Pyunkang Yul Spot Patch Super Thin
Dung dịch trị thâm nám The Compound Way Pigment Emulsifier
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Pyunkang Yul Spot Patch Super Thin
Dung dịch trị thâm nám The Compound Way Pigment Emulsifier
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (5) thành phần
Niacinamide Glycyrrhiza Glabra Root Extract Ascorbyl Glucoside Acetyl Glucosamine Tranexamic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetyl Alcohol Polysorbate 20 Stearyl Alcohol Glyceryl Stearate Citrate Sodium Stearoyl Glutamate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Niacinamide Lactic Acid Gluconolactone
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
6
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
25%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
26%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng)
-
-
(Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng)
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Polyisobutene

Tên khác: PIB
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng

1. Polyisobutene là gì?

Polyisobutene và Hydrogenated Polyisobutene là polyme tổng hợp của Isobutylen thu được từ dầu mỏ. Chúng thường được sử dụng trong công thức của son môi, hoặc cũng có thể được tìm thấy trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc da & chống nắng.

2. Tác dụng của Polyisobutene trong mỹ phẩm

Polyisobutene có tác dụng làm tăng độ dày của phần lipid (dầu) của mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Polyisobutene khi khô lại sẽ tạo thành một lớp phủ mỏng trên da/ tóc/móng để ngăn ngừa thoát ẩm.

Tài liệu tham khảo

  • Anon. (1966) Encyclopaedia Britannica, Vol. 7, London, Wiliam Benton, p. 396.
  • Barrientos A., Ortuño M.T., Morales J.M., Martinez Tello F., Rodicio J.L. Acute renal failure after use of diesel fuel as shampoo. Arch. intern. Med. 1977;137:1217.
  • Beck, L.S., Hepler, D.I. & Hansen, K.L. (1984) The acute toxicology of selected petroleum hydrocarbons. In: MacFarland, H.N., Holdsworth, C.E., MacGregor, J.A., Call, R.W. & Lane, M.L., eds, Advances in Modern Environmental Toxicology, Vol. VI, Applied Toxicology of Petroleum Hydrocarbons, Princeton, NJ, Princeton Scientific Publishers, pp. 1–16.
  • Boudet F., Fabre M., Boe M., Delon M., Ruiz J., Lareng L. Toxic lung disease after voluntary ingestion of a litre and a half of diesel fuel (Fr.). Toxicol. Eur. Res. 1983;5:247–249.
  • Carstens, T. & Sendstad, E. (1979) Oil spill on the shore of an ice-covered fjord in Spitsbergen. In: Proceedings of the 79th International Conference on Port and Ocean Engineering Under Arctic Conditions, August 13–18, Trondheim, University of Trondheim, Norwegian Institute of Technology, pp. 1227–1242.

Polyurethane-9

Chức năng: Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng

1. Polyurethane-9 là gì?

Polyurethane-9 (còn được gọi là PUA-9) là một loại polymer polyurethane được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp. Đây là một loại polymer có tính chất đàn hồi cao, khả năng chịu nhiệt và chống thấm nước tốt.

2. Công dụng của Polyurethane-9

Polyurethane-9 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Các sản phẩm làm đẹp chứa PUA-9 thường có các tính chất sau:
- Tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm: PUA-9 là một loại polymer có tính chất đàn hồi và chịu nhiệt tốt, giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ cho sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm bền hơn và tạo độ bóng cho sản phẩm.
- Tăng độ bền của sản phẩm: PUA-9 cũng có khả năng chống thấm nước tốt, giúp sản phẩm làm đẹp bền hơn và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
- Cải thiện độ bám dính của sản phẩm: PUA-9 có khả năng tăng độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và giữ màu lâu hơn.
- Tạo cảm giác mịn màng cho sản phẩm: PUA-9 còn có tính chất làm mềm và tạo cảm giác mịn màng cho sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da dễ dàng hơn.
Tóm lại, Polyurethane-9 là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. PUA-9 giúp tăng độ bền, độ bóng và độ bám dính của sản phẩm, cũng như tạo cảm giác mịn màng cho sản phẩm.

3. Cách dùng Polyurethane-9

Polyurethane-9 (PU-9) là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. PU-9 có tính chất chống nước, chống thấm và bền vững, giúp tăng độ bền cho sản phẩm.
Cách sử dụng PU-9 trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng PU-9 trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân:
- Trong sản xuất kem dưỡng da: PU-9 được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Bạn có thể tìm thấy PU-9 trong các sản phẩm kem dưỡng da, kem chống nắng và kem dưỡng tóc.
- Trong sản xuất son môi: PU-9 được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên môi, giúp giữ màu son lâu hơn và giảm thiểu sự trôi son. Bạn có thể tìm thấy PU-9 trong các sản phẩm son môi, bóng môi và sáp môi.
- Trong sản xuất sơn móng tay: PU-9 được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên móng tay, giúp giữ màu sơn lâu hơn và giảm thiểu sự tróc sơn. Bạn có thể tìm thấy PU-9 trong các sản phẩm sơn móng tay và lớp phủ móng tay.

Lưu ý:

Mặc dù PU-9 là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng PU-9:
- Tránh tiếp xúc với mắt: PU-9 có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: PU-9 có thể gây kích ứng và viêm da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương. Nếu xảy ra tiếp xúc, hãy rửa sạch bằng nước và sử dụng kem dưỡng da để giảm kích ứng.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều PU-9 có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như đau đầu, buồn nôn và khó thở. Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt: PU-9 có thể bị phân hủy bởi nhiệt độ cao. Hãy tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt và lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ thấp để giữ cho PU-9 không bị phân hủy.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa PU-9 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, hãy ngừng sử dụng và liên hệ với nhà sản xuất để biết thêm thông tin.
Tóm lại, PU-9 là một thành phần quan trọng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý các điều kiện sử dụng và lưu trữ để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa PU-9.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of Polyurethane-9 for Biomedical Applications" by S. Ramesh, S. S. Kumar, and K. S. Nagaraja. Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 21, 2018.
2. "Polyurethane-9: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by A. K. Mohanty, S. K. Nayak, and S. K. Mallick. Polymer-Plastics Technology and Engineering, vol. 55, no. 7, 2016.
3. "Polyurethane-9: A Novel Biodegradable Polymer for Drug Delivery Applications" by S. K. Nayak, A. K. Mohanty, and S. K. Mallick. Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, vol. 28, no. 12, 2017.

Polyisoprene

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt

1. Polyisoprene là gì?

Polyisoprene là một loại polymer tổng hợp từ isoprene, một loại hydrocarbon có công thức hóa học là C5H8. Polyisoprene có cấu trúc tương tự như cao su tự nhiên, nhưng được sản xuất nhân tạo để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Polyisoprene

Polyisoprene được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như băng dính giảm đau, găng tay y tế, bao cao su và các sản phẩm chăm sóc da. Với tính năng đàn hồi và độ bền cao, Polyisoprene giúp tăng cường độ bám dính và độ bền của các sản phẩm này. Ngoài ra, Polyisoprene còn có khả năng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, giúp bảo vệ da khỏi các tác động xấu từ môi trường bên ngoài.

3. Cách dùng Polyisoprene

Polyisoprene là một loại cao su tổng hợp, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như tất, găng tay, băng dính, và các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số cách sử dụng Polyisoprene trong làm đẹp:
- Tất Polyisoprene: Tất Polyisoprene được thiết kế để giúp giảm sự khô và nứt da chân, đặc biệt là trong mùa đông. Chúng cũng có thể giúp giảm sự mệt mỏi và đau nhức của chân sau khi đứng hoặc đi lại trong thời gian dài. Để sử dụng tất Polyisoprene, bạn chỉ cần đeo chúng lên như một cách thường xuyên.
- Găng tay Polyisoprene: Găng tay Polyisoprene được sử dụng trong các thủ tục y tế và làm đẹp để giảm sự lây nhiễm và bảo vệ da tay. Chúng cũng có thể giúp giảm sự khô và nứt da tay do sử dụng các sản phẩm hóa học trong quá trình làm đẹp. Để sử dụng găng tay Polyisoprene, bạn chỉ cần đeo chúng lên như một cách thường xuyên.
- Băng dính Polyisoprene: Băng dính Polyisoprene được sử dụng để giữ các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm trên da. Chúng có khả năng bám dính tốt và không gây kích ứng da. Để sử dụng băng dính Polyisoprene, bạn chỉ cần dán chúng lên vùng da cần bảo vệ hoặc giữ sản phẩm chăm sóc da hoặc trang điểm.
- Sản phẩm chăm sóc da Polyisoprene: Polyisoprene cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và serum. Chúng có khả năng giữ ẩm tốt và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Để sử dụng sản phẩm chăm sóc da Polyisoprene, bạn chỉ cần thoa chúng lên da và massage nhẹ nhàng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao: Polyisoprene có thể bị phân hủy và mất tính chất khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Polyisoprene ở nơi khô ráo và thoáng mát.
- Tránh tiếp xúc với các chất hóa học: Polyisoprene có thể bị phân hủy và mất tính chất khi tiếp xúc với các chất hóa học như dầu mỡ, dung môi và axit. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc sản phẩm chứa Polyisoprene với các chất này.
- Tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời: Polyisoprene có thể bị phân hủy và mất tính chất khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Polyisoprene ở nơi không tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trực tiếp.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyisoprene, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyisoprene: A Review of its Properties and Applications" by J. M. Gutiérrez, R. M. Navarro, and J. L. Gómez. Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, Vol. 45, Issue 15, pp. 2965-2982, 2007.
2. "Synthesis and Characterization of Polyisoprene-based Thermoplastic Elastomers" by K. R. Reddy, S. K. Nayak, and S. K. Nayak. Journal of Applied Polymer Science, Vol. 123, Issue 6, pp. 3363-3373, 2012.
3. "Polyisoprene-based Nanocomposites: A Review" by S. K. Nayak, K. R. Reddy, and S. K. Nayak. Polymer Reviews, Vol. 53, Issue 4, pp. 548-576, 2013.

Cellulose Gum

Tên khác: Carboxymethyl cellulose; CMC; Enzymatically hydrolyzed Carboxymethyl cellulose
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng

1. Cellulose Gum là gì?

Cellulose Gum, còn được gọi là Carboxymethyl Cellulose (CMC), là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ cellulose, một chất gốc thực vật. Cellulose Gum là một chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ nhớt, độ dính và độ bền của sản phẩm.

2. Công dụng của Cellulose Gum

Cellulose Gum được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm mỹ phẩm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc và một số sản phẩm chăm sóc răng miệng. Công dụng chính của Cellulose Gum là làm đặc và ổn định sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt, độ dính và độ bền tốt hơn. Ngoài ra, Cellulose Gum còn có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài gây hại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cellulose Gum có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cellulose Gum.

3. Cách dùng Cellulose Gum

Cellulose Gum là một loại chất làm đặc và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, mặt nạ, serum, và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Cellulose Gum phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Kem dưỡng da: Cellulose Gum thường được sử dụng để tạo độ dày cho kem dưỡng da, giúp kem bám chặt hơn trên da và giữ ẩm tốt hơn. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của kem dưỡng da và đánh đều lên da.
- Sữa rửa mặt: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo bọt và tăng độ dày cho sữa rửa mặt. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của sữa rửa mặt và sử dụng như bình thường.
- Nước hoa hồng: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho nước hoa hồng. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của nước hoa hồng và sử dụng như bình thường.
- Mặt nạ: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và độ nhớt cho mặt nạ. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của mặt nạ và đánh đều lên da.
- Serum: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho serum. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của serum và sử dụng như bình thường.

Lưu ý:

- Cellulose Gum là một chất làm đặc mạnh, vì vậy bạn cần phải sử dụng một lượng nhỏ để tránh làm đặc quá mức sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Cellulose Gum, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó sử dụng.
- Cellulose Gum có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Cellulose Gum có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn cần phải kiểm tra kỹ các thành phần trước khi sử dụng.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Cellulose Gum, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Cellulose Gum: A Versatile Food Ingredient" by K. Nishinari, H. Zhang, and M. Kohyama (2018)
2. "Cellulose Gum: Properties, Production, and Applications" by S. S. Ray and M. Okamoto (2006)
3. "Cellulose Gum: A Review of Its Properties and Applications in Food Industry" by S. M. Jafari, S. Assadpoor, and B. He (2012)

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Pyunkang Yul Spot Patch Super Thin
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dung dịch trị thâm nám The Compound Way Pigment Emulsifier
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe