Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sản phẩm khử mùi Labnique Deodorant Cream
Dưỡng da Freesia Panthen-e
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Alpha Arbutin
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Cetearyl Alcohol Peg 100 Stearate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Niacinamide Glycolic Acid Tartaric Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetyl Alcohol Beeswax Stearic Acid Glyceryl Monostearate Triethanolamine
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
1
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
55%
34%
3%
7%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
19%
6%
25%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
3
5
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi)
-
-
Hydroxide K
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Vitamin E Acetate
-
-
Dexpanthenol
-
-
Aloe Vera
1
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu)
Phù hợp với da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Aluminum Chloride

Tên khác: Aluminium Chloride
Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi

1. Aluminum Chloride là gì?

Aluminum Chloride là một hợp chất hóa học có công thức hóa học AlCl3, được sản xuất thông qua quá trình hòa tan nhôm trong axit clohidric. Nó là một chất rắn màu trắng, không mùi, hòa tan trong nước và cồn.

2. Công dụng của Aluminum Chloride

Aluminum Chloride được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như một chất khử mùi và chống mồ hôi. Nó có khả năng làm giảm sản xuất mồ hôi bằng cách tắc nghẽn các tuyến mồ hôi, đặc biệt là tuyến mồ hôi dưới cánh tay. Nó cũng có khả năng kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp ngăn ngừa mùi cơ thể khó chịu.
Ngoài ra, Aluminum Chloride cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để điều trị mụn trứng cá và làm giảm sự xuất hiện của các nốt đỏ và viêm trên da. Nó có khả năng làm giảm sản xuất dầu trên da và làm sạch lỗ chân lông, giúp da trông sáng hơn và mịn màng hơn.
Tuy nhiên, Aluminum Chloride cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, nó nên được sử dụng với liều lượng và tần suất đúng để tránh gây hại cho da.

3. Cách dùng Aluminum Chloride

- Aluminum Chloride thường được sử dụng để điều trị mồ hôi dưới cánh tay và tránh mùi cơ thể. Để sử dụng sản phẩm này, bạn cần làm sạch và khô cánh tay hoặc vùng da cần điều trị trước khi áp dụng sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm dưới dạng dung dịch, hãy nhỏ một lượng nhỏ lên bông tẩy trang hoặc bông gòn và thoa đều lên vùng da cần điều trị. Nếu bạn sử dụng sản phẩm dưới dạng bột, hãy rắc một lượng nhỏ lên tay và thoa đều lên vùng da cần điều trị.
- Sau khi áp dụng sản phẩm, hãy để sản phẩm khô hoàn toàn trước khi mặc quần áo hoặc tiếp xúc với vật dụng khác. Nếu bạn sử dụng sản phẩm vào ban đêm, hãy để sản phẩm khô hoàn toàn trước khi đi ngủ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Không sử dụng sản phẩm quá thường xuyên hoặc quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da và làm cho da khô.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm để điều trị mồ hôi dưới cánh tay, hãy tránh sử dụng sản phẩm trên da đã được cạo lông hoặc wax. Điều này có thể gây đau và kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm để điều trị mồ hôi dưới cánh tay, hãy tránh sử dụng sản phẩm quá sớm sau khi tắm hoặc rửa. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm để điều trị mồ hôi dưới cánh tay, hãy tránh sử dụng sản phẩm trên da đã được bôi kem hoặc sản phẩm chăm sóc da khác. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm này.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Aluminum Chloride: A Versatile Catalyst for Organic Synthesis" by G. K. Surya Prakash and George A. Olah (2004)
2. "Aluminum Chloride: An Efficient Catalyst for Organic Transformations" by R. V. Jagadeesh and A. J. Raghothama (2013)
3. "Aluminum Chloride: A Comprehensive Review of Its Use in Organic Synthesis" by M. A. Zolfigol, M. Khazaei, and M. R. Saidi (2016)

Hydroxide K

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Cetearyl Alcohol

Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Cetearyl Alcohol là gì?

Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.

2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

  • Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
  • Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
  • Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
  • Làm mềm da và làm mịn cho làn da.

3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

 

Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sản phẩm khử mùi Labnique Deodorant Cream
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dưỡng da Freesia Panthen-e
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe