Corn Gluten Amino Acids

Dữ liệu của chúng tôi có 40 sản phẩm chứa thành phần Corn Gluten Amino Acids

Corn Gluten Amino Acids - Giải thích thành phần

Corn Gluten Amino Acids

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc, Dưỡng ẩm

1. Corn Gluten Amino Acids là gì?

Corn Gluten Amino Acids (CGAA) là một loại chiết xuất từ bột gluten của ngô. Nó chứa các axit amin cần thiết cho sự phát triển và tăng trưởng của tế bào da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của làn da.

2. Công dụng của Corn Gluten Amino Acids

CGAA được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho da và tóc. Nó có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ đàn hồi của da, giúp làn da trông tươi trẻ và căng mịn hơn. Ngoài ra, CGAA còn giúp tóc khỏe mạnh hơn, tăng cường độ bóng và giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn.

3. Cách dùng Corn Gluten Amino Acids

- Corn Gluten Amino Acids (CGAA) là một loại chất chiết xuất từ bột ngô, chứa nhiều axit amin và protein có lợi cho da và tóc.
- CGAA có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả,…
- Khi sử dụng CGAA, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc da và tóc theo tỷ lệ từ 1-5%.
- Nếu sử dụng CGAA trong sản phẩm chăm sóc da, bạn nên thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng để tăng cường hiệu quả thẩm thấu.
- Nếu sử dụng CGAA trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn nên thoa đều lên tóc và xoa bóp nhẹ nhàng để tăng cường hiệu quả thẩm thấu.
- CGAA có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu của từng người.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu sản phẩm chứa CGAA gây kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Nếu sử dụng CGAA trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn nên rửa sạch tóc sau khi sử dụng để tránh tích tụ và gây bết dính.
- Bảo quản sản phẩm chứa CGAA ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Corn gluten meal as a source of amino acids in animal nutrition." Journal of Animal Science, vol. 84, no. 1, 2006, pp. 245-252.
2. "Corn gluten feed as a source of amino acids in swine diets." Journal of Animal Science, vol. 87, no. 1, 2009, pp. 231-238.
3. "Corn gluten meal as a source of amino acids in aquaculture feeds." Aquaculture Nutrition, vol. 16, no. 3, 2010, pp. 325-334.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Corn Gluten Amino Acids
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Dưỡng tóc, Dưỡng ẩm)
Dưỡng ẩm