Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Mặt nạ Grace & Stella Anti-Wrinkle & Energizing Face Masks
Mặt nạ NOBE Cooling Care Reviving Hydrogel Mask
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Allantoin Trehalose Corn Gluten Amino Acids
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Peg 60 Hydrogenated Castor Oil Polyglyceryl 10 Laurate Polyglyceryl 10 Myristate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Laminaria Japonica Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopheryl Acetate Niacinamide Adenosine
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide/​Ci 77891
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
73%
27%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
78%
11%
11%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)
1
A
(Dưỡng da, Dưỡng tóc, Dưỡng ẩm)
Dưỡng ẩm
1
A
(Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel)
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi)
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
-
-
(Chất làm sạch mảng bám)
1
-
(Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng)
Giải thích thành phần

Hydrolyzed Vegetable Protein

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Hydrolyzed Vegetable Protein là gì?

Hydrolyzed Vegetable Protein (HVP) là một loại protein thực vật được tách ra từ các nguồn thực vật như đậu nành, lúa mạch, lúa đậu nành, hạt cải, hạt cải bắp, hạt cải xoong, hạt cải đắng, và các loại rau củ khác. Quá trình hydrolysis được sử dụng để tách các chuỗi protein dài thành các peptide nhỏ hơn, giúp tăng cường khả năng hấp thụ và sử dụng của protein.
HVP được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và làm đẹp vì nó là một nguồn protein thực vật giàu dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làn da.

2. Công dụng của Hydrolyzed Vegetable Protein

- Cung cấp độ ẩm cho da: HVP có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: HVP có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: HVP có khả năng làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: HVP có khả năng bảo vệ tóc khỏi hư tổn và giúp tóc mềm mượt hơn.
- Tăng cường sức khỏe móng tay: HVP có khả năng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe móng tay, giúp móng tay khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Hydrolyzed Vegetable Protein là một thành phần làm đẹp tự nhiên và an toàn, có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làn da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.

3. Cách dùng Hydrolyzed Vegetable Protein

Hydrolyzed Vegetable Protein là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để cung cấp độ ẩm và tăng cường độ đàn hồi cho tóc và da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrolyzed Vegetable Protein thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu xả, dầu gội hoặc serum. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này sau khi đã gội đầu và lau khô tóc. Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, tập trung vào những vùng tóc khô và hư tổn. Massage nhẹ nhàng và để sản phẩm thẩm thấu vào tóc trong khoảng 5-10 phút trước khi xả sạch bằng nước.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Vegetable Protein thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này sau khi đã làm sạch da mặt. Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt, tránh vùng mắt và môi. Massage nhẹ nhàng và để sản phẩm thẩm thấu vào da trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Vegetable Protein nếu bạn có mẫn cảm với thành phần này.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrolyzed Vegetable Protein, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Vegetable Protein và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, phát ban hoặc sưng tấy, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Vegetable Protein: Production, Properties, and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele (Journal of Food Science, 2018)
2. "Hydrolyzed Vegetable Protein: A Review of Production, Properties, and Applications" by M. A. Riaz and M. N. Chaudhry (Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 2004)
3. "Hydrolyzed Vegetable Protein: A Versatile Ingredient for Food Industry" by S. S. Deshpande, S. S. Lele, and S. K. Singh (Food Reviews International, 2016)

Corn Gluten Amino Acids

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc, Dưỡng ẩm

1. Corn Gluten Amino Acids là gì?

Corn Gluten Amino Acids (CGAA) là một loại chiết xuất từ bột gluten của ngô. Nó chứa các axit amin cần thiết cho sự phát triển và tăng trưởng của tế bào da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của làn da.

2. Công dụng của Corn Gluten Amino Acids

CGAA được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho da và tóc. Nó có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ đàn hồi của da, giúp làn da trông tươi trẻ và căng mịn hơn. Ngoài ra, CGAA còn giúp tóc khỏe mạnh hơn, tăng cường độ bóng và giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn.

3. Cách dùng Corn Gluten Amino Acids

- Corn Gluten Amino Acids (CGAA) là một loại chất chiết xuất từ bột ngô, chứa nhiều axit amin và protein có lợi cho da và tóc.
- CGAA có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả,…
- Khi sử dụng CGAA, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc da và tóc theo tỷ lệ từ 1-5%.
- Nếu sử dụng CGAA trong sản phẩm chăm sóc da, bạn nên thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng để tăng cường hiệu quả thẩm thấu.
- Nếu sử dụng CGAA trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn nên thoa đều lên tóc và xoa bóp nhẹ nhàng để tăng cường hiệu quả thẩm thấu.
- CGAA có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu của từng người.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu sản phẩm chứa CGAA gây kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Nếu sử dụng CGAA trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn nên rửa sạch tóc sau khi sử dụng để tránh tích tụ và gây bết dính.
- Bảo quản sản phẩm chứa CGAA ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Corn gluten meal as a source of amino acids in animal nutrition." Journal of Animal Science, vol. 84, no. 1, 2006, pp. 245-252.
2. "Corn gluten feed as a source of amino acids in swine diets." Journal of Animal Science, vol. 87, no. 1, 2009, pp. 231-238.
3. "Corn gluten meal as a source of amino acids in aquaculture feeds." Aquaculture Nutrition, vol. 16, no. 3, 2010, pp. 325-334.

Xanthan Gum

Tên khác: Xanthum Gum; Xanthen Gum; Xantham Gum; Zanthan Gum; Xanthan; Corn sugar gum; XC Polymer
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel

1. Xanthan Gum là gì?

Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.

Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.

Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.

2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp

  • Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
  • Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
  • Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da

3. Cách dùng Xanthan Gum 

Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.

Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.

Tài liệu tham khảo

  • Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
  • Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
  • Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization

Trehalose

Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi

1. Trehalose là gì?

Trehalose hay còn gọi là Mycose hoặc Tremalose, là một Disaccharide liên kết alpha tự nhiên được hình thành bởi một liên kết α, α-1,1-glucoside giữa hai đơn vị α-glucose. Năm 1832, người ta phân lập Disaccharide này từ Trehala manna được làm từ cỏ dại và đặt tên là Trehalose.

Là một loại đường tự nhiên, tương tự như đường Sucrose nhưng Trehalose ổn định và có vị ngọt nhẹ hơn, độ ngọt khoảng 45% so với đường Sucrose.

2. Tác dụng của Trehalose trong mỹ phẩm

  • Giữ ẩm cho da
  • Bảo vệ da
  • Chống oxy hóa

3. Cách sử dụng Trehalose trong làm đẹp

 Sử dụng mỹ phẩm có chứa Trehalose để bôi ngoài da.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Khi chọn và sử dụng sản phẩm có chứa Trehalose, người dùng lưu ý những điều sau: Hãy tìm hiểu kỹ thương hiệu và xuất xứ của sản phẩm, thử sản phẩm lên một vùng da nhỏ trước khi bôi toàn mặt và khi có các triệu chứng rát, ngứa, nổi mẩn hãy ngưng sử dụng và gặp bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

  • Behaegel J, Ní Dhubhghaill S, Koppen C. Diagnostic Challenges in Nocardia Keratitis. Eye Contact Lens. 2018 Sep;44 Suppl 1:S370-S372.
  • Sridhar MS, Gopinathan U, Garg P, Sharma S, Rao GN. Ocular nocardia infections with special emphasis on the cornea. Surv Ophthalmol. 2001 Mar-Apr;45(5):361-78.
  • Yin X, Liang S, Sun X, Luo S, Wang Z, Li R. Ocular nocardiosis: HSP65 gene sequencing for species identification of Nocardia spp. Am J Ophthalmol. 2007 Oct;144(4):570-3.
  • DeCroos FC, Garg P, Reddy AK, Sharma A, Krishnaiah S, Mungale M, Mruthyunjaya P., Hyderabad Endophthalmitis Research Group. Optimizing diagnosis and management of nocardia keratitis, scleritis, and endophthalmitis: 11-year microbial and clinical overview. Ophthalmology. 2011 Jun;118(6):1193-200.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ Grace & Stella Anti-Wrinkle & Energizing Face Masks
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ NOBE Cooling Care Reviving Hydrogel Mask
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe