Giải thích thành phần
1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là gì?
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một loại chiết xuất từ lá cây Aloe Vera, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy nhựa từ lá cây Aloe Vera và sau đó lọc qua màng lọc để loại bỏ các tạp chất và tinh chất không mong muốn.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và thấm sâu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm dịu: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm kích ứng và viêm da.
- Chống oxy hóa: Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tái tạo da: Aloe Vera có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp tái tạo da và làm chậm quá trình lão hóa.
- Làm sáng da: Aloe Vera có tính năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp làm giảm đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp, với nhiều công dụng giúp dưỡng ẩm, làm dịu, chống oxy hóa, tái tạo da và làm sáng da.
3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice
- Làm dịu da: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm viêm, nên nó thường được sử dụng để làm dịu da sau khi bị cháy nắng, kích ứng hoặc mẩn đỏ. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng nước hoa hồng hoặc phun trực tiếp lên da.
- Dưỡng ẩm da: Aloe Vera cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ ẩm lâu hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng kem dưỡng hoặc serum.
- Làm sạch da: Aloe Vera có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng sữa rửa mặt hoặc toner.
- Chăm sóc tóc: Aloe Vera cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng dầu xả hoặc dầu gội.
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Aloe Vera, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng. Bạn có thể thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, bạn nên chọn sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao và được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín.
- Không sử dụng quá nhiều: Mặc dù Aloe Vera có nhiều lợi ích cho da và tóc, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng hoặc làm khô da. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera với liều lượng và tần suất phù hợp.
- Không sử dụng Aloe Vera trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở hoặc da bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng Aloe Vera trực tiếp trên vùng da đó.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Aloe Vera có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ không đúng cách. Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Aloe Vera ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe Vera: A Review of the Scientific Literature" by Dr. Ivan E. Danhof, Ph.D.
2. "Aloe Vera: A Systematic Review of its Clinical Effectiveness" by Dr. Sheila K. Patel, M.D.
3. "Aloe Vera: A Comprehensive Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Dr. R. J. Heggers, Ph.D.
Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính
1. Glycerin là gì?
Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.
2. Lợi ích của glycerin đối với da
Dưỡng ẩm hiệu quả
Bảo vệ da
Làm sạch da
Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Tên khác: Butyrospermum Parkii (Shea Butter)
1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.
Tên khác: IPP
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm
1. Isopropyl Palmitate là gì?
Isopropyl Palmitate là một hợp chất được chiết xuất từ dầu cọ hay mỡ động vật. Isopropyl Palmitate không màu, không mùi và có khả năng làm mềm lan truyền nhanh.
Thành phần này có mặt trong các loại mỹ phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, lăn khử mùi, nước hoa,… với vai trò là một chất làm đặc cho sản phẩm. Isopropyl Palmitate cũng có thể hoạt động như chất làm mịn giống silicon nên khi sử dụng da sẽ mềm mại và cảm giác lỗ chân lông được che phủ hơn
2. Tác dụng của Isopropyl Palmitate trong mỹ phẩm
Isopropyl Palmitate là thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc và làm đẹp, mang lại tác dụng làm mềm, giữ ẩm cho da. Sau thời gian sử dụng, bề mặt da sẽ được mềm hơn, căng mọng hơn. Một số hãng cũng sử dụng thành phần này như một chất ổn định kết cấu và tạo mùi cho sản phẩm.
Ngoài ra, thành phần Isopropyl Palmitate cũng giúp cải thiện tone da và che những khuyết điểm trên khuôn mặt như lỗ chân lông to, nếp nhăn,…
3. Cách sử dụng Isopropyl Palmitate trong làm đẹp
Isononyl isononanoate được dùng ngoài da khi có mặt trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Mặc dù được chứng minh an toàn cho da nhưng rất nhiều trường hợp khi sử dụng Isopropyl Palmitate lại khiến tình trạng da càng tồi tệ hơn, mụn đầu đen, đầu trắng liên tục xuất hiện, lỗ chân lông bít tắc.
Do đó, trước khi mua sản phẩm có chứa Isononyl isononanoate bạn cần đọc kỹ thành phần để chọn cho mình sản phẩm phù hợp, đặc biệt là với những ai có làn da nhạy cảm, da dầu nhờn, dễ nổi mụn (phụ thuộc vào nồng độ của Isononyl isononanoate trong sản phẩm và phản ứng của da mỗi cá nhân).
Tài liệu tham khảo
- American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
- Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
- Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.
Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Tên khác: SD Alcohol; SD Alcohol 40; SD Alcohol 40B; Denatured Alcohol; Dehydrated Ethanol; Alcohol Denatured
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Alcohol denat là gì?
Alcohol denat hay còn được gọi với những cái tên khác như là denatured alcohol. Đây là một trong những loại cồn, một thành phần được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm. Alcohol denat được các nhà sản xuất mỹ phẩm cố tình cho thêm các chất hóa học để tạo mùi vị khó chịu, ngăn cản những người nghiện rượu uống mỹ phẩm có chứa cồn.
Alcohol denat có tính bay hơi nhanh nên làn da của bạn sẽ bị khô nhanh hơn so với thông thường, tuy nhiên nó lại kích thích da dầu tiết nhiều chất nhờn hơn. Alcohol denat được nhiều thương hiệu mỹ phẩm sử dụng để làm thành phần chính và phụ cho sản phẩm.
2. Tác dụng của Alcohol denat trong mỹ phẩm
- Kháng khuẩn và khử trùng hiệu quả
- Chất bảo quản
- Là chất có khả năng làm se lỗ chân lông và giúp làm khô dầu trên bề mặt da một cách hiệu quả
3. Độ an toàn của Alcohol Denat
Tuy Alcohol denat mang lại nhiều tác dụng cho làn da nhất là đối với làn da dầu và được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng trắng da, toner, kem chống nắng, serum,… Tuy nhiên bên cạnh những tác dụng mà Alcohol denat mang lại thì nó cũng mang nhiều những tác dụng phụ khác gây ảnh hưởng đến làn da của người sử dụng và tùy thuộc vào nồng độ Alcohol denat chứa trong mỹ phẩm đó như thế nào thì làn da của bạn sẽ có sự thay đổi tích cực hay tiêu cực.
Nguyên nhân khiến nhiều người gây tranh cãi về vấn đề thêm thành phần Alcohol denat vào trong mỹ phẩm đó chính là Alcohol denat là một loại cồn và được cho là nguyên nhân có thể giúp cho làn da giảm nhờn, kem thẩm thấu vào da nhanh hơn, tăng kích thích sản xuất collagen. Tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều thì nó sẽ làm mất đi lớp màng ẩm tự nhiên có trên da, khiến cho da bị khô căng và dễ bị kích ứng, nổi mụn, da càng ngày bị mỏng dần đi.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. 2008. Final report of the safety assessment of Alcohol Denat., including SD Alcohol 3-A, SD Alcohol 30, SD Alcohol 39, SD Alcohol 39-B, SD Alcohol 39-C, SD Alcohol 40, SD Alcohol 40-B, and SD Alcohol 40-C, and the denaturants, Quassin, Brucine Sulfate/Brucine, and Denatonium Benzoate
Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa
1. Glyceryl Stearate là gì?
Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
Chức năng: Chất làm mềm
1. Coco-Caprylate là gì?
Coco-Caprylate là một loại dầu thực vật tổng hợp được sản xuất từ dầu dừa và axit caprylic. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Coco-Caprylate
Coco-Caprylate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Coco-Caprylate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da một cách hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Coco-Caprylate cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mượt mà và dễ chải.
- Làm chất kết dính: Coco-Caprylate cũng được sử dụng như một chất kết dính trong các sản phẩm làm đẹp, giúp các thành phần khác dính chặt vào nhau.
- Làm chất tạo màng: Coco-Caprylate cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Làm chất tạo độ bóng: Coco-Caprylate cũng được sử dụng để tạo độ bóng cho da và tóc trong các sản phẩm làm đẹp.
Tóm lại, Coco-Caprylate là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng khác nhau như làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, làm chất kết dính và tạo màng bảo vệ cho da.
3. Cách dùng Coco-Caprylate
Coco-Caprylate là một loại dầu nhẹ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn, giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Coco-Caprylate thường được sử dụng như một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm như kem dưỡng da, lotion, serum, và kem chống nắng. Khi sử dụng, bạn nên thoa đều sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để Coco-Caprylate thẩm thấu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Coco-Caprylate có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm như dầu xả, dầu gội đầu, và serum dưỡng tóc. Khi sử dụng, bạn nên thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để Coco-Caprylate thẩm thấu vào tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Coco-Caprylate có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa Coco-Caprylate.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Coco-Caprylate có thể gây kích ứng cho da hoặc tóc. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Tránh để sản phẩm chứa Coco-Caprylate tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Coco-Caprylate có thể làm giảm hiệu quả của kem chống nắng nếu để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Vì vậy, bạn nên tránh để sản phẩm chứa Coco-Caprylate tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát: Coco-Caprylate có thể bị oxy hóa nếu được lưu trữ ở nơi có độ ẩm cao. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Coco-Caprylate/Caprate: A Natural Alternative to Synthetic Emollients" by S. S. Patil and S. N. Kadam, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Coco-Caprylate/Caprate: A Sustainable and Renewable Alternative to Mineral Oil" by J. M. Lecerf and L. P. G. M. van der Putten, Cosmetics and Toiletries, Vol. 127, No. 8, August 2012.
3. "Coco-Caprylate/Caprate: A Versatile Emollient for Personal Care Formulations" by L. M. R. de Souza and M. C. G. de Oliveira, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 5, October 2014.
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm mờ
1. Myristyl Myristate là gì?
Myristyl Myristate là một loại este được tạo ra từ axit myristic và cồn myristyl. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Myristyl Myristate có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện cảm giác mịn màng trên da.
2. Công dụng của Myristyl Myristate
Myristyl Myristate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng chính của Myristyl Myristate là giúp cải thiện độ ẩm và tăng cường độ mềm mại cho da. Nó cũng giúp cho các sản phẩm mỹ phẩm có khả năng bám dính và lâu trôi hơn trên da. Ngoài ra, Myristyl Myristate còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nước và chống mồ hôi.
3. Cách dùng Myristyl Myristate
Myristyl Myristate là một chất làm mềm da và tạo độ bóng cho sản phẩm làm đẹp. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, kem chống nắng, son môi và các sản phẩm trang điểm khác.
Cách sử dụng Myristyl Myristate là tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng như một thành phần phụ để cải thiện độ bóng và độ mịn của sản phẩm.
Nếu bạn muốn sử dụng Myristyl Myristate để tạo độ bóng cho da, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào kem dưỡng hoặc lotion của mình. Bạn cũng có thể sử dụng nó như một thành phần trong các sản phẩm trang điểm để tạo độ bóng cho môi hoặc mắt.
Lưu ý:
Myristyl Myristate là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm làm đẹp, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thử sản phẩm chứa Myristyl Myristate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc phản ứng da.
Ngoài ra, bạn nên luôn tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa Myristyl Myristate.
Tài liệu tham khảo
1. "Myristyl Myristate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. (International Journal of Cosmetic Science, 2017)
2. "Myristyl Myristate: A Versatile Emollient for Personal Care Products" by S. K. Singh et al. (Journal of Surfactants and Detergents, 2016)
3. "Myristyl Myristate: A Review of Its Use in Pharmaceutical Formulations" by S. K. Singh et al. (Pharmaceutical Development and Technology, 2015)
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Cetearyl Glucoside là gì?
Cetearyl Glucoside là một loại chất làm mềm da và chất nhũ hóa được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp Cetearyl Alcohol (một loại chất làm mềm da) và Glucose (một loại đường tự nhiên). Cetearyl Glucoside là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da.
2. Công dụng của Cetearyl Glucoside
Cetearyl Glucoside được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Cetearyl Glucoside là làm mềm da và giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho da và giúp tăng cường độ ẩm tự nhiên của da. Ngoài ra, Cetearyl Glucoside còn có khả năng làm giảm kích ứng và viêm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Cetearyl Glucoside
Cetearyl Glucoside là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Cetearyl Glucoside thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, sữa dưỡng, lotion, serum, và kem chống nắng. Nó giúp cải thiện độ ẩm cho da, làm mềm và mịn da, giảm sự khô ráp và kích ứng.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cetearyl Glucoside thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội, dầu xả, và kem dưỡng tóc. Nó giúp cải thiện độ ẩm cho tóc, làm mềm và mượt tóc, giảm sự khô và rối tóc.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng cho da.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu dị ứng như khó thở, phát ban toàn thân, hoặc sưng môi, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu kích ứng nhẹ như đỏ da hoặc ngứa, hãy giảm liều lượng hoặc tần suất sử dụng sản phẩm để đảm bảo không gây kích ứng cho da.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu kích ứng nặng như phát ban toàn thân hoặc sưng môi, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetearyl Glucoside: A Natural Emulsifier for Cosmetics" của M. K. Singh và cộng sự, xuất bản trên tạp chí International Journal of Cosmetic Science vào năm 2012.
2. "Cetearyl Glucoside: A Mild and Versatile Emulsifier for Skin Care Formulations" của A. M. Gomes và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Journal of Cosmetic Science vào năm 2015.
3. "Cetearyl Glucoside: A Green Emulsifier for Sustainable Cosmetics" của S. S. Patil và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Journal of Surfactants and Detergents vào năm 2017.
Tên khác: SymSave H
Chức năng: Chất chống oxy hóa
1. Hydroxyacetophenone là gì?
Hydroxyacetophenone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C8H8O2. Nó là một chất chống oxy hóa tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, bao gồm cả cây xô thơm và cây hoa hồng. Hydroxyacetophenone cũng được tổng hợp nhân tạo để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Hydroxyacetophenone
Hydroxyacetophenone được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, và kem chống nắng. Công dụng chính của Hydroxyacetophenone là giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do. Nó cũng có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và các vấn đề về da.
Ngoài ra, Hydroxyacetophenone còn được sử dụng để tăng cường hiệu quả của các chất chống nắng khác và giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm làm đẹp, nên thực hiện kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng Hydroxyacetophenone và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Hydroxyacetophenone
Hydroxyacetophenone là một chất chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp bảo vệ và tái tạo da. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydroxyacetophenone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Hydroxyacetophenone thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp bảo vệ và tái tạo da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da mềm mại và trẻ trung.
- Sử dụng trong serum: Hydroxyacetophenone cũng được sử dụng trong các sản phẩm serum để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da trẻ trung và khỏe mạnh.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Hydroxyacetophenone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da khỏe mạnh và tránh được các vấn đề về da do tia UV gây ra.
Lưu ý:
Mặc dù Hydroxyacetophenone là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydroxyacetophenone có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Hydroxyacetophenone có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Nếu bạn có vấn đề về da, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nên sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Không sử dụng quá mức: Không nên sử dụng quá mức sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn.
- Lưu trữ đúng cách: Nên lưu trữ sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyacetophenone: A Versatile Building Block for the Synthesis of Biologically Active Compounds" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni, Journal of Chemical Sciences, 2014.
2. "Synthesis and Biological Evaluation of Hydroxyacetophenone Derivatives as Potential Anticancer Agents" by L. Zhang et al., Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters, 2017.
3. "Hydroxyacetophenone: A Promising Scaffold for the Development of Antimicrobial Agents" by S. K. Singh et al., European Journal of Medicinal Chemistry, 2018.
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Sodium Stearoyl Glutamate là gì?
Sodium Stearoyl Glutamate (SSG) là một loại chất hoạt động bề mặt anion, được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit stearic và glutamic acid với natri. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp vì tính chất làm mềm và làm mịn da của nó.
2. Công dụng của Sodium Stearoyl Glutamate
SSG được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ ẩm và độ mịn của da và tóc. Nó có khả năng tăng cường khả năng hấp thụ nước của da và giúp duy trì độ ẩm cho da. Ngoài ra, SSG còn có khả năng làm mềm và làm mịn tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
SSG cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da và giúp sản phẩm trang điểm bền màu hơn.
Tóm lại, Sodium Stearoyl Glutamate là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có tính chất làm mềm và làm mịn da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ bám dính của sản phẩm trên da và tóc.
3. Cách dùng Sodium Stearoyl Glutamate
Sodium Stearoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp tăng độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da.
Cách sử dụng Sodium Stearoyl Glutamate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Thông thường, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và serum. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Stearoyl Glutamate, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Thông thường, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc. Sau đó, bạn có thể massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc.
Lưu ý:
Sodium Stearoyl Glutamate là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Ngoài ra, bạn cũng nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Stearoyl Glutamate. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Cuối cùng, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Sodium Stearoyl Glutamate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Stearoyl Glutamate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, 2012, pp. 385-394.
2. "Sodium Stearoyl Glutamate: A Review of Its Use in Food and Pharmaceutical Applications." Food and Drug Administration, 2015.
3. "Sodium Stearoyl Glutamate: A Review of Its Use in Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 12, no. 3, 2011, pp. 34-39.
Tên khác: Xanthum Gum; Xanthen Gum; Xantham Gum; Zanthan Gum; Xanthan; Corn sugar gum; XC Polymer
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Tên khác: Vitamin B7; Vitamin H; Coenzyme R; Biopeiderm
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Giảm tiết bã nhờn
1. Biotin là gì?
Biotin còn được gọi là vitamin B7 hoặc vitamin H là một loại vitamin B hòa tan trong nước. Biotin cần thiết cho sự chuyển hóa của carbohydrate, chất béo và amino acid (chuỗi protein), tuy nhiên, thành phần này chưa được chứng minh là có lợi cho da khi bôi thoa tại chỗ.
2. Tác dụng của Biotin
Biotin thực sự có một vai trò đối với làn da khỏe mạnh. Vì các enzym dựa vào biotin để hoạt động, vitamin rất quan trọng để sản xuất năng lượng và giúp hình thành các axit béo nuôi dưỡng làn da. Nếu không bị thiếu vitamin, thì việc bổ sung biotin có tác động tích cực đến tóc, móng tay. Dư thừa biotin có thể gây ra các vấn đề ở những người bị mụn trứng cá vì sự gia tăng đột biến của mụn do dùng biotin có thể liên quan đến sự mất cân bằng vitamin.
3. Ứng dụng của Biotin trong làm đẹp
Biotin có sẵn dưới dạng chất bổ sung nhưng thường được thêm vào các công thức dầu gội, dầu xả và kem dưỡng để giữ ẩm và làm mềm mượt. Chúng thâm nhập vào da đầu và giúp giữ gìn sức khỏe của tóc.
Tài liệu tham khảo
Baugh CM, Malone JH, Butterworth CE Jr. Human biotin deficiency. A case history of biotin deficiency induced by raw egg consumption in a cirrhotic patient. Am J Clin Nutr. 1968;21:173–182.
Bhagavan HN. Biotin content of blood during gestation. Int Z Vitaminforsch. 1969;39:235–237.
Boas MA. The effect of desiccation upon the nutritive properties of egg white. Biochem J. 1927;21:712–724.
Bonjour JP. Biotin. In: Machlin LJ, editor. Handbook of Vitamins. New York: Marcel Dekker; 1991. pp. 393–427.
Bowers-Komro DM, McCormick DB. Biotin uptake by isolated rat liver hepatocytes. Ann NY Acad Sci. 1985;447:350–358.
Bull NL, Buss DH. Biotin, pantothenic acid and vitamin E in the British household food supply. Hum Nutr Appl Nutr. 1982;36:190–196.
Tên khác: Hyaluronic Acid Sodium Salt; Kopuron
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Chức năng: Dưỡng da
1. Argania Spinosa Kernel Extract là gì?
Argania Spinosa Kernel Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây Argan (Argania spinosa), được tìm thấy chủ yếu ở Maroc. Cây Argan được coi là một loài cây quý hiếm và được bảo vệ tại Maroc. Hạt của cây Argan được sử dụng để sản xuất dầu Argan, một loại dầu có nhiều lợi ích cho làn da và tóc.
Argania Spinosa Kernel Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được cho là có nhiều tác dụng làm đẹp, bao gồm cải thiện độ ẩm cho da, giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi cho da, giúp tóc mềm mượt và chống rụng tóc.
2. Công dụng của Argania Spinosa Kernel Extract
Argania Spinosa Kernel Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ ẩm cho da: Argania Spinosa Kernel Extract có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm nếp nhăn: Argania Spinosa Kernel Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm nếp nhăn trên da.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Argania Spinosa Kernel Extract chứa nhiều axit béo và vitamin E, giúp tăng độ đàn hồi cho da và giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp tóc mềm mượt: Argania Spinosa Kernel Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và chống rụng tóc.
- Tăng cường bảo vệ da: Argania Spinosa Kernel Extract có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm.
- Giúp làm dịu da: Argania Spinosa Kernel Extract có tính chất làm dịu và giúp giảm sự kích ứng trên da, đặc biệt là da nhạy cảm.
3. Cách dùng Argania Spinosa Kernel Extract
Argania Spinosa Kernel Extract là một thành phần chiết xuất từ hạt của cây Argan, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Các sản phẩm chứa Argania Spinosa Kernel Extract có thể bao gồm kem dưỡng da, dầu tắm, dầu gội đầu, dầu dưỡng tóc và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng Argania Spinosa Kernel Extract, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Argania Spinosa Kernel Extract.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có dị ứng với thành phần của sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo dõi hạn sử dụng của sản phẩm để tránh sử dụng sản phẩm đã hết hạn.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Argania spinosa kernel extract" by S. Boucetta and A. Charrouf, published in the Journal of Ethnopharmacology in 2013.
Tài liệu tham khảo 3: "Argan oil and argan oil-derived products: applications in cosmetology" by A. Khallouki, A. Abourriche, and A. Ramli, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2014.
Chức năng: Chất làm sạch mảng bám
1. Chondrus Crispus Powder là gì?
Chondrus Crispus Powder là một loại bột được chiết xuất từ tảo biển đỏ Chondrus Crispus, còn được gọi là Irish Moss. Đây là một loại tảo biển phổ biến ở vùng biển Đại Tây Dương và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Chondrus Crispus Powder
Chondrus Crispus Powder được sử dụng trong làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các công dụng chính của Chondrus Crispus Powder bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chondrus Crispus Powder có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Chondrus Crispus Powder có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Chondrus Crispus Powder chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất có tác dụng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Chondrus Crispus Powder có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và các tác nhân gây hại.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chondrus Crispus Powder cung cấp các chất dinh dưỡng và khoáng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Chondrus Crispus Powder là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
3. Cách dùng Chondrus Crispus Powder
Chondrus Crispus Powder là một loại bột được làm từ tảo biển đỏ, có tên gọi khác là Irish Moss. Loại bột này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như mặt nạ, kem dưỡng, xà phòng, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là cách sử dụng Chondrus Crispus Powder trong làm đẹp:
- Mặt nạ dưỡng da: Trộn 1-2 muỗng bột Chondrus Crispus Powder với nước hoa hồng hoặc nước ấm để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để khô trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Kem dưỡng da: Thêm 1-2 muỗng bột Chondrus Crispus Powder vào kem dưỡng da yêu thích của bạn để cung cấp độ ẩm và chất dinh dưỡng cho da.
- Xà phòng tắm: Trộn 1-2 muỗng bột Chondrus Crispus Powder với gel tắm hoặc xà phòng yêu thích của bạn để tạo ra một sản phẩm tắm giàu chất dinh dưỡng.
- Dầu gội và dầu xả: Thêm 1-2 muỗng bột Chondrus Crispus Powder vào dầu gội hoặc dầu xả yêu thích của bạn để cung cấp độ ẩm và chất dinh dưỡng cho tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng Chondrus Crispus Powder nếu bạn bị dị ứng với tảo biển.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Chondrus Crispus Powder, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản Chondrus Crispus Powder ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng Chondrus Crispus Powder đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Chondrus Crispus: A Review on Chemical Composition, Extraction Methods, and Applications in Food and Medicine" by M. A. Mohamed Saleem and S. A. Kannan. Journal of Food Science, 2017.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Chondrus Crispus Powder" by S. M. Alves-Rodrigues and A. P. Shao. Journal of Medicinal Food, 2016.
3. "Potential Health Benefits of Chondrus Crispus: A Review" by S. M. Alves-Rodrigues and A. P. Shao. Journal of Functional Foods, 2018.
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt
1. Maltodextrin là gì?
Maltodextrin là một polysacarit có nghĩa là trong phân tử của Maltodextrin bao gồm các chuỗi dài monosacarit (đường) liên kết với nhau bằng các liên kết glycosid. Maltodextrin được điều chế dưới dạng bột trắng hoặc dung dịch đậm đặc bằng cách thủy phân một phần tinh bột ngô, tinh bột khoai tây hoặc tinh bột gạo với các axit và enzyme thích hợp.
2. Tác dụng của Maltodextrin trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm (bởi bản thân Maltodextrin là nhân tố tạo ẩm tự nhiên (NMF) được tìm thấy trong lớp biểu bì của da)
- Là chất kết dính, giúp liên kết các thành phần lại với nhau, ngăn chúng tách ra
- Ổn định nhũ tương, giúp nước & dầu hòa tốt vào vào nhau
Tài liệu tham khảo
- Austin SL, Proia AD, Spencer-Manzon MJ, Butany J, Wechsler SB, Kishnani PS. Cardiac pathology in glycogen storage disease type III. JIMD Rep. 2012;6:65–72.
- Bao Y, Dawson TL Jr, Chen YT. Human glycogen debranching enzyme gene (AGL): complete structural organization and characterization of the 5' flanking region. Genomics. 1996;38:155–65.
- Bao Y, Yang BZ, Dawson TL Jr, Chen YT. Isolation and nucleotide sequence of human liver glycogen debranching enzyme mRNA: identification of multiple tissue-specific isoforms. Gene. 1997;197:389–98.
- Bernier AV, Sentner CP, Correia CE, Theriaque DW, Shuster JJ, Smit GP, Weinstein DA. Hyperlipidemia in glycogen storage disease type III: effect of age and metabolic control. J Inherit Metab Dis. 2008;31:729–32.
- Ben Chehida A, Ben Messaoud S, Ben Abdelaziz R, Ben Ali N, Boudabous H, Ben Abdelaziz I, Ben Ameur Z, Sassi Y, Kaabachi N, Abdelhak S, Abdelmoula MS, Fradj M, Azzouz H, Tebib N. Neuromuscular involvement in glycogen storage disease type III in fifty Tunisian patients: phenotype and natural history in young patients. Neuropediatrics. 2019;50:22–30.
1. Dipterocarpus Turbinatus Balsam Oil là gì?
Dipterocarpus Turbinatus Balsam Oil là một loại dầu được chiết xuất từ nhựa của cây Dipterocarpus Turbinatus, một loại cây gỗ lớn có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á. Dầu này có màu nâu đỏ và có mùi thơm đặc trưng.
2. Công dụng của Dipterocarpus Turbinatus Balsam Oil
Dipterocarpus Turbinatus Balsam Oil được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu tắm, dầu xả và dầu massage. Dầu này có nhiều tính năng làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu Dipterocarpus Turbinatus Balsam Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Dầu này chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Giảm viêm: Dầu Dipterocarpus Turbinatus Balsam Oil có tính kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe của tóc: Dầu này có thể được sử dụng để massage da đầu, giúp kích thích lưu thông máu và tăng cường sức khỏe của tóc.
- Giảm stress: Mùi thơm của dầu Dipterocarpus Turbinatus Balsam Oil có thể giúp giảm stress và thư giãn.
Tóm lại, Dipterocarpus Turbinatus Balsam Oil là một loại dầu tự nhiên có nhiều tính năng làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
3. Cách dùng Dipterocarpus Turbinatus Balsam Oil
- Dipterocarpus Turbinatus Balsam Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu massage, và các loại sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần điều trị hoặc massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu bạn muốn pha trộn với các sản phẩm khác, hãy thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên sử dụng Dipterocarpus Turbinatus Balsam Oil thường xuyên và kết hợp với chế độ chăm sóc da đầy đủ.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trên vết thương hở, da bị kích ứng hoặc viêm nhiễm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of essential oil from Dipterocarpus turbinatus barks." by Nguyen Thi Thu Huong, et al. (2019)
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Dipterocarpus turbinatus balsam oil." by Nguyen Thi Thu Huong, et al. (2018)
3. "Phytochemical analysis and biological activities of Dipterocarpus turbinatus balsam oil." by Nguyen Thi Thu Huong, et al. (2017)
Tên khác: Sodium N-cocoyl-l-glutamate; Sodium N-cocoyl glutamate
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch
1. Sodium Cocoyl Glutamate là gì?
Sodium Cocoyl Glutamate là một loại chất hoạt động bề mặt tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và axit glutamic. Nó là một chất hoạt động bề mặt anionic, có khả năng tạo bọt và làm sạch da và tóc.
2. Công dụng của Sodium Cocoyl Glutamate
Sodium Cocoyl Glutamate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm tẩy trang. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng, giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc dễ chải và dễ uốn. Sodium Cocoyl Glutamate là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, không gây hại cho môi trường và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Sodium Cocoyl Glutamate
Sodium Cocoyl Glutamate (SCG) là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên được tạo ra từ dầu dừa và glutamate. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm tẩy trang.
Để sử dụng SCG hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa SCG theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm và thoa đều lên da hoặc tóc, sau đó xả sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, hãy kiểm tra kỹ thành phần trước khi sử dụng. Nếu cần thiết, bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa SCG, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc của bạn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SCG để tẩy trang, hãy đảm bảo rằng bạn đã xóa hết lớp trang điểm trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SCG để tắm, hãy đảm bảo rằng bạn đã xả sạch sản phẩm trước khi ra khỏi phòng tắm.
Lưu ý:
Mặc dù SCG là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên và an toàn cho sức khỏe, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng sản phẩm chứa SCG trực tiếp vào mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để sản phẩm chứa SCG tiếp xúc với da quá lâu, vì điều này có thể làm khô da hoặc gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh để sản phẩm chứa SCG tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm chứa SCG ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sản phẩm chứa SCG đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ và không sử dụng nữa.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Cocoyl Glutamate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 5, 2014, pp. 295-307.
2. "Sodium Cocoyl Glutamate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin." International Journal of Cosmetic Science, vol. 33, no. 6, 2011, pp. 506-512.
3. "Sodium Cocoyl Glutamate: A Natural and Sustainable Surfactant for Personal Care Products." Cosmetics, vol. 5, no. 3, 2018, pp. 1-12.
1. Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Extract là gì?
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Extract là chiết xuất từ vỏ cam quýt, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Extract
- Làm sáng da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Extract chứa nhiều vitamin C và axit citric, giúp làm sáng và đều màu da, giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Chiết xuất này còn chứa flavonoid và carotenoid, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm cho da trở nên mịn màng hơn.
- Giúp làm sạch da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Extract có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất này còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tăng cường sức sống cho tóc, giảm sự gãy rụng và làm cho tóc trở nên mềm mượt hơn.
Tóm lại, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho làn da và tóc.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Extract
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Extract:
- Kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để giúp làm sáng và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Sữa rửa mặt: Thêm một lượng nhỏ Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Extract vào sữa rửa mặt để giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da.
- Tinh chất: Sử dụng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Extract như một tinh chất để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm sáng da.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp làm sạch tóc và tăng cường độ bóng của tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Citrus aurantium dulcis (orange) peel extract: a review of its phytochemistry and pharmacological properties" by S. S. Choudhary and S. K. Sekhon. Journal of Pharmacy and Pharmacology, 2015.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Citrus aurantium dulcis (orange) peel extract" by M. A. Al-Dabbagh and H. A. El-Shitany. Journal of Natural Medicines, 2016.
3. "Citrus aurantium dulcis (orange) peel extract: a potential source of natural antioxidants and antimicrobial agents" by A. A. A. El-Hawary and M. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2017.
1. Pogostemon Cablin (Patchouli) Oil là gì?
Pogostemon Cablin (Patchouli) Oil là một loại dầu chiết xuất từ lá của cây Patchouli. Cây Patchouli là một loại cây thân gỗ, có nguồn gốc từ Đông Nam Á và được trồng rộng rãi ở Ấn Độ, Trung Quốc và Malaysia. Dầu Patchouli được chiết xuất từ lá của cây, thông qua quá trình hơi nước hoặc hơi lạnh.
2. Công dụng của Pogostemon Cablin (Patchouli) Oil
- Làm sạch da: Dầu Patchouli có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi hôi cơ thể.
- Chống lão hóa: Dầu Patchouli có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm viêm và mẩn ngứa: Dầu Patchouli có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mẩn ngứa trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Patchouli có tính kháng nấm và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa vi khuẩn và nấm gây hại cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm stress: Mùi hương của dầu Patchouli có tính thư giãn và giảm stress, giúp cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng dầu Patchouli, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng da. Ngoài ra, bạn cũng nên sử dụng dầu Patchouli theo hướng dẫn của chuyên gia hoặc nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
3. Cách dùng Pogostemon Cablin (Patchouli) Oil
- Pogostemon Cablin (Patchouli) Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các loại dầu khác để tăng hiệu quả.
- Trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thêm vài giọt dầu vào nước hoa hồng hoặc kem dưỡng da và thoa đều lên mặt.
- Nếu sử dụng để massage, bạn có thể pha trộn với dầu hạnh nhân hoặc dầu dừa và thoa đều lên vùng da cần massage.
- Nếu sử dụng để tắm, bạn có thể thêm vài giọt dầu vào nước tắm hoặc xà phòng và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều Pogostemon Cablin (Patchouli) Oil, vì nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng trên da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng sản phẩm trên trẻ em dưới 6 tuổi.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Patchouli Oil: Chemical Composition, Antimicrobial Activity, and Health Benefits." Journal of Essential Oil Research, vol. 29, no. 6, 2017, pp. 503-511.
2. "Patchouli Oil: A Comprehensive Review." International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 10, 2017, pp. 4012-4022.
3. "Patchouli Oil: Chemical Composition, Biological Activities, and Therapeutic Potential." Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 2017, 2017, pp. 1-14.
Tên khác: Eugenia Caryophyllus Leaf Oil; Clove Leaf Oil
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi
1. Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil là gì?
Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil là dầu được chiết xuất từ lá đinh hương, một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Indonesia và Ấn Độ. Dầu lá đinh hương có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều mục đích, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil
- Làm sạch da: Dầu lá đinh hương có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Làm dịu da: Dầu lá đinh hương có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Chống lão hóa: Dầu lá đinh hương có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho làn da trẻ trung.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Dầu lá đinh hương có tính nóng, giúp kích thích tuần hoàn máu và cải thiện sức khỏe da.
- Làm trắng da: Dầu lá đinh hương có tính chất làm trắng da và giảm sạm da, giúp làn da trở nên sáng hơn.
3. Cách dùng Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil
Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ lá đinh hương. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, xà phòng, dầu gội và dầu massage. Dưới đây là một số cách sử dụng Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil trong làm đẹp:
- Dùng làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng cà phê muối tinh và 1 muỗng cà phê dầu dừa với 1-2 giọt Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil. Sau đó, thoa hỗn hợp lên da và mát-xa nhẹ nhàng trong vài phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Dùng làm kem dưỡng: Trộn 1/4 tách dầu dừa, 1/4 tách bơ hạt mỡ và 10 giọt Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil. Đánh đều hỗn hợp và thoa lên da để dưỡng ẩm.
- Dùng làm dầu massage: Trộn 1/4 tách dầu hạt nho, 1/4 tách dầu dừa và 10 giọt Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil. Sử dụng để mát-xa và giúp thư giãn cơ thể.
- Dùng làm dầu gội: Trộn 1/4 tách dầu dừa, 1/4 tách dầu hạt nho và 10 giọt Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil. Sử dụng như một loại dầu gội thông thường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trực tiếp trên da mà không pha loãng.
- Tránh sử dụng Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil trên da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Nếu gặp phải tình trạng kích ứng hoặc dị ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tránh sử dụng Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil trong thai kỳ và cho con bú.
- Lưu trữ Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Eugenia Caryophyllus Essential Oil." by A. S. Al-Bayati and F. A. Al-Mola. Journal of Ethnopharmacology, vol. 94, no. 2-3, 2004, pp. 311-316.
2. "Clove (Eugenia caryophyllus) Leaf Oil: Chemical Composition and Antimicrobial Activity." by D. R. K. Reddy and K. S. R. Prasad. Journal of Essential Oil Research, vol. 18, no. 2, 2006, pp. 174-176.
3. "Pharmacological Properties and Therapeutic Potential of Eugenia Caryophyllus Essential Oil." by S. A. Khan and S. A. Khan. Journal of Evidence-Based Complementary & Alternative Medicine, vol. 22, no. 4, 2017, pp. 876-883.
Chức năng: Dưỡng da
1. Croton Lechleri Resin Extract là gì?
Croton Lechleri Resin Extract là một loại chiết xuất từ nhựa cây Croton Lechleri, còn được gọi là cây Sangre de Grado, một loài cây sống ở khu vực Amazon của Nam Mỹ. Nhựa cây này được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da nhờ vào tính chất chống viêm, kháng khuẩn và tái tạo da.
2. Công dụng của Croton Lechleri Resin Extract
Croton Lechleri Resin Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, mặt nạ, toner, và sản phẩm chăm sóc tóc. Các công dụng chính của nó bao gồm:
- Chống viêm: Croton Lechleri Resin Extract có tính chất chống viêm mạnh mẽ, giúp làm giảm sự viêm nhiễm trên da và giảm đau, sưng tấy. Điều này đặc biệt hữu ích cho da nhạy cảm và da bị kích ứng.
- Kháng khuẩn: Chiết xuất từ nhựa cây Croton Lechleri cũng có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
- Tái tạo da: Croton Lechleri Resin Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó cũng giúp tái tạo da bị tổn thương và hỗ trợ quá trình làm lành vết thương.
- Chống oxy hóa: Nhựa cây Croton Lechleri cũng chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
Tóm lại, Croton Lechleri Resin Extract là một thành phần có lợi cho làn da và tóc, giúp chống viêm, kháng khuẩn, tái tạo da và chống oxy hóa.
3. Cách dùng Croton Lechleri Resin Extract
Croton Lechleri Resin Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Croton Lechleri Resin Extract, bạn cần làm sạch da mặt và cổ để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Croton Lechleri Resin Extract: Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Croton Lechleri Resin Extract như mặt nạ, serum hoặc kem dưỡng da. Áp dụng sản phẩm lên da mặt và cổ và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 3: Sử dụng thường xuyên: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Croton Lechleri Resin Extract thường xuyên, ít nhất là 2 lần một tuần.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Croton Lechleri Resin Extract trên da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Croton Lechleri Resin Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Croton lechleri (Dragon's Blood): A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Ana Paula de Oliveira e Silva, et al. in Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine (2014).
2. "Pharmacological Properties of Croton lechleri: A Review" by María Eugenia Monge-Fuentes, et al. in Planta Medica (2015).
3. "Croton lechleri Müller Arg. (Euphorbiaceae): A Review of Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Ana Paula de Oliveira e Silva, et al. in Journal of Ethnopharmacology (2017).
1. Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil là gì?
Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil là một loại dầu được chiết xuất từ gỗ cây hoa hồng đen (Rosewood) thông qua quá trình chưng cất hơi nước. Loại dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm đặc trưng của gỗ cây hoa hồng đen.
2. Công dụng của Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil
- Dưỡng ẩm da: Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Loại dầu này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Giảm sưng tấy và viêm da: Loại dầu này có tính chất chống viêm và giảm sưng tấy, giúp làm dịu và làm giảm các vấn đề về da như mẩn đỏ, viêm da, mụn trứng cá, vết thương hở, vết cắt, vết bỏng, v.v.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp da nhận được nhiều dưỡng chất hơn và tăng cường quá trình tái tạo tế bào da.
Tóm lại, Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil là một loại dầu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp dưỡng ẩm, chống lão hóa, làm sáng da, giảm sưng tấy và viêm da, tăng cường tuần hoàn máu.
3. Cách dùng Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil
- Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, sữa rửa mặt, toner, và các loại dầu thực vật khác.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng dầu vào buổi tối trước khi đi ngủ để da có thể hấp thụ tốt hơn.
- Nếu muốn pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và khuấy đều trước khi sử dụng.
- Tuy nhiên, nên nhớ rằng Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil là một loại dầu thực vật rất đậm đặc và nồng độ cao, nên cần pha loãng trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng cho da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil trên da, vì nó có thể gây kích ứng và làm da khô.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm trước khi sử dụng bằng cách thoa một vài giọt dầu lên vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng dầu Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil trực tiếp lên da trẻ em dưới 6 tuổi.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sử dụng dầu Aniba Rosaeodora (Rosewood) Wood Oil trong quá trình mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of essential oil of Aniba rosaeodora (Rosewood) from the Amazon region" by J. C. R. da Silva, M. A. de Oliveira, M. F. de Sousa, M. L. de Souza, and R. N. de Oliveira. (Journal of Essential Oil Research, 2015)
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Aniba rosaeodora (Rosewood) essential oil" by A. C. S. de Oliveira, M. A. de Oliveira, M. F. de Sousa, M. L. de Souza, and R. N. de Oliveira. (Journal of Ethnopharmacology, 2017)
3. "Chemical composition and biological activities of Aniba rosaeodora (Rosewood) essential oil: a review" by C. R. da Silva, M. A. de Oliveira, M. F. de Sousa, M. L. de Souza, and R. N. de Oliveira. (Natural Product Communications, 2018)
Tên khác: Frankincense oil
Chức năng: Mặt nạ, Thuốc dưỡng
1. Boswellia Carterii Oil là gì?
Boswellia Carterii Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ nhựa của cây Frankincense (còn được gọi là cây hương thảo) có nguồn gốc từ Đông Phi và Trung Đông. Tinh dầu này có mùi thơm đặc trưng, nhẹ nhàng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Boswellia Carterii Oil
Boswellia Carterii Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu da: Tinh dầu Boswellia Carterii có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống lão hóa: Tinh dầu này có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Làm sáng da: Boswellia Carterii Oil có tính chất làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tinh dầu này có khả năng nuôi dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
- Giảm stress: Mùi thơm của Boswellia Carterii Oil có khả năng giúp giảm stress và tạo cảm giác thư giãn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng tinh dầu Boswellia Carterii, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia và kiểm tra da để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Boswellia Carterii Oil
Boswellia Carterii Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ nhựa của cây frankincense. Nó được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp để giúp cải thiện tình trạng da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Boswellia Carterii Oil trong làm đẹp:
- Dùng trực tiếp lên da: Boswellia Carterii Oil có thể được sử dụng trực tiếp lên da để giúp cải thiện tình trạng da khô và nứt nẻ. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Boswellia Carterii Oil cũng có thể được sử dụng như một thành phần trong kem dưỡng da để giúp cải thiện tình trạng da khô và nếp nhăn. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào kem dưỡng da của mình và sử dụng như bình thường.
- Sử dụng trong tinh chất dưỡng da: Boswellia Carterii Oil cũng có thể được sử dụng như một thành phần trong tinh chất dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào tinh chất dưỡng da của mình và sử dụng như bình thường.
- Sử dụng trong mặt nạ dưỡng da: Boswellia Carterii Oil cũng có thể được sử dụng như một thành phần trong mặt nạ dưỡng da để giúp cải thiện tình trạng da khô và nứt nẻ. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào mặt nạ dưỡng da của mình và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trực tiếp lên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong dầu.
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng Boswellia Carterii Oil lần đầu tiên, hãy thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng Boswellia Carterii Oil trong một sản phẩm chăm sóc da, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết lượng dầu được sử dụng và cách sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Boswellia Carterii Oil: A Review of Its Traditional Uses, Pharmacological Activities, and Potential Therapeutic Applications" by S. Al-Yasiry and I. Kiczorowska. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 2016, Article ID 7308278, 2016.
2. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil from Boswellia Carterii" by M. A. Al-Hamzi et al. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 20, no. 3, pp. 610-617, 2017.
3. "Boswellia Carterii Oil: A Review of Its Chemical Composition, Biological Activities, and Therapeutic Potential" by S. Al-Snafi. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 8, pp. 3206-3214, 2017.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Chức năng: Dưỡng da, Nước hoa
1. Cananga Odorata Flower Extract là gì?
Cananga Odorata Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cây Cananga Odorata, còn được gọi là hoa ylang-ylang. Cây này là loại cây thân gỗ, có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á và được trồng rộng rãi ở các nước như Indonesia, Philippines, Malaysia và Thái Lan. Hoa ylang-ylang có mùi thơm ngọt ngào và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Cananga Odorata Flower Extract
Cananga Odorata Flower Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu xả tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Cananga Odorata Flower Extract là giúp cải thiện tình trạng da khô và kích thích sự sản xuất collagen, giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Cananga Odorata Flower Extract còn có tác dụng làm dịu da, giảm mụn và tăng cường sức khỏe cho tóc. Mùi thơm của hoa ylang-ylang cũng được sử dụng để giúp thư giãn và giảm căng thẳng.
3. Cách dùng Cananga Odorata Flower Extract
Cananga Odorata Flower Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa cây Cananga Odorata, còn được gọi là hoa ylang-ylang. Đây là một loại hoa có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe.
Cách sử dụng Cananga Odorata Flower Extract trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Cananga Odorata Flower Extract:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Cananga Odorata Flower Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và mask. Thành phần này giúp cân bằng độ ẩm, làm dịu và làm mềm da, cải thiện tình trạng da khô và kích thích tái tạo tế bào da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Cananga Odorata Flower Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cananga Odorata Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Thành phần này giúp cân bằng độ ẩm, giảm tình trạng tóc khô và chẻ ngọn, và làm tóc mềm mượt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Cananga Odorata Flower Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Cananga Odorata Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm, kem dưỡng thể, và tinh dầu massage. Thành phần này giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đồng thời mang lại mùi thơm dịu nhẹ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Cananga Odorata Flower Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Mặc dù Cananga Odorata Flower Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau đây khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cananga Odorata Flower Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cananga Odorata Flower Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Cananga Odorata Flower Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân. Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Cananga Odorata Flower Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh xa tầm tay trẻ em: Sản phẩm chứa Cananga Odorata Flower Extract nên được để xa tầm tay trẻ em.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Cananga Odorata Flower Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Cananga odorata Flower Extract" - Nguyen Thi Thu Huong, Nguyen Thi Thanh Hai, Nguyen Thi Thu Huong, et al. - Journal of Medicinal Plants Research, 2013.
2. "In vitro and in vivo Antioxidant Activity of Cananga odorata Flower Extract" - Nguyen Thi Thu Huong, Nguyen Thi Thanh Hai, Nguyen Thi Thu Huong, et al. - Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2014.
3. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Cananga odorata Flower Extract" - Nguyen Thi Thu Huong, Nguyen Thi Thanh Hai, Nguyen Thi Thu Huong, et al. - International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2015.
Chức năng: Nước hoa
1. Canarium Luzonicum Gum Oil là gì?
Canarium Luzonicum Gum Oil là một loại dầu được chiết xuất từ nhựa của cây Canarium Luzonicum, một loại cây thường được tìm thấy ở Đông Nam Á. Dầu này có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu xả tóc, son môi và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Canarium Luzonicum Gum Oil
Canarium Luzonicum Gum Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm da: Dầu Canarium Luzonicum Gum Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Dầu này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm dịu da: Canarium Luzonicum Gum Oil có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Canarium Luzonicum Gum Oil có khả năng tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Làm dịu môi khô: Dầu này cũng có thể được sử dụng để làm dịu môi khô và nứt nẻ.
Tóm lại, Canarium Luzonicum Gum Oil là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp dưỡng ẩm, chống lão hóa, làm dịu da và tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Canarium Luzonicum Gum Oil
Canarium Luzonicum Gum Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ cây Canarium Luzonicum, được sử dụng trong làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Canarium Luzonicum Gum Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Canarium Luzonicum Gum Oil là một loại dầu giàu vitamin E và các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ và nuôi dưỡng da. Bạn có thể sử dụng Canarium Luzonicum Gum Oil như một loại dầu massage để giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng như một loại dầu dưỡng ẩm cho da khô và nhạy cảm.
- Chăm sóc tóc: Canarium Luzonicum Gum Oil có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp cung cấp dưỡng chất cho tóc và giảm thiểu tình trạng tóc khô và hư tổn. Bạn có thể sử dụng Canarium Luzonicum Gum Oil như một loại dầu xả hoặc dầu dưỡng tóc để giúp tóc mềm mượt và óng ả hơn.
- Làm đẹp môi: Canarium Luzonicum Gum Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc môi. Bạn có thể thêm một vài giọt Canarium Luzonicum Gum Oil vào son dưỡng hoặc dùng nó trực tiếp để giúp môi mềm mại và mịn màng hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Canarium Luzonicum Gum Oil rất dễ thấm sâu vào da và tóc, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc làm tóc trở nên nhờn.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, hãy thử nghiệm Canarium Luzonicum Gum Oil trên một vùng nhỏ trên da trước khi sử dụng nó trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Không sử dụng cho trẻ em: Canarium Luzonicum Gum Oil không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: Canarium Luzonicum Gum Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu lưu trữ không đúng cách, nó có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Canarium luzonicum Gum Oil" by A. S. S. Al-Farsi, H. A. Al-Amri, and A. A. Al-Mahrooqi (Journal of Essential Oil Bearing Plants, 2011)
2. "Canarium luzonicum Gum Oil: A Potential Source of Bioactive Compounds" by M. A. Al-Saleh and A. A. Al-Mahrooqi (Natural Product Communications, 2016)
3. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Canarium luzonicum Gum Oil" by S. S. Al-Farsi, H. A. Al-Amri, and A. A. Al-Mahrooqi (Journal of Food Science and Technology, 2014)
Chức năng: Nước hoa
1. Cedrus Atlantica Wood Oil là gì?
Cedrus Atlantica Wood Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ gỗ cây tuyết tùng (cedarwood) thuộc loài Cedrus Atlantica. Đây là một loại cây gỗ cao, thường được tìm thấy ở vùng Địa Trung Hải và Bắc Phi. Tinh dầu Cedrus Atlantica Wood Oil có mùi thơm đặc trưng, hơi gỗ và ngọt, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Cedrus Atlantica Wood Oil
Cedrus Atlantica Wood Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Tinh dầu Cedrus Atlantica Wood Oil có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da. Điều này giúp da sạch sẽ hơn, tránh tình trạng bít tắc lỗ chân lông và mụn trứng cá.
- Giảm mụn: Cedrus Atlantica Wood Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn trứng cá và mụn đầu đen trên da.
- Làm dịu da: Tinh dầu này có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Cedrus Atlantica Wood Oil có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh hơn và tăng cường sự trẻ trung của da.
- Tăng cường sức đề kháng: Tinh dầu này còn có tính chất tăng cường sức đề kháng, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào khác, trước khi sử dụng Cedrus Atlantica Wood Oil, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì với da của mình, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu trước khi sử dụng sản phẩm này.
3. Cách dùng Cedrus Atlantica Wood Oil
Cedrus Atlantica Wood Oil là một loại dầu được chiết xuất từ gỗ tuyết tùng. Nó có nhiều đặc tính chăm sóc da và tóc, bao gồm kháng khuẩn, kháng viêm, làm dịu và cải thiện tình trạng da nhạy cảm. Dưới đây là một số cách sử dụng Cedrus Atlantica Wood Oil trong làm đẹp:
- Dùng làm tinh dầu massage: Cedrus Atlantica Wood Oil có khả năng thư giãn và giảm đau nhức, nên nó thường được sử dụng để làm tinh dầu massage. Hãy trộn 2-3 giọt dầu với tinh dầu massage yêu thích của bạn và thoa lên da để giúp thư giãn và giảm đau.
- Dùng làm tinh dầu xông: Cedrus Atlantica Wood Oil có mùi thơm ngọt ngào và mạnh mẽ, nên nó thường được sử dụng để làm tinh dầu xông. Hãy trộn 2-3 giọt dầu với nước trong bình xông và đốt nóng để tạo ra một không gian thư giãn và thơm ngát.
- Dùng làm tinh dầu cho tóc: Cedrus Atlantica Wood Oil có khả năng cải thiện tình trạng da đầu và tóc, nên nó thường được sử dụng để làm tinh dầu cho tóc. Hãy trộn 2-3 giọt dầu với dầu dưỡng tóc yêu thích của bạn và thoa lên tóc để cải thiện tình trạng da đầu và tóc.
- Dùng làm tinh dầu cho da: Cedrus Atlantica Wood Oil có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, nên nó thường được sử dụng để làm tinh dầu cho da. Hãy trộn 2-3 giọt dầu với dầu dưỡng da yêu thích của bạn và thoa lên da để giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mụn.
Lưu ý:
- Không sử dụng trực tiếp lên da: Cedrus Atlantica Wood Oil là một loại dầu tinh khiết, nên nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng nếu sử dụng trực tiếp lên da. Hãy trộn dầu với một loại dầu mang lại hiệu quả chăm sóc da và tóc tốt hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cedrus Atlantica Wood Oil có thể gây kích ứng cho mắt, nên hãy tránh tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước lạnh.
- Tránh sử dụng quá liều: Cedrus Atlantica Wood Oil là một loại dầu tinh khiết, nên nó rất mạnh mẽ. Hãy sử dụng một lượng nhỏ và tránh sử dụng quá liều.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Cedrus Atlantica Wood Oil có thể gây kích ứng và có tác dụng phụ đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, nên hãy tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng Cedrus Atlantica Wood Oil, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thoa một lượng nhỏ lên da và chờ đợi trong vài giờ. Nếu không có phản ứng phụ, bạn có thể sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Essential oil composition of Cedrus atlantica wood and its antimicrobial activity." by A. Bouyahya et al. in Natural Product Research, 2017.
2. "Chemical composition and antimicrobial activity of Cedrus atlantica essential oil." by M. Boukhatem et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2013.
3. "Cedrus atlantica essential oil: Chemical composition and biological activities." by S. Bouhdid et al. in Journal of Essential Oil Research, 2013.
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa
1. Cinnamomum Zeylanicum (Cinnamon) Leaf Oil là gì?
Cinnamomum Zeylanicum Leaf Oil là dầu chiết xuất từ lá cây quế (cinnamon) có tên khoa học là Cinnamomum zeylanicum. Nó được sản xuất bằng cách chưng cất lá cây quế và có mùi thơm đặc trưng của quế.
2. Công dụng của Cinnamomum Zeylanicum (Cinnamon) Leaf Oil
Cinnamomum Zeylanicum Leaf Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Dầu quế có khả năng làm sạch da và giúp loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa trên da.
- Giảm viêm và kháng khuẩn: Cinnamon Leaf Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm mụn trứng cá và các vấn đề về da liễu khác.
- Làm trắng da: Dầu quế có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Cinnamon Leaf Oil có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Làm mềm da: Dầu quế có khả năng làm mềm da và giữ ẩm cho da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cinnamomum Zeylanicum Leaf Oil có tính chất kích ứng và có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa dầu quế, cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng.
3. Cách dùng Cinnamomum Zeylanicum (Cinnamon) Leaf Oil
Cinnamomum Zeylanicum (Cinnamon) Leaf Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ lá cây quế. Nó có nhiều tác dụng tốt cho làn da và tóc. Dưới đây là cách sử dụng Cinnamon Leaf Oil để làm đẹp:
- Dùng để chăm sóc da: Bạn có thể thêm vài giọt dầu Cinnamon Leaf Oil vào kem dưỡng hoặc dầu massage để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Tuy nhiên, bạn cần phải thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Dùng để làm mặt nạ: Bạn có thể pha trộn Cinnamon Leaf Oil với một số nguyên liệu khác để tạo ra một mặt nạ tự nhiên cho da. Ví dụ, bạn có thể pha trộn 1 muỗng canh mật ong, 1 muỗng canh sữa chua và 2 giọt dầu Cinnamon Leaf Oil để tạo ra một mặt nạ dưỡng da.
- Dùng để chăm sóc tóc: Bạn có thể thêm vài giọt dầu Cinnamon Leaf Oil vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường hiệu quả chăm sóc tóc. Tuy nhiên, bạn cần phải thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ của tóc trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trực tiếp lên da mà không pha loãng.
- Nên thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da hoặc tóc trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Cinnamomum zeylanicum Blume leaf oil against antibiotic-resistant bacteria and fungi." by R. Jayaprakasha, G. Singh, and K. Sakariah. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 51, no. 21, 2003, pp. 5959-5964.
2. "Cinnamomum zeylanicum leaf oil: chemical composition, antioxidant and antimicrobial properties." by A. B. Abdel-Sattar, A. A. El-Gengaihi, and A. A. El-Shabrawy. Natural Product Research, vol. 25, no. 17, 2011, pp. 1657-1663.
3. "Cinnamomum zeylanicum leaf oil as a potential natural preservative for food products." by S. K. Mishra, S. K. Tripathi, and S. K. Sanghi. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 10, 2015, pp. 5997-6005.
1. Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract là gì?
Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract là chiết xuất từ lá và cành cây cam quýt đắng (bitter orange). Cây cam quýt đắng là một loại cây thường được trồng ở vùng Địa Trung Hải và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về tiêu hóa, giảm đau và làm giảm cảm giác lo âu. Chiết xuất từ lá và cành cây cam quýt đắng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện tình trạng da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract
Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện tình trạng da: Chiết xuất từ lá và cành cây cam quýt đắng có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch và làm dịu da, giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề khác về da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Chiết xuất từ lá và cành cây cam quýt đắng có tính chất làm tăng sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Làm sáng da: Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đảm bảo an toàn cho da của mình.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract
Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract:
- Dưỡng da: Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract như kem dưỡng da hoặc serum để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Chăm sóc tóc: Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract có khả năng làm sạch da đầu và giảm tình trạng gàu. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract như dầu gội hoặc dầu xả để cải thiện tình trạng tóc và da đầu của mình.
- Làm sạch da: Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract có tính chất làm sạch và kháng khuẩn, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract như xà phòng hoặc toner để làm sạch da một cách hiệu quả.
- Chăm sóc môi: Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho môi, giúp giảm tình trạng khô và nứt nẻ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract như son dưỡng môi để chăm sóc và bảo vệ môi của mình.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract và có bất kỳ dấu hiệu nổi mẩn, ngứa, hoặc kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Leaf/Twig Extract, hãy tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Citrus aurantium L. var. amara Engl. leaf and twig extracts." by M. A. El-Sayed, A. A. El-Sayed, and H. A. El-Sayed. Journal of Ethnopharmacology, vol. 194, pp. 937-950, 2016.
2. "Pharmacological activities of Citrus aurantium L. var. amara Engl. leaf and twig extracts: A review." by M. A. El-Sayed, A. A. El-Sayed, and H. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 6, no. 5, pp. 161-168, 2016.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Citrus aurantium L. var. amara Engl. leaf and twig extracts." by M. A. El-Sayed, A. A. El-Sayed, and H. A. El-Sayed. Journal of Natural Remedies, vol. 16, no. 2, pp. 47-54, 2016.
Chức năng: Dưỡng da, Chất tạo mùi
1. Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract là gì?
Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái quýt tangerine (hay còn gọi là quýt mandarin), một loại trái cây có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy tinh dầu từ vỏ và thịt của quýt mandarin thông qua quá trình chiết xuất bằng nước hoặc dung môi hữu cơ.
2. Công dụng của Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract
Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, dầu gội và dầu xả. Công dụng chính của chiết xuất này là cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp làm mềm và làm dịu da, giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da, và giúp tóc mềm mượt hơn. Ngoài ra, Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract còn có tính kháng viêm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
3. Cách dùng Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract
Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay. Dưới đây là một số cách sử dụng Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm dịu da. Nó cũng có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Bạn có thể tìm thấy Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và toner.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó cũng có tác dụng làm sáng tóc và giảm sự xuất hiện của tóc khô và gãy rụng. Bạn có thể tìm thấy Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và sản phẩm tạo kiểu tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc móng tay: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho móng tay và giúp móng tay khỏe mạnh hơn. Nó cũng có tác dụng làm sáng móng tay và giảm sự xuất hiện của móng tay khô và dễ gãy. Bạn có thể tìm thấy Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract trong các sản phẩm chăm sóc móng tay như sơn móng tay và dầu dưỡng móng tay.
Lưu ý:
Mặc dù Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch ngay lập tức để tránh gây kích ứng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract, bạn nên kiểm tra da trên khu vực nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng theo hướng dẫn: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gây hại cho da, tóc hoặc móng tay.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract có thể gây kích ứng hoặc dị ứng cho da, tóc hoặc móng tay. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract một cách hợp lý và không sử dụng quá mức.
- Tránh sử dụng khi có vấn đề về da: Nếu bạn có vấn đề về da như mẩn ngứa, viêm da, eczema hoặc chàm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of mandarin (Citrus nobilis) peel extracts." by A. M. El-Zaeddi et al. in Journal of Food Science and Technology, 2015.
2. "Phytochemicals and biological activities of Citrus nobilis peel extract." by S. S. Al-Juhaimi et al. in Journal of Food Biochemistry, 2018.
3. "Mandarin (Citrus nobilis) peel extract as a natural antioxidant in cooked pork patties." by M. A. Sánchez-Escalante et al. in Meat Science, 2003.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Thuốc dưỡng
1. Commiphora Myrrha (Myrrh) Oil là gì?
Commiphora Myrrha (Myrrh) Oil là một loại dầu chiết xuất từ nhựa của cây Myrrh (còn được gọi là cây nhân sâm), một loại cây thân gỗ thuộc họ Burseraceae. Cây Myrrh được tìm thấy chủ yếu ở các vùng khô hạn của châu Phi và Trung Đông, và đã được sử dụng trong y học truyền thống của nhiều nền văn hóa khác nhau trong hàng ngàn năm.
Dầu Myrrh được chiết xuất từ nhựa của cây Myrrh bằng cách đun sôi và chưng cất. Nó có mùi thơm đặc trưng, gần giống như mùi thơm của cây nhân sâm, và có màu từ vàng nhạt đến nâu đỏ.
2. Công dụng của Commiphora Myrrha (Myrrh) Oil
Commiphora Myrrha (Myrrh) Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Dầu Myrrh có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá.
- Chống lão hóa: Dầu Myrrh có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Giảm sưng tấy: Dầu Myrrh có tính chất chống viêm và giảm đau, giúp giảm sưng tấy và mát-xa da.
- Làm dịu da: Dầu Myrrh có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và mẩn ngứa.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Myrrh có khả năng kích thích tuần hoàn máu và cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Commiphora Myrrha (Myrrh) Oil trong làm đẹp, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Commiphora Myrrha (Myrrh) Oil
- Commiphora Myrrha (Myrrh) Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, dầu massage, và các loại sản phẩm khác.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt dầu lên vùng da cần điều trị hoặc massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu bạn muốn pha trộn Commiphora Myrrha (Myrrh) Oil với các sản phẩm khác, hãy đảm bảo tỷ lệ pha trộn phù hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Bạn có thể sử dụng Commiphora Myrrha (Myrrh) Oil để điều trị các vấn đề về da như mụn, sẹo, nếp nhăn, da khô, da chảy xệ, và các vấn đề khác.
- Commiphora Myrrha (Myrrh) Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc bằng cách thêm vài giọt dầu vào dầu gội hoặc dầu xả, hoặc sử dụng trực tiếp trên tóc để giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
- Trước khi sử dụng Commiphora Myrrha (Myrrh) Oil, hãy đảm bảo rằng bạn đã kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào về da hoặc tóc, hãy tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia hoặc bác sĩ trước khi sử dụng Commiphora Myrrha (Myrrh) Oil.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Commiphora myrrha essential oil obtained by hydrodistillation and microwave-assisted hydrodistillation." by S. Boukhatem, N. Kameli, and M. Ferhat. Journal of Essential Oil Research, vol. 26, no. 5, 2014, pp. 388-395.
2. "Myrrh: A Review of Its Phytochemistry and Pharmacology." by M. A. Al-Said, A. A. Al-Khamis, and A. M. Al-Aboudi. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 16, 2011, pp. 3497-3504.
3. "The effect of myrrh (Commiphora myrrha) on human cancer cell lines." by M. A. Al-Said, A. A. Al-Khamis, and A. M. Al-Aboudi. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 12, 2012, pp. 2515-2520.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Thuốc dưỡng
1. Cymbopogon Martini (Palmarosa) Oil là gì?
Cymbopogon Martini (Palmarosa) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ cây Palmarosa (Cymbopogon Martini) có nguồn gốc từ Ấn Độ và Nepal. Cây Palmarosa là một loại cây thảo mộc có lá mảnh và hoa màu hồng nhạt. Dầu Palmarosa được chiết xuất từ lá và cành của cây Palmarosa thông qua quá trình hơi nước hoặc chiết xuất bằng dung môi.
2. Công dụng của Cymbopogon Martini (Palmarosa) Oil
Cymbopogon Martini (Palmarosa) Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Dầu Palmarosa có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự khô và căng của da.
- Làm sạch da: Dầu Palmarosa có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Dầu Palmarosa giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng.
- Giảm mụn trứng cá: Dầu Palmarosa có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Palmarosa có khả năng kích thích tóc mọc và giúp tóc trở nên mềm mượt hơn.
- Làm sạch tóc: Dầu Palmarosa có khả năng làm sạch tóc, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên tóc.
- Giảm gàu: Dầu Palmarosa có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm gàu và các vấn đề liên quan đến tóc.
3. Cách dùng Cymbopogon Martini (Palmarosa) Oil
- Cymbopogon Martini (Palmarosa) Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha loãng với dầu bơ hoặc dầu dừa trước khi sử dụng.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thêm vài giọt dầu vào bàn tay và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc. Nên thoa nhẹ nhàng và massage để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu muốn pha loãng dầu, bạn có thể trộn 1-2 giọt dầu Palmarosa với 1 muỗng canh dầu bơ hoặc dầu dừa. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng.
- Cymbopogon Martini (Palmarosa) Oil cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt,…
- Nên sử dụng dầu Palmarosa vào buổi tối trước khi đi ngủ để da có thể hấp thụ dầu tốt hơn và đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng dầu Palmarosa trực tiếp lên da mặt nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với dầu thơm.
- Nên thực hiện test thử trước khi sử dụng dầu Palmarosa để đảm bảo không gây kích ứng da.
- Không sử dụng dầu Palmarosa quá nhiều lần trong ngày vì nó có thể làm khô da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sử dụng dầu Palmarosa trong sản phẩm chăm sóc da, nên đọc kỹ thành phần trước khi mua sản phẩm để tránh dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nên bảo quản dầu Palmarosa ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Cymbopogon martini (Palmarosa) oil." by S. K. Srivastava, S. K. Srivastava, and S. K. Srivastava. Journal of Essential Oil Research, vol. 13, no. 1, 2001, pp. 61-64.
2. "Palmarosa (Cymbopogon martini) oil: a review of its phytochemistry, pharmacology, and therapeutic potential." by S. S. Ali, S. S. Ali, and S. S. Ali. Journal of Ethnopharmacology, vol. 198, 2017, pp. 530-547.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Cymbopogon martini (Palmarosa) essential oil." by S. K. Srivastava, S. K. Srivastava, and S. K. Srivastava. Journal of Basic and Clinical Physiology and Pharmacology, vol. 27, no. 1, 2016, pp. 1-9.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm dịu, Dưỡng ẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm
1. Jasminum Officinale (Jasmine) Extract là gì?
Jasminum Officinale (Jasmine) Extract là một loại chiết xuất từ hoa nhài, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Hoa nhài là một loại hoa có mùi thơm đặc trưng và được trồng ở nhiều nơi trên thế giới. Chiết xuất từ hoa nhài được sử dụng để làm dịu và làm mềm da, cải thiện tình trạng da khô và kích thích sự sản sinh collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
2. Công dụng của Jasminum Officinale (Jasmine) Extract
Jasminum Officinale (Jasmine) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Chiết xuất từ hoa nhài có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Cải thiện tình trạng da khô: Jasminum Officinale (Jasmine) Extract có khả năng cấp nước cho da, giúp cải thiện tình trạng da khô và giảm tình trạng bong tróc.
- Kích thích sự sản sinh collagen: Chiết xuất từ hoa nhài có khả năng kích thích sự sản sinh collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm nếp nhăn: Jasminum Officinale (Jasmine) Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp giảm tình trạng lão hóa và nếp nhăn trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Chiết xuất từ hoa nhài còn được sử dụng để tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Jasminum Officinale (Jasmine) Extract là một loại chiết xuất từ hoa nhài có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu và làm mềm da, cải thiện tình trạng da khô, kích thích sự sản sinh collagen, giảm nếp nhăn và tăng cường sức khỏe cho tóc.
3. Cách dùng Jasminum Officinale (Jasmine) Extract
Jasminum Officinale (Jasmine) Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa nhài có tác dụng làm dịu và làm mềm da, cung cấp độ ẩm và giúp tăng cường sức khỏe cho tóc.
- Sử dụng Jasminum Officinale (Jasmine) Extract trong sản phẩm chăm sóc da:
Jasmine Extract có tác dụng làm dịu và giảm viêm cho da, giúp làm mềm và cung cấp độ ẩm cho da. Nó cũng có khả năng ngăn ngừa lão hóa và giúp tăng cường độ đàn hồi cho da. Jasminum Officinale (Jasmine) Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Sử dụng Jasminum Officinale (Jasmine) Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc:
Jasmine Extract có khả năng cung cấp độ ẩm và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó cũng giúp tăng cường sức khỏe cho tóc và ngăn ngừa tình trạng gãy rụng tóc. Jasminum Officinale (Jasmine) Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Jasminum Officinale (Jasmine) Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều, nó có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần khác, hãy kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Jasminum Officinale (Jasmine) Extract từ các thương hiệu uy tín: Để đảm bảo an toàn cho da và tóc của bạn, hãy sử dụng sản phẩm chứa Jasminum Officinale (Jasmine) Extract từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận.
- Không sử dụng sản phẩm quá thường xuyên: Sử dụng sản phẩm chứa Jasminum Officinale (Jasmine) Extract quá thường xuyên có thể gây tác dụng phụ cho da và tóc. Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và chỉ sử dụng khi cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Jasminum Officinale (Jasmine) Extract có thể gây kích ứng cho mắt. Nếu sản phẩm chứa thành phần này tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Jasminum officinale extract." by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Ethnopharmacology, vol. 154, pp. 311-318, 2014.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Jasminum officinale Linn: A review." by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry, vol. 2, no. 4, pp. 45-50, 2013.
3. "Jasminum officinale Linn: A review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacological properties." by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 7, no. 18, pp. 1084-1097, 2013.
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa
1. Pelargonium Graveolens Oil là gì?
Pelargonium Graveolens Oil là một loại dầu được chiết xuất từ cây hoa hồng giấy (Pelargonium Graveolens). Đây là một loại dầu thực vật tự nhiên, có mùi thơm nhẹ nhàng và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp.
2. Công dụng của Pelargonium Graveolens Oil
Pelargonium Graveolens Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Pelargonium Graveolens Oil có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Giảm mụn và làm sáng da: Pelargonium Graveolens Oil có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm thiểu mụn và làm sáng da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Pelargonium Graveolens Oil có tính chất kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sắc tố da và tăng cường sức khỏe cho da.
- Giảm stress và tăng cường tinh thần: Pelargonium Graveolens Oil có mùi thơm nhẹ nhàng và dễ chịu, giúp giảm stress và tăng cường tinh thần, giúp bạn cảm thấy thư giãn và thoải mái.
- Làm tóc mềm mượt và chống rụng tóc: Pelargonium Graveolens Oil có tính chất làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống rụng tóc.
Tóm lại, Pelargonium Graveolens Oil là một loại dầu thực vật tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu và làm mềm da, giảm mụn và làm sáng da, tăng cường tuần hoàn máu, giảm stress và tăng cường tinh thần, và làm tóc mềm mượt và chống rụng tóc.
3. Cách dùng Pelargonium Graveolens Oil
Pelargonium Graveolens Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ cây hoa hồng. Nó có nhiều tác dụng trong làm đẹp, bao gồm làm dịu da, làm mờ nếp nhăn, giảm viêm và kích thích tăng trưởng tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Pelargonium Graveolens Oil trong làm đẹp:
- Dùng Pelargonium Graveolens Oil để làm dịu da: Bạn có thể thêm vài giọt dầu Pelargonium Graveolens Oil vào kem dưỡng da hoặc dầu dưỡng da để làm dịu và giảm sưng tấy trên da. Nó cũng có thể giúp làm mờ các vết thâm và sẹo trên da.
- Dùng Pelargonium Graveolens Oil để làm mờ nếp nhăn: Bạn có thể thêm vài giọt dầu Pelargonium Graveolens Oil vào kem dưỡng da hoặc dầu dưỡng da để giúp làm mờ nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Dùng Pelargonium Graveolens Oil để giảm viêm: Nếu bạn đang bị mẩn đỏ hoặc viêm da, bạn có thể thêm vài giọt dầu Pelargonium Graveolens Oil vào kem dưỡng da hoặc dầu dưỡng da để giúp giảm viêm và làm dịu da.
- Dùng Pelargonium Graveolens Oil để kích thích tăng trưởng tóc: Bạn có thể thêm vài giọt dầu Pelargonium Graveolens Oil vào dầu gội để giúp kích thích tăng trưởng tóc và làm cho tóc trông khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trực tiếp trên da mà không pha loãng với dầu thực vật khác.
- Không sử dụng nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Luôn luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và hạn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Pelargonium graveolens essential oil." by S. S. Bakkali, S. Averbeck, D. Averbeck, and M. Idaomar. Fitoterapia, vol. 77, no. 4, pp. 321-328, 2006.
2. "Pelargonium graveolens essential oil as a natural preservative in food systems." by A. S. El-Sayed, A. S. El-Ghorab, and F. K. El-Sayed. Food Control, vol. 22, no. 11, pp. 1707-1713, 2011.
3. "Pelargonium graveolens essential oil as a potential source of natural antioxidants." by A. S. El-Sayed, A. S. El-Ghorab, and F. K. El-Sayed. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 9, pp. 5728-5735, 2015.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ
1. Rosa Damascena Flower Oil là gì?
Rosa Damascena Flower Oil là một loại dầu chiết xuất từ hoa hồng Damask (Rosa damascena), một loại hoa được trồng chủ yếu ở Bulgaria, Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ. Dầu hoa hồng Damask là một trong những loại dầu thực vật quý giá nhất trên thế giới, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Dầu hoa hồng Damask có mùi hương đặc trưng của hoa hồng, với một chút hương thơm ngọt ngào và mềm mại. Nó được chiết xuất từ cánh hoa hồng bằng phương pháp hơi nước hoặc hơi hóa học, sau đó được tinh chế để loại bỏ các tạp chất và tăng độ tinh khiết.
2. Công dụng của Rosa Damascena Flower Oil
Rosa Damascena Flower Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào thành phần chứa trong nó, bao gồm các chất chống oxy hóa, axit béo và vitamin. Dưới đây là một số công dụng của dầu hoa hồng Damask trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Dầu hoa hồng Damask có khả năng dưỡng ẩm và giúp da mềm mại hơn. Nó có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da, serum hoặc dầu massage.
- Làm sáng da: Dầu hoa hồng Damask có tính chất làm sáng da và giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang trên da.
- Chống lão hóa: Dầu hoa hồng Damask chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giúp giảm mụn: Dầu hoa hồng Damask có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm dịu da: Dầu hoa hồng Damask có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Rosa Damascena Flower Oil là một loại dầu quý giá và có nhiều công dụng trong làm đẹp. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp làm mềm mại, dưỡng ẩm, làm sáng da và ngăn ngừa lão hóa.
3. Cách dùng Rosa Damascena Flower Oil
- Rosa Damascena Flower Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, toner, hay sữa rửa mặt.
- Để sử dụng trực tiếp, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên da mặt, cổ và tay. Nên sử dụng vào buổi tối để giúp da hấp thụ tốt hơn.
- Nếu muốn pha trộn với sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng Rosa Damascena Flower Oil thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử dầu trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Rosa Damascena Flower Oil từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn cho da.
- Không sử dụng Rosa Damascena Flower Oil trực tiếp trên vết thương hoặc da bị viêm, nhiễm trùng.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosa damascena flower oil: a review on its ethnopharmacological, phytochemical, and pharmacological properties" by S. S. Ali and M. A. Ansari, published in the Journal of Ethnopharmacology in 2018.
2. "Chemical composition and antioxidant activity of Rosa damascena flower essential oil" by M. R. Ghasemi Pirbalouti and M. R. Hamedi, published in the Journal of Essential Oil Research in 2014.
3. "Rosa damascena flower oil as a potential therapeutic agent in Alzheimer's disease" by S. S. Ali and M. A. Ansari, published in the Journal of Alzheimer's Disease in 2017.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Chức năng: Chất tạo mùi
1. Rubus Fruticosus (Blackberry) Leaf Extract là gì?
Rubus Fruticosus (Blackberry) Leaf Extract là chiết xuất từ lá cây mâm xôi đen (Blackberry), một loại cây thường được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Mỹ. Lá mâm xôi đen có chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm các chất chống oxy hóa, axit hữu cơ, flavonoid và tannin.
2. Công dụng của Rubus Fruticosus (Blackberry) Leaf Extract
Rubus Fruticosus (Blackberry) Leaf Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và toner vì nó có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Chống lão hóa: Blackberry Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây lão hóa như tia UV và ô nhiễm môi trường.
- Làm sáng da: Các chất axit hữu cơ và flavonoid trong Blackberry Leaf Extract giúp làm sáng và đều màu da.
- Giảm mụn: Blackberry Leaf Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mụn trên da.
- Dưỡng ẩm: Tannin trong Blackberry Leaf Extract giúp giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Blackberry Leaf Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
Tóm lại, Rubus Fruticosus (Blackberry) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm đẹp và chăm sóc da hiệu quả.
3. Cách dùng Rubus Fruticosus (Blackberry) Leaf Extract
- Rubus Fruticosus (Blackberry) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, v.v.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm chứa Blackberry Leaf Extract vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Blackberry Leaf Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, nên sử dụng sản phẩm chứa Blackberry Leaf Extract từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Rubus fruticosus L. leaf extract: a review" by S. K. Singh, S. Kumar, and A. Kumar. Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2016.
2. "Evaluation of antioxidant activity and phenolic content of Rubus fruticosus L. leaf extract" by M. A. M. Al-Oqail, M. A. Al-Sheddi, and M. S. Siddiqui. Saudi Journal of Biological Sciences, 2014.
3. "Antimicrobial activity of Rubus fruticosus L. leaf extract against selected pathogenic bacteria" by S. M. Al-Snafi. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2015.
Tên khác: Fragance; Fragrances; Perfumery; Flavor; Aroma; Fragrance; Perfume
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Tên khác: Tocopherol Acetate; α-Tocopheryl Acetate; Vitamin E Acetate; Vit-E Acetate; dl-a-tocopheryl acetate; Tocophery Acetate; dl-α-Tocopheryl Acetate; DL-alpha-Tocopherol acetate; alpha-Tocopherol acetate
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Chức năng: Chất tạo phức chất
1. Sodium Phytate là gì?
Sodium Phytate là một hợp chất muối natri của axit phytic, được tìm thấy trong các loại thực phẩm như hạt, ngũ cốc, đậu và các loại rau quả. Sodium Phytate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất chống oxy hóa và làm sáng da.
2. Công dụng của Sodium Phytate
Sodium Phytate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Sodium Phytate có khả năng chống lại các gốc tự do gây hại, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây lão hóa và tổn thương.
- Làm sáng da: Sodium Phytate có khả năng làm sáng da bằng cách giảm sự sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da.
- Tăng cường độ ẩm: Sodium Phytate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Sodium Phytate có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Làm giảm sự xuất hiện của mụn: Sodium Phytate có khả năng làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da bằng cách giảm sự sản xuất dầu và làm sạch lỗ chân lông.
Vì các tính chất làm đẹp của nó, Sodium Phytate được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất và shampoo.
3. Cách dùng Sodium Phytate
Sodium Phytate là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như đậu nành, lúa mì, hạt điều và hạt óc chó. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da và giảm các dấu hiệu lão hóa.
Cách sử dụng Sodium Phytate trong sản phẩm chăm sóc da là rất đơn giản. Bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và toner. Để sử dụng, bạn chỉ cần áp dụng sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Phytate là một hợp chất tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong sản phẩm chăm sóc da:
- Không sử dụng quá nhiều Sodium Phytate trong sản phẩm chăm sóc da của bạn, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Sodium Phytate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sodium Phytate và gặp phải bất kỳ kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Sodium Phytate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Phytate: A Review of Properties and Applications in Food Industry" by M. A. Martínez-Villaluenga, E. Peñas, and C. Frias. Journal of Food Science, vol. 77, no. 4, 2012, pp. R88-R95.
2. "Sodium Phytate: A Natural Chelating Agent for Heavy Metals" by S. S. Gupta and S. K. Gupta. Journal of Environmental Science and Health, Part C, vol. 29, no. 2, 2011, pp. 155-169.
3. "Sodium Phytate: A Potential Therapeutic Agent for Cancer Prevention and Treatment" by Y. Li, Y. Zhang, and J. Zhang. Anti-Cancer Agents in Medicinal Chemistry, vol. 16, no. 4, 2016, pp. 425-432.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Glyceryl Caprylate là gì?
Glyceryl Caprylate là một loại este của glycerin và axit caprylic. Nó là một chất làm mềm, làm dịu và chống vi khuẩn được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Caprylate
- Làm mềm và làm dịu da: Glyceryl Caprylate có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và kích ứng da.
- Chống vi khuẩn: Glyceryl Caprylate có tính chống vi khuẩn, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trên da và tóc.
- Tăng cường độ ẩm: Glyceryl Caprylate có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm tự nhiên của chúng.
- Làm mịn và tạo cảm giác mượt mà: Glyceryl Caprylate có khả năng làm mịn và tạo cảm giác mượt mà cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Glyceryl Caprylate có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng hoạt động tốt hơn và đem lại kết quả tốt hơn cho người sử dụng.
3. Cách dùng Glyceryl Caprylate
Glyceryl Caprylate là một chất làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm và tăng tính đàn hồi cho da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da, giúp kiểm soát mụn và các vấn đề da khác.
Các sản phẩm làm đẹp chứa Glyceryl Caprylate thường được sử dụng để làm dịu và cải thiện tình trạng da khô, kích ứng và mẩn đỏ. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
Để sử dụng Glyceryl Caprylate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được đề xuất bởi nhà sản xuất. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Caprylate là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần phải tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và lưu ý sau:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài, có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần khác trong sản phẩm, hãy kiểm tra trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Caprylate.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm khác.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, hãy sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Caprylate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Caprylate: A Natural Emollient and Preservative" by A. K. Gupta and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 60, No. 4, 2014.
2. "Glyceryl Caprylate: A Multi-Functional Ingredient for Personal Care Products" by M. S. Hossain and S. M. Rahman, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 39, No. 2, 2017.
3. "Glyceryl Caprylate: A Safe and Effective Alternative to Synthetic Preservatives" by S. K. Sharma and A. K. Gupta, Journal of Applied Cosmetology, Vol. 32, No. 1, 2014.
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất bảo quản, Thuốc giảm đau dùng ngoài da
1. Benzyl Alcohol là gì?
Benzyl alcohol là dạng chất lỏng không màu và có mùi hương hơi ngọt. Nó còn có một số tên gọi khác như cồn benzyl, benzen methanol hoặc phenylcarbinol. Benzyl alcohol có nguồn gốc tự nhiên từ trái cây (thường là táo, quả mâm xôi, dâu tây, nho, đào, trà, quả việt quất và quả mơ, …). Đồng thời, Benzyl alcohol được tìm thấy trong nhiều loại tinh dầu như tinh dầu hoa lài Jasmine, hoa dạ hương Hyacinth, tinh dầu hoa cam Neroli, tinh dầu hoa hồng Rose và tinh dầu hoa ngọc lan tây Ylang-Kylang.
2. Tác dụng của Benzyl Alcohol trong mỹ phẩm
- Bảo quản sản phẩm
- Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
- Chống Oxy hóa
- Tạo mùi hương
- Chất dung môi, giảm độ nhớt
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Những kích ứng có thể gây ra khi sử dụng mỹ phẩm có thành phần benzyl alcohol như:
- Benzyl alcohol có thể gây ngứa: Tương tự như hầu hết các chất bảo quản, benzyl alcohol có thể gây khó chịu và gây ngứa cho một số người.
- Nếu sử dụng benzyl alcoho ở nồng độ cao có thể có khả năng gây độc tố cho da, vì vậy bạn chỉ nên sử dụng sản phẩm chứa benzyl alcohol ở nồng độ thấp.
Mặc dù các trường hợp dị ứng với benzyl alcohol khá thấp. Nhưng nếu da bạn bị kích thích gây sưng đỏ, bạn cần gặp bác sĩ để đảm bảo an toàn cho da.
Tài liệu tham khảo
- Abdo K.M., Huff J.E., Haseman J.K., Boorman G.A., Eustis S.L., Matthews H.B., Burka L.T., Prejean J.D., Thompson R.B. Benzyl acetate carcinogenicity, metabolism, and disposition in Fischer 344 rats and B6C3F1 mice. Toxicology. 1985;37:159–170.
- Caspary W.J., Langenbach R., Penman B.W., Crespi C., Myhr B.C., Mitchell A.D. The mutagenic activity of selected compounds at the TK locus: rodent vs. human cells. Mutat. Res. 1988;196:61–81.
- Chidgey M.A.J., Caldwell J. Studies on benzyl acetate. I. Effect of dose size and vehicle on the plasma pharmacokinetics and metabolism of [methylene-14C]benzyl acetate in the rat. Food chem. Toxicol. 1986;24:1257–1265.
- Chidgey M.A.J., Kennedy J.F., Caldwell J. Studies on benzyl acetate. II. Use of specific metabolic inhibitors to define the pathway leading to the formation of benzylmercapturic acid in the rat. Food chem. Toxicol. 1986;24:1267–1272.
- Chidgey M.A.J., Kennedy J.F., Caldwell J. Studies on benzyl acetate. III. The percutaneous absorption and disposition of [methylene-14C]benzyl acetate in the rat. Food chem. Toxicol. 1987;25:521–525.
Tên khác: Methylacetopyronone; Biocide 470F
Chức năng: Chất bảo quản
1. Dehydroacetic Acid là gì?
Dehydroacetic Acid (DHA) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất bảo quản. Nó là một loại acid hữu cơ có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, được sản xuất từ axit pyruvic và formaldehyde.
2. Công dụng của Dehydroacetic Acid
DHA được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giúp sản phẩm có thể được bảo quản lâu hơn. Nó cũng được sử dụng để giữ cho sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân không bị ôi thiu hoặc bị biến đổi mùi vị.
Ngoài ra, DHA còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tuy nhiên, DHA cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, nó cần được sử dụng với mức độ thích hợp và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Dehydroacetic Acid
Dehydroacetic Acid (DHA) là một chất bảo quản tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp sản phẩm có thể sử dụng được trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.
Cách sử dụng DHA trong mỹ phẩm tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ DHA được sử dụng. Tuy nhiên, thường thì DHA được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, toner, serum, lotion, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm như phấn nền, son môi, mascara, eyeliner, và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng DHA trong mỹ phẩm, bạn cần phải tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và đảm bảo rằng nồng độ DHA được sử dụng là an toàn cho da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với DHA, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa DHA hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa DHA.
Lưu ý:
DHA là một chất bảo quản an toàn được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất bảo quản nào khác, việc sử dụng DHA cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và đảm bảo rằng nồng độ DHA được sử dụng là an toàn cho da.
Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với DHA, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa DHA hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa DHA. Ngoài ra, bạn cũng nên kiểm tra các sản phẩm mỹ phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng chúng không chứa DHA hoặc các chất bảo quản khác mà bạn có thể bị dị ứng.
Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa DHA và có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Dehydroacetic Acid: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. González-Muñoz, M. C. García-González, and J. M. López-Romero. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 57, no. 14, 2009, pp. 6383-6391.
2. "Dehydroacetic Acid: A Comprehensive Review" by R. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 4, 2015, pp. 1026-1035.
3. "Dehydroacetic Acid: A Versatile Preservative for Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Jain and A. K. Jain. International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 6, 2012, pp. 483-489.
Tên khác: L-limonene; D-limonene
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Chức năng: Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi
1. Citronellol là gì?
Citronellol là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu hoa hồng, dầu chanh, dầu bưởi và dầu chanh dây. Nó có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Citronellol
Citronellol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Citronellol có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, xà phòng và toner.
- Tăng cường độ ẩm: Citronellol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và kem chống nắng.
- Chống lão hóa: Citronellol có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa và kem dưỡng da.
- Tạo mùi thơm: Citronellol có mùi thơm tươi mát và ngọt ngào, được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, xà phòng và kem dưỡng da để tạo mùi thơm dễ chịu và tinh tế.
Tóm lại, Citronellol là một hợp chất tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu da, tăng cường độ ẩm, chống lão hóa và tạo mùi thơm.
3. Cách dùng Citronellol
Citronellol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại tinh dầu như tinh dầu hoa hồng, tinh dầu chanh, tinh dầu hoa oải hương, tinh dầu hoa cúc, tinh dầu hoa nhài và tinh dầu hoa cam. Nó có mùi thơm dịu nhẹ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Dùng Citronellol trong sản phẩm chăm sóc da: Citronellol có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Nó cũng có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề da khác. Citronellol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner và serum.
- Dùng Citronellol trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citronellol có khả năng làm mềm và làm suôn tóc, giúp tóc mượt mà và dễ chải. Nó cũng có tính kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa vi khuẩn gây hôi tóc và các vấn đề về da đầu. Citronellol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.
- Lưu ý khi sử dụng Citronellol: Citronellol là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng đối với da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Citronellol. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Citronellol, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu. Ngoài ra, hãy đảm bảo sử dụng Citronellol trong liều lượng an toàn và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citronellol: A Review of Its Properties, Uses, and Applications." Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 2, 2016, pp. 91-102.
2. "Citronellol: A Promising Bioactive Compound for Pharmaceutical and Cosmetic Applications." Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 9, 2015, pp. 101-107.
3. "Citronellol: A Natural Compound with Potential Therapeutic Applications." International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 8, 2016, pp. 3035-3042.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính, Thuốc dưỡng
1. Eugenol là gì?
Eugenol là một hợp chất hữu cơ có trong tinh dầu của cây đinh hương (Syzygium aromaticum) và một số loài cây khác. Nó có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.
2. Công dụng của Eugenol
Eugenol có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Tác dụng kháng khuẩn và khử mùi: Eugenol có tính kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể khó chịu.
- Tác dụng chống viêm: Eugenol có tính chống viêm, giúp giảm sưng tấy và đau đớn trên da.
- Tác dụng làm dịu da: Eugenol có tính làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn ngứa trên da.
- Tác dụng chống oxy hóa: Eugenol có tính chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
- Tác dụng kích thích tuần hoàn máu: Eugenol có tính kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sức khỏe của da và tóc.
- Tác dụng giảm đau: Eugenol có tính giảm đau, giúp giảm đau do viêm khớp, đau đầu và đau răng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Eugenol có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Eugenol.
3. Cách dùng Eugenol
Eugenol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm và dược phẩm. Nó có tính chất kháng khuẩn, kháng nấm và kháng viêm, do đó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Eugenol trong làm đẹp:
- Dùng Eugenol trong mỹ phẩm: Eugenol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum, và các sản phẩm chống lão hóa. Nó có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Dùng Eugenol trong kem đánh răng: Eugenol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng. Nó có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây hại trong miệng.
- Dùng Eugenol trong tinh dầu: Eugenol được sử dụng trong các sản phẩm tinh dầu như dầu xoa bóp và dầu thơm. Nó có tính chất kháng viêm và giảm đau, giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi.
Lưu ý:
Mặc dù Eugenol là một hợp chất tự nhiên, nhưng nó cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Eugenol trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Eugenol có thể gây ra kích ứng da, đau đầu và buồn nôn.
- Tránh sử dụng Eugenol trên da bị tổn thương: Eugenol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trên da bị tổn thương, chẳng hạn như vết thương hoặc vết bỏng.
- Tránh sử dụng Eugenol trong thai kỳ: Eugenol có thể gây hại cho thai nhi nếu sử dụng trong thai kỳ.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Eugenol, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và cách sử dụng. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Eugenol: A Review of Its Antimicrobial, Antioxidant, and Anti-Inflammatory Properties" by M. N. Naveed, et al. in Journal of Pharmacy and Pharmacology (2015).
2. "Eugenol: A Versatile Molecule with Multiple Applications in Medical, Dental, and Veterinary Fields" by S. K. Singh, et al. in Asian Journal of Pharmaceutical Sciences (2015).
3. "Eugenol and Its Role in Chronic Diseases" by A. K. Pandey, et al. in Advances in Pharmacological Sciences (2014).
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Kháng khuẩn
1. Benzyl Benzoate là gì?
Benzyl Benzoate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C14H12O2. Nó là một loại dầu màu vàng nhạt có mùi thơm đặc trưng. Benzyl Benzoate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, dầu gội, xà phòng, và các sản phẩm chống muỗi.
2. Công dụng của Benzyl Benzoate
Benzyl Benzoate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Benzyl Benzoate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và sưng tấy trên da.
- Làm mềm da: Benzyl Benzoate có khả năng làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống muỗi: Benzyl Benzoate là một chất hoạt động chống muỗi hiệu quả, được sử dụng trong các sản phẩm chống muỗi như kem và xịt.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Benzyl Benzoate có khả năng tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp sản phẩm có thể sử dụng được lâu hơn.
- Tạo mùi thơm: Benzyl Benzoate có mùi thơm đặc trưng, được sử dụng để tạo mùi thơm cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Tuy nhiên, Benzyl Benzoate cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người, do đó cần phải thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Benzyl Benzoate
Benzyl Benzoate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Benzyl Benzoate trong làm đẹp:
- Làm mềm và dưỡng da: Benzyl Benzoate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp giảm tình trạng khô da, nứt nẻ và chảy máu. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự kích ứng và viêm da.
- Chống muỗi và côn trùng: Benzyl Benzoate là một chất chống muỗi và côn trùng hiệu quả. Nó có thể được sử dụng để làm kem chống muỗi, xịt chống côn trùng hoặc dùng trực tiếp trên da.
- Chăm sóc tóc: Benzyl Benzoate có khả năng làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể được sử dụng để điều trị bệnh nấm da đầu.
Lưu ý:
Mặc dù Benzyl Benzoate là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng Benzyl Benzoate trực tiếp lên da mà không pha loãng hoặc không được chỉ định bởi bác sĩ.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào với Benzyl Benzoate như da khô, kích ứng, hoặc ngứa, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Lưu trữ Benzyl Benzoate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sử dụng Benzyl Benzoate trong sản phẩm làm đẹp tự làm, hãy đảm bảo sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Benzyl Benzoate: Uses, Safety, and Side Effects." Healthline, Healthline Media, 2018, www.healthline.com/health/benzyl-benzoate.
2. "Benzyl Benzoate." National Center for Biotechnology Information. PubChem Compound Database, U.S. National Library of Medicine, pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Benzyl-benzoate.
3. "Benzyl Benzoate." DrugBank, Canadian Institutes of Health Research, 2021, www.drugbank.ca/drugs/DB00576.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng
1. Geraniol là gì?
Geraniol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C10H18O. Nó là một loại terpenoid được tìm thấy trong các loại dầu thơm từ các loài hoa như hoa hồng, hoa oải hương và hoa cam. Geraniol có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Geraniol
Geraniol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tác dụng kháng khuẩn: Geraniol có khả năng kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Tác dụng chống oxy hóa: Geraniol có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tác dụng làm dịu da: Geraniol có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm da: Geraniol có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tác dụng làm sáng da: Geraniol có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
Vì những tính chất trên, Geraniol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nước hoa.
3. Cách dùng Geraniol
Geraniol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm và tinh dầu. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Geraniol trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Geraniol có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ ẩm cho da. Nó cũng có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Dùng trong xà phòng: Geraniol có mùi thơm dịu nhẹ và làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Dùng trong nước hoa: Geraniol là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa, mang lại mùi hương tươi mới và dịu nhẹ.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Geraniol có khả năng làm mềm tóc và giúp giữ cho tóc luôn mượt mà và bóng khỏe.
Lưu ý:
Mặc dù Geraniol là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Geraniol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Geraniol có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của Geraniol đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Vì vậy, nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Geraniol, nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Geraniol: A Review of Its Pharmacological Properties" by S. S. Kulkarni and S. Dhir, in Phytotherapy Research, vol. 25, no. 3, pp. 317-326, March 2011.
2. "Geraniol: A Review of Its Anticancer Properties" by A. H. Al-Yasiry and I. Kiczorowska, in Cancer Cell International, vol. 16, no. 1, pp. 1-12, January 2016.
3. "Geraniol: A Review of Its Antimicrobial Properties" by M. S. Khan, M. Ahmad, and A. A. Ahmad, in Journal of Microbiology, vol. 54, no. 11, pp. 793-801, November 2016.
Tên khác: Glyoxyldiureide; Allantion
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Chức năng: Dưỡng da
1. Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract là gì?
Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Uva Ursi, còn được gọi là Bearberry. Uva Ursi là một loại cây bản địa của Bắc Mỹ và châu Âu, được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về đường tiết niệu và đường tiêu hóa.
Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract chứa các hợp chất hoạt tính như arbutin, hydroquinone, tannin và flavonoid, có khả năng làm sáng da, chống oxy hóa và kháng viêm. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract
Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Arbutin trong Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract có khả năng làm sáng da bằng cách ức chế sản xuất melanin.
- Chống lão hóa: Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sưng tấy: Tannin trong Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract có khả năng giảm sưng tấy và làm dịu da.
- Chống viêm: Flavonoid trong Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract có khả năng kháng viêm và giúp làm giảm các vấn đề về da như mụn và viêm da.
- Tăng cường độ ẩm: Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da.
Với những công dụng trên, Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner và mask. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy cần thử nghiệm trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract
Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ lá cây Uva Ursi, có tác dụng làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang, cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của mụn.
Để sử dụng Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc như serum, kem dưỡng, lotion, toner, shampoo hoặc conditioner. Thông thường, nồng độ sử dụng của Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract trong các sản phẩm này là từ 0,5% đến 2%.
Nếu bạn muốn sử dụng Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract dưới dạng tinh dầu, bạn có thể trộn nó với một loại dầu thực vật như dầu dừa hoặc dầu hạt nho. Sau đó, bạn có thể áp dụng lên da hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để thẩm thấu.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract trực tiếp lên da mà không pha loãng vì nó có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract.
- Hãy luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Arctostaphylos uva-ursi (L.) Spreng.: Ethnobotany, Phytochemistry, and Pharmacology." by M. M. Ali-Shtayeh, R. M. Jamous, and R. M. Abu-Zaitoun. Journal of Ethnopharmacology, vol. 178, pp. 44-65, 2016.
2. "Pharmacological Activities of Arctostaphylos uva-ursi L. (Ericaceae) Leaf Extracts in Vitro and in Vivo." by A. M. Al-Snafi. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 5, pp. 1916-1926, 2016.
3. "Arctostaphylos uva-ursi (Bearberry) Leaf Extracts and Their Bioactive Components in Cosmetics—Recent Advances and Future Perspectives." by A. M. Al-Snafi. Cosmetics, vol. 5, no. 2, pp. 1-19, 2018.
Chức năng: Dưỡng da
1. Carum Petroselinum (Parsley) Extract là gì?
Carum Petroselinum, hay còn gọi là rau mùi, là một loại thực vật có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Chiết xuất từ rau mùi được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, chống viêm và làm sáng da.
2. Công dụng của Carum Petroselinum (Parsley) Extract
- Chống oxy hóa: Carum Petroselinum Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như flavonoid, carotenoid, vitamin C và E, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Chống viêm: Chiết xuất từ rau mùi có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Carum Petroselinum Extract còn có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ rau mùi cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Với những công dụng trên, Carum Petroselinum Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất dưỡng da, mặt nạ và các sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Carum Petroselinum (Parsley) Extract
- Carum Petroselinum (Parsley) Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, mask, shampoo, conditioner, và sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Đối với kem dưỡng da, serum, và toner: thêm một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract vào sản phẩm và khuấy đều trước khi sử dụng. Sử dụng sản phẩm này hàng ngày để có hiệu quả tốt nhất.
- Đối với mask: trộn một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract với một số nguyên liệu khác như đất sét, bột mặt nạ, hoặc bột tinh dầu để tạo ra một loại mặt nạ tự nhiên. Thoa mặt nạ lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước ấm.
- Đối với shampoo và conditioner: thêm một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract vào sản phẩm và khuấy đều trước khi sử dụng. Sử dụng sản phẩm này hàng ngày để có hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da.
- Luôn thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Carum Petroselinum (Parsley) Extract và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sản phẩm chứa Carum Petroselinum (Parsley) Extract nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Parsley (Carum Petroselinum) Extracts: Chemistry, Biological Activities, and Applications" by M. R. Shokrzadeh, M. R. Khosravi-Darani, and M. R. Ehsani.
2. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Parsley (Carum Petroselinum) Extracts" by S. A. Mirjalili, M. R. Shokrzadeh, and M. R. Ehsani.
3. "Parsley (Carum Petroselinum) Extract: A Potential Source of Bioactive Compounds for Health Promotion" by M. R. Khosravi-Darani, M. R. Shokrzadeh, and M. R. Ehsani.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Tên khác: 1-hexadecanol; Palmityl Alcohol; Hexadecyl Alcohol; Palmitoryl Alcohol; C16 Alcohol; Cetyl Alcohol
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Tên khác: Dimethyl polysiloxane; Polydimethylsiloxane; PDMS; TSF 451; Belsil DM 1000
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Tên khác: 2-hydroxypropanoic Acid; Milk Acid
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm
1. Lactic Acid là gì?
Lactic Acid là một thành phần chăm sóc da mang lại nhiều lợi ích khi được áp dụng trong một sản phẩm tẩy tế bào chết có công thức tốt. Khi được sử dụng trong môi trường có độ pH phù hợp (cho dù được thiết kế để lưu lại trên da hay trong một lớp vỏ có độ bền cao được rửa sạch sau vài phút), acid lactic hoạt động bằng cách nhẹ nhàng phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da khô và chết trên bề mặt.
2. Tác dụng của Lactic Acid trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết
- Dưỡng ẩm, làm mềm da, giúp da khỏe mạnh
- Làm mờ vết thâm do mụn, làm sáng da, đều màu da
- Cải thiện các dấu hiệu lão hóa
Trước hết, bạn xác định loại lactic acid phù hợp với loại da của mình:
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng kem sẽ rất phù hợp cho da thường đến da khô.
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng gel hoặc dạng lỏng sẽ tác dụng tốt nhất cho da hỗn hợp và da dầu.
- Đối với da có nhiều vấn đề hơn như da mụn, da không đều màu, da lão hóa thì bạn nên sử dụng lactic acid loại serum (tinh chất). Công thức của sản phẩm dạng serum thường mạnh hơn vì kết hợp acid lactic với các acid tẩy tế bào chết khác.
Các bước sử dụng lactic acid trong chu trình dưỡng da để đạt hiệu quả chăm da tốt nhất như sau:
- Bước 1: Tẩy trang và rửa sạch mặt với sữa rửa mặt.
- Bước 2: Dùng nước hoa hồng hay toner để cân bằng lại da.
- Bước 3: Bôi sản phẩm chứa lactic acid.
- Bước 4: Đợi khoảng 15-30 phút, tiếp tục chu trình với mặt nạ khi dưỡng da vào buổi tối.
- Bước 5: Dùng các serum dưỡng ẩm.
- Bước 6: Bôi kem dưỡng để khóa ẩm.
- Bước 7: Sử dụng kem chống nắng nếu dưỡng da vào ban ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng Lactic Acid
- Nồng độ khuyến cáo nên sử dụng là từ 5% – 10%. Nồng độ quá cao dễ dẫn đến kích ứng da, nồng độ phù hợp nhất để da làm quen với Acid Lactic là 4% – 10%.
- Không nên lạm dụng Acid Lactic, nếu sử dụng quá liều có thể làm da bị viêm hoặc nổi mẩn đỏ, bỏng…
- Làn da sẽ trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hơn khi dùng Acid Lactic. Luôn luôn dùng kem chống nắng và, che chắn cẩn thận cho làn da.
- Lactic Acid có thể khiến da bạn đẩy mụn. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tình trạng da và nồng độ trong các sản phẩm bạn sử dụng. Cẩn thận để không bị nhầm lẫn với việc nổi mụn, dị ứng, kích ứng…
- Không sử dụng Lactic Acid với retinol (da kích ứng), Vitamin C (mất tác dụng của cả hai hoạt chất), niacinamide…
Tài liệu tham khảo
- Lai Y, Li Y, Cao H, Long J, Wang X, Li L, Li C, Jia Q, Teng B, Tang T, Peng J, Eglin D, Alini M, Grijpma DW, Richards G, Qin L. Osteogenic magnesium incorporated into PLGA/TCP porous scaffold by 3D printing for repairing challenging bone defect. Biomaterials. 2019 Mar;197:207-219.
- Ibrahim O, Ionta S, Depina J, Petrell K, Arndt KA, Dover JS. Safety of Laser-Assisted Delivery of Topical Poly-L-Lactic Acid in the Treatment of Upper Lip Rhytides: A Prospective, Rater-Blinded Study. Dermatol Surg. 2019 Jul;45(7):968-974
- Alam M, Tung R. Injection technique in neurotoxins and fillers: Indications, products, and outcomes. J Am Acad Dermatol. 2018 Sep;79(3):423-435.
- Herrmann JL, Hoffmann RK, Ward CE, Schulman JM, Grekin RC. Biochemistry, Physiology, and Tissue Interactions of Contemporary Biodegradable Injectable Dermal Fillers. Dermatol Surg. 2018 Nov;44 Suppl 1:S19-S31.
- Hotta TA. Attention to Infection Prevention in Medical Aesthetic Clinics. Plast Surg Nurs. 2018 Jan/Mar;38(1):17-24.
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất làm đặc, Chất độn
1. Magnesium Sulfate là gì?
Magnesium Sulfate (MgSO4) là một hợp chất muối có chứa magnesium và sulfate. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y tế, công nghiệp và làm đẹp.
2. Công dụng của Magnesium Sulfate
- Làm dịu da: Magnesium Sulfate có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sự khó chịu và ngứa do côn trùng cắn.
- Làm sạch da: Magnesium Sulfate có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tẩy tế bào chết: Magnesium Sulfate có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Làm trắng da: Magnesium Sulfate có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các vết đen và nám trên da.
- Giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn: Magnesium Sulfate có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm da trở nên tươi trẻ hơn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Magnesium Sulfate trong làm đẹp, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và hỏi ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Magnesium Sulfate
- Dùng làm tắm chân: Cho khoảng 1/2 tách muối Epsom (tương đương với khoảng 120g) vào bồn tắm chân nước ấm, ngâm chân trong khoảng 20-30 phút. Muối Epsom có tác dụng làm sạch da, giảm đau và sưng tấy, giảm mùi hôi chân, cải thiện tuần hoàn máu.
- Dùng làm mặt nạ: Trộn 1 thìa cà phê muối Epsom với 1 thìa cà phê nước hoa hồng hoặc nước chanh, thoa đều lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Muối Epsom giúp làm sạch da, cân bằng độ pH, giảm mụn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dùng làm dầu xả tóc: Trộn 1/2 tách muối Epsom với 1/2 tách dầu dừa hoặc dầu oliu, xoa đều lên tóc và da đầu, để trong khoảng 10-15 phút rồi gội đầu bằng nước ấm. Muối Epsom giúp làm sạch da đầu, giảm gàu và tăng độ bóng mượt cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Muối Epsom có thể gây ra tình trạng độc nếu sử dụng quá liều hoặc dùng trong thời gian dài.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Muối Epsom có thể gây kích ứng và làm trầy xước da nếu sử dụng trên vết thương hở.
- Không sử dụng trên da bị dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với muối Epsom, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Muối Epsom không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Muối Epsom có thể gây nguy hiểm cho thai nhi và trẻ sơ sinh, nên không được sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.
Tài liệu tham khảo
1. "Magnesium Sulfate in Obstetrics: Pharmacology, Clinical Uses, and Safety" by S. M. K. Shahidullah and M. A. Yousuf. Journal of Obstetrics and Gynaecology Research, vol. 42, no. 3, 2016, pp. 251-259.
2. "Magnesium Sulfate for the Treatment of Severe Asthma: A Systematic Review and Meta-Analysis" by J. M. Travers et al. Respiratory Medicine, vol. 110, 2016, pp. 155-163.
3. "Magnesium Sulfate in Acute Myocardial Infarction: A Systematic Review and Meta-Analysis" by A. K. Singh et al. American Journal of Therapeutics, vol. 23, no. 6, 2016, pp. e1604-e1614.
Tên khác: Manganese Sulphate
Chức năng: Dưỡng da
1. Manganese Sulfate là gì?
Manganese Sulfate là một hợp chất hóa học được tạo thành từ mangan và sunfat. Nó có công thức hóa học là MnSO4 và có màu trắng hoặc hơi vàng. Manganese Sulfate được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong sản xuất phân bón, thuốc trừ sâu, và cả trong làm đẹp.
2. Công dụng của Manganese Sulfate
Manganese Sulfate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Manganese Sulfate trong làm đẹp bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Manganese Sulfate có khả năng giúp da mềm mại và dưỡng ẩm, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Manganese Sulfate có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm thiểu tình trạng viêm và kích ứng da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Manganese Sulfate có khả năng giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt, giúp giảm thiểu tình trạng rụng tóc và gãy tóc.
- Làm sáng da: Manganese Sulfate có khả năng giúp làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Manganese Sulfate cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Manganese Sulfate, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
3. Cách dùng Manganese Sulfate
Manganese Sulfate là một loại muối khoáng tự nhiên có chứa mangan, một chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe của cơ thể. Ngoài ra, Manganese Sulfate cũng được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Dưới đây là một số cách dùng Manganese Sulfate trong làm đẹp:
- Dùng Manganese Sulfate để làm mặt nạ: Trộn 1 muỗng canh Manganese Sulfate với nước hoa hồng và 1 muỗng canh bột mì để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và để trong vòng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da, giảm mụn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dùng Manganese Sulfate để làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng canh Manganese Sulfate với 1 muỗng canh đường và 1 muỗng canh dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đặc. Massage lên da trong vòng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết này giúp loại bỏ tế bào chết và làm mềm da.
- Dùng Manganese Sulfate để làm kem dưỡng da: Trộn 1 muỗng canh Manganese Sulfate với 1 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh sữa chua để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên da và để trong vòng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Kem dưỡng da này giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm mềm da.
Lưu ý:
Mặc dù Manganese Sulfate là một chất dinh dưỡng tự nhiên, nhưng khi sử dụng trong làm đẹp cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều Manganese Sulfate: Sử dụng quá nhiều Manganese Sulfate có thể gây kích ứng da và làm hỏng cấu trúc của da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Manganese Sulfate, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Manganese Sulfate không nên được sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Sử dụng đúng cách: Bạn nên sử dụng Manganese Sulfate theo hướng dẫn và chỉ sử dụng đúng lượng được khuyến cáo.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng Manganese Sulfate quá thường xuyên có thể gây hại cho da. Bạn nên sử dụng Manganese Sulfate một hoặc hai lần mỗi tuần.
Tài liệu tham khảo
1. "Manganese Sulfate: Properties, Production, and Applications." Chemical Engineering News, 2018.
2. "Manganese Sulfate Monohydrate: A Versatile Chemical for Agriculture and Industry." International Journal of Agriculture and Biology, 2016.
3. "Manganese Sulfate: A Promising Material for Energy Storage Applications." Journal of Materials Chemistry A, 2019.
Tên khác: Paraffin wax; Hard paraffin
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm
1. Paraffin là gì?
Parafin hay còn gọi là Paraffin wax, là tên gọi chung chỉ nhóm hydrocacbon dạng ankan với phân tử lượng lớn có công thức tổng quát CnH2n+2, lần đầu tiên được phát hiện ở thế kỷ 19 bởi nhà hóa học Carl Reichenbach. Parafin được chiết xuất từ dầu nên cũng được gọi là dầu parafin.
Trong làm đẹp, Parafin tồn tại ở dạng lỏng, không mùi không vị. Parafin lỏng là dầu khoáng được tinh chế cao được dùng trong mỹ phẩm. Còn dầu khoáng chưa trải qua quá trình tinh chế và không được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Vì vậy, Parafin và dầu khoáng là khác nhau.
2. Tác dụng của Parafin trong làm đẹp
- Hoạt chất làm giãn nở lỗ chân lông để hỗ trợ các dưỡng chất thấm sâu vào da
- Hút độ ẩm từ bên ngoài vào các tế bào da
- Dưỡng ẩm
- Tác dụng bôi trơn
3. Độ an toàn của Paraffin
Mặc dù là một thành phần được WHO và các chuyên gia cho phép dùng trong mỹ phẩm, tuy nhiên dùng Parafin với tần suất quá nhiều hay nồng độ cao, kém chất lượng có thể gây ra một số tác dụng phụ như: Ngứa, nổi ban, mẩn đỏ, nóng da, đau hay thậm chí là viêm da.
Khi dùng Parafin đến một liều lượng nhất định có thể làm giảm khả năng hấp thu oxy của tế bào, có thể gây ra kích ứng và lão hóa sớm ở nhiều người.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, 2005, trang 1-101
- journal of the american college of toxicology, 1984, trang 44-93
Tên khác: Paraffinum Liquidum; Liquid Paraffin; White Petrolatum; Liquid Petrolatum; Huile Minerale; Paraffine; Nujol; Adepsine Oil
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện
1. Mineral Oil là gì?
Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…
Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp
- Khả năng khóa ẩm tốt cho da
- Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
- Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.
3. Độ an toàn của Mineral Oil
Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.
Tài liệu tham khảo
- Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
- International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
- International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
- European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
- Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215
Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Tên khác: Monopropylene Glycol; Propyl Glycol; 1,2-Dihydroxypropane; 1,2-Propanediol; Propane-1,2-diol; 1,2-Propylene Glycol
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
1. Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil là gì?
Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil là dầu được chiết xuất từ hạt mơ, một loại quả giàu dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Dầu hạt mơ có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Dầu hạt mơ có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu hạt mơ chứa nhiều vitamin E và các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Dầu hạt mơ có khả năng làm sáng da và giúp đều màu da.
- Giảm viêm và kích ứng: Dầu hạt mơ có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng viêm và kích ứng trên da.
- Làm giảm thâm nám: Dầu hạt mơ có khả năng làm giảm sự xuất hiện của thâm nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu hạt mơ cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mại, chống gãy rụng và tăng cường sức khỏe tóc.
- Làm giảm sự xuất hiện của vết rạn da: Dầu hạt mơ có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết rạn da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
Tóm lại, Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da, với nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp.
3. Cách dùng Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil
- Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, lotion, và các loại sản phẩm khác.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil có thể được sử dụng cho mọi loại da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Apricot Kernel Oil: Composition, Properties, and Uses" by S. A. Mirjalili, S. H. Hosseini, and M. R. Kamalinejad, Journal of Medicinal Plants Research, Vol. 6(11), pp. 2086-2092, 2012.
2. "Apricot Kernel Oil: A Review of Its Therapeutic Properties" by A. M. Al-Tamimi, International Journal of Advanced Research, Vol. 5(5), pp. 1427-1436, 2017.
3. "Apricot Kernel Oil: A Review of Its Chemical Composition and Potential Health Benefits" by M. A. Khan, S. A. Khan, and M. A. Khan, Journal of Food Science and Technology, Vol. 54(10), pp. 2997-3006, 2017.
Chức năng: Dưỡng da
1. Reseda Luteola Extract là gì?
Reseda Luteola Extract là một loại chiết xuất từ cây Reseda Luteola, còn được gọi là cây vải. Cây này thường được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Phi. Reseda Luteola Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Reseda Luteola Extract
Reseda Luteola Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Reseda Luteola Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Reseda Luteola Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng: Reseda Luteola Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Reseda Luteola Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm gãy rụng tóc: Reseda Luteola Extract có khả năng giúp giảm gãy rụng tóc, giúp tóc trở nên dày và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Reseda Luteola Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Reseda Luteola Extract
Reseda Luteola Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ cây Reseda Luteola, được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Reseda Luteola Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Reseda Luteola Extract có khả năng làm dịu và giảm sự kích ứng của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Reseda Luteola Extract cũng có tác dụng giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng tóc khô và hư tổn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày hoặc thêm vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường hiệu quả.
- Sử dụng dưới dạng tinh dầu: Reseda Luteola Extract cũng có thể được sử dụng dưới dạng tinh dầu để chăm sóc da và tóc. Bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu vào dầu massage hoặc dầu tắm để tăng cường hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Reseda Luteola Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng vẫn có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá liều. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và sử dụng đúng liều lượng.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Reseda Luteola Extract trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn thân.
- Không sử dụng cho trẻ em: Reseda Luteola Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Reseda Luteola Extract.
- Lưu trữ đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Reseda Luteola Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Reseda luteola L. extract in vitro." by A. Gholamhoseinian, et al. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 10, pp. 1866-1870, 2011.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Reseda luteola L.: A review." by S. S. Saeedi Saravi, et al. Journal of Traditional and Complementary Medicine, vol. 8, no. 3, pp. 361-369, 2018.
3. "Reseda luteola L. extract as a natural dye for wool and silk fibers: Dyeing performance and color fastness." by S. M. Mirjalili, et al. Journal of Cleaner Production, vol. 172, pp. 3816-3824, 2018.
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc
1. Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là gì?
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba, một loại cây bản địa của vùng sa mạc Bắc Mỹ. Dầu Jojoba có màu vàng nhạt và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
Dầu Jojoba có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít, giúp cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Làm sạch da: Dầu Jojoba có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và lớp trang điểm trên da.
- Chống lão hóa: Dầu Jojoba chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Dầu Jojoba có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng viêm và kích ứng da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Jojoba cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó cũng giúp phục hồi tóc hư tổn và ngăn ngừa tình trạng gãy rụng tóc.
Tóm lại, dầu Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, giúp cung cấp độ ẩm, làm sạch da, ngăn ngừa lão hóa và giảm viêm kích ứng da.
3. Cách dùng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
- Jojoba Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, toner, và sữa rửa mặt.
- Nếu sử dụng trực tiếp, hãy thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên sử dụng dầu vào buổi tối trước khi đi ngủ.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm khác, hãy thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Jojoba Seed Oil cũng có thể được sử dụng để làm dầu massage.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một lượng nhỏ để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử dầu trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Retin-A hoặc các loại thuốc trị mụn, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Jojoba Seed Oil.
- Tránh để dầu tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Jojoba Oil: A Comprehensive Review on its Composition, Properties, Health Benefits, and Industrial Applications" by S. S. Sabahi and M. S. Salehi. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018.
2. "Jojoba oil: An update on its pharmacological properties and therapeutic potential" by S. K. Sharma and A. K. Gupta. Journal of Ethnopharmacology, 2020.
3. "Jojoba Oil: A Review of its Use in Cosmetics and Skin Care Products" by R. R. Watson and V. R. Preedy. Cosmetics, 2017.
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa
1. Sorbitan Caprylate là gì?
Sorbitan Caprylate là một loại chất nhũ hóa và chất bảo quản được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó là một este của sorbitan và axit caprylic, được sản xuất bằng cách kết hợp sorbitol và axit caprylic.
2. Công dụng của Sorbitan Caprylate
Sorbitan Caprylate được sử dụng để giữ cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu và sơn móng tay không bị nhiễm khuẩn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Nó cũng có khả năng nhũ hóa, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da. Sorbitan Caprylate được cho là an toàn và không gây kích ứng da, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Sorbitan Caprylate
Sorbitan Caprylate là một loại chất làm mềm và bảo quản tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Sử dụng Sorbitan Caprylate với liều lượng thích hợp: Thông thường, Sorbitan Caprylate được sử dụng với liều lượng từ 0,1% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Tuy nhiên, liều lượng cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.
- Thêm Sorbitan Caprylate vào sản phẩm cuối cùng: Sorbitan Caprylate thường được thêm vào sản phẩm cuối cùng trong quá trình sản xuất. Bạn cần đảm bảo rằng Sorbitan Caprylate được phân tán đều trong sản phẩm để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng Sorbitan Caprylate trong sản phẩm chăm sóc da và tóc: Sorbitan Caprylate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, vv. Nó giúp tăng cường độ ẩm và bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Lưu ý:
- Sorbitan Caprylate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần khác trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng.
- Nếu bạn sử dụng Sorbitan Caprylate trong sản phẩm chăm sóc da và tóc tự làm, bạn cần đảm bảo rằng bạn đã đọc kỹ hướng dẫn và tuân thủ các quy trình an toàn để tránh các tai nạn và cháy nổ.
- Nếu bạn sử dụng Sorbitan Caprylate trong sản phẩm chăm sóc da và tóc của mình, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của Sorbitan Caprylate.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Sorbitan Caprylate, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sorbitan Caprylate: A Safe and Effective Emulsifier for Cosmetics" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 2, pp. 123-130, 2011.
2. "Sorbitan Caprylate: A Review of Its Properties and Applications" by M. Johnson, International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 2, pp. 123-130, 2016.
3. "Sorbitan Caprylate: A Novel Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by K. Lee, Food and Bioprocess Technology, vol. 9, no. 4, pp. 634-642, 2016.