Triệt sắc Palmer's Eventone Dark Spot Corrector
Kem dưỡng da Pfect-A Proage Controlled Release Retinol Cream
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Triệt sắc Palmer's Eventone Dark Spot Corrector
Kem dưỡng da Pfect-A Proage Controlled Release Retinol Cream
Thành phần
Pentapeptide-3
Sr(Oligopeptide-91 Clostridium Botulinum Polypeptide-1)
Hiển thị tất cả
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Niacinamide Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Sodium Ascorbyl Phosphate
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Trilaureth 4 Phosphate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Saccharum Officinarum (Sugar Cane) Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopheryl Acetate Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Retinol (1,000Ppm)
Làm sạch
Làm sạch
từ (8) thành phần
Cetyl Alcohol Stearyl Alcohol Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate Polyglyceryl 10 Stearate Polyglyceryl 2 Stearate Sodium Polystyrene Sulfonate Glyceryl Stearate Lauryl Alcohol
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (5) thành phần
Glycerin Dimethicone Hyaluronic Acid Trehalose Dimethylsilanol Hyaluronate
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Retinol (1,000Ppm)
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (4) thành phần
Sodium Hyaluronate Hyaluronic Acid Hydrolyzed Hyaluronic Acid Hydrolyzed Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Niacinamide Gluconolactone Adenosine Retinol (1,000Ppm)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
1
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
45%
45%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
94%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
2
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
-
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt)
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Trilaureth 4 Phosphate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Trilaureth 4 Phosphate là gì?

Trilaureth 4 Phosphate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp axit lauric và axit phosphoric để tạo ra một hợp chất có tính chất làm sạch và tạo bọt.

2. Công dụng của Trilaureth 4 Phosphate

Trilaureth 4 Phosphate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả để giúp làm sạch và tạo bọt. Nó cũng có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Ngoài ra, Trilaureth 4 Phosphate còn được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dính cho các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng dễ dàng bôi lên và bám vào da và tóc.

3. Cách dùng Trilaureth 4 Phosphate

Trilaureth 4 Phosphate là một chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng như một chất tạo bọt, tạo độ nhớt và làm mềm da.
Để sử dụng Trilaureth 4 Phosphate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm làm đẹp của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức. Tuy nhiên, bạn cần phải tuân thủ các hướng dẫn về liều lượng và cách sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Lưu ý:

Trilaureth 4 Phosphate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây kích ứng da khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, bạn cần phải lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng nó trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu xảy ra kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Bảo quản Trilaureth 4 Phosphate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, bạn cần phải tuân thủ các quy định và hướng dẫn của cơ quan quản lý để đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định về sử dụng chất hoạt động bề mặt trong sản phẩm làm đẹp.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of Trilaureth-4 Phosphate as Used in Cosmetics." Cosmetic Ingredient Review, 2011.
2. "Trilaureth-4 Phosphate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 6, 2015, pp. 1003-1011.
3. "Toxicological Evaluation of Trilaureth-4 Phosphate in a 28-Day Repeated Dose Study in Rats." Regulatory Toxicology and Pharmacology, vol. 71, no. 3, 2015, pp. 393-400.

Sodium Acrylate

Tên khác: Sodium acrylate

1. Sodium Acrylate là gì?

Sodium Acrylate là một loại polymer được tạo ra từ monomer Acrylic Acid và Sodium Hydroxide. Nó là một chất bột màu trắng, không mùi và tan trong nước.

2. Công dụng của Sodium Acrylate

Sodium Acrylate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, dầu gội, và các sản phẩm trang điểm. Công dụng chính của Sodium Acrylate là giúp tăng độ nhớt và độ dính của sản phẩm, giúp cho sản phẩm bám chặt hơn trên da và tóc. Nó cũng có khả năng giữ ẩm và tạo bọt cho sản phẩm. Ngoài ra, Sodium Acrylate còn có khả năng hấp thụ tia UV và bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều Sodium Acrylate có thể gây kích ứng da và dị ứng.

3. Cách dùng Sodium Acrylate

Sodium Acrylate là một loại polymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm này, giúp cải thiện độ nhớt và độ dính của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mại và mịn màng trên da và tóc.
Cách sử dụng Sodium Acrylate trong các sản phẩm làm đẹp thường là bằng cách hòa tan nó trong nước hoặc các dung môi khác. Sau đó, hỗn hợp này được trộn với các thành phần khác để tạo thành sản phẩm cuối cùng.
Tuy nhiên, khi sử dụng Sodium Acrylate, cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều Sodium Acrylate trong sản phẩm, vì điều này có thể làm sản phẩm quá nhớt và khó thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Cần tuân thủ đúng tỷ lệ và cách sử dụng được quy định trong công thức sản phẩm để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người sử dụng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Acrylate, cần ngừng sử dụng ngay và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Nên lưu trữ Sodium Acrylate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để Sodium Acrylate tiếp xúc với mắt hoặc da không được bảo vệ, nếu xảy ra tiếp xúc, cần rửa sạch ngay bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý an toàn trên bao bì sản phẩm chứa Sodium Acrylate trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Acrylate: Properties, Synthesis, and Applications" by J. C. Salazar and A. M. Sánchez-López (2017)
2. "Sodium Acrylate: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. Gutiérrez and M. A. López-Rodríguez (2015)
3. "Sodium Acrylate: Synthesis, Properties, and Applications in Polymer Science" by S. K. Mishra and S. K. Nayak (2018)

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Triệt sắc Palmer's Eventone Dark Spot Corrector
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem dưỡng da Pfect-A Proage Controlled Release Retinol Cream
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe