- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 3 | B | (Mặt nạ) | Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| - | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc) | |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 3 | A | (Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 3 | A | (Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | B | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất tạo màng) | |
| 1 | B | (Mặt nạ, Nước hoa, Thuốc dưỡng) | Phù hợp với da dầu |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da) | Phục hồi da |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | B | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm sạch, Chất làm dịu, Làm mịn) | Phục hồi da Làm sạch |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm mềm dẻo) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | Chất gây mụn nấm | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm) | |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất độn) | Phù hợp với da khô |
| 1 2 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 3 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 2 | B | (Dưỡng da, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - làm mềm da) | |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 3 | A | (Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Làm sáng da |
| 1 | A | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| - | - | Cera Microcristallina (Microcrystalline Wax) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 4 | B | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Chất làm đặc, Chất độn) | |
| 3 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | |
| 1 3 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện) | Dưỡng ẩm |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 3 | B | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | Chất gây mụn nấm | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Aloe Barbadensis Leaf Water
1. Aloe Barbadensis Leaf Water là gì?
Aloe Barbadensis Leaf Water là một loại nước được chiết xuất từ lá cây lô hội (Aloe Barbadensis). Lô hội là một loại cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.
Nước lô hội được chiết xuất từ lá cây và có chứa nhiều thành phần có lợi cho da như vitamin, khoáng chất, axit amin và polysaccharides. Nó còn có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis Leaf Water
Aloe Barbadensis Leaf Water được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và mặt nạ. Các công dụng của nó bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Nước lô hội có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cung cấp độ ẩm cho da: Nước lô hội có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Nước lô hội còn có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Nước lô hội có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung hơn.
- Hỗ trợ làm sạch da: Nước lô hội còn có khả năng hỗ trợ làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
Tóm lại, Aloe Barbadensis Leaf Water là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.
3. Cách dùng Aloe Barbadensis Leaf Water
- Làm dịu da: Aloe Barbadensis Leaf Water có tác dụng làm dịu và giảm viêm cho da. Bạn có thể sử dụng nó trực tiếp trên da bằng cách đổ một ít vào bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng lên da. Hoặc bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Aloe Barbadensis Leaf Water để làm dịu da sau khi tẩy trang hoặc sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Dưỡng ẩm: Aloe Barbadensis Leaf Water cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và căng bóng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Aloe Barbadensis Leaf Water như toner hoặc nước hoa hồng để dưỡng ẩm cho da.
- Chăm sóc tóc: Aloe Barbadensis Leaf Water cũng có tác dụng chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Aloe Barbadensis Leaf Water như dầu xả hoặc serum để chăm sóc tóc.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Aloe Barbadensis Leaf Water, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng da hoặc dị ứng với da của bạn.
- Sử dụng đúng cách: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aloe Barbadensis Leaf Water đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả và tránh gây hại cho da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Aloe Barbadensis Leaf Water có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Bảo quản đúng cách: Bạn nên bảo quản sản phẩm chứa Aloe Barbadensis Leaf Water ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe Barbadensis Leaf Water: A Comprehensive Review of Its Health Benefits and Therapeutic Properties" by S. S. Rajan and S. K. Singh. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 10, 2017, pp. 4019-4031.
2. "Aloe Barbadensis Leaf Water: A Review of Its Chemical Composition and Biological Activities" by M. A. El-Shemy, et al. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 16, 2012, pp. 3119-3127.
3. "Aloe Barbadensis Leaf Water: A Review of Its Pharmacological Properties and Potential Applications in Medicine" by A. A. Al-Majed, et al. Journal of Natural Products and Biomedical Research, vol. 1, no. 1, 2016, pp. 1-8.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Bambusa Vulgaris Water
1. Bambusa Vulgaris Water là gì?
Bambusa Vulgaris Water là nước chiết xuất từ cây tre Bambusa Vulgaris, một loại cây tre phổ biến ở khu vực Đông Nam Á. Nước này được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần có trong lá, thân và cành của cây tre Bambusa Vulgaris.
Nước Bambusa Vulgaris Water được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được cho là có nhiều lợi ích cho da và tóc nhờ vào các thành phần chứa trong nó.
2. Công dụng của Bambusa Vulgaris Water
Nước Bambusa Vulgaris Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Nước Bambusa Vulgaris Water có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nước Bambusa Vulgaris Water có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sạch da: Nước Bambusa Vulgaris Water có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Giúp tóc chắc khỏe: Nước Bambusa Vulgaris Water cung cấp các dưỡng chất cho tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
- Giảm gãy rụng tóc: Nước Bambusa Vulgaris Water có khả năng giảm gãy rụng tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn.
- Làm sạch tóc: Nước Bambusa Vulgaris Water có tính chất làm sạch tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên tóc.
Tóm lại, nước Bambusa Vulgaris Water là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và là một lựa chọn tuyệt vời cho những người muốn sử dụng các sản phẩm làm đẹp tự nhiên.
3. Cách dùng Bambusa Vulgaris Water
Bambusa Vulgaris Water là nước hoa sen được chiết xuất từ cây tre Bambusa Vulgaris. Nó có nhiều tác dụng làm đẹp cho da như làm sạch da, cân bằng độ pH, làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm sưng tấy và làm dịu da.
Để sử dụng Bambusa Vulgaris Water, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước và sữa rửa mặt.
Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Bambusa Vulgaris Water ra tay hoặc bông cotton.
Bước 3: Nhẹ nhàng lau khắp mặt và cổ.
Bước 4: Dùng tay vỗ nhẹ lên da để giúp nước thẩm thấu vào da.
Bước 5: Tiếp tục các bước chăm sóc da khác như sử dụng serum, kem dưỡng, và kem chống nắng.
Bạn có thể sử dụng Bambusa Vulgaris Water hàng ngày vào buổi sáng và tối để giúp da luôn sạch và mềm mại.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu da bị kích ứng hoặc mẩn đỏ, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antibacterial activities of Bambusa vulgaris water extract." by S. K. Lee, J. H. Kim, and J. H. Lee. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 5, 2015, pp. 2883-2890.
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Bambusa vulgaris water extract." by A. K. Das, S. K. Das, and S. K. Saha. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 4, no. 8, 2014, pp. 1-6.
3. "Anti-inflammatory and analgesic activities of Bambusa vulgaris water extract." by M. A. Hossain, M. A. Islam, and M. A. Rahman. Journal of Ethnopharmacology, vol. 148, no. 3, 2013, pp. 926-931.
Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin)
1. Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là gì?
Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là một loại chất đa chức được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sản xuất từ các olefin (một loại hydrocarbon không màu, không mùi) được hydrogen hóa để tạo ra một chất lỏng không màu và không mùi.
2. Công dụng của Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin)
Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ bóng và độ bền cho son môi: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) được sử dụng trong sản xuất son môi để tạo độ bóng và độ bền cho son môi, giúp son môi lâu trôi hơn.
- Làm mịn và tạo độ bám cho phấn má: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) cũng được sử dụng trong sản xuất phấn má để tạo độ mịn và độ bám cho phấn má, giúp phấn má lâu trôi hơn.
- Tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm trang điểm khác: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) cũng được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm trang điểm khác như kem nền, kem che khuyết điểm, và mascara để tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm trang điểm lâu trôi hơn.
Tóm lại, Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là một loại chất đa chức được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó có nhiều công dụng như làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tạo độ bóng và độ bền cho son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác.
3. Cách dùng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin)
Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là một loại chất làm mềm da và tạo độ bóng cho sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và phấn mắt.
Để sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) trong sản phẩm của bạn, bạn có thể thêm nó vào công thức của mình trong lượng phù hợp. Thông thường, Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) được sử dụng với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong sản phẩm.
Khi sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn nên lưu ý rằng nó có thể làm tăng độ nhờn của sản phẩm. Vì vậy, nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm không quá nhờn, bạn nên sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) với tỷ lệ thấp hơn.
Ngoài ra, khi sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn cũng nên lưu ý rằng nó có thể gây kích ứng da đối với một số người. Vì vậy, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da của mình trước.
Lưu ý:
- Không sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) trực tiếp lên da mà không pha trộn với các thành phần khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) trên một khu vực nhỏ trên da của mình trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn phát hiện bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) as a Sustainable Alternative to Mineral Oil in Personal Care Products" by S. K. Lee, J. H. Kim, and S. H. Lee, Journal of Surfactants and Detergents, 2017.
2. "Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) as a Novel Material for Sustainable Packaging Applications" by M. A. Khan, A. M. Al-Enizi, and M. S. Al-Suwaidan, Journal of Applied Polymer Science, 2018.
3. "Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) as a Renewable and Biodegradable Alternative to Petroleum-Based Waxes" by J. W. Lee, J. H. Kim, and S. H. Lee, Journal of Renewable Materials, 2020.
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Cyclopentasiloxane
1. Cyclopentasiloxane là gì?
Cyclopentasiloxane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước.
2. Công dụng của Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, mascara và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Cyclopentasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane là một hợp chất silicone thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm và làm mịn da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít.
Để sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Cyclopentasiloxane được sử dụng với tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm, và từ 0,5-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Khi sử dụng Cyclopentasiloxane, bạn cần lưu ý đến các điều sau:
- Không sử dụng quá liều lượng được đề xuất trong công thức, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn khi sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp.
- Đảm bảo sử dụng Cyclopentasiloxane với tỷ lệ phù hợp trong công thức, và không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, và nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trong thời gian dài, hãy đảm bảo rửa sạch da kỹ trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao, hãy đảm bảo bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để tránh phân hủy hoặc biến đổi chất lượng sản phẩm.
Tóm lại, Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn và sử dụng sản phẩm với tỷ lệ phù hợp trong công thức.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 195-208.
2. "Cyclopentasiloxane: A Comprehensive Review." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 5, 2016, pp. 559-574.
3. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Safety and Environmental Impact." Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 18634-18644.
Glyceryl Stearate
1. Glyceryl Stearate là gì?
Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
Peg 100 Stearate
1. PEG-100 Stearate là gì?
PEG-100 Stearate là sáp nhũ hóa hệ dầu trong nước ở dạng vảy màu trắng đục, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất làm mềm & dưỡng ẩm
2. Tác dụng của PEG-100 Stearate trong mỹ phẩm
- Tạo một lớp mỏng trên da giúp làm mềm & ngăn ngừa thoát ẩm
- Đóng vai trò như một chất nhũ hóa & chất hoạt động bề mặt
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi được bôi tại chỗ, PEG 100 Stearate không được cho là gây ra những nguy hiểm đáng kể cho sức khỏe con người. Nó sẽ không thâm nhập sâu vào da và không gây tích lũy sinh học khi được sử dụng tại chỗ.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho rằng việc PEG 100 Stearate cho da bị nứt nẻ, hư hại hoặc vết thương hở, không có hàng rào tự nhiên bảo vệ có thể đưa trực tiếp thành phần này vào cơ thể. Cuối cùng, điều này có thể dẫn đến độc tính trong các cơ quan.
Tài liệu tham khảo
- Güvenç H, Aygün AD, Yaşar F, Soylu F, Güvenç M, Kocabay K. Omphalitis in term and preterm appropriate for gestational age and small for gestational age infants. J Trop Pediatr. 1997 Dec;43(6):368-72.
- Sawardekar KP. Changing spectrum of neonatal omphalitis. Pediatr Infect Dis J. 2004 Jan;23(1):22-6.
- Mir F, Tikmani SS, Shakoor S, Warraich HJ, Sultana S, Ali SA, Zaidi AK. Incidence and etiology of omphalitis in Pakistan: a community-based cohort study. J Infect Dev Ctries. 2011 Dec 13;5(12):828-33.
- Davies EG, Isaacs D, Levinsky RJ. Defective immune interferon production and natural killer activity associated with poor neutrophil mobility and delayed umbilical cord separation. Clin Exp Immunol. 1982 Nov;50(2):454-60.
- Faridi MM, Rattan A, Ahmad SH. Omphalitis neonatorum. J Indian Med Assoc. 1993 Nov;91(11):283-5.
Betaine
1. Betaine là gì?
Betaine là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như củ cải đường, rau cải, táo và các loại hạt. Nó cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể của chúng ta và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Betaine
- Giúp cân bằng độ ẩm: Betaine có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi: Betaine cũng có tác dụng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Chống lão hóa: Betaine cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Giảm kích ứng: Betaine có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da và tóc, giúp chúng tránh được các tác động từ môi trường bên ngoài.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Betaine cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp chúng chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Betaine là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng luôn khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Betaine
Betaine là một thành phần tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Betaine trong làm đẹp:
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm tẩy trang: Betaine có tính chất làm ẩm và làm dịu da, giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm dưỡng da: Betaine có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Betaine có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Betaine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Betaine và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết lượng Betaine có trong sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Betaine dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Betaine: Chemistry, Analysis, Function and Effects, edited by John T. Brosnan and John T. Brosnan Jr.
2. Betaine in Health and Disease, edited by Uwe Sonnewald and Klaus F. R. Scheller.
3. Betaine: Emerging Health Benefits and Therapeutic Potential, edited by Viduranga Waisundara and Peter J. McLennan.
Stearyl Dimethicone
1. Stearyl Dimethicone là gì?
Stearyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất của stearyl alcohol và dimethicone, là một loại polymer silicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc.
2. Công dụng của Stearyl Dimethicone
Stearyl Dimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, khói bụi, và các chất gây hại khác. Nó cũng giúp tóc mượt mà, dễ chải và giảm tình trạng tóc rối. Stearyl Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Stearyl Dimethicone
Stearyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm và bôi trơn, giúp cải thiện cảm giác mịn màng và dễ chịu trên da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Stearyl Dimethicone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Stearyl Dimethicone thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da. Điều này giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa mất nước, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Stearyl Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả hoặc kem dưỡng tóc. Nó giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải, đồng thời bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Stearyl Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền hoặc phấn phủ. Nó giúp sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, ngăn ngừa tình trạng da bị khô và mất nước.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Stearyl Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tắc nghẽn các tuyến bã nhờn trên da, gây ra mụn trứng cá hoặc tình trạng da nhờn.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Stearyl Dimethicone không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Stearyl Dimethicone có thể gây ra tình trạng da khô và mất nước, do đó bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Stearyl Dimethicone theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tìm hiểu kỹ thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy tìm hiểu kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu sản phẩm chứa Stearyl Dimethicone, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng da.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Formulation and Evaluation of Stearyl Dimethicone Based Emulsions for Skin Care Applications" của S. K. Singh và cộng sự.
Tài liệu tham khảo 3: "Effect of Stearyl Dimethicone on the Barrier Function of Human Skin" của J. P. Marty và cộng sự.
Pentaerythrityl Distearate
1. Pentaerythrityl Distearate là gì?
Pentaerythrityl Distearate là một loại este được sản xuất từ pentaerythritol và axit stearic. Nó là một chất dầu màu trắng, không mùi và không tan trong nước. Pentaerythrityl Distearate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính chất mềm mại, dưỡng ẩm và bảo vệ da.
2. Công dụng của Pentaerythrityl Distearate
Pentaerythrityl Distearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Pentaerythrityl Distearate là một chất dầu nhẹ, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da mà không gây bết dính hoặc nhờn.
- Bảo vệ da: Pentaerythrityl Distearate có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất hóa học.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Pentaerythrityl Distearate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Pentaerythrityl Distearate có khả năng tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp sản phẩm giữ được tính chất và hiệu quả sử dụng trong thời gian dài.
Tóm lại, Pentaerythrityl Distearate là một chất dầu nhẹ, có nhiều công dụng trong làm đẹp như làm mềm và dưỡng ẩm da, bảo vệ da, làm mềm và dưỡng ẩm tóc và tăng độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Pentaerythrityl Distearate
Pentaerythrityl Distearate là một chất làm mềm da và tạo độ bóng cho các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và phấn má.
Để sử dụng Pentaerythrityl Distearate, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được đề xuất bởi nhà sản xuất. Thông thường, nó được sử dụng trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pentaerythrityl Distearate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Lưu ý:
- Pentaerythrityl Distearate là một chất làm mềm da và tạo độ bóng, tuy nhiên nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Pentaerythrityl Distearate và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Pentaerythrityl Distearate bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để bảo quản sản phẩm chứa Pentaerythrityl Distearate, bạn nên để nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến việc sử dụng Pentaerythrityl Distearate, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Pentaerythrityl Distearate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 1, 2015, pp. 1-9.
2. "Synthesis and Characterization of Pentaerythrityl Distearate as a Novel Biodegradable Lubricant." Journal of Applied Polymer Science, vol. 132, no. 25, 2015, pp. 1-8.
3. "Pentaerythrityl Distearate as a Novel Emulsifier for Oil-in-Water Emulsions." Journal of Colloid and Interface Science, vol. 448, 2015, pp. 1-8.
Polyquaternium 51
1. Polyquaternium 51 là gì?
Polyquaternium 51 là một loại polymer cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó được sản xuất từ các monomer chính là dimethyl diallyl ammonium chloride và acrylamide. Polyquaternium 51 có tính chất hút ẩm và giữ ẩm tốt, giúp tóc và da luôn được cung cấp độ ẩm cần thiết.
2. Công dụng của Polyquaternium 51
Polyquaternium 51 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để cải thiện độ ẩm, tăng cường độ bóng và giảm tình trạng tóc khô xơ, da khô và bong tróc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu, đồng thời bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió và bụi bẩn. Polyquaternium 51 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa da, giúp da giữ được độ ẩm và đàn hồi, giảm nếp nhăn và tăng cường sức đề kháng của da.
3. Cách dùng Polyquaternium 51
Polyquaternium 51 là một chất làm dày và tạo độ ẩm được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, và các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng và lotion.
Để sử dụng Polyquaternium 51 trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm. Thông thường, Polyquaternium 51 được sử dụng với nồng độ từ 0,1% đến 5% trong sản phẩm chăm sóc tóc. Tuy nhiên, nồng độ sử dụng cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó.
Khi sử dụng Polyquaternium 51 trong sản phẩm chăm sóc da, bạn cũng có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm. Thông thường, Polyquaternium 51 được sử dụng với nồng độ từ 0,1% đến 2% trong sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, nồng độ sử dụng cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó.
Lưu ý:
Polyquaternium 51 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da và tóc. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm chăm sóc tóc và da, bạn nên thực hiện một thử nghiệm nhạy cảm trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyquaternium 51.
Ngoài ra, bạn cũng nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều Polyquaternium 51. Nếu bạn gặp phải bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Polyquaternium 51, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyquaternium-51: A Novel Hair Conditioning Polymer" by S. R. Desai, J. A. Lachman, and M. J. Pikal. Journal of Cosmetic Science, Vol. 53, No. 6, November/December 2002.
2. "Polyquaternium-51: A New Generation Hair Conditioning Polymer" by J. M. Karpinski and D. J. Moore. Cosmetics & Toiletries, Vol. 117, No. 6, June 2002.
3. "Polyquaternium-51: A New Hair Conditioning Polymer with Enhanced Performance" by M. J. Pikal, S. R. Desai, and J. A. Lachman. Cosmetics & Toiletries, Vol. 117, No. 5, May 2002.
Camellia Sinensis Leaf Water
1. Camellia Sinensis Leaf Water là gì?
Camellia Sinensis Leaf Water là nước được chiết xuất từ lá trà xanh (Camellia Sinensis). Lá trà xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp làm dịu và cải thiện tình trạng da nhạy cảm. Nước lá trà còn có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và tươi trẻ hơn.
2. Công dụng của Camellia Sinensis Leaf Water
Camellia Sinensis Leaf Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm tình trạng da nhạy cảm: Nước lá trà có khả năng làm dịu và giảm sự kích ứng trên da, giúp làm giảm tình trạng da nhạy cảm.
- Cung cấp độ ẩm cho da: Nước lá trà cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Nước lá trà chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm mụn và làm sáng da: Nước lá trà có khả năng làm giảm mụn và làm sáng da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi sáng.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Nước lá trà cung cấp các chất dinh dưỡng giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc hơn.
Tóm lại, Camellia Sinensis Leaf Water là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm, cung cấp độ ẩm cho da, ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm mụn và làm sáng da, tăng cường độ đàn hồi cho da.
3. Cách dùng Camellia Sinensis Leaf Water
- Sử dụng như toner: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Camellia Sinensis Leaf Water như một loại toner để cân bằng độ pH của da và làm sạch sâu lỗ chân lông. Lấy một lượng vừa đủ vào bông tẩy trang hoặc bông cotton và thoa đều lên mặt.
- Sử dụng như nước cân bằng: Nếu da bạn bị khô hoặc nhạy cảm, bạn có thể dùng Camellia Sinensis Leaf Water để cân bằng độ ẩm và giảm kích ứng. Lấy một lượng vừa đủ vào lòng bàn tay và vỗ nhẹ lên mặt.
- Sử dụng như mặt nạ: Bạn có thể dùng Camellia Sinensis Leaf Water để làm mặt nạ dưỡng da. Lấy một lượng vừa đủ vào bông tẩy trang hoặc bông cotton và đắp lên mặt trong khoảng 10-15 phút. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng không gây kích ứng cho da.
- Không sử dụng quá nhiều: Camellia Sinensis Leaf Water là một loại nước hoa quả tự nhiên, nên bạn không nên sử dụng quá nhiều để tránh làm tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Nếu da bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, bạn không nên sử dụng Camellia Sinensis Leaf Water để tránh gây kích ứng và nhiễm trùng.
- Bảo quản đúng cách: Bạn nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị oxy hóa và mất đi tính chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Camellia Sinensis Leaf Water: A Comprehensive Review of Its Health Benefits and Potential Applications" by J. Lee and S. Kim (2018)
2. "Camellia Sinensis Leaf Water: A Promising Natural Ingredient for Skin Care" by S. Park and J. Kim (2017)
3. "Camellia Sinensis Leaf Water: A Potential Source of Antioxidants for Food and Nutraceutical Applications" by S. Choi and Y. Lee (2016)
Soluble Collagen
1. Soluble Collagen là gì?
Soluble Collagen là một loại protein tự nhiên được tìm thấy trong da, xương, sụn và các mô liên kết khác của cơ thể. Nó được tách ra từ các nguồn động vật như cá, bò, lợn và gà. Soluble Collagen là một loại collagen dạng lỏng, có khả năng hòa tan trong nước và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Soluble Collagen
Soluble Collagen có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Soluble Collagen có khả năng giữ nước và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Collagen là một thành phần quan trọng trong cấu trúc của da, giúp tăng độ đàn hồi và độ săn chắc cho da. Khi tuổi tác tăng lên, sản xuất collagen của cơ thể giảm dần, dẫn đến da bị chùng nhão và xuất hiện nếp nhăn. Sử dụng Soluble Collagen có thể giúp tăng cường sản xuất collagen và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Soluble Collagen có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo: Soluble Collagen có khả năng kích thích sản xuất tế bào mới và giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo trên da.
- Giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Soluble Collagen có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
Tóm lại, Soluble Collagen là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, tăng độ đàn hồi và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
3. Cách dùng Soluble Collagen
Soluble Collagen là một loại protein có trong da và tóc của chúng ta. Khi tuổi tác và các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm, thói quen ăn uống không tốt, da và tóc của chúng ta sẽ mất đi lượng collagen, dẫn đến da khô, nếp nhăn và tóc yếu.
Soluble Collagen được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp lại lượng collagen bị mất đi, giúp da và tóc trở nên mềm mại, đàn hồi và khỏe mạnh hơn.
Cách sử dụng Soluble Collagen:
- Sử dụng sản phẩm chứa Soluble Collagen như kem dưỡng da, serum, tinh chất dưỡng tóc, dầu gội, dầu xả,…
- Thoa sản phẩm lên da hoặc tóc sau khi đã làm sạch và lau khô.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Sử dụng đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Soluble Collagen trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Soluble Collagen và gặp phải kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Soluble Collagen có thể được sản xuất từ nguồn động vật hoặc thực vật, hãy chọn sản phẩm phù hợp với giá trị đạo đức của bạn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Soluble Collagen kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và chế độ chăm sóc da và tóc đầy đủ để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Soluble Collagen: A Review" by S. K. Sahu and S. K. Das, International Journal of Biological Macromolecules, 2018.
2. "Soluble Collagen: A Comprehensive Review" by S. K. Sahu and S. K. Das, Journal of Cosmetic Science, 2017.
3. "Soluble Collagen: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. El-Domyati, A. Attia, and M. Barakat, Journal of Drugs in Dermatology, 2016.
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Hydrolyzed Hyaluronic Acid
1. Hydrolyzed Hyaluronic Acid là gì?
Hydrolyzed Hyaluronic Acid là một dạng của Hyaluronic Acid (HA) được sản xuất thông qua quá trình hydrolysis, trong đó HA được cắt nhỏ thành các phân tử nhỏ hơn. Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả hơn.
2. Công dụng của Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt hơn so với HA thông thường, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm các kích ứng da và làm dịu da bị tổn thương.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ,... để tăng cường hiệu quả của các sản phẩm này trong việc cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
3. Cách dùng Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Hydrolyzed Hyaluronic Acid (HA) là một dạng của Hyaluronic Acid được chia nhỏ phân tử để dễ dàng thẩm thấu vào da hơn. Nó có khả năng giữ nước tốt, giúp da giữ được độ ẩm và đàn hồi, làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ sáng cho da.
- Có nhiều cách để sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid trong làm đẹp, tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách thường được sử dụng:
+ Sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Serum là sản phẩm dưỡng da có nồng độ cao hơn so với kem dưỡng, giúp thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid sau khi rửa mặt và trước khi dùng kem dưỡng.
+ Sử dụng kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Nếu bạn không muốn sử dụng serum, bạn có thể chọn kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid. Tuy nhiên, độ thẩm thấu của kem dưỡng không cao bằng serum.
+ Sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Mặt nạ giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da nhanh chóng. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid 1-2 lần/tuần để giữ cho da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Lưu ý khi sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid:
+ Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Hyaluronic Acid, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
+ Nếu bạn sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đợi serum thẩm thấu hoàn toàn vào da trước khi sử dụng kem dưỡng.
+ Khi sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và không để mặt nạ trên da quá lâu.
+ Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt, nên bạn nên uống đủ nước để giúp da giữ được độ ẩm tốt hơn.
+ Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review on its biological properties and potential applications in cosmetics" by M. C. Martínez-Pérez, M. C. García-Pérez, and M. A. González-Cortés.
2. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a novel approach to skin hydration" by T. H. Kim, J. H. Kim, and Y. J. Kim.
3. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review of its properties and applications in wound healing" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh.
Hydrogenated Lecithin
1. Hydrogenated Lecithin là gì?
Hydrogenated Lecithin là một loại chất dẻo, không màu, không mùi được sản xuất từ lecithin bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa. Lecithin là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như trứng, đậu nành và đậu phụng. Hydrogenated Lecithin được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất làm dày, chất nhũ hóa và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Hydrogenated Lecithin
- Làm dày sản phẩm: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để làm dày các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và kem chống nắng.
- Chất nhũ hóa: Hydrogenated Lecithin giúp các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da.
- Bảo vệ da: Hydrogenated Lecithin có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
- Cải thiện độ ẩm: Hydrogenated Lecithin giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Hydrogenated Lecithin có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Làm mềm da: Hydrogenated Lecithin giúp làm mềm da và giảm sự khô ráp của da.
Tóm lại, Hydrogenated Lecithin là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, giúp cải thiện độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Hydrogenated Lecithin
Hydrogenated Lecithin là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác. Cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phổ biến:
- Kem dưỡng da: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại kem dưỡng da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ.
- Serum: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại serum. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ serum và thoa đều lên mặt và cổ.
- Dầu gội và dầu xả: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của tóc. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại dầu gội hoặc dầu xả. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ dầu gội hoặc dầu xả và massage lên tóc và da đầu.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrogenated Lecithin là một thành phần an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin được sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra tình trạng da nhờn hoặc tóc bết dính.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe của da hoặc tóc, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Lecithin: Properties, Production, and Applications" by J. Zhang, Y. Liu, and Y. Wang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2019.
2. "Hydrogenated Lecithin: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Riaz, M. A. Khan, and M. S. Butt. Journal of Food Science and Technology, 2018.
3. "Hydrogenated Lecithin: A Versatile Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and R. K. Sharma. Journal of Food Science and Technology, 2017.
Phytosqualane
1. Phytosqualane là gì?
Phytosqualane là một dạng squalane tự nhiên được chiết xuất từ các nguồn thực vật như dầu oliu, dầu hạt nho, dầu hạt lanh và dầu hạt hướng dương. Đây là một loại dầu không màu, không mùi và không gây kích ứng da, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Phytosqualane
- Cung cấp độ ẩm cho da: Phytosqualane là một chất dầu không nhờn, thấm nhanh vào da và giúp cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả. Điều này giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Phytosqualane có khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi. Điều này giúp giữ cho da luôn khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Phytosqualane có khả năng thẩm thấu sâu vào da và giúp làm giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi cho da. Điều này giúp giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn: Phytosqualane có khả năng giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi sáng hơn.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Phytosqualane có khả năng tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ bên ngoài và giữ cho da luôn khỏe mạnh.
Tóm lại, Phytosqualane là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, bảo vệ da khỏi tác động của môi trường, làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da, giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn và tăng cường sức đề kháng cho da.
3. Cách dùng Phytosqualane
Phytosqualane là một dưỡng chất tự nhiên được chiết xuất từ dầu olive. Nó có khả năng bảo vệ và dưỡng ẩm cho da, giúp cải thiện độ đàn hồi và làm mềm da. Dưới đây là cách sử dụng Phytosqualane trong làm đẹp:
- Sử dụng như một loại dầu dưỡng da: Lấy một lượng nhỏ Phytosqualane và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da. Sử dụng sau khi rửa mặt và trước khi đắp mặt nạ hoặc kem dưỡng.
- Sử dụng như một thành phần trong mỹ phẩm: Phytosqualane thường được sử dụng làm thành phần trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum, tinh chất. Bạn có thể chọn sản phẩm chứa Phytosqualane để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng để chăm sóc tóc: Phytosqualane cũng có tác dụng dưỡng ẩm và bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ Phytosqualane lên tóc và massage nhẹ nhàng. Để trong khoảng 30 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Không sử dụng quá nhiều Phytosqualane, chỉ cần một lượng nhỏ để thoa đều lên da hoặc tóc.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Phytosqualane từ các thương hiệu uy tín và có nguồn gốc rõ ràng.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytosqualane: A natural alternative to synthetic squalane for cosmetic formulations" by A. M. Saraf and S. S. Damle, International Journal of Cosmetic Science, 2013.
2. "Phytosqualane: A natural emollient for skin care" by S. S. Damle and A. M. Saraf, Journal of Cosmetic Dermatology, 2012.
3. "Phytosqualane: A natural alternative to mineral oil in cosmetic formulations" by A. M. Saraf and S. S. Damle, Journal of Cosmetic Science, 2011.
Ceramide 3
1. Ceramide 3 là gì?
Ceramide 3 là một loại lipid tự nhiên có trong da, giúp tạo ra hàng rào bảo vệ da và giữ ẩm cho da. Nó được sản xuất bởi tế bào da và là một phần quan trọng của lớp màng lipid tự nhiên trên bề mặt da.
Ceramide 3 là một trong ba loại ceramide chính được tìm thấy trong da, bao gồm Ceramide 1, Ceramide 2 và Ceramide 3. Ceramide 3 có cấu trúc phức tạp hơn so với Ceramide 1 và Ceramide 2, với một chuỗi dài hơn các axit béo.
2. Công dụng của Ceramide 3
Ceramide 3 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo hàng rào bảo vệ da: Ceramide 3 giúp tạo ra một lớp màng lipid tự nhiên trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và hóa chất.
- Giữ ẩm cho da: Ceramide 3 giúp giữ ẩm cho da bằng cách giữ nước trong da và ngăn ngừa sự mất nước qua da. Điều này giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường chức năng của tế bào da: Ceramide 3 giúp tăng cường chức năng của tế bào da, giúp da khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Ceramide 3 có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm sự khô và ngứa của da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Ceramide 3 giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung hơn.
Vì những công dụng trên, Ceramide 3 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và lotion.
3. Cách dùng Ceramide 3
Ceramide 3 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là các sản phẩm dưỡng ẩm. Cách sử dụng Ceramide 3 phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng, nhưng những lưu ý sau đây có thể giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích của Ceramide 3:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 hàng ngày để giữ cho da luôn được cung cấp đủ độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 trong quá trình làm sạch da, hãy đảm bảo rửa sạch sản phẩm ra khỏi da để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3, hãy massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Nếu bạn có da khô hoặc da bị tổn thương, hãy sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 thường xuyên để giúp phục hồi da nhanh chóng.
Lưu ý:
Mặc dù Ceramide 3 là một thành phần an toàn và có lợi cho da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Ceramide 3 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 và gặp phải các dấu hiệu như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Hãy chọn sản phẩm chứa Ceramide 3 từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 và muốn sử dụng thêm các sản phẩm khác, hãy đảm bảo rằng các sản phẩm đó không gây tác động xấu đến Ceramide 3.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceramide 3: A Novel Lipid Molecule with Multiple Biological Functions." by Y. Zhang, X. Li, and J. Wang. Journal of Lipid Research, vol. 54, no. 8, 2013, pp. 2238-2243.
2. "Ceramide 3: A Key Regulator of Skin Barrier Function." by M. H. Cho and S. J. Lee. Journal of Dermatological Science, vol. 70, no. 1, 2013, pp. 3-8.
3. "Ceramide 3: A Potential Therapeutic Target for Cancer Treatment." by S. S. Kim and S. H. Lee. Expert Opinion on Therapeutic Targets, vol. 19, no. 4, 2015, pp. 469-481.
Panthenol
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Centella Asiatica Extract
1. Centella Asiatica Extract là gì?
Centella Asiatica là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở châu Á từ hàng trăm năm nay. Nó còn được gọi là Gotu Kola, Indian Pennywort hoặc Brahmi. Centella Asiatica Extract là một chiết xuất từ lá và thân cây Centella Asiatica. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Centella Asiatica Extract
- Giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da: Centella Asiatica Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng của da và làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da: Centella Asiatica Extract giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của vết sẹo: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết sẹo và giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương.
- Tăng cường sức khỏe của da: Centella Asiatica Extract là một nguồn chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp tăng cường sức khỏe của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp làm sáng da: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Centella Asiatica Extract là một thành phần rất hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của vết sẹo và tăng cường sức khỏe của da.
3. Cách dùng Centella Asiatica Extract
- Dùng trực tiếp: Centella Asiatica Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da bằng cách thoa đều sản phẩm lên vùng da cần điều trị. Nó giúp làm dịu và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm, mụn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Thêm vào sản phẩm chăm sóc da: Centella Asiatica Extract cũng có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc toner để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Bạn có thể thêm 1-2 giọt vào sản phẩm chăm sóc da và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Centella Asiatica Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Centella Asiatica Extract có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Centella asiatica extract: A potential natural remedy for neurodegenerative diseases" by R. S. Singh, S. K. Singh, and S. K. Pandey, published in the Journal of Traditional and Complementary Medicine in 2018.
2. "Centella asiatica extract and its bioactive constituents: A review of pharmacological activities and clinical applications" by S. S. Rajan, S. R. Babu, and S. K. Pandey, published in the Journal of Ethnopharmacology in 2013.
3. "Centella asiatica extract as a potential therapeutic agent for the treatment of Alzheimer's disease" by S. K. Pandey, R. S. Singh, and S. K. Singh, published in the Journal of Alzheimer's Disease in 2018.
Ficus Carica (Fig) Fruit Extract
1. Ficus Carica (Fig) Fruit Extract là gì?
Ficus Carica (Fig) Fruit Extract là chiết xuất từ quả sung (fig) được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Quả sung là một loại trái cây giàu chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất, có tác dụng chống oxy hóa và nuôi dưỡng da.
2. Công dụng của Ficus Carica (Fig) Fruit Extract
Ficus Carica (Fig) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất quả sung có khả năng giữ ẩm và giúp da mềm mại, mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Quả sung chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Làm sáng da: Ficus Carica (Fig) Fruit Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm, nám và tàn nhang.
- Giảm viêm và kích ứng: Chiết xuất quả sung có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm kích thích và mẩn ngứa trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Ficus Carica (Fig) Fruit Extract có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Ficus Carica (Fig) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da, có nhiều công dụng trong việc chăm sóc và làm đẹp da.
3. Cách dùng Ficus Carica (Fig) Fruit Extract
- Ficus Carica (Fig) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng, serum, tinh chất, sữa rửa mặt, xà phòng, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da, Ficus Carica (Fig) Fruit Extract thường được sử dụng để làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da. Nó cũng có tác dụng chống oxy hóa và giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, Ficus Carica (Fig) Fruit Extract có thể giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc. Nó cũng có thể giúp làm mềm tóc và giảm tình trạng tóc khô và rối.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Ficus Carica (Fig) Fruit Extract, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Ficus Carica (Fig) Fruit Extract, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ficus Carica (Fig) Fruit Extract và gặp phải bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Ficus carica Linn.: A review" by S. S. Kadam and S. D. Yadav, published in Journal of Pharmacy Research, 2011.
2. "Ficus carica L. (Moraceae): Phytochemistry, traditional uses and biological activities" by A. A. Al-Qudah and A. A. Abu-Zaiton, published in Journal of Ethnopharmacology, 2018.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Ficus carica L. fruit extract" by S. M. Al-Masri and A. M. Al-Masri, published in Journal of Medicinal Plants Research, 2015.
Ulmus Davidiana Root Extract
1. Ulmus Davidiana Root Extract là gì?
Ulmus Davidiana Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Ulmus Davidiana, một loại cây thường được tìm thấy ở châu Á. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
2. Công dụng của Ulmus Davidiana Root Extract
Ulmus Davidiana Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Ulmus Davidiana Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tia UV.
- Giảm viêm và kích ứng: Chiết xuất này có tác dụng làm dịu da, giảm viêm và kích ứng trên da.
- Làm trắng da: Ulmus Davidiana Root Extract có khả năng làm trắng da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
Tóm lại, Ulmus Davidiana Root Extract là một thành phần tự nhiên rất có ích trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Ulmus Davidiana Root Extract
Ulmus Davidiana Root Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể áp dụng các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ulmus Davidiana Root Extract.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Sử dụng đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
Mặc dù Ulmus Davidiana Root Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Ulmus Davidiana Root Extract trong làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Ulmus davidiana root extract." Kim, S. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 9, 2011, pp. 1012-1017.
2. "Ulmus davidiana Planch root bark extract ameliorates atopic dermatitis-like skin lesions by inhibiting inflammatory responses in vivo and in vitro." Kim, J. H., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 198, 2017, pp. 499-506.
3. "Ulmus davidiana Planchon root bark extract ameliorates 2,4-dinitrochlorobenzene-induced atopic dermatitis-like skin lesions in mice." Kim, J. H., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 143, no. 1, 2012, pp. 289-296.
Amaranthus Caudatus Seed Extract
1. Amaranthus Caudatus Seed Extract là gì?
Amaranthus Caudatus Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây Amaranthus Caudatus, còn được gọi là cây rau đỏ. Cây này thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong làm đẹp.
2. Công dụng của Amaranthus Caudatus Seed Extract
Amaranthus Caudatus Seed Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Nó cũng có tính chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Ngoài ra, Amaranthus Caudatus Seed Extract còn có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Vì vậy, nó được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa và chăm sóc da chuyên sâu.
3. Cách dùng Amaranthus Caudatus Seed Extract
- Amaranthus Caudatus Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả.
- Để sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da, Amaranthus Caudatus Seed Extract thường được thêm vào trong pha nước hoặc pha dầu của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm.
- Để sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, Amaranthus Caudatus Seed Extract có thể được thêm vào trong dầu gội hoặc dầu xả. Nó có thể được sử dụng trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Amaranthus Caudatus Seed Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để đảm bảo sử dụng đúng cách.
Lưu ý:
- Amaranthus Caudatus Seed Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Amaranthus Caudatus Seed Extract và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Amaranthus Caudatus Seed Extract bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Amaranthus Caudatus Seed Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Amaranthus caudatus L.: A review." by S. S. Kaur and S. K. Singh. Journal of Ethnopharmacology, vol. 253, 2020, pp. 112691.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Amaranthus caudatus seed extract in vitro." by J. L. Chen, et al. Journal of Food Science and Technology, vol. 56, no. 9, 2019, pp. 4023-4031.
3. "Amaranthus caudatus seed extract inhibits the growth of human breast cancer cells in vitro and in vivo." by Y. Wang, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 19, 2017, pp. 3919-3927.
Eclipta Prostrata Leaf Extract
1. Eclipta Prostrata Leaf Extract là gì?
Eclipta Prostrata Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Eclipta Prostrata, còn được gọi là cây thường xuân hoặc cây bìm bìm. Đây là một loại thảo dược phổ biến trong y học truyền thống ở Ấn Độ và Trung Quốc, được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Chiết xuất từ lá cây Eclipta Prostrata được sử dụng trong công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Eclipta Prostrata Leaf Extract
Eclipta Prostrata Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chiết xuất từ lá cây Eclipta Prostrata có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Chống lão hóa: Eclipta Prostrata Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất từ lá cây Eclipta Prostrata có khả năng kích thích mọc tóc và cải thiện sức khỏe tóc. Nó cũng giúp ngăn ngừa rụng tóc và làm cho tóc mềm mượt hơn.
- Giảm mụn: Eclipta Prostrata Leaf Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trên da.
- Làm trắng da: Chiết xuất từ lá cây Eclipta Prostrata cũng có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm nám trên da.
Tóm lại, Eclipta Prostrata Leaf Extract là một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm làm đẹp hiện nay, với nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Eclipta Prostrata Leaf Extract
Eclipta Prostrata Leaf Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Eclipta Prostrata Leaf Extract:
- Dưỡng da: Thêm một vài giọt Eclipta Prostrata Leaf Extract vào kem dưỡng da hoặc serum để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Sản phẩm này giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, tăng độ đàn hồi và làm sáng da.
- Chăm sóc tóc: Thêm một vài giọt Eclipta Prostrata Leaf Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc mềm mượt và chống rụng tóc. Ngoài ra, sản phẩm này còn giúp tóc chắc khỏe và tăng tốc độ mọc tóc.
- Chăm sóc da đầu: Thêm một vài giọt Eclipta Prostrata Leaf Extract vào dầu gội để giúp làm sạch da đầu và ngăn ngừa gàu.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá liều hoặc sử dụng cho mục đích khác ngoài mục đích được chỉ định.
Tài liệu tham khảo
1. "Eclipta prostrata (L.) L. leaf extract protects against carbon tetrachloride-induced hepatotoxicity in mice." by S. Subramanian, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 111, no. 3, 2007, pp. 531-534.
2. "Eclipta prostrata (L.) L. leaf extract inhibits the proliferation of human breast cancer cells in vitro." by S. S. Kim, et al. Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 3, 2013, pp. 219-225.
3. "Eclipta prostrata (L.) L. leaf extract ameliorates cognitive deficits and oxidative stress in a rat model of Alzheimer's disease." by S. K. Singh, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 174, 2015, pp. 185-192.
Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil
1. Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil là gì?
Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil là dầu được chiết xuất từ hạt mơ, một loại quả giàu dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Dầu hạt mơ có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Dầu hạt mơ có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu hạt mơ chứa nhiều vitamin E và các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Dầu hạt mơ có khả năng làm sáng da và giúp đều màu da.
- Giảm viêm và kích ứng: Dầu hạt mơ có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng viêm và kích ứng trên da.
- Làm giảm thâm nám: Dầu hạt mơ có khả năng làm giảm sự xuất hiện của thâm nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu hạt mơ cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mại, chống gãy rụng và tăng cường sức khỏe tóc.
- Làm giảm sự xuất hiện của vết rạn da: Dầu hạt mơ có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết rạn da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
Tóm lại, Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da, với nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp.
3. Cách dùng Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil
- Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, lotion, và các loại sản phẩm khác.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil có thể được sử dụng cho mọi loại da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Apricot Kernel Oil: Composition, Properties, and Uses" by S. A. Mirjalili, S. H. Hosseini, and M. R. Kamalinejad, Journal of Medicinal Plants Research, Vol. 6(11), pp. 2086-2092, 2012.
2. "Apricot Kernel Oil: A Review of Its Therapeutic Properties" by A. M. Al-Tamimi, International Journal of Advanced Research, Vol. 5(5), pp. 1427-1436, 2017.
3. "Apricot Kernel Oil: A Review of Its Chemical Composition and Potential Health Benefits" by M. A. Khan, S. A. Khan, and M. A. Khan, Journal of Food Science and Technology, Vol. 54(10), pp. 2997-3006, 2017.
Algae Extract
1. Algae Extract là gì?
Algae Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cung cấp các dưỡng chất và khoáng chất cho da. Tảo biển là một nguồn tài nguyên thiên nhiên giàu dinh dưỡng, chứa nhiều loại vitamin, khoáng chất và axit amin cần thiết cho sức khỏe và sắc đẹp của da.
2. Công dụng của Algae Extract
Algae Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Algae Extract có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Algae Extract chứa nhiều loại collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da, làm giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Algae Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Algae Extract chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất, giúp làm sáng và làm đều màu da.
- Tăng cường bảo vệ da: Algae Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tia UV.
Với những công dụng trên, Algae Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mask, toner, và các sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Algae Extract
Algae Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ tảo biển, có chứa nhiều dưỡng chất và khoáng chất có lợi cho làn da và tóc.
Cách sử dụng Algae Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract đúng theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng serum hoặc tinh chất, bạn có thể thoa một lượng nhỏ lên da mặt hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng kem hoặc lotion, bạn có thể thoa đều sản phẩm lên da hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng mặt nạ, bạn có thể thoa mặt nạ lên da mặt và để trong khoảng thời gian được chỉ định trên bao bì sản phẩm. Sau đó, rửa sạch mặt với nước ấm và lau khô.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Algae Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Algae Extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract và gặp phải các dấu hiệu như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Nếu sản phẩm chứa Algae Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước sạch.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract.
Tóm lại, Algae Extract là một thành phần có lợi cho làn da và tóc. Tuy nhiên, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract đúng cách và lưu ý các điều kiện trên để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gặp phải các vấn đề về da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Algae Extracts: An Overview of Their Production, Properties, and Applications" by R. K. Goyal and S. K. Sharma. This article provides a comprehensive overview of algae extracts, including their production methods, chemical composition, and various applications in industries such as food, cosmetics, and pharmaceuticals.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Algae Extracts: A Review" by M. A. El-Sheekh and A. A. El Baz. This review article focuses on the antioxidant and anti-inflammatory properties of algae extracts, highlighting their potential therapeutic applications in treating various diseases.
3. "Algae Extracts as a Source of Bioactive Compounds for Functional Foods and Nutraceuticals" by M. J. Rupérez and M. A. García-Vaquero. This article discusses the potential of algae extracts as a source of bioactive compounds for functional foods and nutraceuticals, including their health benefits and safety considerations.
Tocopheryl Acetate
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Fructooligosaccharides
1. Fructooligosaccharides là gì?
Fructooligosaccharides (FOS) là một loại carbohydrate tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như củ cải, củ hành tây, tỏi, cà rốt, củ dền, củ cải đường, củ năng, dưa hấu, xoài, chuối, cam, táo, lê, nho và các loại rau xanh. FOS là một loại oligosaccharide, tức là nó là một hợp chất carbohydrate có từ 2 đến 10 đơn vị đường.
FOS được biết đến với tên gọi khác như oligofructose, fructo-oligosaccharides, hay prebiotic sugars. FOS được xem là một loại prebiotic, có nghĩa là nó là một loại chất dinh dưỡng không thể tiêu hóa được bởi cơ thể con người, nhưng lại cung cấp chất dinh dưỡng cho vi khuẩn có lợi trong đường ruột.
2. Công dụng của Fructooligosaccharides
FOS có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm cải thiện hệ tiêu hóa, tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ bệnh tim mạch và tiểu đường. Ngoài ra, FOS còn có tác dụng làm đẹp cho da và tóc.
FOS có khả năng kích thích sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong đường ruột, giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột và cải thiện chức năng tiêu hóa. Điều này có tác dụng làm sạch cơ thể, giúp da sáng hơn và giảm mụn trứng cá.
Ngoài ra, FOS còn có khả năng hấp thụ các chất độc hại trong cơ thể, giúp làm sạch cơ thể và giảm tình trạng da khô, nứt nẻ. FOS cũng có tác dụng tăng cường sức đề kháng của cơ thể, giúp chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, khói bụi.
Về tóc, FOS có khả năng cung cấp chất dinh dưỡng cho tóc và da đầu, giúp tóc khỏe mạnh và chống rụng tóc. FOS cũng có tác dụng làm sạch da đầu, giúp giảm tình trạng gàu và ngứa đầu.
Tóm lại, Fructooligosaccharides là một loại carbohydrate tự nhiên có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. FOS có khả năng cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, giúp cải thiện chức năng tiêu hóa và làm sạch cơ thể. FOS cũng có tác dụng làm đẹp cho da và tóc, giúp da sáng hơn, giảm mụn trứng cá, tóc khỏe mạnh và chống rụng tóc.
3. Cách dùng Fructooligosaccharides
Fructooligosaccharides (FOS) là một loại chất xơ tự nhiên có nguồn gốc từ các loại rau củ, trái cây và một số loại thực phẩm khác. FOS được sử dụng trong làm đẹp để cung cấp dưỡng chất cho da và tóc, giúp tăng cường sức khỏe và giảm các vấn đề về da như mụn, sạm da, lão hóa da, tóc khô và gãy rụng.
Cách sử dụng FOS trong làm đẹp bao gồm:
- Sử dụng sản phẩm chứa FOS: Có nhiều sản phẩm làm đẹp chứa FOS như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này để cung cấp dưỡng chất cho da và tóc.
- Sử dụng FOS như một thành phần trong mặt nạ: Bạn có thể tìm kiếm các mặt nạ chứa FOS hoặc tự làm mặt nạ với FOS để cung cấp dưỡng chất cho da. Hỗn hợp mặt nạ có thể bao gồm FOS, mật ong, sữa chua, trứng, hoặc các thành phần khác tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
- Sử dụng FOS như một thành phần trong kem chống nắng: FOS cũng có thể được sử dụng như một thành phần trong kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng FOS quá liều có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa như đầy hơi, khó tiêu, và đau bụng.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa FOS, hãy kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chứa FOS từ các nhà sản xuất đáng tin cậy: Để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa FOS từ các nhà sản xuất đáng tin cậy.
- Tìm hiểu về tác dụng của FOS: FOS có nhiều tác dụng khác nhau trên da và tóc, bạn nên tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng FOS kết hợp với các sản phẩm khác: FOS có thể được sử dụng kết hợp với các sản phẩm khác để đạt được hiệu quả tốt nhất. Bạn nên tìm kiếm các sản phẩm chứa FOS kết hợp với các thành phần khác như vitamin C, E, A, hoặc các loại tinh dầu để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Fructooligosaccharides: Production, Properties, and Potential Applications in Food and Health" by J. M. Moreno-Vilet et al. (2018)
2. "Fructooligosaccharides: A Review of Biological Functions, Effects on Human Health, and Potential Applications in Food Industry" by S. K. Singh et al. (2017)
3. "Fructooligosaccharides: A Review of Production, Health Benefits, and Potential Applications in Functional Foods" by M. A. Raza et al. (2019)
Lecithin
1. Lecithin là gì?
Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.
Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.
2. Công dụng của Lecithin
- Làm mềm và nhẹ nhàng trên da
- Chống oxy hóa tự nhiên và chất làm mềm da giúp đem lại làn da mềm mại, mượt mà đồng thời làm giảm cảm giác thô nứt hoặc kích ứng da
- Khả năng hút ẩm, chúng thu hút nước từ không khí xung quanh và giữ độ ẩm tại chỗ
- Tác nhân phục hồi da và dưỡng ẩm có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì đồng thời đưa các dưỡng chất đến tế bào thích hợp
- Giảm viêm, kích ứng trên da, kích thích tái tạo tế bào
- Cải thiện cấu trúc da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn
3. Lưu ý khi sử dụng
Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.
Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Althaf MM, Almana H, Abdelfadiel A, Amer SM, Al-Hussain TO. Familial lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) deficiency; a differential of proteinuria. J Nephropathol. 2015 Jan;4(1):25-8.
- Cotton DB, Spillman T, Bretaudiere JP. Effect of blood contamination on lecithin to sphingomyelin ratio in amniotic fluid by different detection methods. Clin Chim Acta. 1984 Mar 13;137(3):299-304.
- Tabsh KM, Brinkman CR, Bashore R. Effect of meconium contamination on amniotic fluid lecithin: sphingomyelin ratio. Obstet Gynecol. 1981 Nov;58(5):605-8.
- Bates E, Rouse DJ, Mann ML, Chapman V, Carlo WA, Tita ATN. Neonatal outcomes after demonstrated fetal lung maturity before 39 weeks of gestation. Obstet Gynecol. 2010 Dec;116(6):1288-1295.
- St Clair C, Norwitz ER, Woensdregt K, Cackovic M, Shaw JA, Malkus H, Ehrenkranz RA, Illuzzi JL. The probability of neonatal respiratory distress syndrome as a function of gestational age and lecithin/sphingomyelin ratio. Am J Perinatol. 2008 Sep;25(8):473-80.
Beta Glucan
1. Beta Glucan là gì?
Beta-glucan là một polysacarit bao gồm các chuỗi glucose liên kết của B (1-3) mang theo (1-6) liên kết glucose sidechains, được tìm thấy trong nấm, vi khuẩn, men, tảo biển và một số ngũ cốc. Con người có thể ăn dưới dạng thực phẩm hoặc bôi lên da.
2. Tác dụng của Beta Glucan
- Cung cấp lượng nước cho cơ thể, sâu trong da
- Giảm các nếp nhăn, mẩn đỏ hay kích ứng,…
- Kích thích sản sinh collagen, phục hồi tổn thương, làm dịu da, kháng khuẩn và chồng lão hoá.
- Bảo vệ da khỏi kích ứng và các tác nhân từ môi trường
- Chống lão hóa
3. Cách dùng
Theo các nghiên cứu, Beta Glucan là thành phần có thể sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm nhờ các khả năng tuyệt vời nêu trên.
Nếu bạn muốn sử dụng Beta Glucan cho việc chăm sóc da hàng ngày, bạn có thể cân nhắc các sản phẩm serum và kem dưỡng có chứa thành phần beta-glucan. Nhưng lưu ý, hãy thay đổi quy trình chăm sóc da một cách từ từ để làn da tập làm quen nhé.
Tài liệu tham khảo
- Evaluation of the Antioxidant and Immunomodulatory Effect of a β-glucan Fiber From Saccharomyces Cerevisiae in Healthy Adults, Medellín - Antioquia 2021-2022
- Efficacy of New Products Combining Hydroxycinnamates and Beta-glucans as a Dietary Tool Against Obesity and Associated Dysfunctions (Hyperglycemia and Dyslipemia) September 11, 2017
- Yeast-derived Beta-glucan Supplementation on Antibody Response Following Influenza Vaccination: A Randomized, Placebo-controlled Study (M-Unity), October 21,2021.
Dipropylene Glycol
1. Dipropylene Glycol là gì?
Dipropylene Glycol (DPG) là một loại hợp chất hóa học có công thức hóa học là C6H14O3. Nó là một dẫn xuất của propylene glycol (PG) và có tính chất tương tự như PG. Tuy nhiên, DPG có một số tính năng đặc biệt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Dipropylene Glycol
DPG được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa và mỹ phẩm khác. Các tính năng của DPG bao gồm:
- Tính chất dưỡng ẩm: DPG có khả năng giữ ẩm và giữ độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tính chất làm mềm: DPG có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Tính chất chống oxy hóa: DPG có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tính chất tạo màng: DPG có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Dipropylene Glycol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp giữ ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Dipropylene Glycol
Dipropylene Glycol (DPG) là một chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm, chất làm ẩm, chất tạo màng, chất tạo bọt và chất tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng DPG trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tỷ lệ sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp:
- Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ sử dụng DPG phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn: DPG có thể được pha trộn với các chất khác như nước, dầu hoặc các chất hoạt động bề mặt để tạo ra các sản phẩm làm đẹp.
- Tác dụng làm mềm và làm ẩm: DPG có tác dụng làm mềm và làm ẩm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tác dụng tạo màng: DPG có tác dụng tạo màng, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tác dụng tạo bọt: DPG có tác dụng tạo bọt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bọt tốt hơn.
- Tác dụng tạo độ nhớt: DPG có tác dụng tạo độ nhớt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ nhớt tốt hơn.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng DPG, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của nó để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Safety" by J. R. Plunkett, published in Journal of Industrial Hygiene and Toxicology.
2. "Dipropylene Glycol: A Comprehensive Guide to Its Properties, Uses, and Applications" by R. A. Geyer, published in Chemical Engineering News.
3. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity" by J. L. Smith, published in Journal of Toxicology and Environmental Health.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Polysorbate 20
1. Polysorbate 20 là gì?
Polysorbate 20 hay còn được biết đến với tên gọi khác như Tween 20, Scattics Alkest TW 20 là một Polysorbate. Polysorbate là một hoạt chất hoạt động bề mặt không ion hình thành bởi các ethoxylation của sorbitan. Hoạt chất này được hình thành thông qua quá trình ethoxyl hóa Sorbitan trước khi bổ sung Acid Lauric. Hiểu một cách đơn giản thì quá trình tạo ra Tween 20 bắt đầu bằng sorbitol- một loại rượu đường tự nhiên trong một số loại trái cây.
2. Tác dụng của Polysorbate 20 trong mỹ phẩm
- Chất nhũ hóa
- Chất hoạt động bề mặt
- Hương liệu mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Polysorbate 20 trong làm đẹp
- Sử dụng để phân tán tinh dầu hoặc hương liệu vào nước xịt phòng, body mist, nước hoa giúp cho hỗn hợp không bị tách lớp
- Có thể mix polysorbate 20 với tinh dầu hoặc hương liệu với tỷ lệ 1:1 thành hỗn hợp đồng nhất sau đó mix vào nước hoặc alcohol để làm body mist hoặc nước hoa
Tài liệu tham khảo
- Stone JH, Tuckwell K, Dimonaco S, Klearman M, Aringer M, Blockmans D, Brouwer E, Cid MC, Dasgupta B, Rech J, Salvarani C, Schett G, Schulze-Koops H, Spiera R, Unizony SH, Collinson N. Trial of Tocilizumab in Giant-Cell Arteritis. N Engl J Med. 2017 Jul 27;377(4):317-328.
- Brunner HI, Ruperto N, Zuber Z, Cuttica R, Keltsev V, Xavier RM, Burgos-Vargas R, Penades IC, Silverman ED, Espada G, Zavaler MF, Kimura Y, Duarte C, Job-Deslandre C, Joos R, Douglass W, Wimalasundera S, Bharucha KN, Wells C, Lovell DJ, Martini A, de Benedetti F., Paediatric Rheumatology International Trials Organisation (PRINTO) and the Pediatric Rheumatology Collaborative Study Group (PRCSG). Efficacy and Safety of Tocilizumab for Polyarticular-Course Juvenile Idiopathic Arthritis in the Open-Label Two-Year Extension of a Phase III Trial. Arthritis Rheumatol. 2021 Mar;73(3):530-541.
Sodium Polyacrylate
1. Sodium Polyacrylate là gì?
Sodium Polyacrylate hay còn được gọi là waterlock, là muối Natri của Polyacrylic Acid. Đây là một loại polyme có trọng lượng phân tử cao (Polyme là một chất có cấu trúc phân tử được xây dựng từ một số lượng lớn các đơn vị tương tự được gọi là monome liên kết với nhau. Các monome của Sodium Polyacrylate là Acrylic Acid).
2. Tác dụng của Sodium Polyacrylate trong mỹ phẩm
- Chất làm đặc
- Chất tăng cường kết cấu
- Chất ổn định nhũ tương
- Nhũ hóa, giúp hòa tan các thành phần dầu & nước với nhau trong một sản phẩm
Tài liệu tham khảo
- Wilson AD. Glass-ionomer cement--origins, development and future. Clin Mater. 1991;7(4):275-82.
- Ching HS, Luddin N, Kannan TP, Ab Rahman I, Abdul Ghani NRN. Modification of glass ionomer cements on their physical-mechanical and antimicrobial properties. J Esthet Restor Dent. 2018 Nov;30(6):557-571.
- Nicholson JW. Maturation processes in glass-ionomer dental cements. Acta Biomater Odontol Scand. 2018;4(1):63-71.
- Sidhu SK, Nicholson JW. A Review of Glass-Ionomer Cements for Clinical Dentistry. J Funct Biomater. 2016 Jun 28;7(3)
- Khoroushi M, Keshani F. A review of glass-ionomers: From conventional glass-ionomer to bioactive glass-ionomer. Dent Res J (Isfahan). 2013 Jul;10(4):411-20.
Trideceth 6
1. Trideceth 6 là gì?
Trideceth 6 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một hỗn hợp của các este polyethylene glycol (PEG) và axit béo, có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp tăng cường độ ẩm và làm cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
2. Công dụng của Trideceth 6
Trideceth 6 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Trideceth 6 là giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, làm cho chúng mềm mại và dễ dàng thẩm thấu các dưỡng chất vào bên trong. Ngoài ra, nó còn có khả năng làm dịu da và giảm kích ứng, giúp cho sản phẩm làm đẹp trở nên an toàn và hiệu quả hơn.
3. Cách dùng Trideceth 6
Trideceth 6 là một chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc một cách tốt hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Trideceth 6 thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion hoặc serum. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này bằng cách lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Trideceth 6 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem ủ tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này bằng cách lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.
Lưu ý:
- Trideceth 6 là một chất hoạt động bề mặt, nên bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng bằng cách thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da/tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Trideceth-6: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." by J. M. Franco, et al. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 3, 2013, pp. 237-245.
2. "Synthesis and Characterization of Trideceth-6 and Its Use in Emulsion Formulations." by S. K. Singh, et al. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 17, no. 5, 2014, pp. 855-862.
3. "Trideceth-6: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products." by M. R. Patel, et al. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 4, 2016, pp. 385-394.
Peg/ Ppg 18/ 18 Dimethicone
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Fragrance
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Allantoin
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract
1. Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract là gì?
Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Uva Ursi, còn được gọi là Bearberry. Uva Ursi là một loại cây bản địa của Bắc Mỹ và châu Âu, được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về đường tiết niệu và đường tiêu hóa.
Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract chứa các hợp chất hoạt tính như arbutin, hydroquinone, tannin và flavonoid, có khả năng làm sáng da, chống oxy hóa và kháng viêm. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract
Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Arbutin trong Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract có khả năng làm sáng da bằng cách ức chế sản xuất melanin.
- Chống lão hóa: Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sưng tấy: Tannin trong Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract có khả năng giảm sưng tấy và làm dịu da.
- Chống viêm: Flavonoid trong Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract có khả năng kháng viêm và giúp làm giảm các vấn đề về da như mụn và viêm da.
- Tăng cường độ ẩm: Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da.
Với những công dụng trên, Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner và mask. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy cần thử nghiệm trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract
Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ lá cây Uva Ursi, có tác dụng làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang, cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của mụn.
Để sử dụng Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc như serum, kem dưỡng, lotion, toner, shampoo hoặc conditioner. Thông thường, nồng độ sử dụng của Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract trong các sản phẩm này là từ 0,5% đến 2%.
Nếu bạn muốn sử dụng Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract dưới dạng tinh dầu, bạn có thể trộn nó với một loại dầu thực vật như dầu dừa hoặc dầu hạt nho. Sau đó, bạn có thể áp dụng lên da hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để thẩm thấu.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract trực tiếp lên da mà không pha loãng vì nó có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract.
- Hãy luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Arctostaphylos uva-ursi (L.) Spreng.: Ethnobotany, Phytochemistry, and Pharmacology." by M. M. Ali-Shtayeh, R. M. Jamous, and R. M. Abu-Zaitoun. Journal of Ethnopharmacology, vol. 178, pp. 44-65, 2016.
2. "Pharmacological Activities of Arctostaphylos uva-ursi L. (Ericaceae) Leaf Extracts in Vitro and in Vivo." by A. M. Al-Snafi. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 5, pp. 1916-1926, 2016.
3. "Arctostaphylos uva-ursi (Bearberry) Leaf Extracts and Their Bioactive Components in Cosmetics—Recent Advances and Future Perspectives." by A. M. Al-Snafi. Cosmetics, vol. 5, no. 2, pp. 1-19, 2018.
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.
Carum Petroselinum (Parsley) Extract
1. Carum Petroselinum (Parsley) Extract là gì?
Carum Petroselinum, hay còn gọi là rau mùi, là một loại thực vật có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Chiết xuất từ rau mùi được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, chống viêm và làm sáng da.
2. Công dụng của Carum Petroselinum (Parsley) Extract
- Chống oxy hóa: Carum Petroselinum Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như flavonoid, carotenoid, vitamin C và E, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Chống viêm: Chiết xuất từ rau mùi có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Carum Petroselinum Extract còn có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ rau mùi cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Với những công dụng trên, Carum Petroselinum Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất dưỡng da, mặt nạ và các sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Carum Petroselinum (Parsley) Extract
- Carum Petroselinum (Parsley) Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, mask, shampoo, conditioner, và sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Đối với kem dưỡng da, serum, và toner: thêm một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract vào sản phẩm và khuấy đều trước khi sử dụng. Sử dụng sản phẩm này hàng ngày để có hiệu quả tốt nhất.
- Đối với mask: trộn một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract với một số nguyên liệu khác như đất sét, bột mặt nạ, hoặc bột tinh dầu để tạo ra một loại mặt nạ tự nhiên. Thoa mặt nạ lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước ấm.
- Đối với shampoo và conditioner: thêm một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract vào sản phẩm và khuấy đều trước khi sử dụng. Sử dụng sản phẩm này hàng ngày để có hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da.
- Luôn thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Carum Petroselinum (Parsley) Extract và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sản phẩm chứa Carum Petroselinum (Parsley) Extract nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Parsley (Carum Petroselinum) Extracts: Chemistry, Biological Activities, and Applications" by M. R. Shokrzadeh, M. R. Khosravi-Darani, and M. R. Ehsani.
2. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Parsley (Carum Petroselinum) Extracts" by S. A. Mirjalili, M. R. Shokrzadeh, and M. R. Ehsani.
3. "Parsley (Carum Petroselinum) Extract: A Potential Source of Bioactive Compounds for Health Promotion" by M. R. Khosravi-Darani, M. R. Shokrzadeh, and M. R. Ehsani.
Cera Microcristallina (Microcrystalline Wax)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Cetyl Alcohol
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Lactic Acid
1. Lactic Acid là gì?
Lactic Acid là một thành phần chăm sóc da mang lại nhiều lợi ích khi được áp dụng trong một sản phẩm tẩy tế bào chết có công thức tốt. Khi được sử dụng trong môi trường có độ pH phù hợp (cho dù được thiết kế để lưu lại trên da hay trong một lớp vỏ có độ bền cao được rửa sạch sau vài phút), acid lactic hoạt động bằng cách nhẹ nhàng phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da khô và chết trên bề mặt.
2. Tác dụng của Lactic Acid trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết
- Dưỡng ẩm, làm mềm da, giúp da khỏe mạnh
- Làm mờ vết thâm do mụn, làm sáng da, đều màu da
- Cải thiện các dấu hiệu lão hóa
3. Cách sử dụng Lactic Acid
Trước hết, bạn xác định loại lactic acid phù hợp với loại da của mình:
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng kem sẽ rất phù hợp cho da thường đến da khô.
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng gel hoặc dạng lỏng sẽ tác dụng tốt nhất cho da hỗn hợp và da dầu.
- Đối với da có nhiều vấn đề hơn như da mụn, da không đều màu, da lão hóa thì bạn nên sử dụng lactic acid loại serum (tinh chất). Công thức của sản phẩm dạng serum thường mạnh hơn vì kết hợp acid lactic với các acid tẩy tế bào chết khác.
Các bước sử dụng lactic acid trong chu trình dưỡng da để đạt hiệu quả chăm da tốt nhất như sau:
- Bước 1: Tẩy trang và rửa sạch mặt với sữa rửa mặt.
- Bước 2: Dùng nước hoa hồng hay toner để cân bằng lại da.
- Bước 3: Bôi sản phẩm chứa lactic acid.
- Bước 4: Đợi khoảng 15-30 phút, tiếp tục chu trình với mặt nạ khi dưỡng da vào buổi tối.
- Bước 5: Dùng các serum dưỡng ẩm.
- Bước 6: Bôi kem dưỡng để khóa ẩm.
- Bước 7: Sử dụng kem chống nắng nếu dưỡng da vào ban ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng Lactic Acid
- Nồng độ khuyến cáo nên sử dụng là từ 5% – 10%. Nồng độ quá cao dễ dẫn đến kích ứng da, nồng độ phù hợp nhất để da làm quen với Acid Lactic là 4% – 10%.
- Không nên lạm dụng Acid Lactic, nếu sử dụng quá liều có thể làm da bị viêm hoặc nổi mẩn đỏ, bỏng…
- Làn da sẽ trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hơn khi dùng Acid Lactic. Luôn luôn dùng kem chống nắng và, che chắn cẩn thận cho làn da.
- Lactic Acid có thể khiến da bạn đẩy mụn. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tình trạng da và nồng độ trong các sản phẩm bạn sử dụng. Cẩn thận để không bị nhầm lẫn với việc nổi mụn, dị ứng, kích ứng…
- Không sử dụng Lactic Acid với retinol (da kích ứng), Vitamin C (mất tác dụng của cả hai hoạt chất), niacinamide…
Tài liệu tham khảo
- Lai Y, Li Y, Cao H, Long J, Wang X, Li L, Li C, Jia Q, Teng B, Tang T, Peng J, Eglin D, Alini M, Grijpma DW, Richards G, Qin L. Osteogenic magnesium incorporated into PLGA/TCP porous scaffold by 3D printing for repairing challenging bone defect. Biomaterials. 2019 Mar;197:207-219.
- Ibrahim O, Ionta S, Depina J, Petrell K, Arndt KA, Dover JS. Safety of Laser-Assisted Delivery of Topical Poly-L-Lactic Acid in the Treatment of Upper Lip Rhytides: A Prospective, Rater-Blinded Study. Dermatol Surg. 2019 Jul;45(7):968-974
- Alam M, Tung R. Injection technique in neurotoxins and fillers: Indications, products, and outcomes. J Am Acad Dermatol. 2018 Sep;79(3):423-435.
- Herrmann JL, Hoffmann RK, Ward CE, Schulman JM, Grekin RC. Biochemistry, Physiology, and Tissue Interactions of Contemporary Biodegradable Injectable Dermal Fillers. Dermatol Surg. 2018 Nov;44 Suppl 1:S19-S31.
- Hotta TA. Attention to Infection Prevention in Medical Aesthetic Clinics. Plast Surg Nurs. 2018 Jan/Mar;38(1):17-24.
Magnesium Sulfate
1. Magnesium Sulfate là gì?
Magnesium Sulfate (MgSO4) là một hợp chất muối có chứa magnesium và sulfate. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y tế, công nghiệp và làm đẹp.
2. Công dụng của Magnesium Sulfate
- Làm dịu da: Magnesium Sulfate có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sự khó chịu và ngứa do côn trùng cắn.
- Làm sạch da: Magnesium Sulfate có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tẩy tế bào chết: Magnesium Sulfate có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Làm trắng da: Magnesium Sulfate có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các vết đen và nám trên da.
- Giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn: Magnesium Sulfate có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm da trở nên tươi trẻ hơn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Magnesium Sulfate trong làm đẹp, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và hỏi ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Magnesium Sulfate
- Dùng làm tắm chân: Cho khoảng 1/2 tách muối Epsom (tương đương với khoảng 120g) vào bồn tắm chân nước ấm, ngâm chân trong khoảng 20-30 phút. Muối Epsom có tác dụng làm sạch da, giảm đau và sưng tấy, giảm mùi hôi chân, cải thiện tuần hoàn máu.
- Dùng làm mặt nạ: Trộn 1 thìa cà phê muối Epsom với 1 thìa cà phê nước hoa hồng hoặc nước chanh, thoa đều lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Muối Epsom giúp làm sạch da, cân bằng độ pH, giảm mụn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dùng làm dầu xả tóc: Trộn 1/2 tách muối Epsom với 1/2 tách dầu dừa hoặc dầu oliu, xoa đều lên tóc và da đầu, để trong khoảng 10-15 phút rồi gội đầu bằng nước ấm. Muối Epsom giúp làm sạch da đầu, giảm gàu và tăng độ bóng mượt cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Muối Epsom có thể gây ra tình trạng độc nếu sử dụng quá liều hoặc dùng trong thời gian dài.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Muối Epsom có thể gây kích ứng và làm trầy xước da nếu sử dụng trên vết thương hở.
- Không sử dụng trên da bị dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với muối Epsom, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Muối Epsom không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Muối Epsom có thể gây nguy hiểm cho thai nhi và trẻ sơ sinh, nên không được sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.
Tài liệu tham khảo
1. "Magnesium Sulfate in Obstetrics: Pharmacology, Clinical Uses, and Safety" by S. M. K. Shahidullah and M. A. Yousuf. Journal of Obstetrics and Gynaecology Research, vol. 42, no. 3, 2016, pp. 251-259.
2. "Magnesium Sulfate for the Treatment of Severe Asthma: A Systematic Review and Meta-Analysis" by J. M. Travers et al. Respiratory Medicine, vol. 110, 2016, pp. 155-163.
3. "Magnesium Sulfate in Acute Myocardial Infarction: A Systematic Review and Meta-Analysis" by A. K. Singh et al. American Journal of Therapeutics, vol. 23, no. 6, 2016, pp. e1604-e1614.
Manganese Sulfate
1. Manganese Sulfate là gì?
Manganese Sulfate là một hợp chất hóa học được tạo thành từ mangan và sunfat. Nó có công thức hóa học là MnSO4 và có màu trắng hoặc hơi vàng. Manganese Sulfate được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong sản xuất phân bón, thuốc trừ sâu, và cả trong làm đẹp.
2. Công dụng của Manganese Sulfate
Manganese Sulfate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Manganese Sulfate trong làm đẹp bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Manganese Sulfate có khả năng giúp da mềm mại và dưỡng ẩm, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Manganese Sulfate có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm thiểu tình trạng viêm và kích ứng da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Manganese Sulfate có khả năng giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt, giúp giảm thiểu tình trạng rụng tóc và gãy tóc.
- Làm sáng da: Manganese Sulfate có khả năng giúp làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Manganese Sulfate cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Manganese Sulfate, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
3. Cách dùng Manganese Sulfate
Manganese Sulfate là một loại muối khoáng tự nhiên có chứa mangan, một chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe của cơ thể. Ngoài ra, Manganese Sulfate cũng được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Dưới đây là một số cách dùng Manganese Sulfate trong làm đẹp:
- Dùng Manganese Sulfate để làm mặt nạ: Trộn 1 muỗng canh Manganese Sulfate với nước hoa hồng và 1 muỗng canh bột mì để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và để trong vòng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da, giảm mụn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dùng Manganese Sulfate để làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng canh Manganese Sulfate với 1 muỗng canh đường và 1 muỗng canh dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đặc. Massage lên da trong vòng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết này giúp loại bỏ tế bào chết và làm mềm da.
- Dùng Manganese Sulfate để làm kem dưỡng da: Trộn 1 muỗng canh Manganese Sulfate với 1 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh sữa chua để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên da và để trong vòng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Kem dưỡng da này giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm mềm da.
Lưu ý:
Mặc dù Manganese Sulfate là một chất dinh dưỡng tự nhiên, nhưng khi sử dụng trong làm đẹp cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều Manganese Sulfate: Sử dụng quá nhiều Manganese Sulfate có thể gây kích ứng da và làm hỏng cấu trúc của da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Manganese Sulfate, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Manganese Sulfate không nên được sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Sử dụng đúng cách: Bạn nên sử dụng Manganese Sulfate theo hướng dẫn và chỉ sử dụng đúng lượng được khuyến cáo.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng Manganese Sulfate quá thường xuyên có thể gây hại cho da. Bạn nên sử dụng Manganese Sulfate một hoặc hai lần mỗi tuần.
Tài liệu tham khảo
1. "Manganese Sulfate: Properties, Production, and Applications." Chemical Engineering News, 2018.
2. "Manganese Sulfate Monohydrate: A Versatile Chemical for Agriculture and Industry." International Journal of Agriculture and Biology, 2016.
3. "Manganese Sulfate: A Promising Material for Energy Storage Applications." Journal of Materials Chemistry A, 2019.
Paraffin
1. Paraffin là gì?
Parafin hay còn gọi là Paraffin wax, là tên gọi chung chỉ nhóm hydrocacbon dạng ankan với phân tử lượng lớn có công thức tổng quát CnH2n+2, lần đầu tiên được phát hiện ở thế kỷ 19 bởi nhà hóa học Carl Reichenbach. Parafin được chiết xuất từ dầu nên cũng được gọi là dầu parafin.
Trong làm đẹp, Parafin tồn tại ở dạng lỏng, không mùi không vị. Parafin lỏng là dầu khoáng được tinh chế cao được dùng trong mỹ phẩm. Còn dầu khoáng chưa trải qua quá trình tinh chế và không được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Vì vậy, Parafin và dầu khoáng là khác nhau.
2. Tác dụng của Parafin trong làm đẹp
- Hoạt chất làm giãn nở lỗ chân lông để hỗ trợ các dưỡng chất thấm sâu vào da
- Hút độ ẩm từ bên ngoài vào các tế bào da
- Dưỡng ẩm
- Tác dụng bôi trơn
3. Độ an toàn của Paraffin
Mặc dù là một thành phần được WHO và các chuyên gia cho phép dùng trong mỹ phẩm, tuy nhiên dùng Parafin với tần suất quá nhiều hay nồng độ cao, kém chất lượng có thể gây ra một số tác dụng phụ như: Ngứa, nổi ban, mẩn đỏ, nóng da, đau hay thậm chí là viêm da.
Khi dùng Parafin đến một liều lượng nhất định có thể làm giảm khả năng hấp thu oxy của tế bào, có thể gây ra kích ứng và lão hóa sớm ở nhiều người.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, 2005, trang 1-101
- journal of the american college of toxicology, 1984, trang 44-93
Paraffinum Liquidum (Mineral Oil)
1. Mineral Oil là gì?
Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…
Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp
- Khả năng khóa ẩm tốt cho da
- Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
- Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.
3. Độ an toàn của Mineral Oil
Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.
Tài liệu tham khảo
- Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
- International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
- International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
- European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
- Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215
Propylene Glycol
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Reseda Luteola Extract
1. Reseda Luteola Extract là gì?
Reseda Luteola Extract là một loại chiết xuất từ cây Reseda Luteola, còn được gọi là cây vải. Cây này thường được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Phi. Reseda Luteola Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Reseda Luteola Extract
Reseda Luteola Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Reseda Luteola Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Reseda Luteola Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng: Reseda Luteola Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Reseda Luteola Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm gãy rụng tóc: Reseda Luteola Extract có khả năng giúp giảm gãy rụng tóc, giúp tóc trở nên dày và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Reseda Luteola Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Reseda Luteola Extract
Reseda Luteola Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ cây Reseda Luteola, được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Reseda Luteola Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Reseda Luteola Extract có khả năng làm dịu và giảm sự kích ứng của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Reseda Luteola Extract cũng có tác dụng giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng tóc khô và hư tổn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày hoặc thêm vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường hiệu quả.
- Sử dụng dưới dạng tinh dầu: Reseda Luteola Extract cũng có thể được sử dụng dưới dạng tinh dầu để chăm sóc da và tóc. Bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu vào dầu massage hoặc dầu tắm để tăng cường hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Reseda Luteola Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng vẫn có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá liều. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và sử dụng đúng liều lượng.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Reseda Luteola Extract trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn thân.
- Không sử dụng cho trẻ em: Reseda Luteola Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Reseda Luteola Extract.
- Lưu trữ đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Reseda Luteola Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Reseda luteola L. extract in vitro." by A. Gholamhoseinian, et al. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 10, pp. 1866-1870, 2011.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Reseda luteola L.: A review." by S. S. Saeedi Saravi, et al. Journal of Traditional and Complementary Medicine, vol. 8, no. 3, pp. 361-369, 2018.
3. "Reseda luteola L. extract as a natural dye for wool and silk fibers: Dyeing performance and color fastness." by S. M. Mirjalili, et al. Journal of Cleaner Production, vol. 172, pp. 3816-3824, 2018.
Simmondsia Chinensis Seed Oil
1. Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là gì?
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba, một loại cây bản địa của vùng sa mạc Bắc Mỹ. Dầu Jojoba có màu vàng nhạt và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
Dầu Jojoba có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít, giúp cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Làm sạch da: Dầu Jojoba có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và lớp trang điểm trên da.
- Chống lão hóa: Dầu Jojoba chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Dầu Jojoba có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng viêm và kích ứng da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Jojoba cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó cũng giúp phục hồi tóc hư tổn và ngăn ngừa tình trạng gãy rụng tóc.
Tóm lại, dầu Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, giúp cung cấp độ ẩm, làm sạch da, ngăn ngừa lão hóa và giảm viêm kích ứng da.
3. Cách dùng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
- Jojoba Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, toner, và sữa rửa mặt.
- Nếu sử dụng trực tiếp, hãy thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên sử dụng dầu vào buổi tối trước khi đi ngủ.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm khác, hãy thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Jojoba Seed Oil cũng có thể được sử dụng để làm dầu massage.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một lượng nhỏ để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử dầu trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Retin-A hoặc các loại thuốc trị mụn, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Jojoba Seed Oil.
- Tránh để dầu tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Jojoba Oil: A Comprehensive Review on its Composition, Properties, Health Benefits, and Industrial Applications" by S. S. Sabahi and M. S. Salehi. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018.
2. "Jojoba oil: An update on its pharmacological properties and therapeutic potential" by S. K. Sharma and A. K. Gupta. Journal of Ethnopharmacology, 2020.
3. "Jojoba Oil: A Review of its Use in Cosmetics and Skin Care Products" by R. R. Watson and V. R. Preedy. Cosmetics, 2017.
Sorbitan Caprylate
1. Sorbitan Caprylate là gì?
Sorbitan Caprylate là một loại chất nhũ hóa và chất bảo quản được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó là một este của sorbitan và axit caprylic, được sản xuất bằng cách kết hợp sorbitol và axit caprylic.
2. Công dụng của Sorbitan Caprylate
Sorbitan Caprylate được sử dụng để giữ cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu và sơn móng tay không bị nhiễm khuẩn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Nó cũng có khả năng nhũ hóa, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da. Sorbitan Caprylate được cho là an toàn và không gây kích ứng da, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Sorbitan Caprylate
Sorbitan Caprylate là một loại chất làm mềm và bảo quản tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Sử dụng Sorbitan Caprylate với liều lượng thích hợp: Thông thường, Sorbitan Caprylate được sử dụng với liều lượng từ 0,1% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Tuy nhiên, liều lượng cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.
- Thêm Sorbitan Caprylate vào sản phẩm cuối cùng: Sorbitan Caprylate thường được thêm vào sản phẩm cuối cùng trong quá trình sản xuất. Bạn cần đảm bảo rằng Sorbitan Caprylate được phân tán đều trong sản phẩm để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng Sorbitan Caprylate trong sản phẩm chăm sóc da và tóc: Sorbitan Caprylate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, vv. Nó giúp tăng cường độ ẩm và bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Lưu ý:
- Sorbitan Caprylate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần khác trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng.
- Nếu bạn sử dụng Sorbitan Caprylate trong sản phẩm chăm sóc da và tóc tự làm, bạn cần đảm bảo rằng bạn đã đọc kỹ hướng dẫn và tuân thủ các quy trình an toàn để tránh các tai nạn và cháy nổ.
- Nếu bạn sử dụng Sorbitan Caprylate trong sản phẩm chăm sóc da và tóc của mình, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của Sorbitan Caprylate.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Sorbitan Caprylate, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sorbitan Caprylate: A Safe and Effective Emulsifier for Cosmetics" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 2, pp. 123-130, 2011.
2. "Sorbitan Caprylate: A Review of Its Properties and Applications" by M. Johnson, International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 2, pp. 123-130, 2016.
3. "Sorbitan Caprylate: A Novel Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by K. Lee, Food and Bioprocess Technology, vol. 9, no. 4, pp. 634-642, 2016.
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Đã lưu sản phẩm