Hydrolyzed Egg Shell Membrane

Dữ liệu của chúng tôi có 16 sản phẩm chứa thành phần Hydrolyzed Egg Shell Membrane

Hydrolyzed Egg Shell Membrane - Giải thích thành phần

Hydrolyzed Egg Shell Membrane

1. Hydrolyzed Egg Shell Membrane là gì?

Hydrolyzed Egg Shell Membrane (HESM) là một loại chiết xuất từ màng trứng gà được xử lý bằng phương pháp thủy phân để tách ra các thành phần chính như collagen, elastin, glycosaminoglycans và keratin. HESM được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, v.v. để cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da và tóc.

2. Công dụng của Hydrolyzed Egg Shell Membrane

- Cung cấp collagen và elastin: HESM chứa các thành phần collagen và elastin giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc cho da và tóc.
- Tăng cường độ ẩm: HESM có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: HESM chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa của da và tóc.
- Giảm tình trạng viêm da: HESM có khả năng giảm tình trạng viêm da và kích ứng da, giúp da và tóc khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: HESM cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Hydrolyzed Egg Shell Membrane là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da và tóc, tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc cho da và tóc, giảm tình trạng viêm da và kích ứng da, ngăn ngừa quá trình lão hóa của da và tóc.

3. Cách dùng Hydrolyzed Egg Shell Membrane

Hydrolyzed Egg Shell Membrane là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, và mask. Đây là một loại collagen tự nhiên được chiết xuất từ màng trứng gà, có khả năng cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp giảm nếp nhăn và làm mờ vết thâm.
Cách sử dụng Hydrolyzed Egg Shell Membrane tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Thông thường, sản phẩm sẽ có hướng dẫn sử dụng chi tiết trên bao bì hoặc trên trang web của nhà sản xuất. Tuy nhiên, dưới đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Hydrolyzed Egg Shell Membrane:
- Đối với kem dưỡng hoặc serum: Sau khi làm sạch da mặt, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da. Sử dụng sản phẩm hàng ngày vào buổi sáng và tối.
- Đối với mask: Làm sạch da mặt trước khi sử dụng mask. Thoa một lượng sản phẩm vừa đủ lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để mask trên da trong khoảng 10-15 phút, sau đó rửa sạch bằng nước ấm. Sử dụng mask 1-2 lần mỗi tuần.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên vết thương hở hoặc da bị kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với collagen, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Hydrolyzed Egg Shell Membrane là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Eggshell Membrane: A Natural Source of Collagen and Other Bioactive Compounds" by J. M. Ribeiro et al. (2018)
2. "Eggshell Membrane: A Natural Source of Collagen and Other Bioactive Compounds" by S. K. Gupta et al. (2019)
3. "Hydrolyzed Eggshell Membrane: A Review of Its Potential Health Benefits" by M. A. Zainal Abidin et al. (2020)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-