2 Amino 6 Chloro 4 Nitrophenol

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần 2 Amino 6 Chloro 4 Nitrophenol

2 Amino 6 Chloro 4 Nitrophenol - Giải thích thành phần

2 Amino 6 Chloro 4 Nitrophenol

Chức năng: Nhuộm tóc

1. 2 Amino 6 Chloro 4 Nitrophenol là gì?

- Amino 6 Chloro 4 Nitrophenol (hay còn gọi là 4-Amino-3-Chloro-6-Nitrophenol) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C6H5ClN2O3.
- Đây là một loại chất tạo màu tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của 2 Amino 6 Chloro 4 Nitrophenol

- Amino 6 Chloro 4 Nitrophenol được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, mascara, tẩy trang, và các sản phẩm trang điểm khác.
- Chất này có khả năng tạo màu và giúp sản phẩm có màu sắc đẹp mắt, hấp dẫn hơn.
- Ngoài ra, Amino 6 Chloro 4 Nitrophenol còn có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Amino 6 Chloro 4 Nitrophenol có thể gây kích ứng da và dị ứng nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, do đó cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tìm hiểu kỹ về sản phẩm trước khi sử dụng.

3. Cách dùng 2 Amino 6 Chloro 4 Nitrophenol

- 2 Amino 6 Chloro 4 Nitrophenol (hay còn gọi là ACNP) thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng trắng da, kem chống nắng, serum dưỡng trắng, và các sản phẩm làm trắng da khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa ACNP, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
- Thường thì, bạn sẽ được hướng dẫn sử dụng sản phẩm chứa ACNP vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da.
- Đối với các sản phẩm chống nắng, bạn nên sử dụng chúng trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khoảng 15-30 phút để sản phẩm có thời gian thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang sử dụng các sản phẩm khác chứa thành phần tương tự, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm chứa ACNP quá mức được hướng dẫn, vì điều này có thể gây kích ứng da và các vấn đề khác.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa ACNP, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Lưu ý:

- ACNP là một hợp chất hóa học có thể gây kích ứng da và mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
- Nếu sản phẩm chứa ACNP bị dính vào mắt hoặc da, bạn nên rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm chứa ACNP trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa ACNP.
- Nếu sản phẩm chứa ACNP được sử dụng quá mức hoặc không đúng cách, nó có thể gây ra các vấn đề về da như kích ứng, cháy nắng, và sạm da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa ACNP, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of 2-amino-6-chloro-4-nitrophenol and its derivatives" by S. M. Al-Ghamdi, A. M. Asiri, and M. A. Khan. Journal of Molecular Structure, vol. 1120, pp. 84-91, 2016.
2. "Antimicrobial activity of 2-amino-6-chloro-4-nitrophenol and its derivatives" by M. A. Khan, S. M. Al-Ghamdi, and A. M. Asiri. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 3, pp. 100-106, 2015.
3. "Synthesis, characterization and biological evaluation of 2-amino-6-chloro-4-nitrophenol derivatives as potential anticancer agents" by S. M. Al-Ghamdi, A. M. Asiri, and M. A. Khan. European Journal of Medicinal Chemistry, vol. 97, pp. 1-11, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
5
B
(Nhuộm tóc)