Giải thích thành phần
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Tên khác: Fragance; Fragrances; Perfumery; Flavor; Aroma; Fragrance; Perfume
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính
1. Glycerin là gì?
Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.
2. Lợi ích của glycerin đối với da
Dưỡng ẩm hiệu quả
Bảo vệ da
Làm sạch da
Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Tên khác: Dimethyl polysiloxane; Polydimethylsiloxane; PDMS; TSF 451; Belsil DM 1000
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Tên khác: Capryl Glycol; 1,2-Octanediol; 1,2-Dihydroxyoctane; 1,2-Octylene glycol
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Tên khác: Provitamin B5; Panthenol; D-Panthenol; DL-Panthenol; Provitamin B
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Tên khác: 1-hexadecanol; Palmityl Alcohol; Hexadecyl Alcohol; Palmitoryl Alcohol; C16 Alcohol; Cetyl Alcohol
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Tên khác: Di-Butyl Hydroxy Toluene; BHT; Dibutylhydroxytoluene; Butylated hydroxytoluene
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa
1. BHT là gì?
BHT là từ viết tắt của chất Butylated Hydroxytoluene. Là một thành phần chống oxy hóa thường thấy ở trong những loại mỹ phẩm, dược phẩm cũng như những loại sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Đồng thời BHT là một hợp chất hữu cơ lipophilic (tan trong chất béo). Về mặt hóa học thì chất này vẫn là một dẫn xuất của Phenol. Phù du sinh vật, tảo xanh và 3 loại vi khuẩn lam khác chính là thành phần chính tạo ra chất này.
2. Tác dụng của BHT trong mỹ phẩm
- Giúp ngăn ngừa quy trình oxy hóa
- Có vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm, hạn chế những hiện tượng lạ gây giảm chất lượng mỹ phẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Theo nghiên cứu thống kê của FDA, BHT là một chất phụ gia an toàn được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm với nồng độ là 0,02%.
Tuy nhiên nếu như sử dụng vượt quá nồng độ cho phép, chúng sẽ gây nguy hiểm nghiêm trọng đối với mắt, phổi và hiện tượng kích ứng da.
Mặc dù BHT được xem là chất an toàn trong mỹ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân quen thuộc trong cuộc sống, tuy nhiên, nếu như tiếp xúc với chất BHT một cách thường xuyên bằng miệng sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến gan và thận.
Tài liệu tham khảo
- Ahlbom A., Navier I.L., Norell S., Olin R., Spännare B. Nonoccupational risk indicators for astrocytomas in adults. Am. J. Epidemiol. 1986;124:334–337.
- Albano G., Carere A., Crebelli R., Zito R. Mutagenicity of commercial hair dyes in Salmonella typhimurium TA98. Food Chem. Toxicol. 1982;20:171–175.
- Alderson M. Cancer mortality in male hairdressers. J. Epidemiol. Community Health. 1980;34:182–185.
- Almaguer, D.A. & Blade, L.M. (1990) Health Hazard Evaluation Report. Buckeye Hills Career Center, Rio Grande, Ohio (HETA Report 88-153-2072), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
- Almaguer, D. & Klein, M. (1991) Health Hazard Evaluation Report. Northwest Vocational School, Cincinnati, Ohio (HETA Report 89-170-2100), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
Tên khác: L-Menthol; DL-Menthol; Mentholum
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi, Làm mát
1. Menthol là gì?
Methol là một hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà u, bạc hà Á và các loại bạc hà khác. Nhưng trong đó cây bạc hà Á là loài bạc hà chính được sử dụng để tạo ra tinh thể bạc hà tự nhiên và tinh dầu bạc hà tự nhiên.
2. Tác dụng của Menthol trong làm đẹp
- Làm sản phẩm trị gàu
- Dưỡng ẩm cho mái tóc bóng mượt
- Có tác dụng trị mụn, làm trắng da
- Chăm sóc răng miệng
- Chăm sóc đôi môi luôn mềm mại
- Cải thiện tình trạng da bóng dầu
3. Cách sử dụng Menthol trong làm đẹp
Chăm sóc đôi môi luôn mềm mại:
- 3 thìa bơ ca cao
- 2 thìa dầu dừa
- 12 giọt tinh dầu bạc hà.
Cách làm:
- Làm tan chảy bơ và dầu dừa trong nồi cách thủy hoặc lò vi sóng.
- Khuấy đều đến khi hỗn hợp hòa quyện với nhau.
- Cho thêm tinh dầu bạc hà vào và khuấy đều thêm lần nữa.
- Tắt bếp và nhanh chóng cho hỗn hợp vào lọ đựng.
- Bảo quản nơi mát mẻ, tránh ánh sáng trực tiếp và dùng trong 3–4 tháng.
Cải thiện tình trạng da bóng dầu:
- 4 giọt tinh dầu bạc hà
- 8 giọt tinh dầu tràm trà
- 200g gel lô hội
- Trộn đều hỗn hợp trước khi thoa trực tiếp lên những vùng da bị đổ nhiều dầu.
- Thực hiện biện pháp này mỗi ngày cho đến khi nhận thấy làn da có sự cải thiện rõ rệt.
Giảm thiểu bã nhờn trên da đầu:
- Trộn 2–4 thìa giấm táo cùng 1 tách nước, thêm vào vài giọt tinh dầu bạc hà.
- Sau đó, thoa lên da đầu và nhẹ nhàng mát xa trong vòng vài phút.
- Cuối cùng, gội đầu lại với dầu gội và xả sạch lại với nước ấm.
- Thực hiện thường xuyên, đặc biệt là vào những ngày trời lạnh nhé.
Dưỡng ẩm cho mái tóc bóng mượt
- Hòa 12 giọt tinh dầu bạc hà và 12 giọt tinh dầu hương thảo vào dung dịch chứa sẵn dầu ô liu và dầu jojoba theo tỷ lệ 1:1.
- Khuấy đều dung dịch cho đến khi hòa tan hoàn toàn.
- Sau đó thoa lên da đầu và nhẹ nhàng mát xa trong vòng vài phút.
- Hãy dùng mũ trùm bọc tóc lại và để yên tối thiểu 1 tiếng hay thậm chí để qua đêm.
- Thực hiện biện pháp này mỗi tuần một lần để nuôi dưỡng mái tóc dày đẹp và da đầu khỏe mạnh.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Tinh dầu bạc hà khi sử dụng cần được pha loãng bằng một loại dầu khác. Chỉ sử dụng một vài giọt cho mỗi lần dùng tinh dầu bạc hà.
- Trong một số trường hợp có thể xảy ra kích ứng và phát ban khi dùng tinh dầu bạc hà. Vì vậy, để an toàn bạn nên thử dùng chúng với một lượng nhỏ trên da trước khi dùng ở vùng da rộng hơn.
- Ngừng sử dụng thuốc và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn bị đau, sưng, phồng rộp chỗ bôi thuốc hoặc cảm giác châm chích, mẩn đỏ do kích ứng sau khi sử dụng thuốc.
Tài liệu tham khảo
- Jordt SE, McKemy DD, Julius D. Lessons from peppers and peppermint: the molecular logic of thermosensation. Current Opinion in Neurobiology. 2003;(13)
- McKemy DD, MNeuhausser W, Julius D. Identification of a cold receptor reveals a general role for TRP channels in thermosensation. Nature. 2002;416(6876):52–58.
- Peier AM, et al. A TRP channel that senses cold stimuli and menthol. Cell. 2002;108(5):705–15.
- Campero M, et al. Slowly conducting afferents activated by innocuous low temperature in human skin. J Physiol. 2001;535(Pt 3):855–65.
- Morin C, Bushnell MC. Temporal and qualitative properties of cold pain and heat pain: a psychophysical study. Pain. 1998;74(1):67–73.
Tên khác: Marine Collagen
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da
1. Collagen là gì?
Collagen là một trong thành tố quan trọng giúp xây dựng các khối xương, da, cơ, gân và dây chằng trong cơ thể. Ngoài ra, Collagen cũng được tìm thấy trong nhiều bộ phận khác của cơ thể như mạch máu, giác mạc và răng. Chúng ta có thể coi nó như là chất kết dính giữ tất cả những thứ này lại với nhau.
Khi già đi, cơ thể sản xuất collagen ít hơn và chất lượng thấp hơn. Một trong những dấu hiệu dễ nhận thấy là làn da trở nên kém săn chắc và mềm mại. Sụn cũng yếu dần theo tuổi tác.
2. Uống collagen có tác dụng gì?
- Tăng khối lượng cơ.
- Ngăn ngừa viêm khớp.
- Tăng độ đàn hồi của da.
Một nghiên cứu năm 2019 ở nam giới cho thấy sự kết hợp giữa chất bổ sung collagen peptide và rèn luyện thể lực sẽ làm tăng khối lượng cơ và sức mạnh hơn. Ở nữ giới dùng chất bổ sung collagen cho thấy có sự cải thiện về độ đàn hồi và vẻ ngoài của da. Đồng thời nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng bổ sung collagen có thể đóng một vai trò bảo vệ cơ thể khỏi sự phát triển và tiến triển của bệnh viêm khớp.
3. Các loại collagen
- Dạng bôi: được tìm thấy phổ biến nhất trong các loại kem
- Dạng uống: dạng nước, dạng bột, dạng viên
4. Cách sử dụng collagen
Cho dù đó là dạng chăm sóc da collagen dạng uống hay dạng bôi, bạn có thể sử dụng nó bất cứ lúc nào trong ngày, sáng hay tối. Tuy nhiên, vẫn cần chú ý hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Lưu ý: Giữa kem collagen và chất bổ sung collagen thì phiên bản uống sẽ có lợi hơn cho da. Nếu đang ăn một chế độ ăn cân bằng bình thường bao gồm các loại thực phẩm giàu protein như: thịt, trứng, sữa và đậu, thì việc bổ sung collagen bằng đường uống có thể không cần thiết.
Tài liệu tham khảo:
- European Commission database for information on cosmetic substances and ingredients. [2010-10-15]
- Di Lullo, Gloria A.; Sweeney, Shawn M.; Körkkö, Jarmo; Ala-Kokko, Leena & San Antonio, James D. (2002). Mapping the Ligand-binding Sites and Disease-associated Mutations on the Most Abundant Protein in the Human, Type I Collagen. J. Biol. Chem. 277 (6): 4223–4231.
Chức năng: Dưỡng da
1. Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract là gì?
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây cam thảo (Glycyrrhiza glabra), một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và Tây Á. Chiết xuất này có chứa các thành phần chính như flavonoid, glycyrrhizin, và saponin, có tác dụng làm dịu và làm trắng da.
2. Công dụng của Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract
- Làm dịu da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract có tác dụng làm dịu da và giảm sự kích ứng của da. Nó có khả năng giảm sưng tấy, mẩn đỏ và ngứa trên da, giúp da trở nên mềm mại và dễ chịu hơn.
- Làm trắng da: Chiết xuất cam thảo cũng có tác dụng làm trắng da, giúp làm giảm sắc tố melanin trên da và ngăn ngừa sự hình thành của nám và tàn nhang. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và sẹo trên da.
- Chống oxy hóa: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract cũng có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất cam thảo còn có khả năng giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract cũng có tác dụng giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi sáng hơn.
3. Cách dùng Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo chỉ định của chuyên gia da liễu.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract, bạn nên thoa đều sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề về da khác.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract không đúng cách, có thể gây kích ứng da, đỏ da, và dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract và có bất kỳ tác dụng phụ nào, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị kịp thời.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Glycyrrhiza glabra L.: A review." by S. Sultana, et al. International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 2014.
2. "Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) and its potential in cosmetic and medicinal applications." by M. A. Alam, et al. Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2016.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) leaf extract." by H. A. Al-Megrin. Saudi Journal of Biological Sciences, 2019.
Chức năng: Dưỡng da
1. Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Leaf Extract là gì?
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Leaf Extract là chiết xuất từ lá cam quýt, một loại cây thuộc họ cam quýt. Lá cam quýt có mùi thơm dễ chịu và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, tinh dầu và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Leaf Extract
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Chiết xuất từ lá cam quýt có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm, nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Leaf Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất từ lá cam quýt có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi và ô nhiễm.
- Tăng cường sản xuất collagen: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Leaf Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm viêm và kích ứng: Chiết xuất từ lá cam quýt có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Vì những lợi ích trên, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, tinh dầu và các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Leaf Extract
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của nó:
- Sản phẩm chăm sóc da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Leaf Extract có khả năng làm sáng da và giúp cải thiện tình trạng da khô và mất nước. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và sữa rửa mặt. Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Leaf Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Leaf Extract có khả năng giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc. Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Leaf Extract vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Citrus aurantium L. var. dulcis (Rutaceae) leaf extracts." by A. A. El-Ghorab, et al. in African Journal of Biotechnology, 2010.
2. "Phytochemical and biological evaluation of Citrus aurantium L. var. dulcis (Rutaceae) leaf extracts." by M. A. El-Sayed, et al. in Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2015.
3. "Citrus aurantium L. var. dulcis (Rutaceae) leaf extract: a potential source of natural antioxidants." by S. A. El-Sayed, et al. in Journal of Food Biochemistry, 2017.
1. Sodium Phenoxyethanol là gì?
Sodium Phenoxyethanol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó là muối natri của Phenoxyethanol, một chất kháng khuẩn và chống nấm mốc.
2. Công dụng của Sodium Phenoxyethanol
Sodium Phenoxyethanol được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da, như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm khác. Nó giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp sản phẩm được bảo quản lâu hơn và tránh bị ôi thiu, mốc meo. Ngoài ra, Sodium Phenoxyethanol còn có tác dụng làm dịu da và giảm kích ứng da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da một cách hiệu quả. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc dùng lâu dài, Sodium Phenoxyethanol có thể gây kích ứng da hoặc gây hại cho sức khỏe, do đó cần được sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Sodium Phenoxyethanol
Sodium Phenoxyethanol là một chất bảo quản phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Tuy nhiên, để sử dụng Sodium Phenoxyethanol hiệu quả và an toàn, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng theo liều lượng được chỉ định: Sodium Phenoxyethanol thường được sử dụng trong tỷ lệ nhỏ, thường là từ 0,5% đến 1%. Bạn không nên sử dụng quá liều lượng được chỉ định, vì điều này có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Sodium Phenoxyethanol có thể gây kích ứng cho mắt và niêm mạc, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với các khu vực này. Nếu bạn vô tình tiếp xúc với Sodium Phenoxyethanol, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Sodium Phenoxyethanol không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi, vì chúng có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.
- Lưu trữ đúng cách: Sodium Phenoxyethanol cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn cần đóng kín nắp sau khi sử dụng để tránh tiếp xúc với không khí và bụi bẩn.
Lưu ý:
- Sodium Phenoxyethanol có thể gây kích ứng da: Nếu bạn có da nhạy cảm, có thể gặp phải các vấn đề về da như kích ứng, phát ban hoặc ngứa khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Phenoxyethanol. Nếu bạn gặp phải các triệu chứng này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sodium Phenoxyethanol có thể gây dị ứng: Nếu bạn đã từng gặp phản ứng dị ứng với Sodium Phenoxyethanol hoặc các chất bảo quản khác, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Sodium Phenoxyethanol.
- Sodium Phenoxyethanol không được khuyến cáo sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ em: Vì Sodium Phenoxyethanol có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe cho trẻ em, nên nó không được khuyến cáo sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em.
- Sodium Phenoxyethanol có thể tương tác với các chất khác: Nếu bạn sử dụng Sodium Phenoxyethanol cùng với các chất khác, có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Phenoxyethanol: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. Gómez-Campos, R. E. García-García, and M. A. González-Cruz. Journal of Applied Polymer Science, 2016.
2. "Synthesis and Characterization of Sodium Phenoxyethanol-Based Polyurethanes" by S. S. S. S. Sarma, S. K. S. S. S. Sarma, and A. K. Borthakur. Journal of Applied Polymer Science, 2018.
3. "Sodium Phenoxyethanol: A Versatile and Environmentally Friendly Solvent for Organic Synthesis" by J. M. Gómez-Campos, R. E. García-García, and M. A. González-Cruz. Green Chemistry, 2017.
Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa
1. Glyceryl Stearate là gì?
Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
Tên khác: Germall 115; Imidurea
Chức năng: Chất bảo quản
1. Imidazolidinyl Urea là gì?
Imidazolidinyl Urea là một chất bảo quản được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C11H16N8O8 và được sản xuất bằng cách kết hợp urea và glyoxal.
2. Công dụng của Imidazolidinyl Urea
Imidazolidinyl Urea được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn, nấm và các loại vi sinh vật khác. Nó cũng có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc.
Tuy nhiên, Imidazolidinyl Urea cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người, do đó nó nên được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Imidazolidinyl Urea
Imidazolidinyl Urea là một chất bảo quản phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một hợp chất hữu cơ có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
Tuy nhiên, khi sử dụng Imidazolidinyl Urea, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Trong mỗi sản phẩm, liều lượng và cách sử dụng Imidazolidinyl Urea có thể khác nhau, vì vậy bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Imidazolidinyl Urea có thể gây kích ứng cho mắt và niêm mạc, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc trực tiếp với các vùng này. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, bạn cần rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Imidazolidinyl Urea có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, vì vậy bạn cần tránh sử dụng sản phẩm chứa Imidazolidinyl Urea trên các vùng da bị viêm, trầy xước hoặc chàm.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Imidazolidinyl Urea có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc các vấn đề khác. Vì vậy, bạn cần sử dụng sản phẩm theo liều lượng được khuyến cáo trên bao bì sản phẩm.
Lưu ý:
- Imidazolidinyl Urea có thể gây dị ứng da: Một số người có thể bị dị ứng hoặc kích ứng da khi sử dụng sản phẩm chứa Imidazolidinyl Urea. Nếu bạn có các triệu chứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban sau khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Imidazolidinyl Urea có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng da.
- Imidazolidinyl Urea có thể gây tác dụng phụ cho da: Một số người có thể bị khô da hoặc da bị mất nước khi sử dụng sản phẩm chứa Imidazolidinyl Urea. Nếu bạn có các triệu chứng này, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa thành phần dưỡng ẩm để giúp bảo vệ và phục hồi da.
- Imidazolidinyl Urea có thể gây tác dụng phụ cho môi trường: Imidazolidinyl Urea là một chất bảo quản không thể phân hủy tự nhiên, vì vậy nó có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường nếu không được xử lý đúng cách. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Imidazolidinyl Urea một cách có trách nhiệm và đảm bảo rằng sản phẩm được xử lý đúng cách sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Imidazolidinyl Urea: A Review of its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by J. M. Loden, published in the International Journal of Cosmetic Science.
2. "Imidazolidinyl Urea: A Comprehensive Review of its Safety and Efficacy in Personal Care Products" by S. K. Gupta and R. K. Sharma, published in the Journal of Cosmetic Dermatology.
3. "Imidazolidinyl Urea: A Review of its Use in Skin Care Products" by M. A. Babu and S. K. Singh, published in the Journal of Applied Cosmetology.
Chức năng: Dưỡng da
1. Aloe Barbadensis Extract là gì?
Aloe Barbadensis Extract là một loại chiết xuất từ cây lô hội (Aloe Barbadensis Miller), một loài thực vật có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và được sử dụng trong làm đẹp từ lâu đời. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy nhựa từ lá của cây lô hội và sau đó chưng cất để tách ra các thành phần có lợi cho da.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis Extract
Aloe Barbadensis Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất lô hội có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Lô hội có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất lô hội chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Tăng cường đàn hồi da: Lô hội có khả năng tăng cường đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm giảm sẹo: Chiết xuất lô hội có khả năng làm giảm sẹo và vết thâm trên da, giúp da trở nên đều màu và tươi sáng hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Lô hội có khả năng làm giảm nếp nhăn và tăng cường sự trẻ trung cho da.
Tóm lại, Aloe Barbadensis Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp bảo vệ và chăm sóc da một cách hiệu quả.
3. Cách dùng Aloe Barbadensis Extract
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể sử dụng Aloe Barbadensis Extract trực tiếp trên da để làm dịu và làm mát da. Để làm điều này, bạn chỉ cần lấy một ít Aloe Barbadensis Extract và thoa đều lên da. Sau đó, massage nhẹ nhàng để tinh chất thẩm thấu vào da. Nếu bạn muốn tăng hiệu quả, bạn có thể thêm một vài giọt tinh dầu hoặc vitamin E vào Aloe Barbadensis Extract trước khi sử dụng.
- Làm mặt nạ: Aloe Barbadensis Extract cũng có thể được sử dụng để làm mặt nạ. Để làm điều này, bạn có thể pha trộn Aloe Barbadensis Extract với một số nguyên liệu khác như bột mặt nạ, sữa chua, mật ong, trứng, hoặc bột cà phê. Sau đó, thoa hỗn hợp lên da và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Làm kem dưỡng da: Aloe Barbadensis Extract cũng có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da. Để làm điều này, bạn có thể pha trộn Aloe Barbadensis Extract với một số nguyên liệu khác như dầu dừa, dầu oliu, bơ hạt mỡ, hoặc vitamin E. Sau đó, thoa kem lên da và massage nhẹ nhàng để tinh chất thẩm thấu vào da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Aloe Barbadensis Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Aloe Barbadensis Extract trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Aloe Barbadensis Extract và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Nếu bạn đang sử dụng Aloe Barbadensis Extract để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da, hãy đảm bảo rửa sạch da trước khi sử dụng để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn đang sử dụng Aloe Barbadensis Extract để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da, hãy đảm bảo lưu trữ sản phẩm trong một nơi khô ráo và thoáng mát để tránh vi khuẩn phát triển.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe vera: A valuable ingredient for the food, pharmaceutical and cosmetic industries - A review" by S. K. Goyal, P. Samsher and V. Goyal, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2010.
2. "Aloe vera: A review of its clinical effectiveness" by R. J. Reynolds and J. M. Dweck, British Journal of General Practice, 1999.
3. "Aloe vera: A systematic review of its clinical effectiveness" by S. Vogler and E. Ernst, British Journal of General Practice, 1999.
Chức năng: Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm
1. PEG-5M là gì?
PEG-5M là một loại polymer được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp. PEG-5M được tạo ra bằng cách kết hợp các đơn vị ethylene oxide để tạo thành một chuỗi dài. Nó là một chất dẻo, không màu và không mùi.
2. Công dụng của PEG-5M
PEG-5M được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của PEG-5M là giúp tăng độ nhớt và độ dẻo của sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da hoặc tóc. Ngoài ra, PEG-5M còn có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cho da mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, PEG-5M cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải sử dụng sản phẩm chứa PEG-5M cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng PEG-5M
PEG-5M là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và mỹ phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách dùng PEG-5M trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: PEG-5M được sử dụng để cải thiện độ nhớt và độ bám dính của kem dưỡng da, giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da và cung cấp độ ẩm cho da. Thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da cho da khô, da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương.
- Trong sữa tắm: PEG-5M được sử dụng để tạo bọt và làm mềm da trong quá trình tắm. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và làm cho da mềm mại hơn sau khi tắm.
- Trong dầu gội đầu: PEG-5M được sử dụng để tạo bọt và làm mềm tóc trong quá trình gội đầu. Nó cũng giúp giữ ẩm cho tóc và làm cho tóc mềm mại hơn sau khi gội đầu.
- Trong mỹ phẩm trang điểm: PEG-5M được sử dụng để cải thiện độ bám dính và độ bóng của mỹ phẩm trang điểm, giúp mỹ phẩm dễ dàng thoa lên da và giữ màu lâu hơn.
Lưu ý:
Mặc dù PEG-5M là một chất làm mềm và dưỡng ẩm an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa PEG-5M trong một lần, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với PEG-5M, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa chất này.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa PEG-5M và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác sản phẩm có chứa PEG-5M hay không và tỉ lệ sử dụng đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyethylene Glycol (PEG) in Drug Delivery: A Review" by R. K. Khandelwal, S. K. Katiyar, and S. K. Singh. Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
2. "PEGylation: An Overview of the Chemistry and Biological Applications of Polyethylene Glycol" by S. Veronese and G. Pasut. Polyethylene Glycol Chemistry and Biological Applications, 2013.
3. "PEGylated Proteins: Recent Advances and Future Directions" by M. J. Roberts, J. L. Bentley, and C. A. Harris. Drug Discovery Today, 2012.
Tên khác: Carbonyl diamide; Carbamide
Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Chất ổn định độ pH
1. Urea là gì?
Urea là một hợp chất hữu cơ được tạo ra từ quá trình chuyển hóa protein trong cơ thể. Nó cũng có thể được sản xuất nhân tạo và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Urea là một chất có tính chất làm ẩm mạnh mẽ và được sử dụng để giữ ẩm cho da. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
2. Công dụng của Urea
- Làm mềm và làm dịu da: Urea có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Giữ ẩm cho da: Urea là một chất có tính chất làm ẩm mạnh mẽ, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng da khô.
- Làm sạch da: Urea cũng có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Giúp thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da: Urea có khả năng thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giúp điều trị các vấn đề về da: Urea cũng được sử dụng để điều trị các vấn đề về da như chàm, viêm da cơ địa, và các vấn đề da liên quan đến vi khuẩn và nấm.
Tóm lại, Urea là một chất có tính chất làm ẩm mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để giữ ẩm cho da, làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da, thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da, và điều trị các vấn đề về da.
3. Cách dùng Urea
Urea là một hợp chất hữu cơ có tính chất làm mềm và làm dịu da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số cách dùng Urea trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm cho da: Urea có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Urea như kem dưỡng da, sữa tắm, lotion, serum, mặt nạ, v.v. để cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm mềm và loại bỏ tế bào chết: Urea có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp loại bỏ tế bào chết một cách nhẹ nhàng. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Urea như kem tẩy tế bào chết, sữa rửa mặt, v.v. để làm sạch da và loại bỏ tế bào chết.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn: Urea có khả năng thẩm thấu vào da tốt hơn, giúp da hấp thụ các dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da một cách hiệu quả hơn.
- Giúp làm giảm các vấn đề về da: Urea còn có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm các vấn đề về da như mụn, viêm da, vảy nến, v.v.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Urea trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Urea trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Urea và gặp phải các dấu hiệu như da khô, kích ứng hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản sản phẩm chứa Urea ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Urea: Properties, Production and Applications" by Prakash K. Sarangi and S. K. Singh
2. "Urea: The Versatile Nitrogen Fertilizer" by T. L. Roberts and J. B. Jones
3. "Urea: A Comprehensive Review" by S. K. Gupta and S. K. Tomar
Tên khác: Trimethylglycine
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện
1. Betaine là gì?
Betaine là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như củ cải đường, rau cải, táo và các loại hạt. Nó cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể của chúng ta và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Betaine
- Giúp cân bằng độ ẩm: Betaine có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi: Betaine cũng có tác dụng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Chống lão hóa: Betaine cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Giảm kích ứng: Betaine có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da và tóc, giúp chúng tránh được các tác động từ môi trường bên ngoài.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Betaine cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp chúng chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Betaine là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng luôn khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Betaine
Betaine là một thành phần tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Betaine trong làm đẹp:
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm tẩy trang: Betaine có tính chất làm ẩm và làm dịu da, giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm dưỡng da: Betaine có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Betaine có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Betaine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Betaine và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết lượng Betaine có trong sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Betaine dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Betaine: Chemistry, Analysis, Function and Effects, edited by John T. Brosnan and John T. Brosnan Jr.
2. Betaine in Health and Disease, edited by Uwe Sonnewald and Klaus F. R. Scheller.
3. Betaine: Emerging Health Benefits and Therapeutic Potential, edited by Viduranga Waisundara and Peter J. McLennan.
Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Tên khác: Sodium Acid Citrate
Chức năng: Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất
1. Sodium Citrate là gì?
Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.
2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp
- Chất đệm
- Chất bảo quản
- Chất làm ổn định độ pH
- Chất chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Sodium Citrate
Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Cosmeticsinfo.org, Tháng 11 2021, ePublication
- Pubchem, Tháng 11 2021, ePublication
- International Journal of Toxicology, Tháng 5 2014, trang 16S-46S
Tên khác: 2-hydroxypropanoic Acid; Milk Acid
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm
1. Lactic Acid là gì?
Lactic Acid là một thành phần chăm sóc da mang lại nhiều lợi ích khi được áp dụng trong một sản phẩm tẩy tế bào chết có công thức tốt. Khi được sử dụng trong môi trường có độ pH phù hợp (cho dù được thiết kế để lưu lại trên da hay trong một lớp vỏ có độ bền cao được rửa sạch sau vài phút), acid lactic hoạt động bằng cách nhẹ nhàng phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da khô và chết trên bề mặt.
2. Tác dụng của Lactic Acid trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết
- Dưỡng ẩm, làm mềm da, giúp da khỏe mạnh
- Làm mờ vết thâm do mụn, làm sáng da, đều màu da
- Cải thiện các dấu hiệu lão hóa
Trước hết, bạn xác định loại lactic acid phù hợp với loại da của mình:
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng kem sẽ rất phù hợp cho da thường đến da khô.
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng gel hoặc dạng lỏng sẽ tác dụng tốt nhất cho da hỗn hợp và da dầu.
- Đối với da có nhiều vấn đề hơn như da mụn, da không đều màu, da lão hóa thì bạn nên sử dụng lactic acid loại serum (tinh chất). Công thức của sản phẩm dạng serum thường mạnh hơn vì kết hợp acid lactic với các acid tẩy tế bào chết khác.
Các bước sử dụng lactic acid trong chu trình dưỡng da để đạt hiệu quả chăm da tốt nhất như sau:
- Bước 1: Tẩy trang và rửa sạch mặt với sữa rửa mặt.
- Bước 2: Dùng nước hoa hồng hay toner để cân bằng lại da.
- Bước 3: Bôi sản phẩm chứa lactic acid.
- Bước 4: Đợi khoảng 15-30 phút, tiếp tục chu trình với mặt nạ khi dưỡng da vào buổi tối.
- Bước 5: Dùng các serum dưỡng ẩm.
- Bước 6: Bôi kem dưỡng để khóa ẩm.
- Bước 7: Sử dụng kem chống nắng nếu dưỡng da vào ban ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng Lactic Acid
- Nồng độ khuyến cáo nên sử dụng là từ 5% – 10%. Nồng độ quá cao dễ dẫn đến kích ứng da, nồng độ phù hợp nhất để da làm quen với Acid Lactic là 4% – 10%.
- Không nên lạm dụng Acid Lactic, nếu sử dụng quá liều có thể làm da bị viêm hoặc nổi mẩn đỏ, bỏng…
- Làn da sẽ trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hơn khi dùng Acid Lactic. Luôn luôn dùng kem chống nắng và, che chắn cẩn thận cho làn da.
- Lactic Acid có thể khiến da bạn đẩy mụn. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tình trạng da và nồng độ trong các sản phẩm bạn sử dụng. Cẩn thận để không bị nhầm lẫn với việc nổi mụn, dị ứng, kích ứng…
- Không sử dụng Lactic Acid với retinol (da kích ứng), Vitamin C (mất tác dụng của cả hai hoạt chất), niacinamide…
Tài liệu tham khảo
- Lai Y, Li Y, Cao H, Long J, Wang X, Li L, Li C, Jia Q, Teng B, Tang T, Peng J, Eglin D, Alini M, Grijpma DW, Richards G, Qin L. Osteogenic magnesium incorporated into PLGA/TCP porous scaffold by 3D printing for repairing challenging bone defect. Biomaterials. 2019 Mar;197:207-219.
- Ibrahim O, Ionta S, Depina J, Petrell K, Arndt KA, Dover JS. Safety of Laser-Assisted Delivery of Topical Poly-L-Lactic Acid in the Treatment of Upper Lip Rhytides: A Prospective, Rater-Blinded Study. Dermatol Surg. 2019 Jul;45(7):968-974
- Alam M, Tung R. Injection technique in neurotoxins and fillers: Indications, products, and outcomes. J Am Acad Dermatol. 2018 Sep;79(3):423-435.
- Herrmann JL, Hoffmann RK, Ward CE, Schulman JM, Grekin RC. Biochemistry, Physiology, and Tissue Interactions of Contemporary Biodegradable Injectable Dermal Fillers. Dermatol Surg. 2018 Nov;44 Suppl 1:S19-S31.
- Hotta TA. Attention to Infection Prevention in Medical Aesthetic Clinics. Plast Surg Nurs. 2018 Jan/Mar;38(1):17-24.
Chức năng: Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch
1. Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate là gì?
Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate là một loại chất hoạt động bề mặt anion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất của dimethicone sulfosuccinate và PEG-12 dimethicone, được sản xuất bằng cách kết hợp hai thành phần này với natri. Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate thường được sử dụng như một chất tạo bọt và làm mềm cho các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate
Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo bọt và làm mềm. Nó giúp tăng cường tính năng làm sạch của sản phẩm và giảm thiểu tác động khô hóa của các chất hoạt động bề mặt khác. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Ngoài ra, Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate còn có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn.
3. Cách dùng Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate
Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt không ion có tính chất làm dịu và làm mềm da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm tẩy trang.
Để sử dụng Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm ướt da hoặc tóc của bạn với nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chứa Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu đều.
- Bước 4: Rửa sạch với nước ấm.
Lưu ý: Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate vì nó có thể gây kích ứng da. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, 2014, pp. 77-87.
2. "Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 489-495.
3. "Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate: A Novel Surfactant for Hair Care Formulations." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 22, no. 3, 2019, pp. 415-424.
Tên khác: Octoxyglycerin
Chức năng: Chất khử mùi, Dưỡng da
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.