Environ Cool Peel Acm 1
Dung dịch trị thâm nám The Compound Way Pigment Emulsifier
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Environ Cool Peel Acm 1
Dung dịch trị thâm nám The Compound Way Pigment Emulsifier
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Peg 100 Stearate Glyceryl Stearate
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (5) thành phần
Niacinamide Glycyrrhiza Glabra Root Extract Ascorbyl Glucoside Acetyl Glucosamine Tranexamic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetyl Alcohol Polysorbate 20 Stearyl Alcohol Glyceryl Stearate Citrate Sodium Stearoyl Glutamate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Niacinamide Lactic Acid Gluconolactone
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
6
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
57%
43%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
26%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm mềm, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
3
A
(Chất hoạt động bề mặt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
6
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glyceryl Stearate

Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa

1. Glyceryl Stearate là gì?

Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Glyceryl Stearate

Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.

3. Cách dùng Glyceryl Stearate

Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.

Lưu ý:

Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.

Tài liệu tham khảo

1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.

Peg 100 Stearate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt

1. PEG-100 Stearate là gì?

PEG-100 Stearate là sáp nhũ hóa hệ dầu trong nước ở dạng vảy màu trắng đục, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất làm mềm & dưỡng ẩm

2. Tác dụng của PEG-100 Stearate trong mỹ phẩm

  • Tạo một lớp mỏng trên da giúp làm mềm & ngăn ngừa thoát ẩm
  • Đóng vai trò như một chất nhũ hóa & chất hoạt động bề mặt

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Khi được bôi tại chỗ, PEG 100 Stearate không được cho là gây ra những nguy hiểm đáng kể cho sức khỏe con người. Nó sẽ không thâm nhập sâu vào da và không gây tích lũy sinh học khi được sử dụng tại chỗ.

Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho rằng việc PEG 100 Stearate cho da bị nứt nẻ, hư hại hoặc vết thương hở, không có hàng rào tự nhiên bảo vệ có thể đưa trực tiếp thành phần này vào cơ thể. Cuối cùng, điều này có thể dẫn đến độc tính trong các cơ quan.

Tài liệu tham khảo

  • Güvenç H, Aygün AD, Yaşar F, Soylu F, Güvenç M, Kocabay K. Omphalitis in term and preterm appropriate for gestational age and small for gestational age infants. J Trop Pediatr. 1997 Dec;43(6):368-72.
  • Sawardekar KP. Changing spectrum of neonatal omphalitis. Pediatr Infect Dis J. 2004 Jan;23(1):22-6. 
  • Mir F, Tikmani SS, Shakoor S, Warraich HJ, Sultana S, Ali SA, Zaidi AK. Incidence and etiology of omphalitis in Pakistan: a community-based cohort study. J Infect Dev Ctries. 2011 Dec 13;5(12):828-33.
  • Davies EG, Isaacs D, Levinsky RJ. Defective immune interferon production and natural killer activity associated with poor neutrophil mobility and delayed umbilical cord separation. Clin Exp Immunol. 1982 Nov;50(2):454-60.
  • Faridi MM, Rattan A, Ahmad SH. Omphalitis neonatorum. J Indian Med Assoc. 1993 Nov;91(11):283-5.

Trichloroacetic Acid

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH

1. Trichloroacetic Acid là gì?

Trichloroacetic Acid (TCA) là một loại axit hữu cơ có công thức hóa học là C2HCl3O2. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hơi khó chịu và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.

2. Công dụng của Trichloroacetic Acid

TCA được sử dụng để làm trắng da, loại bỏ các vết thâm nám, tàn nhang và các vết sạm màu trên da. Nó cũng được sử dụng để làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
TCA còn được sử dụng để điều trị mụn trứng cá, mụn đầu đen và mụn cám. Nó có tác dụng làm sạch lỗ chân lông và giảm sản xuất dầu trên da, giúp ngăn ngừa sự hình thành mụn trứng cá và các vết mụn khác.
Tuy nhiên, việc sử dụng TCA cần được thực hiện bởi các chuyên gia chăm sóc da, vì nó có thể gây kích ứng và tổn thương da nếu sử dụng không đúng cách. Ngoài ra, TCA cũng không nên được sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương.

3. Cách dùng Trichloroacetic Acid

Trichloroacetic Acid (TCA) là một loại axit trung bình được sử dụng trong các liệu pháp làm đẹp để loại bỏ các vết nám, sẹo, tàn nhang và các dấu hiệu lão hóa khác trên da. Dưới đây là cách sử dụng TCA trong làm đẹp:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng TCA, bạn cần làm sạch da bằng cách rửa mặt và lau khô. Đảm bảo rằng da của bạn không có bất kỳ dấu vết bụi bẩn hoặc mỹ phẩm nào.
- Bước 2: Áp dụng TCA: Sử dụng cọ hoặc que cotton để áp dụng TCA lên vùng da cần điều trị. Đối với các vết nám nhỏ hoặc tàn nhang, bạn có thể sử dụng TCA với nồng độ thấp. Tuy nhiên, đối với các vết sẹo hoặc dấu hiệu lão hóa nghiêm trọng hơn, bạn cần sử dụng TCA với nồng độ cao hơn.
- Bước 3: Đợi và xử lý: Sau khi áp dụng TCA, bạn cần đợi khoảng 10-15 phút để axit thẩm thấu vào da. Sau đó, bạn có thể sử dụng nước để rửa sạch da và xử lý các vùng da bong tróc.
- Bước 4: Chăm sóc da sau khi sử dụng: Sau khi sử dụng TCA, da của bạn sẽ trở nên nhạy cảm hơn. Vì vậy, bạn cần chăm sóc da bằng cách sử dụng kem dưỡng ẩm và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong ít nhất 24 giờ.

Lưu ý:

- Không sử dụng TCA trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu TCA dính vào mắt hoặc miệng, bạn cần rửa ngay với nước.
- Tránh sử dụng TCA trên da nhạy cảm hoặc da mỏng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào sau khi sử dụng TCA, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Tránh sử dụng TCA trong thời gian dài hoặc quá mức. Việc sử dụng quá mức có thể gây tổn thương da và dẫn đến các vấn đề khác.
- Nếu bạn đang dùng các loại thuốc hoặc sản phẩm chăm sóc da khác, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng TCA.
- Tránh sử dụng TCA trên trẻ em hoặc phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.

Tài liệu tham khảo

1. "Trichloroacetic acid: toxicology and environmental health criteria" by World Health Organization (WHO)
2. "Trichloroacetic acid: a review of its genotoxicity and carcinogenicity" by National Toxicology Program (NTP)
3. "Trichloroacetic acid-induced liver injury: a review of the literature" by Journal of Clinical and Experimental Hepatology.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Environ Cool Peel Acm 1
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dung dịch trị thâm nám The Compound Way Pigment Emulsifier
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe