Dưỡng ẩm Elina Organics Fruit Peel
Sản phẩm đặc trị Forlle'd Hyalogy Body Treatment
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Dưỡng ẩm Elina Organics Fruit Peel
Sản phẩm đặc trị Forlle'd Hyalogy Body Treatment
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Rosa Damascena (Rose) Flower Water Saccharum Officinarum (Sugar Cane)
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Ascorbyl Tetraisopalmitate
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Stearyl Alcohol Polysorbate 60 Sorbitan Isostearate Glyceryl Stearate Se Lanolin Peg 60 Hydrogenated Castor Oil
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Glycosyl Trehalose Melia Azadirachta Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
79%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
5
-
Không tốt cho da nhạy cảm
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi)
1
-
(Dưỡng da, Mặt nạ, Bảo vệ da)
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tái tạo)
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil

Tên khác: Citrus Aurantium Dulcis Oil

1. Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil là gì?

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ vỏ cam quýt. Nó có mùi thơm ngọt ngào và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.

2. Công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Dầu cam quýt có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Nó có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường sức sống cho da: Dầu cam quýt chứa nhiều vitamin C và axit citric, giúp tăng cường sức sống cho da, giúp da trở nên tươi trẻ và rạng rỡ hơn.
- Làm mềm da: Dầu cam quýt cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Dầu cam quýt có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và giảm sự xuất hiện của chúng.
- Giúp làm sáng da: Dầu cam quýt có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giúp giảm mụn trứng cá: Dầu cam quýt có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá trên da.
Tóm lại, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp làm sạch, làm mềm, tăng cường sức sống và làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và mụn trứng cá.

3. Cách dùng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil

- Dùng trực tiếp: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào kem dưỡng da hoặc dầu gội để tăng cường hiệu quả.
- Massage: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil có thể được sử dụng để massage da và giúp thư giãn cơ thể. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào dầu massage hoặc dầu dưỡng thể để tăng cường hiệu quả.
- Hương thơm: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil có mùi thơm ngọt ngào và tươi mát, nên có thể được sử dụng để làm hương thơm cho không gian hoặc trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, xà phòng, tinh dầu thơm...

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil là một loại dầu tinh khiết, nên nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil có thể gây kích ứng mắt, nên bạn nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, nên bạn nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng. Bạn có thể thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical composition and antioxidant activity of essential oil from Citrus aurantium L. var. dulcis (Rutaceae) cultivated in Northeastern Brazil." by A. M. de Oliveira et al. (2014)
2. "Antimicrobial activity of essential oil from Citrus aurantium L. var. dulcis (Rutaceae) against foodborne pathogens." by M. A. de Souza et al. (2016)
3. "Evaluation of the anti-inflammatory and analgesic activities of essential oil from Citrus aurantium L. var. dulcis (Rutaceae) in rats." by L. A. de Oliveira et al. (2017)

Sucrose

Tên khác: Saccarose
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi

1. Sucrose là gì?

Sucrose còn được gọi là saccharose, là sản phẩm được tách ra từ cây mía và củ cải, và là thành phần hút ẩm trong mỹ phẩm có đặc tính liên kết với nước và giúp giữ nước cho làn da.

2. Ứng dụng của Sucrose trong làm đẹp

  • Tẩy lông
  • Làm mặt nạ
  • Tẩy tế bào chết

Trong mỹ phẩm, Sucrose có tác dụng như một chất hút ẩm (hút ẩm từ môi trường hoặc hút ẩm từ các lớp dưới da lên lớp biểu bì) để cung cấp độ ẩm cần thiết cho làn da.

Lưu ý: hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Sucrose đối với làn da và sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.

 

Tài liệu tham khảo

  • European Commission database for information on cosmetic substances and ingredients. [2011-08-01]
  • The GRADE evidence profiles incorporated the discussions and inputs from the NUGAG Subgroup on Diet and Health, based on the outcomes of the systematic reviews (39, 40).

Rosa Damascena (Rose) Flower Water

Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Bảo vệ da

1. Rosa Damascena (Rose) Flower Water là gì?

Rosa Damascena (Rose) Flower Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ hoa hồng Rosa Damascena. Nó được sản xuất bằng cách đun sôi hoa hồng với nước và sau đó thu hồi hơi nước để tạo ra một dung dịch có chứa các hoạt chất của hoa hồng.

2. Công dụng của Rosa Damascena (Rose) Flower Water

Rosa Damascena (Rose) Flower Water có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào các hoạt chất có trong nó, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Nước hoa hồng có tính năng làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nước hoa hồng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Tẩy tế bào chết: Nước hoa hồng có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên sáng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Nước hoa hồng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung hơn.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Nước hoa hồng có khả năng tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm sáng da: Nước hoa hồng có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Rosa Damascena (Rose) Flower Water là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm dịu, làm mát, giữ ẩm, tẩy tế bào chết, giảm nếp nhăn, tăng cường sức đề kháng và làm sáng da.

3. Cách dùng Rosa Damascena (Rose) Flower Water

- Làm mặt nạ: Để làm mặt nạ, bạn có thể pha trộn 1-2 muỗng cà phê của Rosa Damascena Flower Water với 1 muỗng cà phê của bột mặt nạ (như bột sắn dây, bột đất sét, bột nghệ,..) để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, thoa lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút và rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm toner: Sau khi rửa mặt, bạn có thể sử dụng Rosa Damascena Flower Water như một toner. Để làm điều này, bạn chỉ cần phun một lượng nhỏ lên mặt hoặc dùng bông tẩy trang thấm đều lên da. Nó sẽ giúp làm dịu và cân bằng pH của da, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm nước hoa hồng: Bạn có thể sử dụng Rosa Damascena Flower Water như một loại nước hoa hồng tự nhiên. Để làm điều này, bạn có thể pha trộn 1/4 tách của Rosa Damascena Flower Water với 1/4 tách của nước cất và một vài giọt tinh dầu yêu thích của bạn. Cho vào chai xịt và sử dụng như một loại nước hoa hồng tự nhiên.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Rosa Damascena Flower Water có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Rosa Damascena Flower Water, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ Rosa Damascena Flower Water ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu lưu trữ đúng cách, nó có thể được sử dụng trong vòng 6 tháng đến 1 năm.
- Không sử dụng quá nhiều: Rosa Damascena Flower Water có thể làm da bóng nhờn nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ và thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Rosa Damascena Flower Water: Chemical Composition and Antioxidant Activity." Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 20, no. 1, 2017, pp. 1-8.
2. "Rosa Damascena Flower Water: A Review of Its Traditional Uses, Chemical Composition, and Pharmacological Properties." Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 29, 2012, pp. 4705-4713.
3. "Rosa Damascena Flower Water: A Comprehensive Review of Its Cosmetic and Therapeutic Applications." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 4, 2017, pp. 385-394.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dưỡng ẩm Elina Organics Fruit Peel
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sản phẩm đặc trị Forlle'd Hyalogy Body Treatment
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe