdariffa Flower Powder

Hibiscus Sabdariffa Flower Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Bột hoa Hibiscus Sabdariffa có khả năng làm sạch da hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Tẩy tế bào chết: Bột hoa Hibiscus Sabdariffa cũng có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp da chết trên bề mặt da và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm trắng da: Hibiscus Sabdariffa Flower Powder có khả năng làm trắng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Cung cấp độ ẩm cho da: Bột hoa Hibiscus Sabdariffa cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm mụn trứng cá: Bột hoa Hibiscus Sabdariffa có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến mụn trên da.
- Chống lão hóa: Hibiscus Sabdariffa Flower Powder chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
Tóm lại, Hibiscus Sabdariffa Flower Powder là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da, giúp làm sạch, tẩy tế bào chết, làm trắng, cung cấp độ ẩm, giảm mụn và chống lão hóa da.

3. Cách dùng Hibiscus Sabdariffa Flower Powder

Hibiscus Sabdariffa Flower Powder có thể được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, tẩy tế bào chết, kem dưỡng da, serum, toner, và sữa tắm. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến của Hibiscus Sabdariffa Flower Powder:
- Mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê Hibiscus Sabdariffa Flower Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt. Để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng cà phê Hibiscus Sabdariffa Flower Powder với một chút nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Massage nhẹ nhàng lên mặt và cổ trong khoảng 1-2 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Kem dưỡng da: Thêm 1-2 muỗng cà phê Hibiscus Sabdariffa Flower Powder vào kem dưỡng da hàng ngày để tăng cường khả năng chống oxy hóa và giảm nếp nhăn.
- Serum: Thêm 1-2 muỗng cà phê Hibiscus Sabdariffa Flower Powder vào serum hàng ngày để giúp da trở nên sáng và mịn màng hơn.
- Toner: Trộn 1-2 muỗng cà phê Hibiscus Sabdariffa Flower Powder với nước hoa hồng để tạo thành một loại toner tự nhiên. Dùng bông tẩy trang thấm đều toner rồi lau nhẹ nhàng lên mặt và cổ.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Không sử dụng quá nhiều Hibiscus Sabdariffa Flower Powder vì nó có thể làm khô da.
- Nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại sản phẩm chứa Hibiscus Sabdariffa Flower Powder nào và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical, pharmacological and toxicological properties of Hibiscus sabdariffa L.: A review." by Ojewole, John A. O. Journal of Ethnopharmacology, vol. 94, no. 1, 2004, pp. 1-23.
2. "Hibiscus sabdariffa L. in the treatment of hypertension and hyperlipidemia: a comprehensive review of animal and human studies." by Herrera-Arellano, Armando et al. Fitoterapia, vol. 85, 2013, pp. 84-94.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Hibiscus sabdariffa extract: potential therapeutic implications for metabolic syndrome." by Gurrola-Díaz, Carmen Magdalena et al. Molecules, vol. 19, no. 11, 2014, pp. 1488-1503.

Pelargonium Graveolens (Rose Geranium)

1. Pelargonium Graveolens (Rose Geranium) là gì?

Pelargonium Graveolens, còn được gọi là Rose Geranium, là một loại cây thân thảo có hoa thuộc họ Geraniaceae. Nó có nguồn gốc từ Nam Phi và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới vì các đặc tính hương thơm và tác dụng làm đẹp của nó. Các thành phần chính của Pelargonium Graveolens bao gồm các dưỡng chất như citronellol, geraniol, linalool và citral.

2. Công dụng của Pelargonium Graveolens (Rose Geranium)

Pelargonium Graveolens được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, tinh dầu và nước hoa. Các tác dụng làm đẹp của nó bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Pelargonium Graveolens có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và khô ráp của da.
- Tăng cường độ ẩm: Pelargonium Graveolens có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm mụn và vết thâm: Pelargonium Graveolens có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và vết thâm trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Pelargonium Graveolens có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Tác dụng chống lão hóa: Pelargonium Graveolens có chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa của da.
Tóm lại, Pelargonium Graveolens là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, với các tác dụng làm dịu, làm mềm da, giữ ẩm, giảm mụn và vết thâm, tăng cường tuần hoàn máu và chống lão hóa.

3. Cách dùng Pelargonium Graveolens (Rose Geranium)

- Dùng làm tinh dầu: Pelargonium Graveolens (Rose Geranium) có tính kháng khuẩn, kháng viêm và kháng nấm, nên thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như tinh dầu, kem dưỡng, xà phòng, toner, serum... để giúp làm sạch da, cân bằng độ pH, giảm mụn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dùng làm nước hoa: Pelargonium Graveolens (Rose Geranium) có hương thơm nhẹ nhàng, dịu mát và tinh tế, nên thường được sử dụng để làm nước hoa, tạo hương thơm cho sản phẩm chăm sóc da, tóc và cơ thể.
- Dùng trong pha chế mỹ phẩm: Pelargonium Graveolens (Rose Geranium) có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và tăng cường sức đề kháng cho da, nên thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, xà phòng, toner, serum... để giúp cải thiện tình trạng da khô, nứt nẻ, mẩn đỏ và viêm da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Pelargonium Graveolens (Rose Geranium) là một loại dược thảo, nên cần sử dụng đúng liều lượng và cách thức hướng dẫn để tránh gây tổn thương cho da và sức khỏe.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pelargonium Graveolens (Rose Geranium), cần kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng với thành phần này.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Pelargonium Graveolens (Rose Geranium) có tính chất kích thích mạnh mẽ, nên cần tránh tiếp xúc với mắt để tránh gây kích ứng và đau mắt.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Pelargonium Graveolens (Rose Geranium) có tính chất kích thích và có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, nên cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.

Tài liệu tham khảo

1. "Pelargonium Graveolens Essential Oil: Chemical Composition, Antimicrobial and Antioxidant Activities, and Applications in Cosmetics and Aromatherapy" by S. A. O. Santos, M. C. S. Santos, and M. F. M. Diniz. Published in Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2017.
2. "Rose Geranium (Pelargonium Graveolens) Essential Oil as a Source of New Antimicrobial Agents" by A. M. El-Ghorab, M. H. El-Massry, and S. M. El-Sharkawy. Published in Journal of Essential Oil Research, 2010.
3. "Pelargonium Graveolens Essential Oil: A Review of Its Phytochemistry, Pharmacology, and Therapeutic Potential" by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. T. Hussain. Published in Journal of Ethnopharmacology, 2014.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ Balm Balm Hibiscus Face Mask
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ Skinfood Potato Madecassoside Mask Sheet
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe