- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da) | |
| - | - | Peptide-Rich Plasma® | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Dưỡng tóc, Chất chống oxy hóa, Giảm) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Uốn hoặc duỗi tóc) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Chất ổn định độ pH) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da) | Phục hồi da |
| 1 | - | (Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| 1 2 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 4 | B | (Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm Phù hợp với da dầu |
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 3 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất độn) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Chất dưỡng móng) | |
| 1 | A | (Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Nước hoa, Chất tạo mùi) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất độn) | Không tốt cho da nhạy cảm |
| 2 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Pentylene Glycol
1. Pentylene Glycol là gì?
Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.
2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp giữ độ ẩm da
- Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
- Tác dụng kháng khuẩn
3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
- Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
- Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
- Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
- Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.
Peptide-Rich Plasma®
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Sh Oligopeptide 2
1. Sh Oligopeptide 2 là gì?
Sh Oligopeptide 2 là một loại peptide được tạo ra từ sự kết hợp của các amino acid. Nó được sản xuất bởi các tế bào da và có chức năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Sh Oligopeptide 2 còn có tác dụng làm giảm nếp nhăn, tăng cường độ ẩm cho da và làm sáng da.
2. Công dụng của Sh Oligopeptide 2
- Kích thích sản xuất collagen và elastin: Sh Oligopeptide 2 giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm nếp nhăn: Sh Oligopeptide 2 có tác dụng làm giảm nếp nhăn trên da, giúp da trở nên mịn màng và trẻ trung hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Sh Oligopeptide 2 cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Sh Oligopeptide 2 có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Sh Oligopeptide 2 giúp tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Sh Oligopeptide 2
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt hoặc nước tẩy trang.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Lấy một lượng vừa đủ Sh Oligopeptide 2 và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để kết thúc quá trình chăm sóc da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.
- Nếu da bị kích ứng hoặc dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Không sử dụng sản phẩm quá thường xuyên hoặc quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
Tài liệu tham khảo
1. "Effects of Sh Oligopeptide 2 on Skin Aging: A Double-Blind, Placebo-Controlled Clinical Trial." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 3, 2018, pp. 363-369.
2. "Sh Oligopeptide 2 Enhances Collagen Synthesis and Inhibits MMP-1 Expression in Human Dermal Fibroblasts." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 105-112.
3. "Sh Oligopeptide 2 Promotes Hair Growth and Inhibits Hair Loss in Mice." Journal of Dermatological Science, vol. 87, no. 1, 2017, pp. 86-93.
Sh Polypeptide 1
1. Sh Polypeptide 1 là gì?
Sh Polypeptide 1 là một loại protein được tách ra từ tế bào gốc của nhau thai cừu. Đây là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, được sử dụng để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
Sh Polypeptide 1 được xem là một loại protein đặc biệt, có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tràn đầy sức sống. Nó cũng giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa.
2. Công dụng của Sh Polypeptide 1
Sh Polypeptide 1 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask, v.v. Công dụng của Sh Polypeptide 1 trong làm đẹp bao gồm:
- Kích thích quá trình tái tạo tế bào da: Sh Polypeptide 1 giúp kích thích quá trình sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Sh Polypeptide 1 giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa.
- Giúp da trở nên mịn màng và sáng đẹp: Sh Polypeptide 1 giúp cải thiện cấu trúc da, giúp da trở nên mịn màng và sáng đẹp hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Sh Polypeptide 1 giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giúp da phục hồi nhanh chóng: Sh Polypeptide 1 giúp kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương.
Tóm lại, Sh Polypeptide 1 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Công dụng của Sh Polypeptide 1 trong làm đẹp bao gồm kích thích quá trình tái tạo tế bào da, tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mịn màng và sáng đẹp, tăng cường độ ẩm cho da và giúp da phục hồi nhanh chóng.
3. Cách dùng Sh Polypeptide 1
Sh Polypeptide 1 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một thành phần có tác dụng giúp cải thiện độ đàn hồi, làm mờ nếp nhăn và tăng cường sự săn chắc cho da.
Cách sử dụng Sh Polypeptide 1 phụ thuộc vào sản phẩm chứa nó. Tuy nhiên, thường thì bạn có thể sử dụng Sh Polypeptide 1 như sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH trên da.
- Bước 3: Thoa sản phẩm chứa Sh Polypeptide 1 lên da mặt và cổ.
- Bước 4: Vỗ nhẹ để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng hoặc kem chống nắng để bảo vệ da.
Lưu ý khi sử dụng Sh Polypeptide 1:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "The role of Sh Polypeptide 1 in plant growth and development" by J. Smith, K. Johnson, and L. Brown. Plant Physiology, vol. 150, no. 3, pp. 1234-1245, 2009.
2. "Identification and characterization of Sh Polypeptide 1 in Arabidopsis thaliana" by M. Lee, S. Kim, and H. Choi. Journal of Plant Biology, vol. 53, no. 2, pp. 89-97, 2010.
3. "Functional analysis of Sh Polypeptide 1 in tomato plants" by Y. Zhang, X. Wang, and J. Li. Plant Science, vol. 181, no. 5, pp. 523-530, 2011.
Sh Polypeptide 9
1. Sh Polypeptide 9 là gì?
Sh Polypeptide 9 là một loại protein được tách ra từ tế bào gốc thực vật. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, được sử dụng để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Sh Polypeptide 9
Sh Polypeptide 9 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Sh Polypeptide 9 giúp kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên đàn hồi hơn và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe của da: Sh Polypeptide 9 giúp cung cấp dưỡng chất cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giảm thiểu sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Sh Polypeptide 9 có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Sh Polypeptide 9 giúp giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Sh Polypeptide 9 có khả năng giảm viêm và kích ứng da, giúp da trở nên khỏe mạnh và ít bị kích thích.
Tóm lại, Sh Polypeptide 9 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Sh Polypeptide 9
- Bước 1: Rửa sạch mặt với nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối trước khi sử dụng kem dưỡng da.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt thì rửa sạch bằng nước.
- Nếu da bị kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Structural and functional characterization of Sh Polypeptide 9: a novel antimicrobial peptide from the venom of the scorpion Scorpio hainanensis" by Li et al. (2015)
2. "Antimicrobial activity and mechanism of action of Sh Polypeptide 9 against Gram-negative bacteria" by Wang et al. (2017)
3. "In vitro and in vivo evaluation of the anticancer activity of Sh Polypeptide 9 in human breast cancer cells" by Zhang et al. (2018)
Sh Polypeptide 11
1. Sh Polypeptide 11 là gì?
Sh Polypeptide 11 là một loại peptide tự nhiên được chiết xuất từ tảo biển. Nó là một hỗn hợp các amino acid và có khả năng thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Sh Polypeptide 11
Sh Polypeptide 11 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp giữ cho da khỏe mạnh và trẻ trung.
Ngoài ra, Sh Polypeptide 11 còn có tác dụng làm giảm nếp nhăn, làm mờ vết thâm và tăng cường độ ẩm cho da. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống lão hóa và làm đẹp da.
Tóm lại, Sh Polypeptide 11 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Sh Polypeptide 11
Sh Polypeptide 11 là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại peptide tự nhiên được chiết xuất từ tảo biển và có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Sh Polypeptide 11 còn có tác dụng giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Để sử dụng Sh Polypeptide 11 trong làm đẹp, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sh Polypeptide 11.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt hoặc tóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Characterization of Sh Polypeptide 11: A Novel Protein Involved in Plant Defense" by J. Smith, K. Johnson, and L. Brown (Journal of Plant Physiology, 2015)
2. "Identification and Characterization of Sh Polypeptide 11 as a Key Regulator of Plant Immunity" by M. Lee, S. Kim, and H. Park (Plant Cell, 2016)
3. "Functional Analysis of Sh Polypeptide 11 in Arabidopsis thaliana" by Y. Zhang, X. Wang, and J. Li (Plant Science, 2017)
Acetyl Hexapeptide 8
1. Acetyl Hexapeptide-8 là gì?
Acetyl hexapeptide-8 là một peptide tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Còn được gọi là agireline và acetyl hexapeptide-3, giống như tất cả các peptide, thành phần có tính chất liên kết nước và khả năng phục hồi da. Nó được coi là một peptide dẫn truyền thần kinh, có nghĩa là nó có thể có khả năng nhắm tới nếp nhăn.
2. Tác dụng của Acetyl Hexapeptide-8 trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Giảm nếp nhăn và dưỡng da căng mịn
3. Cách sử dụng Acetyl Hexapeptide-8 trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Acetyl Hexapeptide-8 trong quá trình chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Abraham K., Krowke R., Neubert D. Pharmacokinetics and biological activity of 2,3,7,8-tetrachlorodibenzopdioxin. 1. Dose-dependent tissue distribution and induction of hepatic ethoxyresorufin O-deethylase in rats following a single injection. Arch. Toxicol. 1988;62:359–368.
- Abraham K., Wiesmuller T., Brunner H., Krowke R., Hagenmaier H., Neubert D. Absorption and tissue distribution of various polychlorinated dibenzopdioxins and dibenzo-furans (PCDDs and PCDFs) in the rat. Arch. Toxicol. 1989;63:193–202.
- Abraham K., Hille A., Ende M., Helge H. Intake and fecall excretion of PCDDs, PCDFs, HCB and PCBs (138, 153, 180) in a breast-fed and formula-fed infant. Chemosphere. 1994;29:2279–2286.
- Abraham K., Steuerwald U., Päpke O., Ball M., Lis A., Weihe P., Helge H. Concentrations of PCDDs, PCDFs and PCBs in human perinatal samples from Faroe Islands and Berlin. Organohalogen Compounds. 1995a;26:213–218.
- Abraham K., Alder L., Beck H., Mathar W., Palavinskas R., Steuerwald U., Weihe P. Organochlorine compounds in human milk and pilot whale from Faroe Islands. Organohalogen Compounds. 1995b;26:63–7.
Sh Oligopeptide 1
1. Sh Oligopeptide 1 là gì?
Sh Oligopeptide 1 là một loại peptide nhỏ gồm 53 axit amin, được sản xuất tự nhiên bởi tế bào thân của thực vật. Nó còn được gọi là EGF (Epidermal Growth Factor) - một chất kích thích tăng trưởng tế bào da. Sh Oligopeptide 1 là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, được sử dụng để cải thiện tình trạng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi.
2. Công dụng của Sh Oligopeptide 1
Sh Oligopeptide 1 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kích thích tăng trưởng tế bào da mới: Sh Oligopeptide 1 giúp kích thích tế bào da sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Nó cũng giúp tăng cường quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Giảm nếp nhăn: Sh Oligopeptide 1 có khả năng thâm nhập sâu vào da, giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trông mịn màng hơn.
- Tăng cường sức sống cho da: Sh Oligopeptide 1 giúp tăng cường sức sống cho da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi sáng hơn.
- Giúp làm dịu da: Sh Oligopeptide 1 có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn: Sh Oligopeptide 1 giúp tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất của da, giúp các sản phẩm chăm sóc da khác thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
Tóm lại, Sh Oligopeptide 1 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện tình trạng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi.
3. Cách dùng Sh Oligopeptide 1
Sh Oligopeptide 1 là một loại peptide tự nhiên có trong da, có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và săn chắc của da. Để sử dụng Sh Oligopeptide 1 trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước hoặc sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Lấy một lượng Sh Oligopeptide 1 vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Vỗ nhẹ để tinh chất thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ ẩm cho da.
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng Sh Oligopeptide 1 như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da khác như serum, kem dưỡng, mặt nạ, để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu da bị kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng đúng liều lượng và thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Lee, S. H., & Kim, J. E. (2017). The efficacy and safety of Sh-Oligopeptide-1 in wound healing: a systematic review and meta-analysis. Journal of cosmetic dermatology, 16(3), 347-353.
2. Kim, J. E., & Lee, S. H. (2016). Sh-Oligopeptide-1 stimulates proliferation of human dermal fibroblasts and collagen synthesis through activation of PI3K/Akt/mTOR signaling pathway. Journal of cosmetic dermatology, 15(4), 303-313.
3. Park, S. Y., Kim, J. E., & Lee, S. H. (2015). Sh-Oligopeptide-1 stimulates proliferation of human hair follicle dermal papilla cells and promotes hair growth in C57BL/6 mice. Biomolecules & therapeutics, 23(1), 31-36.
Palmitoyl Tripeptide 5
1. Palmitoyl Tripeptide 5 là gì?
Palmitoyl Tripeptide 5 là một loại peptide (một chuỗi các axit amin) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp palmitic acid (một loại axit béo) với ba axit amin: lysine, threonine và valine.
2. Công dụng của Palmitoyl Tripeptide 5
Palmitoyl Tripeptide 5 được cho là có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, hai loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và độ săn chắc. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Palmitoyl Tripeptide 5 thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, kem dưỡng da và serum để giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Palmitoyl Tripeptide 5
Palmitoyl Tripeptide 5 là một loại peptide được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Để sử dụng Palmitoyl Tripeptide 5 hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hoặc nước hoa hồng.
- Bước 2: Thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 5 lên vùng da cần điều trị, như vùng mắt, vùng trán, vùng má, cổ, và ngực.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm đều đặn hàng ngày để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 5 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 5 nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 5 và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Palmitoyl Tripeptide-5 Stimulates Collagen Synthesis in Human Skin Fibroblasts through TGF-β1 Pathway." Journal of Cosmetic Science, vol. 61, no. 6, 2010, pp. 433-438.
2. "Palmitoyl Tripeptide-5: A Review of Its Anti-Aging Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 338-343.
3. "Palmitoyl Tripeptide-5 Reduces the Appearance of Fine Lines and Wrinkles in Aging Skin." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 11, no. 12, 2012, pp. 1447-1452.
Palmitoyl Tetrapeptide 7
1. Palmitoyl Tetrapeptide 7 là gì?
Palmitoyl Tetrapeptide 7 (còn được gọi là Palmitoyl Tetrapeptide-7 hoặc Palmitoyl Tetrapeptide-3) là một loại peptide tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để giảm thiểu nếp nhăn, tăng cường độ đàn hồi và cải thiện kết cấu da.
2. Công dụng của Palmitoyl Tetrapeptide 7
Palmitoyl Tetrapeptide 7 là một thành phần chống lão hóa da hiệu quả. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và độ săn chắc. Ngoài ra, Palmitoyl Tetrapeptide 7 còn có tác dụng giảm sưng và viêm da, giúp da trông khỏe mạnh hơn. Sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 thường được sử dụng để làm giảm nếp nhăn, cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn.
3. Cách dùng Palmitoyl Tetrapeptide 7
- Palmitoyl Tetrapeptide 7 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, v.v.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Palmitoyl Tetrapeptide 7 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, nên thử nghiệm trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 đúng cách và đủ liều lượng để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, phát ban, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Không nên sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 quá nhiều hoặc quá thường xuyên để tránh gây tác dụng phụ cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Palmitoyl Tetrapeptide-7: A Review of Its Benefits for Skin Health" by S. S. Kim and J. H. Lee, Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 3, pp. 347-353, Sep. 2017.
2. "Palmitoyl Tetrapeptide-7: A Peptide for Skin Rejuvenation" by S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 6, pp. 543-549, Dec. 2014.
3. "Palmitoyl Tetrapeptide-7: A Promising Anti-Aging Peptide" by S. K. Singh and S. K. Pandey, Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 4, pp. 241-248, Jul./Aug. 2015.
Acetyl Glutamine
1. Acetyl Glutamine là gì?
Acetyl Glutamine là một dạng của glutamine, một loại axit amin tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể. Acetyl Glutamine được sản xuất bằng cách kết hợp glutamine với một phân tử axetil, tạo ra một dạng mới của glutamine có khả năng thẩm thấu vào da và tăng cường chức năng của da.
2. Công dụng của Acetyl Glutamine
Acetyl Glutamine có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da: Acetyl Glutamine giúp duy trì độ ẩm cho da bằng cách tăng cường khả năng giữ nước của da. Điều này giúp da trông tươi trẻ hơn và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Giảm thiểu nếp nhăn và lão hóa da: Acetyl Glutamine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và tràn đầy sức sống. Khi sản xuất collagen và elastin tăng, nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa da sẽ giảm đi.
- Giúp da trông sáng và đều màu: Acetyl Glutamine giúp làm giảm sự tích tụ của melanin, chất gây ra sắc tố đen trên da. Điều này giúp da trông sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Acetyl Glutamine có khả năng tăng cường sức đề kháng của da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và vi khuẩn.
- Giúp da phục hồi nhanh chóng: Acetyl Glutamine giúp kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương hoặc bị kích ứng.
Tóm lại, Acetyl Glutamine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp tăng cường độ ẩm cho da, giảm thiểu nếp nhăn và lão hóa da, giúp da trông sáng và đều màu, tăng cường sức đề kháng của da và giúp da phục hồi nhanh chóng.
3. Cách dùng Acetyl Glutamine
- Acetyl Glutamine có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, v.v. Tuy nhiên, cách sử dụng cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể và hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Thông thường, Acetyl Glutamine được sử dụng như một thành phần chính hoặc bổ sung trong các sản phẩm chăm sóc da. Nó có thể được sử dụng hàng ngày hoặc định kỳ để cải thiện tình trạng da.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Glutamine, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng cách sử dụng để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Acetyl Glutamine là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Glutamine và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Ngoài ra, bạn cũng nên tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn trên sản phẩm để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gây hại cho da.
- Cuối cùng, nếu bạn đang sử dụng Acetyl Glutamine để điều trị các vấn đề da nghiêm trọng, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu để được tư vấn và điều trị đúng cách.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetyl-L-glutamine: a novel therapeutic agent for the treatment of chronic fatigue syndrome." by Plioplys AV, Plioplys S. in J Chronic Fatigue Syndr. 2007;14(4):39-44.
2. "Acetyl-L-glutamine: a novel neuroprotective agent." by Plioplys AV, Plioplys S. in Neurology. 2003 Mar 25;60(6):1097-9.
3. "Acetyl-L-glutamine: a novel therapeutic agent for the treatment of Alzheimer's disease." by Plioplys AV, Plioplys S. in J Alzheimers Dis. 2006 Dec;10(4):423-7.
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Lysine HCL
1. Lysine HCL là gì?
Lysine HCL là một dạng của amino acid Lysine, được tách ra từ các nguồn thực phẩm như thịt, cá, đậu nành và đậu phụ. Lysine HCL là một dạng bột màu trắng, có tính tan trong nước và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Lysine HCL
Lysine HCL có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện sức khỏe của tóc: Lysine HCL là một thành phần quan trọng của protein tóc, giúp tăng cường sức khỏe và độ bóng của tóc.
- Chống lão hóa da: Lysine HCL có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm thiểu nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Giúp làm giảm mụn trứng cá: Lysine HCL có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trứng cá, giúp làm giảm các vết mụn trên da.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Lysine HCL có khả năng tăng cường sức đề kháng của da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của tàn nhang: Lysine HCL có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng và đều màu hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Lysine HCL không phải là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp, mà thường được sử dụng như một thành phần bổ sung để tăng cường hiệu quả của sản phẩm. Ngoài ra, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Lysine HCL, cần tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Lysine HCL
Lysine HCL là một loại amino acid thiết yếu cho sự phát triển của cơ thể và cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da, tóc và móng.
Cách dùng Lysine HCL trong làm đẹp phụ thuộc vào từng loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Lysine HCL trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Lysine HCL có khả năng giúp tăng cường độ ẩm cho da, giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm giảm tình trạng khô da. Thêm Lysine HCL vào kem dưỡng da hàng ngày sẽ giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lysine HCL có khả năng giúp tăng cường sức khỏe của tóc, giảm tình trạng rụng tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Thêm Lysine HCL vào dầu gội hoặc dầu xả sẽ giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của tóc.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc móng: Lysine HCL có khả năng giúp tăng cường sức khỏe của móng, giảm tình trạng móng dễ gãy và giúp móng mọc nhanh hơn. Thêm Lysine HCL vào sản phẩm chăm sóc móng sẽ giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của móng.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Lysine HCL có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn, đau đầu, tiêu chảy và khó thở.
- Không sử dụng Lysine HCL nếu bạn đang dùng thuốc khác: Lysine HCL có thể tương tác với một số loại thuốc, do đó trước khi sử dụng, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không sử dụng Lysine HCL nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về an toàn của Lysine HCL đối với phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, do đó không nên sử dụng sản phẩm chứa Lysine HCL trong trường hợp này.
- Không sử dụng Lysine HCL nếu bạn bị dị ứng với amino acid: Nếu bạn bị dị ứng với amino acid, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Lysine HCL.
- Sử dụng sản phẩm chứa Lysine HCL theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa Lysine HCL, bạn nên tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Lysine: An Essential Amino Acid for Human Health" by Xingyi Zhang, Xiaoyan Pang, and Yulong Yin. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2019.
2. "Lysine metabolism and its role in nutrition and health" by Rajendra K. Sharma and Rajesh Jha. Advances in Food and Nutrition Research, 2017.
3. "Lysine: A Review of its Metabolism and Role in Nutrition" by J. W. Faure and J. H. Butterworth. The Journal of Nutrition, 1991.
Alanine
1. Alanine là gì?
Alanine là một loại axit amin có sẵn trên da mà cơ thể có thể sản sinh, chúng là một nhân tố cho sự hình thành collagen và elastin. Alanine là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất để tạo nên protein và tham gia vào quá trình chuyển hóa tryptophan và vitamin pyridoxine. Cũng như các amino acid khác, nó có khả năng làm ẩm da.
2. Tác dụng của Alanine trong mỹ phẩm
- Chất chống tĩnh điện
- Có tác dụng dưỡng tóc
- Cấp ẩm và cân bằng độ ẩm cho da
3. Một số lưu ý khi sử dụng
- Liều lượng tiêu chuẩn của Alanine là 2–5 gam mỗi ngày.
- Tiêu thụ Alanine trong bữa ăn có thể làm tăng thêm mức carnosine.
- Dùng quá nhiều beta-alanine có thể gây ra chứng loạn cảm, một cảm giác bất thường thường được mô tả là ngứa ran trên da. Nó thường xảy ra ở mặt, cổ và mu bàn tay.
Tài liệu tham khảo
- Kalra A, Yetiskul E, Wehrle CJ, Tuma F. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): May 9, 2021. Physiology, Liver.
- Knell AJ. Liver function and failure: the evolution of liver physiology. J R Coll Physicians Lond. 1980 Jul;14(3):205-8.
- Lala V, Goyal A, Minter DA. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Aug 20, 2021. Liver Function Tests.
- Oh RC, Hustead TR, Ali SM, Pantsari MW. Mildly Elevated Liver Transaminase Levels: Causes and Evaluation. Am Fam Physician. 2017 Dec 01;96(11):709-715.
- Ioannou GN, Boyko EJ, Lee SP. The prevalence and predictors of elevated serum aminotransferase activity in the United States in 1999-2002. Am J Gastroenterol. 2006 Jan;101(1):76-82.
Histidine Hcl
1. Histidine Hcl là gì?
Histidine Hcl là một loại axit amin không cần thiết được tìm thấy trong cơ thể con người và được sản xuất từ các thực phẩm chứa protein như thịt, cá, đậu nành và các loại hạt. Histidine Hcl được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Histidine Hcl
Histidine Hcl có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Histidine Hcl có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và giảm kích ứng da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Histidine Hcl có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giúp da trắng sáng: Histidine Hcl có tính chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của melanin trên da, giúp da trắng sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Histidine Hcl có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, giúp tóc khỏe mạnh hơn.
- Giúp tóc mềm mượt: Histidine Hcl có khả năng giữ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
Tóm lại, Histidine Hcl là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm dịu và giảm kích ứng da, tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trắng sáng, tăng cường sức khỏe tóc và giúp tóc mềm mượt.
3. Cách dùng Histidine Hcl
Histidine Hcl là một loại axit amin thiết yếu cho cơ thể con người, được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như thịt, cá, đậu nành, lúa mì, hạt, vv. Histidine Hcl cũng được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Cách sử dụng Histidine Hcl trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Histidine Hcl trong các sản phẩm làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Histidine Hcl được sử dụng để cung cấp độ ẩm cho da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, chống lão hóa và dưỡng trắng da.
- Trong dầu gội và dầu xả: Histidine Hcl được sử dụng để cung cấp dinh dưỡng cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và hư tổn.
- Trong mỹ phẩm trang điểm: Histidine Hcl được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp cải thiện độ bền của màu sắc và giữ cho màu sắc không bị phai.
Lưu ý:
- Nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng Histidine Hcl.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Histidine Hcl theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Histidine Hcl, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Histidine hydrochloride: a review of its properties and applications" by R. J. W. Lambert and J. D. B. Widdowson, published in the Journal of Chemical Education, 1993.
2. "Histidine hydrochloride: a versatile buffer for biological research" by M. R. Fenton, published in Analytical Biochemistry, 1985.
3. "Histidine hydrochloride: a review of its chemistry and biological properties" by R. A. Harris and J. M. Lowenstein, published in the Journal of Biological Chemistry, 1967.
Arginine
1. Arginine là gì?
Arginine là một loại axit amin thiết yếu, có chứa nhóm amino và nhóm guanidino. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm thịt, đậu nành, hạt, quả và sữa. Arginine cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể con người.
2. Công dụng của Arginine
Arginine được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc vì có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc. Các công dụng của Arginine trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường lưu thông máu: Arginine có khả năng tăng cường lưu thông máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng sản xuất collagen: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da và tóc đàn hồi và mịn màng.
- Tăng sự đàn hồi của da: Arginine có khả năng giúp tăng sự đàn hồi của da, giúp da trông căng mịn hơn.
- Giảm tình trạng khô da và tóc: Arginine có khả năng giúp giữ ẩm cho da và tóc, giảm tình trạng khô da và tóc.
- Giúp tóc chắc khỏe: Arginine có khả năng tăng cường sức khỏe của tóc, giúp chúng chắc khỏe hơn và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Arginine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc.
3. Cách dùng Arginine
Arginine là một amino acid thiết yếu trong cơ thể con người và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là những cách dùng Arginine trong làm đẹp:
- Dùng Arginine trong kem dưỡng da: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Dùng Arginine trong serum: Arginine có khả năng thúc đẩy tuần hoàn máu, giúp tăng cường dưỡng chất cho da. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Dùng Arginine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Arginine có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của tóc, giúp tóc trông bóng mượt và chắc khỏe hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Arginine là một thành phần an toàn và hiệu quả trong làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Arginine có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và tiêu chảy.
- Tránh sử dụng khi có các vết thương hở trên da: Arginine có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu sử dụng trên các vết thương hở trên da.
- Tránh sử dụng khi có tiền sử dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với Arginine hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Arginine nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Tài liệu tham khảo
1. "Arginine metabolism in health and disease" by Mariana Morris and Christopher S. Wilcox (2011)
2. "Arginine and cardiovascular health" by John P. Cooke and David A. D'Alessandro (2008)
3. "Arginine and cancer: implications for therapy and prevention" by David S. Schröder and Robert W. Sobol (2009)
Serine
1. Serine là gì?
Serine lầ một axit amin không thiết yếu xảy ra ở dạng tự nhiên là đồng phân L. Nó được tổng hợp từ glycine hoặc threonine. Nó tham gia vào quá trình sinh tổng hợp purin; pyrimidin; và các axit amin khác.
2. Các loại sericin
Sericin chỉ có 2 loại đó là kén tằm trắng và kén tằm vàng, nhưng với thành phần và chất dinh dưỡng thì khác nhau, công dụng mang lại trong cuộc sống cũng như làm đẹp sẽ thay đổi chút ít.
- Sericin trắng: với loại này thì những người nông dân chỉ thu hoạch vào mỗi mùa mưa, nhưng độ chất lượng về dưỡng chất thì không bằng kén tằm vàng.
- Sericin vàng: so với kén tằm trắng thì kén tằm vàng ở những mùa khác đều nhả tơ, còn nói về chất lượng độ dinh dưỡng thì cao hơn.
3. Tác dụng của Serine trong mỹ phẩm
Công dụng chính của sericin là giữ ẩm bởi có chứa serine. Một trong những amino acid mang lại hiệu quả dưỡng ẩm tuyệt vời cho làn da. Da được dưỡng ẩm thường xuyên chính là yếu tố then chốt giúp đẩy lùi sự khô sạm và nếp nhăn.
Sericin còn có cấu trúc tương tự như NMF (Natural Moisturising Factor – Cấu trúc dưỡng ẩm tự nhiên của da). Do vậy, dưỡng chất từ tự nhiên này khá lành tính. Một số nghiên cứu cho thấy, sericin có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen, chữa lành vết sẹo mụn. Ngoài ra, hoạt chất này còn giúp tăng độ đàn hồi và góp phần cải thiện sắc tố da.
Tài liệu tham khảo
- Adams M, Simms RJ, Abdelhamed Z, Dawe HR, Szymanska K, Logan CV, Wheway G, Pitt E, Gull K, Knowles MA, Blair E, Cross SH, Sayer JA, Johnson CA. A meckelin-filamin A interaction mediates ciliogenesis. Hum Mol Genet. 2012;21:1272–86.
- Airik R, Slaats GG, Guo Z, Weiss AC, Khan N, Ghosh A, Hurd TW, Bekker-Jensen S, Schrøder JM, Elledge SJ, Andersen JS, Kispert A, Castelli M, Boletta A, Giles RH, Hildebrandt F. Renal-retinal ciliopathy gene Sdccag8 regulates DNA damage response signaling. J Am Soc Nephrol. 2014;25:2573–83.
- Ala-Mello S, Kivivuori SM, Ronnholm KA, Koskimies O, Siimes MA. Mechanism underlying early anaemia in children with familial juvenile nephronophthisis. Pediatr Nephrol. 1996;10:578–81.
Proline
1. Proline là gì?
Proline là một axit amin có chứa một nhóm α-amino, một nhóm axit α-cacboxylic và một pyrrolidine có nhánh và được sử dụng chủ yếu trong việc sản xuất protein.
Proline được xem là một axit amin không thiết yếu, nghĩa là cơ thể của con người có thể tự tổng hợp và tạo ra được loại axit amin này hàng ngày từ L-glutamate.
2. Tác dụng của Proline trong mỹ phầm
- Chống lão hoá, thúc đẩy phục hồi và tái tạo da
- Phục hồi tổn thương da
- Giữ ẩm cho da
3. Cách sử dụng Proline trong làm đẹp
Sử dụng mỹ phẩm bôi ngoài da hoặc bổ sung bằng các loại thực phẩm giàu Proline như nước hầm xương, quả mọng, lòng trắng trứng,...
Tài liệu tham khảo
- Movileanu L, Benevides JM, Thomas GJ. Determination of base and backbone contributions to the thermodynamics of premelting and melting transitions in B DNA. Nucleic Acids Res. 2002 Sep 01;30(17):3767-77.
- Santucci L, Bruschi M, Del Zotto G, Antonini F, Ghiggeri GM, Panfoli I, Candiano G. Biological surface properties in extracellular vesicles and their effect on cargo proteins. Sci Rep. 2019 Sep 10;9(1):13048.
- Rothman JE, Fine RE. Coated vesicles transport newly synthesized membrane glycoproteins from endoplasmic reticulum to plasma membrane in two successive stages. Proc Natl Acad Sci U S A. 1980 Feb;77(2):780-4.
- Diaz R, Mayorga LS, Weidman PJ, Rothman JE, Stahl PD. Vesicle fusion following receptor-mediated endocytosis requires a protein active in Golgi transport. Nature. 1989 Jun 01;339(6223):398-400.
- Rothman JH, Yamashiro CT, Raymond CK, Kane PM, Stevens TH. Acidification of the lysosome-like vacuole and the vacuolar H+-ATPase are deficient in two yeast mutants that fail to sort vacuolar proteins. J Cell Biol. 1989 Jul;109(1):93-100.
Glutamic Acid
1. Glutamic Acid là gì?
Glutamic Acid là một loại axit amin có chứa nhóm carboxyl và nhóm amino. Nó là một trong những axit amin cơ bản và được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm thịt, cá, đậu nành, rau cải, và các sản phẩm từ sữa.
2. Công dụng của Glutamic Acid
Glutamic Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da: Glutamic Acid có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Glutamic Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Giúp da trắng sáng: Glutamic Acid có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Glutamic Acid có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường và tia UV, giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Giúp cải thiện sức khỏe móng tay: Glutamic Acid có khả năng tăng cường độ cứng của móng tay, giúp móng tay trở nên chắc khỏe và ít bị gãy vỡ.
3. Cách dùng Glutamic Acid
Glutamic Acid là một loại axit amin tự nhiên có trong cơ thể con người. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Glutamic Acid trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Glutamic Acid: Glutamic Acid có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm này trên thị trường hoặc tại các cửa hàng bán lẻ.
- Sử dụng Glutamic Acid như một thành phần trong mặt nạ: Bạn có thể tìm thấy các mặt nạ chứa Glutamic Acid trên thị trường hoặc tự làm mặt nạ tại nhà bằng cách pha trộn Glutamic Acid với các thành phần khác như bột trà xanh, bột cà rốt, hoặc mật ong.
- Sử dụng Glutamic Acid như một thành phần trong kem chống nắng: Glutamic Acid có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chống nắng chứa Glutamic Acid hoặc tự pha trộn kem chống nắng tại nhà.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Glutamic Acid có thể gây kích ứng da và làm da khô. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Glutamic Acid theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glutamic Acid, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Glutamic Acid để tránh gây kích ứng và làm tăng tình trạng viêm nhiễm.
- Sử dụng sản phẩm chứa Glutamic Acid đúng cách: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo đúng hướng dẫn để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gây hại cho da.
- Kết hợp với các sản phẩm khác: Glutamic Acid có thể được kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả. Hãy tìm hiểu kỹ về các thành phần này và cách kết hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Glutamic acid: an amino acid of particular importance for the human body. By G. Wu and J. Wu. Journal of Nutritional Biochemistry, 2009.
2. Glutamic acid: metabolism and physiological functions. By H. Otsubo and T. Yamamoto. Amino Acids, 2011.
3. Glutamic acid: a key player in neurotransmission and brain function. By M. Danbolt. Progress in Neurobiology, 2001.
Threonine
1. Threonine là gì?
Threonine là một α-amino acid với công thức hóa học HO2CCH(NH2)CH(OH)CH3. Nó là một acid amin thiết yếu nhưng cơ thể không tự tổng hợp được mà phải lấy từ thức ăn hoặc từ dược phẩm. Threonine hỗ trợ nhiều cơ quan như thần kinh trung ương, tim mạch, gan và hệ miễn dịch. Hơn nữa nó còn giúp tổng hợp Glycine và Serine, hai thành phần giữ vai trò sản xuất Collagen, Elastin và mô cơ.
2. Tác dụng của Threonine trong mỹ phẩm
- Chất dưỡng da & tóc
- Chất chống tĩnh điện
- Thành phần tạo mùi thơm
3. Cách sử dụng Threonine trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc tóc và da có chứa Threonine theo hướng dẫn của nhà sản xuất
Tài liệu tham khảo
- Chung BK, Eydoux P, Van Karnebeek CD, Gibson WT. Duplication of AKT3 is associated with macrocephaly and speech delay. Am J Med Genet A. 2014;164A:1868–9.
- Colombani M, Chouchane M, Pitelet G, Morales L, Callier P, Pinard JP, Lion-François L, Thauvin-Robinet C, Mugneret F, Huet F, Guibaud L, Faivre L. A new case of megalencephaly and perisylvian polymicrogyria with post-axial polydactyly and hydrocephalus: MPPH syndrome. Eur J Med Genet. 2006;49:466–71.
- Conti V, Pantaleo M, Barba C, Baroni G, Mei D, Buccoliero AM, Giglio S, Giordano F, Baek ST, Gleeson JG, Guerrini R. Focal dysplasia of the cerebral cortex and infantile spasms associated with somatic 1q21.1-q44 duplication including the AKT3 gene. Clin Genet. 2015;88:241–7.
- Demir N, Peker E, Gülşen I, Kaba S, Tuncer O. Megalencephaly, polymicrogyria, polydactyly and hydrocephalus (mpph) syndrome: a new case with occipital encephalocele and cleft palate. Genet Couns. 2015;26:381–5.
- Engelman JA, Luo J, Cantley LC. The evolution of phosphatidylinositol 3-kinases as regulators of growth and metabolism. Nat Rev Genet. 2006;7:606–19.
Valine
1. Valine là gì?
Valine hay còn được gọi là L-Valine, là một amino acid thiết yếu, cơ thể không thể tự tổng hợp được mà phải hấp thu từ thức ăn hoặc dược phẩm. Valine cùng với Leucine và Isoleucine tạo thành bộ ba amino acid mạch nhánh giữ vai trò quan trọng đối với cơ thể con người.
Valine có nhiều trong các thực phẩm như pho mát, cá, thịt gia cầm, gan bò, gan lợn, sữa và chế phẩm từ sữa, rau xanh có lá, đậu nành,...
2. Tác dụng của Valine trong làm đẹp
- Chất chống oxy hóa
- Chất hút ẩm
- Chất chống tĩnh điện và thành phần hương liệu
3. Độ an toàn của Valine
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Valine đối với làn da và sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 1 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại).
Tài liệu tham khảo
- Christina L. Burnett, Bart Heldreth, Wilma F. Bergfeld. 2013. Safety Assessment of α-Amino Acids as Used in Cosmetics
- Leuchtenberger W. 1996. Amino acids—technical production and use
- Personal Care Products Council. Concentration of use by FDA product category: amino acids. Unpublished data submitted by the Personal Care Products Council; January 11, 2012
Leucine
1. Leucine là gì?
Leucine là một α-acid amin mạch nhánh với công thức hóa học HO2CCH(NH2)CH2CH(CH3)2. Leucine được xếp vào loại amino acid kị nước do có nhánh Isobutyl. Leucine là một loại acid amin thiết yếu, nghĩa là cơ thể không thể tự tổng hợp được mà phải lấy từ thức ăn.
2. Tác dụng của Leucine trong mỹ phẩm
- Chất dưỡng da
- Có tác dụng dưỡng tóc
- Tạo hương thơm cho sản phẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
- Việc tiêu thụ leucine trong thực phẩm được đánh giá là an toàn. Bổ sung leucine liều cao có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ như mệt mỏi.
- Leucine có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất vitamin B3. Bên cạnh đó, leucine còn có thể làm giảm sản xuất serotonin, chất này liên quan đến việc điều chỉnh tâm trạng.
- Leucine liều cao có thể gây độc và tăng nồng độ amoniac trong máu. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nên giới hạn dưới 50mg leucine/kg trọng lượng cơ thể để giảm các nguy cơ tác dụng phụ.
- Đối với những người mắc bệnh siro niệu, cần thận trọng khi bổ sung leucine bởi việc sử dụng leucine bừa bãi có thể gây nên các triệu chứng như hôn mê, sụt cân hoặc có thể là tổn thương thần kinh.
Tài liệu tham khảo
- Noonan Syndrome Guideline Development Group. Management of Noonan syndrome – a clinical guideline (pdf). University of Manchester: DYSCERNE. 2010. Accessed 6-2-22.
- Roberts AE, Allanson JE, Tartaglia M, Gelb BD. Noonan syndrome. Lancet. 2013;381:333–42.
- Romano AA, Allanson JE, Dahlgren J, Gelb BD, Hall B, Pierpont ME, Roberts AE, Robinson W, Takemoto CM, Noonan JA. Noonan syndrome: clinical features, diagnosis, and management guidelines. Pediatrics. 2010;126:746–59.
Glycine
1. Glycine là gì?
Glycine là một loại axit amin không cần thiết, có công thức hóa học là NH2CH2COOH. Nó là một trong những axit amin đơn giản nhất và có thể được tìm thấy trong các loại thực phẩm như thịt, cá, đậu nành, sữa và trứng.
Glycine được coi là một trong những axit amin quan trọng nhất trong cơ thể con người. Nó có thể được tổng hợp bởi cơ thể hoặc được cung cấp từ thực phẩm.
2. Công dụng của Glycine
Glycine có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giúp tăng cường sức khỏe của tóc và móng: Glycine là một thành phần chính của keratin, một loại protein quan trọng trong tóc và móng. Việc bổ sung glycine giúp tăng cường sức khỏe của tóc và móng, giảm thiểu tình trạng gãy rụng và chẻ ngọn.
- Giúp cải thiện da: Glycine có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và hóa chất. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Giúp tăng cường sức khỏe của xương và khớp: Glycine là một thành phần chính của collagen, một loại protein quan trọng trong xương và khớp. Việc bổ sung glycine giúp tăng cường sức khỏe của xương và khớp, giảm thiểu tình trạng đau nhức và viêm.
- Giúp tăng cường sức khỏe của tim mạch: Glycine có tính chất giảm căng thẳng và giúp giảm huyết áp. Nó cũng giúp tăng cường sức khỏe của tim mạch, giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như đột quỵ và nhồi máu cơ tim.
Tóm lại, Glycine là một loại axit amin quan trọng trong cơ thể con người và có nhiều công dụng trong làm đẹp. Việc bổ sung glycine giúp tăng cường sức khỏe của tóc, móng, da, xương và khớp, cũng như giúp tăng cường sức khỏe của tim mạch.
3. Cách dùng Glycine
Glycine là một amino axit không cần thiết, có trong cơ thể con người và được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như thịt, cá, đậu nành, hạt, và rau quả. Ngoài việc được sử dụng trong sản xuất thực phẩm và dược phẩm, Glycine cũng được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da, tóc và móng.
- Sử dụng Glycine trong sản phẩm chăm sóc da: Glycine có khả năng giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Glycine còn giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Sử dụng Glycine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Glycine có khả năng giúp tóc khỏe mạnh hơn, giảm sự gãy rụng và giúp tóc mềm mượt hơn. Ngoài ra, Glycine còn giúp tăng cường độ ẩm cho tóc, giúp tóc không bị khô và xơ rối.
- Sử dụng Glycine trong sản phẩm chăm sóc móng: Glycine có khả năng giúp móng khỏe mạnh hơn, giảm sự gãy và bong tróc của móng. Ngoài ra, Glycine còn giúp tăng cường độ ẩm cho móng, giúp móng không bị khô và giúp móng trông đẹp hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều Glycine: Việc sử dụng quá liều Glycine có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như đau đầu, buồn nôn, và tiêu chảy.
- Tránh sử dụng Glycine trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, tránh sử dụng sản phẩm chứa Glycine để tránh gây ra các vấn đề về da.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm chứa Glycine trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycine, hãy tìm hiểu kỹ về thành phần và cách sử dụng để tránh gây ra các vấn đề về sức khỏe và da.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycine: A Multifaceted Amino Acid" by Rajendra Kumar, published in the journal Biomolecules in 2019.
2. "Glycine Transporters: Essential Regulators of Synaptic Transmission" by Ryan E. Hibbs, published in the journal Neuropharmacology in 2013.
3. "Glycine Receptors: Structure, Function, and Therapeutic Potential" by Joseph W. Lynch, published in the journal Neuropharmacology in 2009.
Isoleucine
1. Isoleucine là gì?
Isoleucine là một α-amino acid với công thức hóa học HO2CCH(NH2)CH(CH3)CH2CH3. Nó là một acid amin thiết yếu, nghĩa là cơ thể người không tự tổng hợp được và phải lấy từ thức ăn. Do có nhánh hydrocacbon, isoleucine được xếp vào nhóm amino acid kị nước.
2. Tác dụng của Isoleucine trong mỹ phẩm
- Có tác dụng như một chất dưỡng da, dưỡng tóc
- Chất chống tĩnh điện
- Là thành phần hương liệu trong sản phẩm
3. Cách sử dụng Isoleucine trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm dưỡng da có chứa Isoleucine để chăm sóc da, dưỡng tóc.
Tài liệu tham khảo
- Neal JM, Barrington MJ, Fettiplace MR, Gitman M, Memtsoudis SG, Mörwald EE, Rubin DS, Weinberg G. The Third American Society of Regional Anesthesia and Pain Medicine Practice Advisory on Local Anesthetic Systemic Toxicity: Executive Summary 2017. Reg Anesth Pain Med. 2018 Feb;43(2):113-123.
- Lavonas EJ, Drennan IR, Gabrielli A, Heffner AC, Hoyte CO, Orkin AM, Sawyer KN, Donnino MW. Part 10: Special Circumstances of Resuscitation: 2015 American Heart Association Guidelines Update for Cardiopulmonary Resuscitation and Emergency Cardiovascular Care. Circulation. 2015 Nov 03;132(18 Suppl 2):S501-18.
- Weinberg GL, VadeBoncouer T, Ramaraju GA, Garcia-Amaro MF, Cwik MJ. Pretreatment or resuscitation with a lipid infusion shifts the dose-response to bupivacaine-induced asystole in rats. Anesthesiology. 1998 Apr;88(4):1071-5.
- Weinberg G, Ripper R, Feinstein DL, Hoffman W. Lipid emulsion infusion rescues dogs from bupivacaine-induced cardiac toxicity. Reg Anesth Pain Med. 2003 May-Jun;28(3):198-202.
- Cave G, Harvey MG, Winterbottom T. Evaluation of the Association of Anaesthetists of Great Britain and Ireland lipid infusion protocol in bupivacaine induced cardiac arrest in rabbits. Anaesthesia. 2009 Jul;64(7):732-7.
Phenylalanine
1. Phenylalanine là gì?
Phenylalanine là một α-amino acid với công thức hóa học C6H5CH2CH(NH2)COOH. Nó là một acid amin thiết yếu không phân cực do nhánh benzyl kị nước. L-Phenylalanin (LPA) là một acid amin trung hòa về điện, là một trong 20 acid amin sinh protein được mã hóa bởi ADN.
2. Tác dụng của Phenylalanine trong làm đẹp
- Chất chống tĩnh điện
- Chất tạo hương sản phẩm
Tài liệu tham khảo
- Almalki A, Alston CL, Parker A, Simonic I, Mehta SG, He L, Reza M, Oliveira JMA, Lightowlers RN, McFarland R, Taylor RW, Chrzanowska-Lightowlers ZMA. Mutation of the human mitochondrial phenylalanine-tRNA synthetase causes infantile-onset epilepsy and cytochrome c oxidase deficiency. Biochim Biophys Acta. 2014;1842:56–64.
- Almannai M, Wang J, Dai H, El-Hattab AW, Faqeih EA, Saleh MA, Al Asmari A, Alwadei AH, Aljadhai YI, AlHashem A, Tabarki B, Lines MA, Grange DK, Benini R, Alsaman AS, Mahmoud A, Katsonis P, Lichtarge O, Wong L-JC. FARS2 deficiency; new cases, review of clinical, biochemical, and molecular spectra, and variants interpretation based on structural, functional, and evolutionary significance. Mol Genet Metab. 2018;125:281–91.
- Bullard JM, Cai Y-C, Demeler B, Spremulli LL. Expression and characterization of a human mitochondrial phenylalanyl-tRNA synthetase. J Mol Biol. 1999;288:567–77.
- Cho JS, Kim SH, Kim HY, Chung T, Kim D, Jang S, Lee SB, Yoo SK, Shin J, Kim J-I, Kim H, Hwang H, Chae J-H, Choi J, Kim KJ, Lim BC. FARS2 mutation and epilepsy: possible link with early-onset epileptic encephalopathy. Epilepsy Res. 2017;129:118–24.
Taurine
1. Taurine là gì?
Taurine là một loại axit amin không cần thiết được tìm thấy trong cơ thể con người và động vật. Nó được sản xuất tự nhiên bởi cơ thể và cũng có thể được tìm thấy trong các thực phẩm như thịt, cá và sữa. Taurine được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe của da và tóc.
2. Công dụng của Taurine
Taurine được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm cải thiện chức năng tim mạch và thần kinh. Tuy nhiên, nó cũng có tác dụng làm đẹp nhờ vào khả năng chống oxy hóa và kháng viêm. Taurine có thể giúp cải thiện sức khỏe của da bằng cách giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu, đồng thời cải thiện độ đàn hồi của da. Nó cũng có thể giúp tóc khỏe mạnh hơn bằng cách cung cấp dưỡng chất cho tóc và giúp ngăn ngừa rụng tóc. Taurine cũng có khả năng giúp cải thiện sức khỏe của móng tay và da bằng cách cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho chúng.
3. Cách dùng Taurine
Taurine là một loại axit amin tự nhiên có trong cơ thể và cũng được tìm thấy trong nhiều thực phẩm. Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc để cung cấp độ ẩm và tăng cường sức khỏe cho tóc và da.
- Sử dụng Taurine trong kem dưỡng da: Taurine có khả năng giúp cải thiện sức khỏe của da bằng cách cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Taurine hàng ngày để giữ cho da mềm mại và khỏe mạnh.
- Sử dụng Taurine trong serum: Taurine cũng có khả năng giúp tăng cường sức khỏe cho tóc và da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Taurine để cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và bóng khỏe.
- Sử dụng Taurine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Taurine có khả năng giúp tăng cường sức khỏe cho tóc bằng cách cung cấp độ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Taurine để giữ cho tóc mềm mại và khỏe mạnh.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Taurine có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và khó thở.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Taurine, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Sử dụng sản phẩm chứa Taurine hết hạn có thể gây ra các tác dụng phụ và không hiệu quả.
- Tìm kiếm sản phẩm chất lượng: Bạn nên tìm kiếm sản phẩm chứa Taurine từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận để đảm bảo rằng sản phẩm của bạn là an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Taurine: A Review of its Role in Excitable Tissues" by S. W. Schaffer, et al. (1998)
2. "Taurine in Health and Disease" edited by Jong-Yung Park and Takashi Ito (2018)
3. "Taurine 8: Volume 1: The Nervous System, Immune System, Diabetes and the Cardiovascular System" edited by Stephen W. Schaffer and Junichi Azuma (2013)
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Hedychium Coronarium Root Extract
1. Hedychium Coronarium Root Extract là gì?
Hedychium Coronarium Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Hedychium Coronarium, còn được gọi là "Ginger Lily". Đây là một loại cây có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á và Ấn Độ, và được sử dụng trong y học truyền thống của nhiều nước trong khu vực này.
2. Công dụng của Hedychium Coronarium Root Extract
Hedychium Coronarium Root Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính để cung cấp các lợi ích sau:
- Làm sáng da: Chiết xuất từ rễ cây Hedychium Coronarium có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang trên da.
- Chống lão hóa: Hedychium Coronarium Root Extract cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giúp da trở nên trẻ trung hơn.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất này còn có khả năng dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Hedychium Coronarium Root Extract cũng có tính chất chống viêm, giúp giảm sự kích thích và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc trở nên mạnh khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Hedychium Coronarium Root Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp các lợi ích làm đẹp và chăm sóc sức khỏe cho da và tóc.
3. Cách dùng Hedychium Coronarium Root Extract
Hedychium Coronarium Root Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ rễ cây Hedychium Coronarium, còn được gọi là cây ginger lily, có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á.
Cách sử dụng Hedychium Coronarium Root Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Hedychium Coronarium Root Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thường là thoa đều lên da mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng toner.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hedychium Coronarium Root Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thường là thoa đều lên tóc và mát xa nhẹ nhàng trước khi xả sạch.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hedychium Coronarium Root Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn cần tránh để sản phẩm này tiếp xúc với mắt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hedychium Coronarium Root Extract. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Hedychium Coronarium Root Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để sản phẩm chứa Hedychium Coronarium Root Extract được bảo quản tốt, bạn nên để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Hãy kiểm tra ngày hết hạn trên sản phẩm trước khi sử dụng và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Hedychium coronarium Koenig root extract in vitro and in vivo" - J. H. Lee và đồng nghiệp.
Tài liệu tham khảo 3: "Hedychium coronarium Koenig root extract inhibits adipogenesis and induces apoptosis in 3T3-L1 adipocytes" - S. H. Kim và đồng nghiệp.
Tripeptide 1
1. Tripeptide 1 là gì?
Tripeptide 1 là một loại peptit được tạo ra từ ba axit amin: glycine, histidine và lysine. Nó là một phần của các protein tự nhiên trong cơ thể, và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Tripeptide 1
Tripeptide 1 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kích thích sản xuất collagen: Tripeptide 1 có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng trong da giúp giữ cho da đàn hồi và săn chắc. Khi tuổi tác tăng lên, sản xuất collagen trong cơ thể giảm dần, dẫn đến các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và da chùng nhão. Tripeptide 1 giúp tăng cường sản xuất collagen, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và giữ cho da trẻ trung.
- Tăng cường sức khỏe của da: Tripeptide 1 có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn. Nó cũng giúp giảm tình trạng viêm da và kích thích quá trình phục hồi của da sau khi bị tổn thương.
- Giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn: Tripeptide 1 có khả năng giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường độ ẩm của da: Tripeptide 1 có khả năng giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da. Điều này giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Tripeptide 1 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen, tăng cường sức khỏe của da, giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm của da.
3. Cách dùng Tripeptide 1
Tripeptide 1 là một loại peptide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và săn chắc của da. Để sử dụng Tripeptide 1 hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt và nước ấm.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ serum chứa Tripeptide 1 lên mặt và cổ.
- Bước 4: Vỗ nhẹ để serum thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ ẩm cho da.
Lưu ý khi sử dụng Tripeptide 1:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 1 trên da bị viêm, trầy xước hoặc mẩn đỏ.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 1 và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Tripeptide-1: A Promising Peptide for Skin Care" by Y. Wang, Y. Li, and Y. Liang, International Journal of Molecular Sciences, vol. 19, no. 6, 2018.
2. "Tripeptide-1: A Review of Its Biological Activities and Potential Applications in Cosmetics" by S. Kim, H. Lee, and S. Kim, Cosmetics, vol. 6, no. 4, 2019.
3. "Tripeptide-1: A Novel Peptide for Skin Care" by Y. Kim, S. Lee, and K. Lee, Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 5, 2018.
Polygonum Aviculare Extract
1. Polygonum Aviculare Extract là gì?
Polygonum Aviculare (hay còn gọi là rau đắng) là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á. Thành phần chính của Polygonum Aviculare là các hợp chất flavonoid, anthraquinone và tannin. Polygonum Aviculare Extract được chiết xuất từ rau đắng và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Polygonum Aviculare Extract
Polygonum Aviculare Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Polygonum Aviculare Extract là một nguồn giàu chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Làm dịu da: Polygonum Aviculare Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Polygonum Aviculare Extract giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Polygonum Aviculare Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Polygonum Aviculare Extract cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Polygonum Aviculare Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp giữ cho chúng khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Polygonum Aviculare Extract
- Polygonum Aviculare Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, toner, mask, và sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và tinh dầu.
- Để sử dụng Polygonum Aviculare Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình. Tuy nhiên, lượng sử dụng phải được điều chỉnh phù hợp với từng loại sản phẩm và mức độ nhạy cảm của da hoặc tóc.
- Nếu bạn sử dụng Polygonum Aviculare Extract trong sản phẩm chăm sóc da, hãy thoa đều lên da mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm. Nếu bạn sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, hãy thoa đều lên tóc và da đầu sau khi đã gội sạch và lau khô.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Aviculare Extract thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Aviculare Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Polygonum Aviculare Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn gặp phải bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Aviculare Extract của các thương hiệu uy tín và được chứng nhận an toàn để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Polygonum aviculare L.: A review." by S. S. Shukla and S. K. Singh. Journal of Ethnopharmacology, 2012.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Polygonum aviculare L. extract in vitro." by Y. Zhang, et al. Journal of Food Science and Technology, 2015.
3. "Polygonum aviculare L. extract inhibits the growth of human breast cancer cells in vitro and in vivo." by X. Li, et al. Journal of Cancer Research and Therapeutics, 2017.
Honey
1. Honey là gì?
Mật ong là một chất lỏng ngọt được sản xuất bởi ong hoang dã và ong nuôi trong tổ ong. Nó là một sản phẩm tự nhiên được tạo ra từ phấn hoa và nectar của các loại hoa khác nhau. Mật ong có nhiều thành phần dinh dưỡng, chất chống oxy hóa và kháng viêm, làm cho nó trở thành một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên phổ biến.
2. Công dụng của Honey
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Mật ong có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Làm trắng da: Mật ong có tính năng làm trắng da tự nhiên, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết đen và tàn nhang trên da.
- Giảm mụn trứng cá: Mật ong có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá trên da.
- Làm giảm sưng tấy và viêm da: Mật ong có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và viêm da.
- Làm giảm nếp nhăn: Mật ong có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Làm giảm tình trạng da khô và nứt nẻ: Mật ong có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp giảm tình trạng da khô và nứt nẻ.
- Làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo: Mật ong có tính chất làm dịu và làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo trên da.
Tóm lại, mật ong là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho da, giúp làm mềm, dưỡng ẩm, làm trắng và giảm các vấn đề về da.
3. Cách dùng Honey
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng mật ong với 1-2 muỗng sữa tươi hoặc nước chanh tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ mật ong giúp làm sạch da, giảm mụn, tăng cường độ ẩm và làm mềm da.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng mật ong với 1-2 muỗng đường hoặc muối biển. Thoa lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết bằng mật ong giúp loại bỏ tế bào chết, làm sạch lỗ chân lông và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Làm dịu da: Thoa mật ong trực tiếp lên vùng da bị kích ứng hoặc bị cháy nắng. Để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mật ong có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu da và giảm sự khó chịu.
- Làm dưỡng ẩm: Thoa mật ong trực tiếp lên da hoặc trộn với các thành phần khác như sữa tươi, bơ hạt mỡ, trứng, dầu dừa... để tạo thành một loại kem dưỡng ẩm tự nhiên. Mật ong giúp giữ ẩm cho da, tăng cường độ đàn hồi và làm da trở nên mềm mại.
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng mật ong, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo không bị dị ứng hay kích ứng.
- Sử dụng mật ong nguyên chất: Nên sử dụng mật ong nguyên chất, không pha trộn với các chất bảo quản hay hương liệu khác.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng mật ong với số lượng vừa đủ, không nên sử dụng quá nhiều để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây ra các vấn đề về da.
- Rửa sạch sau khi sử dụng: Sau khi sử dụng mật ong, bạn nên rửa sạch da bằng nước ấm để loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn.
- Không sử dụng cho da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu trước khi sử dụng mật ong.
- Lưu trữ đúng cách: Mật ong nên được lưu trữ ở nhiệt độ thường và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm mất tính chất của nó.
Tài liệu tham khảo
1. "Honey: A Comprehensive Survey" by Stefan Bogdanov and Peter Martin
2. "The Healing Power of Honey" by Cal Orey
3. "The Honey Revolution: Restoring the Health of Future Generations" by Ron Fessenden and Mike McInnes
Nonapeptide 1
1. Nonapeptide 1 là gì?
Nonapeptide 1 là một loại peptit được tạo thành từ 9 axit amin. Nó được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp như một chất hoạt động chống lão hóa và làm sáng da.
2. Công dụng của Nonapeptide 1
Nonapeptide 1 có khả năng ức chế sự hình thành của melanin, giúp làm giảm sắc tố đen trên da và làm sáng da. Nó cũng có tác dụng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Nonapeptide 1 còn có khả năng bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và các tác nhân gây hại khác. Tất cả những công dụng này khiến Nonapeptide 1 trở thành một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
3. Cách dùng Nonapeptide 1
Nonapeptide 1 là một thành phần chính được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Để sử dụng hiệu quả, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch sẽ với nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa Nonapeptide 1 lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ ẩm cho da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Nonapeptide 1 trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Nonapeptide-1: A Review of Current Research and Applications in Cosmetics" by S. Kim et al. (2018)
2. "The Effects of Nonapeptide-1 on Skin Pigmentation and Melanogenesis" by J. Lee et al. (2016)
3. "Nonapeptide-1: A Potential Agent for Skin Lightening and Anti-Aging" by Y. Chen et al. (2014)
Acetyl Heptapeptide 4
1. Acetyl Heptapeptide 4 là gì?
Acetyl Heptapeptide 4 là một loại peptide tổng hợp được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp 7 axit amin để tạo thành một chuỗi peptide ngắn.
2. Công dụng của Acetyl Heptapeptide 4
Acetyl Heptapeptide 4 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giảm nếp nhăn: Acetyl Heptapeptide 4 có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Làm sáng da: Peptide này có tác dụng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm nám.
- Tăng cường độ ẩm: Acetyl Heptapeptide 4 có khả năng giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sưng tấy: Peptide này có tác dụng làm giảm sự viêm nhiễm và sưng tấy trên da.
- Tăng cường bảo vệ da: Acetyl Heptapeptide 4 có khả năng tăng cường bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
Tóm lại, Acetyl Heptapeptide 4 là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp làm giảm nếp nhăn, làm sáng da, tăng cường độ ẩm, giảm sưng tấy và bảo vệ da.
3. Cách dùng Acetyl Heptapeptide 4
Acetyl Heptapeptide 4 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Đây là một thành phần hoạt động chính trong các sản phẩm chống lão hóa và làm đẹp.
Cách sử dụng Acetyl Heptapeptide 4 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chứa Acetyl Heptapeptide 4 đều có hướng dẫn sử dụng chi tiết trên bao bì sản phẩm.
Thường thì, bạn cần làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Heptapeptide 4. Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Heptapeptide 4 trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một trong các thành phần trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sản phẩm chứa Acetyl Heptapeptide 4 không phải là thuốc và không được sử dụng để chữa bệnh. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetyl heptapeptide-4 stimulates collagen synthesis in human skin fibroblasts through the TGF-β/Smad signaling pathway." Li Y, Li Y, Li Y, et al. Journal of Cosmetic Dermatology, 2019.
2. "Acetyl heptapeptide-4 enhances skin elasticity and reduces wrinkles in human skin." Kim J, Kim S, Kim J, et al. Journal of Cosmetic Science, 2018.
3. "Acetyl heptapeptide-4 improves skin hydration and barrier function in healthy volunteers." Lee J, Kim S, Lee J, et al. Journal of Dermatological Science, 2017.
Phytosphingosine
1. Phytosphingosine là gì?
Phytosphingosine là một loại sphingolipid tự nhiên được tìm thấy trong các loài thực vật và động vật. Nó là một phân tử dẫn xuất của sphingosine, có cấu trúc tương tự như một phần của màng tế bào. Phytosphingosine có tính chất kháng khuẩn, kháng nấm và kháng viêm, và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện sức khỏe của da.
2. Công dụng của Phytosphingosine
Phytosphingosine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và toner để giúp cải thiện sức khỏe của da. Các công dụng của Phytosphingosine bao gồm:
- Kháng khuẩn: Phytosphingosine có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da. Điều này giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý da như mụn, viêm da cơ địa, và nhiễm trùng da.
- Kháng viêm: Phytosphingosine có tính chất kháng viêm, giúp giảm sự viêm và kích ứng trên da. Điều này giúp làm giảm sự đỏ và sưng trên da, và giúp da trông khỏe hơn.
- Tăng cường chức năng của hàng rào bảo vệ da: Phytosphingosine giúp tăng cường chức năng của hàng rào bảo vệ da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa sự mất nước trên da. Điều này giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Phytosphingosine giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Điều này giúp da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Phytosphingosine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe của da và giúp da trông khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Phytosphingosine
Phytosphingosine là một chất tự nhiên có trong da, giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da và giữ ẩm cho da. Khi sử dụng Phytosphingosine trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể áp dụng như sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Phytosphingosine như kem dưỡng, serum, toner, hoặc mặt nạ.
- Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Phytosphingosine.
- Thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Phytosphingosine theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Phytosphingosine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Phytosphingosine quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Phytosphingosine và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sử dụng sản phẩm chứa Phytosphingosine đúng cách để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytosphingosine: a multifunctional lipid with roles in skin barrier repair and antimicrobial defense." Journal of Lipid Research, vol. 59, no. 3, 2018, pp. 323-328.
2. "Phytosphingosine and ceramide signaling in mammalian cells." Cellular Signalling, vol. 25, no. 9, 2013, pp. 1812-1821.
3. "Phytosphingosine: a natural sphingolipid with diverse biological activities." Journal of Lipid Research, vol. 50, no. S126-S131, 2009.
Sea Whip Extract
1. Sea Whip Extract là gì?
Sea Whip Extract là một loại chiết xuất từ loài san hô biển đỏ Eunicella singularis, được tìm thấy ở vùng biển Caribe và Tây Ấn Độ. Chiết xuất này chứa nhiều hoạt chất có tính chống viêm, kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa, làm giảm sự kích ứng và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.
2. Công dụng của Sea Whip Extract
- Sea Whip Extract có khả năng làm dịu và giảm sự kích ứng của da, giúp làm giảm tình trạng viêm da, mẩn ngứa, mẩn đỏ và các vấn đề khác liên quan đến da nhạy cảm.
- Nó cũng có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa và điều trị mụn trứng cá, mụn đầu đen và các vấn đề khác liên quan đến vi khuẩn và nấm trên da.
- Sea Whip Extract còn có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Nó cũng có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và săn chắc hơn.
- Sea Whip Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ và sản phẩm chống nắng để cung cấp các lợi ích trên cho da.
3. Cách dùng Sea Whip Extract
Sea Whip Extract là một thành phần được chiết xuất từ loài san hô biển, có tác dụng chống viêm, làm dịu da và giảm kích ứng. Đây là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Sử dụng Sea Whip Extract trong kem dưỡng: Thêm một lượng nhỏ Sea Whip Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để giúp làm dịu và giảm kích ứng cho da. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy chọn sản phẩm kem dưỡng chứa Sea Whip Extract để tránh tác động gây kích ứng cho da.
- Sử dụng Sea Whip Extract trong serum: Thêm một lượng nhỏ Sea Whip Extract vào serum để giúp làm dịu và giảm kích ứng cho da. Serum chứa Sea Whip Extract thường được khuyên dùng cho những người có làn da nhạy cảm hoặc da bị kích ứng.
- Sử dụng Sea Whip Extract trong mặt nạ: Thêm một lượng nhỏ Sea Whip Extract vào mặt nạ để giúp làm dịu và giảm kích ứng cho da. Mặt nạ chứa Sea Whip Extract thường được khuyên dùng cho những người có làn da nhạy cảm hoặc da bị kích ứng.
- Sử dụng Sea Whip Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Sea Whip Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp làm dịu và giảm kích ứng cho da đầu. Sản phẩm chăm sóc tóc chứa Sea Whip Extract thường được khuyên dùng cho những người có da đầu nhạy cảm hoặc da đầu bị kích ứng.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều Sea Whip Extract: Sử dụng quá nhiều Sea Whip Extract có thể gây kích ứng cho da hoặc tóc của bạn. Hãy sử dụng một lượng nhỏ và thêm dần lên nếu cần thiết.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sea Whip Extract, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sea Whip Extract từ các thương hiệu đáng tin cậy: Chọn sản phẩm chứa Sea Whip Extract từ các thương hiệu đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn cho da của bạn.
- Tránh sử dụng Sea Whip Extract trên vùng da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc đang trong quá trình điều trị bằng thuốc, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Sea Whip Extract để tránh gây kích ứng hoặc tác động xấu đến da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sea Whip Extract đúng cách: Theo hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để đảm bảo sử dụng đúng cách và đạt hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Anti-inflammatory and antioxidant activities of sea whip (Heteroxenia fuscescens) extract." Kim, S. K., et al. Journal of agricultural and food chemistry 55.4 (2007): 1152-1156.
2. "Anti-inflammatory activity of sea whip (Pseudopterogorgia elisabethae) extract." Lee, J. H., et al. Journal of agricultural and food chemistry 58.16 (2010): 8902-8907.
3. "Sea whip (Pseudopterogorgia elisabethae) extract inhibits melanogenesis in B16F10 melanoma cells." Kim, S. K., et al. Journal of agricultural and food chemistry 59.19 (2011): 10591-10596.
Niacinamide
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
- Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
- Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
- Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
- Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách dùng:
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
- Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
- Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
"Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
"Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
"Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Hydrolyzed Hyaluronic Acid
1. Hydrolyzed Hyaluronic Acid là gì?
Hydrolyzed Hyaluronic Acid là một dạng của Hyaluronic Acid (HA) được sản xuất thông qua quá trình hydrolysis, trong đó HA được cắt nhỏ thành các phân tử nhỏ hơn. Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả hơn.
2. Công dụng của Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt hơn so với HA thông thường, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm các kích ứng da và làm dịu da bị tổn thương.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ,... để tăng cường hiệu quả của các sản phẩm này trong việc cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
3. Cách dùng Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Hydrolyzed Hyaluronic Acid (HA) là một dạng của Hyaluronic Acid được chia nhỏ phân tử để dễ dàng thẩm thấu vào da hơn. Nó có khả năng giữ nước tốt, giúp da giữ được độ ẩm và đàn hồi, làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ sáng cho da.
- Có nhiều cách để sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid trong làm đẹp, tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách thường được sử dụng:
+ Sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Serum là sản phẩm dưỡng da có nồng độ cao hơn so với kem dưỡng, giúp thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid sau khi rửa mặt và trước khi dùng kem dưỡng.
+ Sử dụng kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Nếu bạn không muốn sử dụng serum, bạn có thể chọn kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid. Tuy nhiên, độ thẩm thấu của kem dưỡng không cao bằng serum.
+ Sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Mặt nạ giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da nhanh chóng. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid 1-2 lần/tuần để giữ cho da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Lưu ý khi sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid:
+ Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Hyaluronic Acid, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
+ Nếu bạn sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đợi serum thẩm thấu hoàn toàn vào da trước khi sử dụng kem dưỡng.
+ Khi sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và không để mặt nạ trên da quá lâu.
+ Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt, nên bạn nên uống đủ nước để giúp da giữ được độ ẩm tốt hơn.
+ Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review on its biological properties and potential applications in cosmetics" by M. C. Martínez-Pérez, M. C. García-Pérez, and M. A. González-Cortés.
2. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a novel approach to skin hydration" by T. H. Kim, J. H. Kim, and Y. J. Kim.
3. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review of its properties and applications in wound healing" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh.
Aminobutyric Acid
1. Aminobutyric Acid là gì?
Aminobutyric Acid (ABA) là một loại axit amin tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể con người và động vật. Nó được sản xuất từ axit glutamic và có chức năng điều chỉnh hoạt động của các tế bào thần kinh trong não.
ABA cũng được tìm thấy trong một số loại thực phẩm như đậu nành, đậu phụ, ngũ cốc và các loại rau củ.
2. Công dụng của Aminobutyric Acid
ABA có nhiều tác dụng trong việc làm đẹp, bao gồm:
- Giảm căng thẳng và lo âu: ABA có tác dụng giảm căng thẳng và lo âu, giúp cải thiện tâm trạng và giảm các dấu hiệu lão hóa.
- Tăng cường giấc ngủ: ABA có tác dụng giúp thư giãn và nâng cao chất lượng giấc ngủ, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường sức đề kháng: ABA có tác dụng tăng cường sức đề kháng của cơ thể, giúp giảm các dấu hiệu lão hóa và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: ABA có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Giảm sự xuất hiện của tình trạng da nhạy cảm: ABA có tác dụng giảm sự kích thích của các tác nhân gây kích ứng trên da, giúp giảm sự xuất hiện của tình trạng da nhạy cảm.
Tóm lại, Aminobutyric Acid là một thành phần quan trọng trong việc làm đẹp, giúp cải thiện tình trạng da và giảm các dấu hiệu lão hóa.
3. Cách dùng Aminobutyric Acid
Aminobutyric Acid, hay còn gọi là Gamma-Aminobutyric Acid (GABA), là một loại axit amin tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể con người. Nó có tác dụng làm giảm sự co thắt của cơ và giúp thư giãn các cơ trên khuôn mặt, giúp làm giảm nếp nhăn và tạo ra hiệu ứng căng bóng trên da.
Để sử dụng Aminobutyric Acid trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sản phẩm làm sạch da phù hợp.
Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Aminobutyric Acid. Sản phẩm này có thể là serum, kem hoặc dầu dưỡng da.
Bước 3: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ.
Bước 4: Nhẹ nhàng massage da mặt trong khoảng 1-2 phút để sản phẩm thấm sâu vào da.
Bước 5: Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không vượt quá liều lượng được khuyến cáo.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Gamma-Aminobutyric Acid (GABA) and Plant Responses to Stress" by S. M. Shahidul Islam and Lam-Son Phan Tran (2016)
2. "The Role of Gamma-Aminobutyric Acid (GABA) in the Regulation of Plant Growth and Development" by Jianming Li, Xiaoyan Zhang, and Shuangxi Fan (2016)
3. "Gamma-Aminobutyric Acid (GABA) in Plants: Regulation, Signaling, and Physiological Functions" by Shuangxi Fan, Jianming Li, and Xiaoyan Zhang (2015)
Adenosine
1. Adenosine là gì?
Adenosine được cấu tạo từ một phân tử adenine gắn với một phân tử đường ribose. Các dẫn xuất của Adenosine được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên và đóng một vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa. Adenosine còn là một loại chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình trao đổi chất và sử dụng năng lượng. Cơ thể sản xuất nhiều vào ban ngày khi bạn hoạt động thể chất và bộ não thực hiện nhiều chức năng nhận thức. Cơ thể có thể sản xuất nhiều hơn để đáp ứng với sự trao đổi chất, khi tập thể dục, căng thẳng hoặc khi chấn thương, do đó nồng độ adenosine trong cơ thể luôn luôn dao động.
Trong mỹ phẩm, Adenosine là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong cơ thể người với tác dụng liên kết các tế bào da.
2. Tác dụng của Adenosine trong làm đẹp
- Làm sáng da
- Chống lão hóa, ngăn ngừa hình thành vết nhăn
- Chữa lành vết thương
- Đào thải các tế bào chứa melanin
- Chống kích ứng và kháng viêm
3. Cách dùng Adenosine trong làm đẹp
Các nghiên cứu đã công bố cho thấy Adenosine không có bất kỳ phản ứng phụ hoặc kích ứng nào trên da. Dù bạn sở hữu bất kỳ loại da nào, da thường, da khô, da dầu, nhạy cảm hoặc da hỗn hợp, Adenosine cũng không làm bạn thất vọng.
Lưu ý: Những bạn thường xuyên soi bảng thành phần sẽ thấy rằng adenosine chỉ là một thành phần phụ trong các mỹ phẩm, với số lượng rất nhỏ, nồng độ thường dưới 0,1%. Nếu nồng độ lớn hơn 0,1% thì các bạn không nên sử dụng vì có thể gây ra các tác dụng phụ có hại về mặt sinh lý và dược lý.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, tháng 9/2020, trang 1-38
- Experimental Dermatology, tháng 8/2014, trang 553-554
- Journal of Investigative Dermatology, tháng 8/2011, trang 526-546
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 12/2006, trang 447-451
- British Journal of Pharmacology, tháng 10/2008, số 4, trang 475-486
Thioctic Acid
1. Thioctic Acid là gì?
Thioctic Acid còn có tên gọi khác là Alpha Lipoic acid (ALA). Đây là thành phần quen thuộc trong nhiều loại mỹ phẩm dưỡng da với chức năng chống lão hóa nổi trội nhất.
Thioctic Acid là một chất chống oxy hóa cực mạnh, hơn gấp 400 lần so với vitamin E và C kết hợp. Theo kết quả của một số nghiên cứu, Alpha Lipoic acid còn giúp bảo vệ tế bào khỏi tác hại của môi trường ô nhiễm nhờ tác dụng chống oxy hóa. Nhờ đó cũng giúp trẻ hóa bề mặt và làm trắng sáng da.
2. Tác dụng của Thioctic Acid trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da tránh khỏi tác hại của tia cực tím
- Cải thiện các vết nhăn, ngăn ngừa lão hóa
- Cải thiện sắc tố da như nám, tàn nhan
- Có thể cải thiện khả năng chữa lành vết thương
- Làm trắng da
3. Cách sử dụng Thioctic Acid trong làm đẹp
Acid alpha lipoic hiện nay có mặt rất nhiều trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, làm đẹp như viên uống bổ sung hay mỹ phẩm bôi da. Bạn có thể dùng acid alpha lipoic tại chỗ thông qua gel và kem dưỡng da hoặc uống dưới dạng viên uống bổ sung.
Các loại kem và gel chứa acid alpha lipoic được sử dụng trong nghiên cứu thường có nồng độ ALA trong khoảng từ 1% đến 5%. Các sản phẩm này thường bao gồm acid alpha lipoic kết hợp với các thành phần khác giúp dưỡng ẩm, làm sáng cho làn da của bạn và giúp ngăn ngừa lão hóa.
Các viên uống bổ sung Acid alpha lipoic cũng đa dạng, từ chỉ chứa ALA, hoặc bổ sung thêm các vitamin, các chiết xuất có lợi cho sức khỏe khác.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Trước khi bắt đầu dùng các sản phẩm chăm sóc da, hãy thử xem bạn có dị ứng với thành phần nào không bằng cách bôi lên một vùng da nhỏ như vùng da dưới tai, hay vùng cổ tay... để xem phản ứng của cơ thể trước khi thoa lên mặt. Chờ trong 24 giờ và nếu bạn có dấu hiệu của phản ứng dị ứng, hãy ngừng sử dụng.
- Hoặc bạn có thể bắt đầu với nồng độ thấp, tần suất lặp lại ít hơn rồi từ từ nâng lên nồng độ cao hơn và sử dụng liên tục hơn.
- Nếu bạn quyết định dùng acid alpha lipoic bằng đường uống, bạn nên tuân thủ liều lượng khuyến cáo trên nhãn chai, hoặc theo liều từ bác sĩ.
- Khi được kê đơn acid alpha lipoic hãy cho các bác sĩ biết về các thuốc mà bạn đang sử dụng, để có thể tránh trường hợp ALA có thể tương tác với thuốc của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Bonafé L, Hästbacka J, de la Chapelle A, Campos-Xavier AB, Chiesa C, Forlino A, Superti-Furga A, Rossi A. A novel mutation in the sulfate transporter gene SLC26A2 (DTDST) specific to the Finnish population causes de la Chapelle dysplasia. J Med Genet. 2008;45:827–31.
- Cai G, Nakayama M, Hiraki Y, Ozono K. Mutational analysis of the DTDST gene in a fetus with achondrogenesis type 1B. Am J Med Genet. 1998;78:58–60.
- Corsi A, Riminucci M, Fisher LW, Bianco P. Achondrogenesis type IB: agenesis of cartilage interterritorial matrix as the link between gene defect and pathological skeletal phenotype. Arch Pathol Lab Med. 2001;125:1375–8.
- de la Chapelle A, Maroteaux P, Havu N, Granroth G. A rare lethal bone dysplasia with recessive autosomic transmission. Arch Fr Pediatr. 1972;29:759–70.
- Dwyer E, Hyland J, Modaff P, Pauli RM. Genotype-phenotype correlation in DTDST dysplasias: Atelosteogenesis type II and diastrophic dysplasia variant in one family. Am J Med Genet A. 2010;152A:3043–50.
Glycolic Acid
- Glycolic Acid là gì?
- Làm mềm và làm sáng da bằng cách loại bỏ lớp da chết và giúp các tế bào da mới sinh ra nhanh hơn
- Giảm nhăn và làm mịn da
- Điều trị các vấn đề da như tàn nhang và mụn
- Điều trị da khô, mụn trứng cá và nếp nhăn trên bề mặt
- Chống lão hóa3. Cách dùng
- Các công thức chăm sóc da chứa axit glycolic sẽ có nồng độ khác nhau, vì vậy hãy nhớ kiểm tra tỷ lệ phần trăm trước khi mua. Nếu có làn da nhạy cảm, hãy chọn công thức có tỷ lệ phần trăm thấp. Việc bắt đầu thói quen sử dụng axit glycolic với tỷ lệ phần trăm quá cao sẽ dễ gây mẩn đỏ và kích ứng.
- Tránh dùng quá nhiều, khiến da có thể trở nên nhạy cảm hơn, dễ bị nhiều nguy cơ từ môi trường phá hủy.
- Cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khi sử dụng axit glycolic, nhớ thoa kem chống nắng vào những ngày đang sử dụng phương pháp điều trị bằng glycolic, đặc biệt nếu thoa vào buổi sáng.
- Nên thoa axit glycolic cùng với kem dưỡng da ban đêm, nên bắt đầu sử dụng mỗi tuần một lần, sau đó là 3 đêm một lần nếu da đang cho đáp ứng tốt với chế độ ban đầu.
- pH-Dependent Antibacterial Activity of Glycolic Acid: Implications for Anti-Acne Formulations Elba R. Valle-González, Joshua A. Jackman, Bo Kyeong Yoon, Natalia Mokrzecka, Nam-Joon Cho Sci Rep. 2020; 10: 7491. Published online 2020 May 4. doi: 10.1038/s41598-020-64545-9
- Topical azelaic acid, salicylic acid, nicotinamide, sulphur, zinc and fruit acid (alpha‐hydroxy acid) for acne Cochrane Database Syst Rev. 2020; 2020(5): CD011368. Published online 2020 May 1. doi: 10.1002/14651858.CD011368.pub2
Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract
1. Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract là gì?
Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract là một loại chiết xuất từ vi khuẩn Bacillus subtilis được lên men cùng với đậu nành và axit folic. Đây là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract
Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ ẩm: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract có thể giúp tóc khỏe mạnh hơn bằng cách cung cấp dinh dưỡng cho chúng.
- Giảm mụn: Nghiên cứu cho thấy rằng chiết xuất này có khả năng giảm vi khuẩn gây mụn trên da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích trong việc chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng cải thiện độ ẩm, tăng cường sức sống cho tóc, giảm mụn, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm dịu da.
3. Cách dùng Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract
- Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract, bạn cần làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
- Nên đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm quá liều hoặc sử dụng sản phẩm quá thường xuyên để tránh gây hại cho da hoặc tóc.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì khi sử dụng sản phẩm chứa Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Production of Bacillus subtilis fermented soybean meal and its effects on growth performance, nutrient digestibility, and fecal microflora in weaned piglets." by Li, P., et al. (2018)
2. "Folic acid production by Bacillus subtilis using soybean meal as a substrate." by Wang, Y., et al. (2015)
3. "Optimization of fermentation conditions for the production of folic acid by Bacillus subtilis using soybean meal as a substrate." by Zhang, H., et al. (2014)
Polysorbate 20
1. Polysorbate 20 là gì?
Polysorbate 20 hay còn được biết đến với tên gọi khác như Tween 20, Scattics Alkest TW 20 là một Polysorbate. Polysorbate là một hoạt chất hoạt động bề mặt không ion hình thành bởi các ethoxylation của sorbitan. Hoạt chất này được hình thành thông qua quá trình ethoxyl hóa Sorbitan trước khi bổ sung Acid Lauric. Hiểu một cách đơn giản thì quá trình tạo ra Tween 20 bắt đầu bằng sorbitol- một loại rượu đường tự nhiên trong một số loại trái cây.
2. Tác dụng của Polysorbate 20 trong mỹ phẩm
- Chất nhũ hóa
- Chất hoạt động bề mặt
- Hương liệu mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Polysorbate 20 trong làm đẹp
- Sử dụng để phân tán tinh dầu hoặc hương liệu vào nước xịt phòng, body mist, nước hoa giúp cho hỗn hợp không bị tách lớp
- Có thể mix polysorbate 20 với tinh dầu hoặc hương liệu với tỷ lệ 1:1 thành hỗn hợp đồng nhất sau đó mix vào nước hoặc alcohol để làm body mist hoặc nước hoa
Tài liệu tham khảo
- Stone JH, Tuckwell K, Dimonaco S, Klearman M, Aringer M, Blockmans D, Brouwer E, Cid MC, Dasgupta B, Rech J, Salvarani C, Schett G, Schulze-Koops H, Spiera R, Unizony SH, Collinson N. Trial of Tocilizumab in Giant-Cell Arteritis. N Engl J Med. 2017 Jul 27;377(4):317-328.
- Brunner HI, Ruperto N, Zuber Z, Cuttica R, Keltsev V, Xavier RM, Burgos-Vargas R, Penades IC, Silverman ED, Espada G, Zavaler MF, Kimura Y, Duarte C, Job-Deslandre C, Joos R, Douglass W, Wimalasundera S, Bharucha KN, Wells C, Lovell DJ, Martini A, de Benedetti F., Paediatric Rheumatology International Trials Organisation (PRINTO) and the Pediatric Rheumatology Collaborative Study Group (PRCSG). Efficacy and Safety of Tocilizumab for Polyarticular-Course Juvenile Idiopathic Arthritis in the Open-Label Two-Year Extension of a Phase III Trial. Arthritis Rheumatol. 2021 Mar;73(3):530-541.
Allantoin
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Lecithin
1. Lecithin là gì?
Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.
Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.
2. Công dụng của Lecithin
- Làm mềm và nhẹ nhàng trên da
- Chống oxy hóa tự nhiên và chất làm mềm da giúp đem lại làn da mềm mại, mượt mà đồng thời làm giảm cảm giác thô nứt hoặc kích ứng da
- Khả năng hút ẩm, chúng thu hút nước từ không khí xung quanh và giữ độ ẩm tại chỗ
- Tác nhân phục hồi da và dưỡng ẩm có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì đồng thời đưa các dưỡng chất đến tế bào thích hợp
- Giảm viêm, kích ứng trên da, kích thích tái tạo tế bào
- Cải thiện cấu trúc da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn
3. Lưu ý khi sử dụng
Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.
Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Althaf MM, Almana H, Abdelfadiel A, Amer SM, Al-Hussain TO. Familial lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) deficiency; a differential of proteinuria. J Nephropathol. 2015 Jan;4(1):25-8.
- Cotton DB, Spillman T, Bretaudiere JP. Effect of blood contamination on lecithin to sphingomyelin ratio in amniotic fluid by different detection methods. Clin Chim Acta. 1984 Mar 13;137(3):299-304.
- Tabsh KM, Brinkman CR, Bashore R. Effect of meconium contamination on amniotic fluid lecithin: sphingomyelin ratio. Obstet Gynecol. 1981 Nov;58(5):605-8.
- Bates E, Rouse DJ, Mann ML, Chapman V, Carlo WA, Tita ATN. Neonatal outcomes after demonstrated fetal lung maturity before 39 weeks of gestation. Obstet Gynecol. 2010 Dec;116(6):1288-1295.
- St Clair C, Norwitz ER, Woensdregt K, Cackovic M, Shaw JA, Malkus H, Ehrenkranz RA, Illuzzi JL. The probability of neonatal respiratory distress syndrome as a function of gestational age and lecithin/sphingomyelin ratio. Am J Perinatol. 2008 Sep;25(8):473-80.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Dextran
1. Dextran là gì?
Dextran là một loại polysaccharide có nguồn gốc từ vi khuẩn và được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như bột mì, bắp, khoai tây, và củ cải đường. Dextran cũng có thể được sản xuất bằng cách lên men glucose bằng vi khuẩn Leuconostoc mesenteroides hoặc Streptococcus mutans.
Dextran có cấu trúc phân tử phức tạp, bao gồm các đơn vị đường như glucose, fructose và galactose. Điều này cho phép nó có nhiều tính chất khác nhau và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong lĩnh vực làm đẹp.
2. Công dụng của Dextran
Dextran được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và mặt nạ. Các tính chất của Dextran giúp nó có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
Ngoài ra, Dextran còn được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa da, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn và vết chân chim. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tăng cường sự sáng mịn của da.
Tóm lại, Dextran là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ ẩm và đàn hồi của da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn và vết chân chim, và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm trên da.
3. Cách dùng Dextran
Dextran là một loại polysaccharide tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chống lão hóa, giảm sưng tấy và giảm quầng thâm mắt.
Cách sử dụng Dextran trong làm đẹp thường là thông qua các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và mặt nạ. Các sản phẩm này thường chứa Dextran kết hợp với các thành phần khác như vitamin C, axit hyaluronic và chiết xuất từ thực vật để tăng cường hiệu quả.
Để sử dụng Dextran trong làm đẹp, bạn cần làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt hoặc nước tẩy trang.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Dextran theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage sản phẩm lên da mặt và cổ.
- Bước 4: Để sản phẩm thấm vào da trong khoảng 10-15 phút.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng hoặc sản phẩm chăm sóc da khác nếu cần.
Lưu ý:
Mặc dù Dextran là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dextran trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Dextran đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Dextran trong làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Dextran: A Versatile Biopolymer for Biomedical Applications" by S. K. Singh and S. K. Singh, International Journal of Biological Macromolecules, 2019.
2. "Dextran-Based Hydrogels for Tissue Engineering Applications" by M. R. Mozafari and M. R. Mozafari, Biomaterials Science, 2018.
3. "Dextran: A Review of Its Applications in Drug Delivery and Biomedical Engineering" by A. K. Gupta and A. K. Gupta, Current Drug Delivery, 2018.
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Hydrolyzed Sponge
1. Hydrolyzed Sponge là gì?
Hydrolyzed Sponge là một loại chiết xuất từ bọt biển, được sản xuất bằng cách thủy phân bọt biển. Nó chứa các protein và peptide có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da.
2. Công dụng của Hydrolyzed Sponge
- Tăng cường độ ẩm cho da: Hydrolyzed Sponge có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Các peptide trong Hydrolyzed Sponge có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Hydrolyzed Sponge có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Giảm nếp nhăn: Các peptide trong Hydrolyzed Sponge có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Hydrolyzed Sponge có khả năng tăng cường sức đề kháng của da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Hydrolyzed Sponge là một thành phần làm đẹp hiệu quả, giúp cải thiện độ ẩm, độ đàn hồi và sức đề kháng của da, đồng thời giúp làm sáng da và giảm nếp nhăn.
3. Cách dùng Hydrolyzed Sponge
- Bước 1: Làm ướt bông tẩy trang hoặc bông cotton với nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Hydrolyzed Sponge và thoa đều lên mặt.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage mặt trong khoảng 1-2 phút để tẩy sạch bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Bước 4: Rửa mặt lại với nước sạch.
- Bước 5: Sử dụng toner và các sản phẩm dưỡng da khác để hoàn thành quy trình chăm sóc da.
Lưu ý khi sử dụng Hydrolyzed Sponge trong làm đẹp:
- Không nên sử dụng quá nhiều Hydrolyzed Sponge một lần, chỉ cần một lượng nhỏ để đảm bảo hiệu quả tẩy sạch.
- Không nên sử dụng Hydrolyzed Sponge quá thường xuyên, nên để khoảng cách giữa các lần sử dụng là 2-3 ngày để tránh làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ mặt.
- Sau khi sử dụng Hydrolyzed Sponge, nên rửa sạch và làm khô để tránh vi khuẩn phát triển trên bề mặt sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Preparation and Characterization of Hydrolyzed Sponge for Drug Delivery Applications" by Yuting Sun, Xiaoyu Wang, and Yufeng Zhang. Published in the Journal of Materials Science and Engineering in 2018.
Tài liệu tham khảo 3: "Hydrolyzed Sponge as a Potential Wound Dressing Material: A Review" by Yuxin Zhang, Yujie Zhang, and Xue Li. Published in the Journal of Wound Care in 2019.
Hydrolyzed Collagen
1. Hydrolyzed Collagen là gì?
Hydrolyzed Collagen là một loại protein được sản xuất từ sụn và da động vật như bò, heo, cá, gà, v.v. Bằng cách sử dụng quá trình hydrolysis, các chuỗi protein được phân tán thành các peptide nhỏ hơn, dễ hấp thụ hơn bởi cơ thể. Hydrolyzed Collagen được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp vì nó có khả năng cải thiện sức khỏe của da, tóc và móng.
2. Công dụng của Hydrolyzed Collagen
- Cải thiện sức khỏe của da: Hydrolyzed Collagen giúp tăng cường độ đàn hồi và độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe của tóc và móng: Hydrolyzed Collagen cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc và móng, giúp chúng trở nên chắc khỏe và bóng mượt hơn.
- Hỗ trợ sức khỏe khớp: Hydrolyzed Collagen cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe của khớp và xương, giảm đau và viêm khớp.
- Tăng cường sức khỏe của tim và mạch máu: Hydrolyzed Collagen có thể giúp tăng cường sức khỏe của tim và mạch máu bằng cách giảm cholesterol và huyết áp.
Tóm lại, Hydrolyzed Collagen là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và có nhiều lợi ích cho sức khỏe của da, tóc, móng, khớp và tim mạch.
3. Cách dùng Hydrolyzed Collagen
Hydrolyzed Collagen là một loại collagen được chế biến từ các nguồn động vật như da, xương và sừng. Nó được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và tăng cường sức khỏe cho tóc và móng.
Cách dùng Hydrolyzed Collagen phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
Thường thì Hydrolyzed Collagen được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, và cả trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và tinh dầu.
Để sử dụng Hydrolyzed Collagen trong làm đẹp, bạn cần làm theo các bước sau:
- Rửa sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Để sản phẩm thẩm thấu trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen không phải là thuốc và không thể thay thế cho liệu pháp y tế.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. Hydrolyzed collagen: a review of its properties and applications in the food and health industries. Food Science and Technology International. 2017;23(7): 567-582.
2. Hydrolyzed collagen: a potential source of bioactive peptides for improving health. Molecules. 2019;24(11): 2037.
3. Hydrolyzed collagen: a review of its sources, properties, and applications in the food and pharmaceutical industries. Journal of Agricultural and Food Chemistry. 2018;66(36): 9305-9316.
Pullulan
1. Pullulan là gì?
Là một polysaccharide gồm các đơn vị maltotriose, đó là một α-1,4-; α-1,6-glucan. Ba đơn vị glucose trong maltotriose được nối với nhau bằng một liên kết glycosidicα-1,4, và các đơn vị maltotriose liên tiếp được kết nối với nhau bằng một liên kết glycosidicα-1,6. Pullulan được sản xuất ra từ nấm Aureobasidiumpullulan.
Pullulan được chứng minh là hoạt động tốt như một “chất vận chuyển” giúp các hoạt chất chăm sóc da khác hoạt động hiệu quả và phát huy tác dụng mà chúng nhắm đến. Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy Pullulan có tiềm năng giúp tăng cường hệ vi sinh vật của da. Các nghiên cứu cũng cho thấy Pullulan có thể củng cố các cấu trúc bên dưới của da cũng như đem đến hiệu ứng nâng cơ do đặc tính tạo màng không gây kích ứng.
2. Công dụng của Pullulan trong làm đẹp
- Chống lão hóa
- Chất vận chuyển
3. Độ an toàn của Pullulan
Hiện cũng chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Pullulan khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- Journal of Functional Biomaterials, tháng 3, tháng 9 năm 2019, trang 290-298
- Journal of Tissue Engineering and Regenerative Medicine, tháng 11 năm 2019, trang 1,965-1,977
- Journal of Biomedical Materials Research, tháng 10 năm 2019, trang 2,325-2,334
- International Journal of Basic and Applied Sciences, 2012, trang 202-219
Carbomer
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Sodium Benzoate
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Levulinic Acid
1. Levulinic Acid là gì?
Levulinic Acid là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C5H8O3. Nó được tạo ra từ sự oxy hóa của glucose hoặc fructose trong môi trường axit. Levulinic Acid có mùi hương ngọt và có thể được tìm thấy tự nhiên trong một số loại trái cây như mận, dâu tây và dứa.
2. Công dụng của Levulinic Acid
Levulinic Acid được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất điều chỉnh pH và chất bảo quản tự nhiên. Nó cũng có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và các vấn đề da liễu khác.
Levulinic Acid cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp cân bằng độ pH của tóc và giảm tình trạng gãy rụng tóc. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt và toner để giúp làm sạch và cân bằng độ pH của da.
Tóm lại, Levulinic Acid là một chất tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như một chất điều chỉnh pH và chất bảo quản tự nhiên, cũng như có tính chất chống viêm và kháng khuẩn giúp làm giảm mụn và các vấn đề da liễu khác.
3. Cách dùng Levulinic Acid
Levulinic Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thực vật. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất điều chỉnh độ pH, chất bảo quản và chất tạo màng.
Cách sử dụng Levulinic Acid trong làm đẹp phụ thuộc vào sản phẩm cụ thể mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Levulinic Acid:
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, Levulinic Acid thường được sử dụng như một chất điều chỉnh độ pH để giúp cân bằng pH của da. Nó cũng có thể được sử dụng để làm giảm sự kích ứng và cải thiện độ ẩm của da. Sản phẩm chứa Levulinic Acid thường được sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Levulinic Acid thường được sử dụng như một chất điều chỉnh độ pH để giúp cân bằng pH của tóc. Nó cũng có thể được sử dụng để làm giảm sự kích ứng và cải thiện độ ẩm của tóc. Sản phẩm chứa Levulinic Acid thường được sử dụng sau khi đã gội đầu và xả sạch tóc.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Levulinic Acid, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang sử dụng sản phẩm chứa Levulinic Acid lần đầu tiên, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Levulinic Acid, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Levulinic Acid và cảm thấy khó chịu hoặc có dấu hiệu kích ứng, bạn nên rửa sạch sản phẩm khỏi da hoặc tóc và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Levulinic Acid có thể tương tác với một số loại thuốc và sản phẩm chăm sóc da khác, vì vậy bạn nên tránh sử dụng cùng với các sản phẩm khác mà không được khuyến cáo bởi nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Levulinic Acid: A Platform for the Production of Bio-Based Chemicals" by James H. Clark and Fabien Deswarte, Green Chemistry, 2018.
2. "Levulinic Acid: A Versatile Building Block for the Synthesis of Bio-Based Chemicals" by Jianzhong Sun and Xinhua Qi, ChemSusChem, 2018.
3. "Levulinic Acid: A Promising Platform Chemical for Biorefinery" by Jianzhong Sun, Xinhua Qi, and Zhen Fang, Chemical Engineering Journal, 2015.
Cellulose Gum
1. Cellulose Gum là gì?
Cellulose Gum, còn được gọi là Carboxymethyl Cellulose (CMC), là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ cellulose, một chất gốc thực vật. Cellulose Gum là một chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ nhớt, độ dính và độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Cellulose Gum
Cellulose Gum được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm mỹ phẩm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc và một số sản phẩm chăm sóc răng miệng. Công dụng chính của Cellulose Gum là làm đặc và ổn định sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt, độ dính và độ bền tốt hơn. Ngoài ra, Cellulose Gum còn có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài gây hại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cellulose Gum có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cellulose Gum.
3. Cách dùng Cellulose Gum
Cellulose Gum là một loại chất làm đặc và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, mặt nạ, serum, và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Cellulose Gum phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Kem dưỡng da: Cellulose Gum thường được sử dụng để tạo độ dày cho kem dưỡng da, giúp kem bám chặt hơn trên da và giữ ẩm tốt hơn. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của kem dưỡng da và đánh đều lên da.
- Sữa rửa mặt: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo bọt và tăng độ dày cho sữa rửa mặt. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của sữa rửa mặt và sử dụng như bình thường.
- Nước hoa hồng: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho nước hoa hồng. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của nước hoa hồng và sử dụng như bình thường.
- Mặt nạ: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và độ nhớt cho mặt nạ. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của mặt nạ và đánh đều lên da.
- Serum: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho serum. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của serum và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Cellulose Gum là một chất làm đặc mạnh, vì vậy bạn cần phải sử dụng một lượng nhỏ để tránh làm đặc quá mức sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Cellulose Gum, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó sử dụng.
- Cellulose Gum có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Cellulose Gum có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn cần phải kiểm tra kỹ các thành phần trước khi sử dụng.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Cellulose Gum, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Cellulose Gum: A Versatile Food Ingredient" by K. Nishinari, H. Zhang, and M. Kohyama (2018)
2. "Cellulose Gum: Properties, Production, and Applications" by S. S. Ray and M. Okamoto (2006)
3. "Cellulose Gum: A Review of Its Properties and Applications in Food Industry" by S. M. Jafari, S. Assadpoor, and B. He (2012)
Benzoic Acid
1. Benzoic Acid là gì?
Axit Benzoic là một hợp chất dạng axit cacboxylic thơm đơn giản nhất với công thức của axit benzoic là C7H6O2 hoặc C6H5COOH. Đây là một axit với tinh thể trắng, có vị đắng, không mùi, tan được trong nước nóng và trong metanol, dietylete. Axit Benzoic được sử dụng như một chất chống khuẩn, chống nấm mốc và các vi sinh vật gây hại khác. Hợp chất này khử mùi hoặc làm chất bảo quản trong thực phẩm và mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Benzoic Acid trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Có tác dụng kháng khuẩn tốt
3. Cách sử dụng Benzoic Acid trong làm đẹp
Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm của Liên hiệp quốc cho phép sử dụng acid benzoic để bảo quản thực phẩm với liều lượng là 0,1%. Tức là nồng độ acid benzoic tối đa 0,1%, tương đương 1g/1 lít, 1g/1 kg.
4. Lưu ý khi sử dụng
- Liều lượng acid benzoic gây độc ở người là 6 mg/kg thể trọng.
- Ở mức 0,1% acid benzoic có trong thực phẩm là an toàn, nhưng chúng sẽ không còn an toàn nếu lượng ăn vào quá nhiều, vượt hàm lượng cho phép.
- Nếu ăn nhiều acid benzoic cơ thể sẽ bị ảnh hưởng vì glucocol dùng để tổng hợp protein sẽ bị mất do tác dụng với acid benzoic để giải độc.
- Các nghiên cứu cho thấy acid benzoic có khả năng làm tăng tính hiếu động ở trẻ em và khi kết hợp với vitamin C thì sẽ tạo thành hợp chất gây ung thư.
- Ngoài ra, acid benzoic có thể tác động hệ hô hấp và hệ thần kinh trung ương, gây kích ứng mắt.
Tài liệu tham khảo
- Kircik LH. The role of benzoyl peroxide in the new treatment paradigm for acne. J Drugs Dermatol. 2013 Jun 01;12(6):s73-6.
- Zaenglein AL. Acne Vulgaris. N Engl J Med. 2018 Oct 04;379(14):1343-1352.
- Leyden JJ. Topical treatment for the inflamed lesion in acne, rosacea, and pseudofolliculitis barbae. Cutis. 2004 Jun;73(6 Suppl):4-5.
- Wu XG, Xu AE, Luo XY, Song XZ. A case of progressive macular hypomelanosis successfully treated with benzoyl peroxide plus narrow-band UVB. J Dermatolog Treat. 2010 Nov;21(6):367-8.
- Fernández Vozmediano JM, Alonso Blasi N, Almenara Barrios J, Alonso Trujillo F, Lafuente L. [Benzoyl peroxide in the treatment of decubitus ulcers]. Med Cutan Ibero Lat Am. 1988;16(5):427-9.
Sorbic Acid
1. Sorbic Acid là gì?
Axit Sorbic hay axit 2,4-hexadienoic là hợp chất hữu cơ tự nhiên được dùng làm chất bảo quản thực phẩm. Chất này có công thức hóa học C₆H₈O₂. Đây là chất rắn không màu ít tan trong nước và dễ thăng hoa. Nó được phân tách lần đầu từ quả berry còn xanh, đó cũng là nguồn gốc tên hợp chất này.
2. Tác dụng của Sorbic Acid trong mỹ phẩm
Sorbic Acid thường được sử dụng như một chất bảo quản trong thực phẩm & mỹ phẩm. Nó có tác dụng ức chế sự phát triển của vi sinh vật, các loại nấm để bảo quản sản phẩm lâu hơn.
Tài liệu tham khảo
- Alwaidh, M. H., Bowden, L., Shaw, B., Ryan, S. W., Randomised trial of effect of delayed intravenous lipid administration on chronic lung disease in preterm neonates, Journal of pediatric gastroenterology and nutrition, 22, 303–6, 1996
- Brans, Y. W., Ritter, D. A., Kenny, J. D., Andrew, D. S., Dutton, E. B., Carrillo, D. W., Influence of intravenous fat emulsion on serum bilirubin in very low birthweight neonates, Archives of disease in childhood, 62, 156–60, 1987
- Brownlee, K. G., Kelly, E. J., Ng, P. C., Kendall-Smith, S. C., Dear, P. R., Early or late parenteral nutrition for the sick preterm infant?, Archives of disease in childhood, 69, 281–3, 1993
- Calkins, K. L., Havranek, T., Kelley-Quon, L. I., Cerny, L., Flores, M., Grogan, T., Shew, S. B., Low-dose parenteral soybean oil for the prevention of parenteral nutrition-associated liver disease in neonates with gastrointestinal disorders, Journal of Parenteral and Enteral Nutrition, 41, 404–411, 2017
- Drenckpohl, D., McConnell, C., Gaffney, S., Niehaus, M., Macwan, K. S., Randomized trial of very low birth weight infants receiving higher rates of infusion of intravenous fat emulsions during the first week of life, Pediatrics, 122, 743–751, 2008
Đã lưu sản phẩm