Kem dưỡng phục hồi da boben Ectoin Oil Control Soothing Sensitivity Repair Cream
Dưỡng ẩm BeauBliss Hydration Therapy Moisturizer
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kem dưỡng phục hồi da boben Ectoin Oil Control Soothing Sensitivity Repair Cream
Dưỡng ẩm BeauBliss Hydration Therapy Moisturizer
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Dipotassium Glycyrrhizinate
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sorbitan Olivate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Cryptomeria Japonica Bud Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Dipotassium Glycyrrhizinate
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol Acetate
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Niacinamide Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Morus Nigra Leaf Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetyl Alcohol Stearyl Alcohol Ceteareth 20 Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin Hyaluronic Acid
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
72%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
77%
23%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
-
(Chất làm sạch mảng bám)
1
-
(Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất làm mềm)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
A
(Chất làm mềm, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Hordeum Vulgare Powder

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám

1. Hordeum Vulgare Powder là gì?

Hordeum Vulgare Powder là một loại bột được chiết xuất từ cây lúa mạch (Hordeum vulgare), một loại ngũ cốc phổ biến trên toàn thế giới. Bột lúa mạch này có màu xanh nhạt và có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Hordeum Vulgare Powder

Hordeum Vulgare Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Bột lúa mạch có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Làm mềm da: Hordeum Vulgare Powder có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Giảm sưng tấy và mẩn đỏ: Bột lúa mạch có tính chất làm dịu và làm giảm sưng tấy, mẩn đỏ trên da, giúp cho da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Hordeum Vulgare Powder chứa nhiều chất chống oxy hóa và axit amin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu các nếp nhăn trên da.
- Làm trắng da: Bột lúa mạch có khả năng làm trắng da và giảm sạm da, giúp cho da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
Tóm lại, Hordeum Vulgare Powder là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cho da trở nên khỏe mạnh, mềm mại, tươi trẻ và đẹp hơn.

3. Cách dùng Hordeum Vulgare Powder

Hordeum Vulgare Powder (bột lúa mì) có thể được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, tẩy tế bào chết, kem dưỡng da, serum và sữa rửa mặt. Dưới đây là cách sử dụng bột lúa mì trong một số sản phẩm làm đẹp phổ biến:
- Mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng bột lúa mì với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng bột lúa mì với một ít nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Massage nhẹ nhàng lên da trong khoảng 1-2 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Kem dưỡng da: Thêm 1-2 muỗng bột lúa mì vào kem dưỡng da để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và giảm bóng nhờn.
- Serum: Thêm 1-2 muỗng bột lúa mì vào serum để tăng cường khả năng làm sáng da và giảm nếp nhăn.
- Sữa rửa mặt: Thêm 1-2 muỗng bột lúa mì vào sữa rửa mặt để tăng cường khả năng làm sạch và loại bỏ bã nhờn trên da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng bột lúa mì trực tiếp lên da mà không pha loãng vì nó có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng bằng cách thoa một ít hỗn hợp bột lúa mì và nước lên một vùng nhỏ trên da và chờ 24 giờ để kiểm tra có phản ứng không.
- Không sử dụng bột lúa mì quá thường xuyên vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Luôn sử dụng bột lúa mì có nguồn gốc rõ ràng và không sử dụng bột lúa mì đã hết hạn sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa bột lúa mì và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Barley (Hordeum vulgare L.) as a Feed Ingredient in Poultry Diets: A Review." by S. A. Mirzaei-Aghsaghali, M. H. Shahir, and M. Shivazad. Journal of Agricultural Science and Technology, vol. 17, no. 2, 2015, pp. 257-272.
2. "Barley (Hordeum vulgare L.) as a Functional Food: A Review." by S. S. Yadav, S. K. Sharma, and S. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 5, 2015, pp. 2151-2169.
3. "Barley (Hordeum vulgare L.) as a Source of Bioactive Compounds: A Review." by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7593-7608.

Ectoin

Tên khác: (4S)-2-Methyl-1,4,5,6-Tetrahydropyrimidine-4-Carboxylic Acid; Ectoine
Chức năng: Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Ectoin là gì?

Ectoin là một hợp chất dị vòng, một thành phần tổng hợp đóng vai trò như một chất làm mềm bằng cách duy trì sự cân bằng nước trong da, từ đó giúp bề mặt căng mịn & tươi trẻ hơn. Ngoài ra, thành phần này cũng có thể đóng vai trò như một chất đệm trong các công thức mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Ectoin trong mỹ phẩm

  • Ngăn ngừa lão hóa da sớm
  • Dưỡng ẩm chuyên sâu cho làn da
  • Bảo vệ tế bào da chống lại các yếu tố gây hại bên trong và bên ngoài môi trường
  • Ổn định và cải thiện hàng rào bảo vệ của da
  • Làm dịu làn da khi bị kích ứng
  • Tái tạo và phục hồi làn da bị tổn thương. 
  • Giúp làm mịn da khô và giảm sự kích ứng.
  • Cải thiện độ đàn hồi của da.

3. Cách sử dụng Ectoin trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Ectori để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn và liều lượng từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Manuele Casale, Antonio Moffa, Samanta Carbone, Francesca Fraccaroli, Andrea Costantino, Lorenzo Sabatino, Michele Antonio Lopez, Peter Baptista, Michele Cassano, Vittorio Rinaldi, “Topical Ectoine: A Promising Molecule in the Upper Airways Inflammation—A Systematic Review”, BioMed Research International, vol. 2019, Article ID 7150942, 10 pages, 2019. 
  • Bujak T, Zagórska-Dziok M, Nizioł-Łukaszewska Z. Complexes of Ectoine with the Anionic Surfactants as Active Ingredients of Cleansing Cosmetics with Reduced Irritating Potential. Molecules. 2020 Mar 21;25(6):1433. doi: 10.3390/molecules25061433 . PMID: 32245215; PMCID: PMC7145297.
  • Graf R, et al. The multifunctional role of ectoine as a natural cell protectant. Clin Dermatol. 2008;26(4):326–633.
  • Pfluecker F, Buenger J, Hitzel S, et al. Complete photo protection–going beyond visible endpoints. SÖFW J 2005;131:20-30.
  • Buenger J, Driller HJ. Ectoine: an effective natural substance to prevent UVA-induced premature photoaging. Skin Pharmacol Physiol 2004;17: 232-7.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem dưỡng phục hồi da boben Ectoin Oil Control Soothing Sensitivity Repair Cream
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dưỡng ẩm BeauBliss Hydration Therapy Moisturizer
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe