Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Syoss Curl Control Cream Gel
Kem Dưỡng Làm Mờ Và Giảm Đốm Nâu, Tàn Nhang ACM Depiwhite
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Parfum (Fragrance)
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Parfum (Fragrance)
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Cetyl Alcohol Sorbitan Caprylate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Paraffinum Liquidum (Mineral Oil) Allantoin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
52%
38%
5%
5%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
62%
29%
5%
5%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
Pvp
(Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)
2
B
(Chất tạo màng)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu)
Phù hợp với da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
-
(Dưỡng da)
Làm sáng da
1
A
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
1
-
(Dưỡng da)
Giải thích thành phần

Aqua/​Water/​Eau

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Pvp

Tên khác: PVP; Povidone
Chức năng: Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. PVP là gì?

PVP là viết tắt của polyvinylpyrrolidone, là một polymer tổng hợp. Nó là một polymer có đặc tính tạo màng. Nó là chất bột màu trắng, mùi nhẹ, hòa tan trong nước và dung môi cồn (propanols, ethanol, glycerin), không tan trong dầu và hydrocarbon.

2. Tác dụng

PVP được sử dụng trong mỹ phẩm như là một chất kết dính, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương, chất làm giảm nhờn và chất làm sạch tóc. Nó giữ cho các nhũ tương không bị tách ra trong các thành phần dầu và chất lỏng của chúng. Khi sử dụng làm keo xịt tóc nó tạo ra một lớp phủ mỏng trên tóc để hấp thụ độ ẩm, giúp giữ nếp.

3. Độ an toàn

Hiện chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ gây hại của PVP đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.

 

Tài liệu tham khảo

 

Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer

Chức năng: Chất tạo màng

1. Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer là gì?

Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một hỗn hợp của các monomer acrylate và hydroxyester acrylate, được liên kết với nhau bằng phản ứng copolymerization.

2. Công dụng của Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer

Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer có nhiều công dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Là chất kết dính: Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer được sử dụng để giữ các thành phần khác lại với nhau trong sản phẩm, giúp cho sản phẩm có độ bền cao và không bị phân tách.
- Là chất tạo độ nhớt: Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer có khả năng tạo độ nhớt cho sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng bôi lên da hoặc tóc, và tạo cảm giác mịn màng.
- Là chất tạo màng: Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer có khả năng tạo màng bảo vệ cho da hoặc tóc, giúp cho chúng không bị khô và bảo vệ khỏi các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, và bụi bẩn.
- Là chất tạo độ bóng: Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer có khả năng tạo độ bóng cho sản phẩm, giúp cho da hoặc tóc có vẻ sáng bóng và khỏe mạnh hơn.

3. Cách dùng Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer

- Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt, mascara, gel tạo kiểu tóc, và nhiều sản phẩm khác.
- Để sử dụng Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer, bạn cần pha trộn nó với các thành phần khác trong công thức sản phẩm của mình. Thông thường, nó được sử dụng trong tỷ lệ từ 0,1% đến 10% trong sản phẩm.
- Khi sử dụng Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer, bạn cần đảm bảo rằng nó được pha trộn đều với các thành phần khác để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn muốn sử dụng Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer trong sản phẩm của mình, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của nó để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người dùng.

Lưu ý:

- Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer là một chất polymer an toàn và không độc hại khi sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, nó cũng có thể gây ra một số phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer.
- Nếu sản phẩm của bạn chứa Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer, bạn nên đảm bảo rằng nó được bảo quản đúng cách để tránh bị ôxi hóa hoặc bị nhiễm khuẩn.
- Cuối cùng, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng sản phẩm chứa Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người dùng.

Tài liệu tham khảo

1. "Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer: Synthesis, Properties and Applications" by A. M. Abdel-Mohsen, M. A. El-Sheikh, and A. M. El-Sayed.
2. "Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by S. S. Chauhan, S. K. Mishra, and A. K. Srivastava.
3. "Acrylates/ Hydroxyesters Acrylates Copolymer: Synthesis, Characterization, and Applications" by M. A. El-Sheikh, A. M. Abdel-Mohsen, and A. M. El-Sayed.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Syoss Curl Control Cream Gel
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem Dưỡng Làm Mờ Và Giảm Đốm Nâu, Tàn Nhang ACM Depiwhite
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe