Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Curel Moisture Face Milk
Sữa rửa mặt Belo Essentials Pore Minimizing Whitening Face Wash
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetyl Alcohol Stearyl Alcohol Polysorbate 60 Sorbitan Stearate Cholesterol Sodium Methyl Stearoyl Taurate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (5) thành phần
Niacinamide Bisabolol Glutathione Kojic Acid Morus Alba Root Extract
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Sodium Laureth Sulfate Peg 150 Pentaerythrityl Tetrastearate Achillea Millefolium Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Bisabolol Achillea Millefolium Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Niacinamide
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Benzophenone-3 (Oxybenzone)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
84%
16%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
63%
23%
11%
3%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu)
Phù hợp với da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
2
-
(Dưỡng da)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
5
B
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
1
3
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Allantoin

Tên khác: Glyoxyldiureide; Allantion
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu

1. Allantoin là gì?

Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ ​​urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ ​​comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.

Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.

2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp

  • Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
  • Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
  • Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
  • Trị mụn, chống lão hóa
  • Làm lành vết thương hiệu quả

3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin

Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
  • European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
  • Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
  • Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
  • International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
  • Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Cetyl Pg Hydroxyethyl Palmitamide

Chức năng: Dưỡng da

1. Cetyl Pg Hydroxyethyl Palmitamide là gì?

Cetyl Pg Hydroxyethyl Palmitamide là một chất làm mềm da và chất tạo độ dẻo cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó được sản xuất từ các thành phần tự nhiên như cetyl alcohol, palmitic acid và hydroxyethyl cellulose.

2. Công dụng của Cetyl Pg Hydroxyethyl Palmitamide

Cetyl Pg Hydroxyethyl Palmitamide có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Chất này có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Cetyl Pg Hydroxyethyl Palmitamide có tính chất tạo độ dẻo cho da, giúp da trở nên đàn hồi hơn và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Giúp sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn: Chất này có khả năng tăng cường sự thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm vào da, giúp tăng hiệu quả của sản phẩm.
- Giảm kích ứng cho da: Cetyl Pg Hydroxyethyl Palmitamide có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ cho da nhạy cảm.
- Tăng cường khả năng bảo vệ da: Chất này có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
Tóm lại, Cetyl Pg Hydroxyethyl Palmitamide là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm mềm, dưỡng ẩm và tăng cường độ đàn hồi cho da, đồng thời giúp sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn và giảm kích ứng cho da.

3. Cách dùng Cetyl Pg Hydroxyethyl Palmitamide

Cetyl PG Hydroxyethyl Palmitamide là một chất làm mềm và dưỡng da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, lotion, serum, và các sản phẩm chống lão hóa.
Để sử dụng Cetyl PG Hydroxyethyl Palmitamide, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ khuyến nghị của nhà sản xuất. Thông thường, tỷ lệ sử dụng là từ 0,5% đến 5% trong sản phẩm.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl PG Hydroxyethyl Palmitamide, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm chứa Cetyl PG Hydroxyethyl Palmitamide trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ sản phẩm xa tầm tay trẻ em.
- Không sử dụng sản phẩm sau khi hết hạn sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Cetyl PG Hydroxyethyl Palmitamide: A Novel Ingredient for Skin Care" by S. R. Kulkarni, R. S. Khandare, and S. S. Kadam. Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 5, 2011, pp. 481-490.
2. "Cetyl PG Hydroxyethyl Palmitamide: A New Ingredient for Hair Care" by S. R. Kulkarni, R. S. Khandare, and S. S. Kadam. Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 1, 2012, pp. 1-10.
3. "Cetyl PG Hydroxyethyl Palmitamide: A Promising Ingredient for Anti-Aging Skin Care" by S. R. Kulkarni, R. S. Khandare, and S. S. Kadam. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 2, 2013, pp. 123-132.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Curel Moisture Face Milk
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt Belo Essentials Pore Minimizing Whitening Face Wash
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe