Formula Dra Norma Bustos Liposomas Con Ceramidas Y Acidos Frutales
Fre Purify Me
0.0
0 đánh giá
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Formula Dra Norma Bustos Liposomas Con Ceramidas Y Acidos Frutales
Fre Purify Me
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Cetearyl Alcohol Ceteareth 20 Glyceryl Stearate Se
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Sphingolipids Fruit Acids
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Stearic Acid Lecithin Hydrogenated Castor Oil Cetearyl Glucoside
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
38%
38%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
87%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
-
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm)
Dưỡng ẩm
1
A
(Dưỡng da)
2
-
(Bảo vệ da, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sphingolipids

Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Sphingolipids là gì?

Sphingolipids là một loại lipid có chứa xương sống là các gốc sphingoid, một tập hợp các rượu amin béo bao gồm sphingosine. Chúng được phát hiện trong chất chiết xuất từ ​​não vào những năm 1870 và được đặt tên theo thần thoại nhân sư vì tính chất bí ẩn của chúng. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu và nhận biết tế bào.

2. Tác dụng của Sphingolipids trong mỹ phẩm

  • Kích thích sản sinh collagen, ngừa lão hóa da sớm
  • Giúp dưỡng ẩm da từ sâu bên trong
  • Kiểm soát và làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang, các đốm nâu sạm màu
  • Tăng cường chăm sóc và bảo vệ da khỏi tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài
  • Nuôi dưỡng kích thích trắng da từ sâu bên trong

3. Cách sử dụng Sphingolipids trong làm đẹp

 Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Sphingolipids để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Sperling P, Heinz E. Plant sphingolipids: structural diversity, biosynthesis, first genes and functions. Biochim Biophys Acta. 2003;1632:1–15.
  • Sperling P, Warnecke D, Heinz E. Plant sphingolipids. In: Daum G, editor. Lipid metabolism and membrane biogenesis. Vol. 6. Berlin, Heidelberg: Springer-Verlag; 2004. pp. 337–381.
  • Dunn TM, Lynch DV, Michaelson LV, et al. A postgenomic approach to understanding sphingolipid metabolism in Arabidopsis thaliana. Ann Bot (Lond). 2004;93:483–497.
  • Lynch DV, Dunn TM. An introduction to plant sphingolipids and a review of recent advances in understanding their metabolism and function. New Phytologist. 2004;161:677.
  • Hofius D, Tsitsigiannis DI, Jones JD, et al. Inducible cell death in plant immunity. Semin Cancer Biol. 2007;17:166–187.

Phospholipids

Chức năng: Dưỡng da

1. Phospholipid là gì?

Phospholipid là lipid thuộc nhóm phân cực. Nó là thành phần cấu tạo chủ yếu trong hệ thống màng tế bào của cơ thể, tập trung nhiều ở thần kinh, não tim gan, tuyến sinh dục... Chất này có trong lòng đỏ trứng gan óc... và nhiều nhất là các loại dầu thực vật. 

2. Tác dụng của phospholipid trong cơ thể con người

  • Tham gia vào cấu trúc màng tế bào
  • Hỗ trợ hoạt động của enzyme
  • Hỗ trợ hấp thụ các lipid khác

3. Nguồn thực phẩm cung cấp phospholipid

- Thực phẩm chứa nhiều phospholipid chủ yếu là lòng đỏ trứng gan... và nhiều nhất là các loại dầu thực vật.

- Sữa là nguồn cung cấp phospholipid thích hợp cho mọi lứa tuổi.

Lưu ý khi bổ sung phospholipid:

  • Mặc dù trong các nội tạng như gan tim và óc có chứa nhiều phospholipid nhưng đồng thời cũng chứa nhiều cholesterol và nhiều mầm bệnh nguy hiểm nên cần chọn lọc kỹ trước khi dùng và dùng hạn chế.
  • Những người cao tuổi, người mắc các chứng bệnh rối loạn chuyển hóa (xơ vữa động mạch, tăng mỡ máu, tiểu đường, béo phì) thì không nên dùng nội tạng.

Tài liệu tham khảo

  • Yuan-Qing Xia, Mohammed Jemal. 2009. Phospholipids in liquid chromatography/mass spectrometry bioanalysis: comparison of three tandem mass spectrometric techniques for
    monitoring plasma phospholipids, the effect of mobile phase composition on phospholipids elution and the association of phospholipids with matrix effects
  • Omnia A Ismaiel, Matthew S Halquist, Magda Y Elmamly, Abdalla Shalaby, H Thomas Karnes. 2007.
    Monitoring phospholipids for assessment of matrix effects in a liquid chromatography-tandem mass spectrometry method for hydrocodone and pseudoephedrine in human plasma. J Chromatogr B Analyt Technol Biomed Life Sci, 859(1):84-93
  • Omnia A Ismaiel 1, Tianyi Zhang, Rand G Jenkins, H Thomas Karnes. 2010. Investigation of endogenous blood plasma phospholipids, cholesterol, and glycerides that contribute to matrix effects in bioanalysis by liquid chromatography mass spectrometry. J Chromatogr B Analyt Technol Biomed Life Sci, 878(31):3303-16

Fruit Acids

Chức năng: Bảo vệ da, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Fruit Acids là gì?

Fruit Acids, hay còn gọi là AHA (Alpha Hydroxy Acids), là một loại axit hữu cơ được tìm thấy trong các loại trái cây như cam, táo, nho, dứa, chanh, v.v. AHA được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp để làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
Các loại AHA phổ biến nhất bao gồm glycolic acid, lactic acid, citric acid và malic acid. Các loại axit này có khả năng thâm nhập vào lớp biểu bì của da và làm mềm và loại bỏ tế bào chết, giúp da trông tươi trẻ hơn.

2. Công dụng của Fruit Acids

- Làm sáng da: Fruit Acids giúp loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trông sáng hơn và đều màu hơn.
- Giảm nếp nhăn: AHA có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Tăng độ ẩm: AHA có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
- Giúp da hấp thụ sản phẩm chăm sóc da tốt hơn: AHA giúp loại bỏ tế bào chết trên da, giúp sản phẩm chăm sóc da thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, khi sử dụng sản phẩm chứa AHA, cần lưu ý không sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể làm khô da hoặc gây kích ứng da. Nên sử dụng sản phẩm chứa AHA theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia da liễu.

3. Cách dùng Fruit Acids

Fruit Acids (hay còn gọi là AHA - Alpha Hydroxy Acids) là một loại hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ các loại trái cây như táo, dưa hấu, chanh, nho, cam, dâu tây... Chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp để giúp cải thiện tình trạng da như tàn nhang, nám, sạm da, lão hóa, mụn, da khô, da dầu, da nhờn...
Tuy nhiên, khi sử dụng Fruit Acids cần phải lưu ý một số điểm sau:
- Tránh sử dụng quá mức: Fruit Acids có tính chất tẩy tế bào chết và làm sáng da, nhưng nếu sử dụng quá mức có thể gây kích ứng, khô da, đỏ da, viêm da...
- Sử dụng đúng sản phẩm: Chọn sản phẩm chứa Fruit Acids có nguồn gốc và thành phần an toàn, không gây kích ứng cho da. Nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ da liễu trước khi sử dụng.
- Sử dụng đúng cách: Trước khi sử dụng, cần làm sạch da và thoa kem dưỡng ẩm để bảo vệ da. Nên bắt đầu sử dụng với nồng độ thấp và tăng dần sau mỗi lần sử dụng. Không sử dụng Fruit Acids trực tiếp trên vùng mắt và môi.
- Sử dụng đúng thời gian: Không nên sử dụng Fruit Acids quá thường xuyên, nên để da nghỉ ngơi ít nhất 1 tuần trước khi sử dụng lại.
- Bảo quản đúng cách: Sản phẩm chứa Fruit Acids cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp và tránh ánh nắng trực tiếp.
Với những lưu ý trên, bạn có thể sử dụng Fruit Acids một cách an toàn và hiệu quả trong quá trình làm đẹp da.

Tài liệu tham khảo

1. "Fruit Acids: Their Chemistry and Applications in Cosmetics" by R. G. Harvey and J. A. Green, published in the Journal of Cosmetic Science.
2. "Fruit Acids in Skincare: A Comprehensive Review" by S. K. Singh and S. K. Sharma, published in the International Journal of Cosmetic Science.
3. "The Role of Fruit Acids in Skin Care" by M. A. Farris, published in the Journal of Drugs in Dermatology.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Formula Dra Norma Bustos Liposomas Con Ceramidas Y Acidos Frutales
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Fre Purify Me
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe