Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kem dưỡng ban đêm Ducray Melascreen Photo-Aging Night Cream
Dưỡng da Freesia Panthen-e
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Ascorbyl Glucoside
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (8) thành phần
Peg 100 Stearate Polysorbate 60 Sorbitan Isostearate Hydrogenated Lecithin Arachidyl Glucoside Sodium Oleate Glycol Palmitate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Dimethicone
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Citric Acid Tocopheryl Acetate Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetyl Alcohol Beeswax Stearic Acid Glyceryl Monostearate Triethanolamine
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
4
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
77%
17%
3%
3%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
19%
6%
25%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
B
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Vitamin E Acetate
-
-
Dexpanthenol
-
-
Aloe Vera
1
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu)
Phù hợp với da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Dicaprylyl Carbonate

Tên khác: CETIOL CC
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Dicaprylyl Carbonate là gì?

Dicaprylyl Carbonate là một loại dẫn xuất của Carbonate, được sản xuất từ các axit béo tự nhiên như Caprylic Acid và Capric Acid. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, không dầu và không nhờn, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.

2. Công dụng của Dicaprylyl Carbonate

Dicaprylyl Carbonate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ mềm mại, độ bóng và độ ẩm của da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây kích ứng da, giúp cho sản phẩm thấm sâu vào da và tóc một cách hiệu quả.
Ngoài ra, Dicaprylyl Carbonate còn được sử dụng làm chất làm mềm và làm dịu trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp cho kem nền, phấn mắt và son môi bám chặt hơn trên da và không bị trôi.
Tóm lại, Dicaprylyl Carbonate là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, giúp cải thiện độ mềm mại, độ bóng và độ ẩm của da và tóc, đồng thời làm chất làm mềm và làm dịu trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

3. Cách dùng Dicaprylyl Carbonate

- Dicaprylyl Carbonate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da, do đó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dicaprylyl Carbonate, bạn có thể thêm vào các thành phần khác như vitamin E, chiết xuất từ thực vật, tinh dầu, để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Bạn có thể sử dụng Dicaprylyl Carbonate trực tiếp lên da hoặc pha trộn với các thành phần khác để tạo thành sản phẩm chăm sóc da.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Dicaprylyl Carbonate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng được ghi trên bao bì.

Lưu ý:

- Dicaprylyl Carbonate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dicaprylyl Carbonate và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, phát ban, nổi mẩn, nên ngừng sử dụng ngay và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Dicaprylyl Carbonate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh tình trạng sản phẩm bị biến đổi hoặc hư hỏng.
- Nếu sản phẩm chứa Dicaprylyl Carbonate bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nên đọc kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.

Tài liệu tham khảo

1. "Dicaprylyl Carbonate: A Versatile and Sustainable Ingredient for Cosmetics" by M. J. Martínez-Benito, M. D. Luque de Castro, and J. M. García-Campaña, published in the Journal of Cosmetic Science in 2019.
2. "Dicaprylyl Carbonate: A Green Solvent for Cosmetic Formulations" by A. S. Lopes, S. M. Rocha, and A. C. Simões, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2015.
3. "Dicaprylyl Carbonate: A Natural and Biodegradable Emollient for Personal Care Products" by M. A. R. Meireles, A. C. M. Ribeiro, and R. M. F. Gonçalves, published in the Journal of Surfactants and Detergents in 2018.

Isopropyl Palmitate

Tên khác: IPP
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Isopropyl Palmitate là gì?

Isopropyl Palmitate là một hợp chất được chiết xuất từ dầu cọ hay mỡ động vật. Isopropyl Palmitate không màu, không mùi và có khả năng làm mềm lan truyền nhanh.

Thành phần này có mặt trong các loại mỹ phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, lăn khử mùi, nước hoa,… với vai trò là một chất làm đặc cho sản phẩm. Isopropyl Palmitate cũng có thể hoạt động như chất làm mịn giống silicon nên khi sử dụng da sẽ mềm mại và cảm giác lỗ chân lông được che phủ hơn

2. Tác dụng của Isopropyl Palmitate trong mỹ phẩm

Isopropyl Palmitate là thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc và làm đẹp, mang lại tác dụng làm mềm, giữ ẩm cho da. Sau thời gian sử dụng, bề mặt da sẽ được mềm hơn, căng mọng hơn. Một số hãng cũng sử dụng thành phần này như một chất ổn định kết cấu và tạo mùi cho sản phẩm.

Ngoài ra, thành phần Isopropyl Palmitate cũng giúp cải thiện tone da và che những khuyết điểm trên khuôn mặt như lỗ chân lông to, nếp nhăn,…

3. Cách sử dụng Isopropyl Palmitate trong làm đẹp

Isononyl isononanoate được dùng ngoài da khi có mặt trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Mặc dù được chứng minh an toàn cho da nhưng rất nhiều trường hợp khi sử dụng Isopropyl Palmitate lại khiến tình trạng da càng tồi tệ hơn, mụn đầu đen, đầu trắng liên tục xuất hiện, lỗ chân lông bít tắc.

Do đó, trước khi mua sản phẩm có chứa Isononyl isononanoate bạn cần đọc kỹ thành phần để chọn cho mình sản phẩm phù hợp, đặc biệt là với những ai có làn da nhạy cảm, da dầu nhờn, dễ nổi mụn (phụ thuộc vào nồng độ của Isononyl isononanoate trong sản phẩm và phản ứng của da mỗi cá nhân).

Tài liệu tham khảo

  • American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
  • Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
  • Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.

Isodecyl Neopentanoate

Tên khác: Isodecyl pivalate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Isodecyl Neopentanoate là gì?

Isodecyl Neopentanoate là một loại dẫn xuất của acid neopentanoic và isodecyl alcohol. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm da, chất bôi trơn và chất làm đẹp.

2. Công dụng của Isodecyl Neopentanoate

Isodecyl Neopentanoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Isodecyl Neopentanoate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp cải thiện độ ẩm tự nhiên của da. Nó cũng giúp làm mềm và làm dịu da, giảm thiểu sự khô và căng thẳng của da.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác: Isodecyl Neopentanoate có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da.
- Làm giảm sự chafing: Isodecyl Neopentanoate được sử dụng như một chất bôi trơn để giảm thiểu sự chafing (sự mài mòn) của da trong quá trình chạy bộ hoặc tập thể dục.
- Tạo cảm giác mịn màng và không nhờn: Isodecyl Neopentanoate có khả năng tạo ra một cảm giác mịn màng và không nhờn trên da, giúp sản phẩm chăm sóc da dễ dàng thẩm thấu và không gây bết dính.
Tóm lại, Isodecyl Neopentanoate là một chất làm đẹp đa năng và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng làm mềm, dưỡng ẩm và làm giảm sự chafing của da, đồng thời giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Isodecyl Neopentanoate

Isodecyl Neopentanoate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Isodecyl Neopentanoate trong làm đẹp:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Isodecyl Neopentanoate có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion và serum.
- Tạo độ bóng cho tóc: Isodecyl Neopentanoate có khả năng tạo độ bóng cho tóc mà không làm tóc bết dính. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và serum.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho môi: Isodecyl Neopentanoate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi để làm mềm và dưỡng ẩm cho môi.

Lưu ý:

Mặc dù Isodecyl Neopentanoate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Isodecyl Neopentanoate có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Isodecyl Neopentanoate có thể gây kích ứng và làm tổn thương da nếu sử dụng trên vùng da bị tổn thương.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Isodecyl Neopentanoate có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ đúng cách: Isodecyl Neopentanoate cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nó cũng cần được giữ trong bao bì kín để tránh bị ôxi hóa.

Tài liệu tham khảo

1. "Isodecyl Neopentanoate: A Versatile Emollient for Personal Care Products" by A. K. Sharma, S. K. Singh, and R. K. Sharma. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 22, no. 6, pp. 1137-1144, 2019.
2. "Isodecyl Neopentanoate: A Novel Emollient for Skin Care Formulations" by R. K. Sharma, A. K. Sharma, and S. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 6, pp. 413-422, 2016.
3. "Isodecyl Neopentanoate: A Safe and Effective Emollient for Skin Care Products" by S. K. Singh, A. K. Sharma, and R. K. Sharma. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 5, pp. 469-476, 2017.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem dưỡng ban đêm Ducray Melascreen Photo-Aging Night Cream
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dưỡng da Freesia Panthen-e
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe